🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A2
Sức khỏe & Cơ thể bằng tiếng Tây Ban Nha · A2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về sức khỏe & cơ thể, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el resfriadocảm lạnh
Tengo un resfriado desde el lunes.
Tôi bị cảm lạnh từ thứ Hai.
-
la fiebresốt
El niño tiene fiebre muy alta.
Đứa bé bị sốt rất cao.
-
la toscơn ho
La tos no me deja dormir.
Cơn ho làm tôi không ngủ được.
-
toserho
Mi compañero tosió toda la mañana.
Đồng nghiệp của tôi ho suốt cả buổi sáng.
-
el médicobác sĩ
El médico dice que necesito descansar.
Bác sĩ nói tôi cần nghỉ ngơi.
-
la farmaciahiệu thuốc
Compré las pastillas en la farmacia.
Tôi đã mua thuốc viên ở hiệu thuốc.
-
la pastillaviên thuốc
Toma una pastilla cada ocho horas.
Uống một viên thuốc mỗi tám tiếng.
-
descansarnghỉ ngơi
Necesitas descansar unos días.
Bạn cần nghỉ ngơi vài ngày.
-
la cita médicalịch hẹn khám bệnh
Tengo una cita médica el jueves por la mañana.
Tôi có lịch hẹn khám bệnh sáng thứ Năm.
-
enfermoốm, bị bệnh
Ayer estuve enfermo y me quedé en casa.
Hôm qua tôi bị ốm nên ở nhà.
-
la enfermedadbệnh
La gripe es una enfermedad muy común.
Cúm là một bệnh rất phổ biến.
-
la gripecúm
Muchos niños tienen gripe este invierno.
Mùa đông này nhiều trẻ em bị cúm.
-
estornudarhắt hơi
Estornudo mucho cuando hay polvo.
Khi có bụi, tôi hắt hơi nhiều.
-
mareadochóng mặt
Me siento mareado en el autobús.
Tôi thấy chóng mặt khi đi xe buýt.
-
vomitarnôn
El paciente vomitó después de comer.
Bệnh nhân nôn sau khi ăn.
-
la heridavết thương
Tengo una herida pequeña en la mano.
Tôi có một vết thương nhỏ ở tay.
-
rompersebị gãy
Mi hermano se rompió el brazo en el partido.
Anh trai tôi bị gãy tay trong trận đấu.
-
la alergiadị ứng
Tengo alergia a los gatos.
Tôi bị dị ứng với mèo.
-
la recetađơn thuốc
Necesitas una receta para esta medicina.
Bạn cần đơn thuốc cho loại thuốc này.
-
el jarabesi-rô ho
El jarabe para la tos sabe a fresa.
Si-rô ho có vị dâu.
-
la curitabăng cá nhân
Ponte una curita en el dedo.
Dán băng cá nhân vào ngón tay đi.
-
el termómetronhiệt kế
El termómetro marca treinta y ocho grados.
Nhiệt kế chỉ ba mươi tám độ.
-
la inyecciónmũi tiêm
La enfermera me puso una inyección.
Cô y tá đã tiêm cho tôi một mũi.
-
la vacunavắc-xin
Mi hija recibió la vacuna de la gripe.
Con gái tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
-
el dentistanha sĩ
Voy al dentista dos veces al año.
Tôi đi nha sĩ hai lần một năm.
-
la muelarăng hàm
El dentista me sacó una muela.
Nha sĩ đã nhổ một chiếc răng hàm của tôi.
-
el oídotai (bên trong)
Al niño le duele el oído.
Đứa bé bị đau tai.
-
la dietachế độ ăn
Estoy a dieta desde enero.
Tôi ăn kiêng từ tháng Một.
-
el ejercicioviệc tập thể dục
Hago ejercicio tres veces por semana.
Tôi tập thể dục ba lần một tuần.
-
fumarhút thuốc
Fumar es muy malo para la salud.
Hút thuốc rất có hại cho sức khỏe.
-
gravenghiêm trọng
Su enfermedad no es grave, por suerte.
May mắn là bệnh của anh ấy không nghiêm trọng.
-
mejorarsekhỏe lại, bình phục
Me mejoré rápido con la medicina.
Nhờ thuốc, tôi khỏe lại nhanh chóng.
-
cuidarsegiữ gìn sức khỏe
Mi abuela se cuida mucho: camina y come bien.
Bà tôi giữ gìn sức khỏe rất tốt: bà đi bộ và ăn uống điều độ.
-
la emergenciatrường hợp khẩn cấp
¡Llama a una ambulancia, es una emergencia!
Gọi xe cứu thương đi, đây là trường hợp khẩn cấp!
-
el seguro médicobảo hiểm y tế
Mi trabajo paga el seguro médico.
Công ty trả tiền bảo hiểm y tế cho tôi.
-
embarazadamang thai
Está embarazada de su primer hijo.
Cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng.
-
el pesocân nặng
Quiero bajar de peso antes del verano.
Tôi muốn giảm cân trước mùa hè.
-
respirarthở
No puedo respirar bien por la nariz.
Tôi không thở tốt bằng mũi được.
-
el síntomatriệu chứng
La fiebre es un síntoma de la gripe.
Sốt là một triệu chứng của bệnh cúm.
-
el pacientebệnh nhân
El paciente espera al médico en la sala.
Bệnh nhân đang chờ bác sĩ trong phòng.
-
Me duele la garganta desde ayer.Tôi bị đau họng từ hôm qua.
-
Tengo fiebre y tos.Tôi bị sốt và ho.
-
Creo que tengo un resfriado.Tôi nghĩ là tôi bị cảm rồi.
-
Quiero pedir una cita con el médico.Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.lịch sự Quisiera pedir una cita con el médico.
-
¿Hay una farmacia cerca de aquí?Gần đây có hiệu thuốc không?
-
El médico me dio una receta.Bác sĩ đã cho tôi một đơn thuốc.
-
Tomé una pastilla para el dolor de cabeza.Tôi đã uống một viên thuốc trị đau đầu.
-
Ayer estuve enfermo y no fui a trabajar.Hôm qua tôi bị ốm nên không đi làm.
-
Debes descansar y beber mucha agua.Bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
-
Me duele una muela y voy a ir al dentista.Tôi bị đau răng hàm nên sẽ đi nha sĩ.
-
Mi hijo tiene gripe y está en cama.Con trai tôi bị cúm và đang nằm trên giường.
-
Soy alérgico al polen.Tôi bị dị ứng phấn hoa.
-
¿Tiene algo para la tos?Anh/chị có thuốc gì trị ho không?
-
Me rompí la pierna el año pasado.Năm ngoái tôi bị gãy chân.
-
Estoy mareado; necesito sentarme.Tôi chóng mặt; tôi cần ngồi xuống.
-
El niño vomitó anoche dos veces.Đứa bé nôn hai lần tối qua.
-
¿Cuáles son sus síntomas?Anh/chị có những triệu chứng gì?
-
Voy a hacer más ejercicio este año.Năm nay tôi sẽ tập thể dục nhiều hơn.
-
Dejé de fumar hace dos meses.Tôi đã bỏ thuốc lá hai tháng trước.
-
No es nada grave, no te preocupes.Không có gì nghiêm trọng đâu, đừng lo.lịch sự No es nada grave, no se preocupe.
-
¡Que te mejores pronto!Chúc bạn mau khỏe nhé!lịch sự ¡Que se mejore pronto!
-
Tengo que cuidarme más.Tôi phải giữ gìn sức khỏe hơn.
-
¿Dónde está la sala de emergencias?Phòng cấp cứu ở đâu?
-
Me pusieron una inyección en el hospital.Tôi được tiêm một mũi ở bệnh viện.
-
Tienes que tomar el jarabe después de comer.Bạn phải uống si-rô sau khi ăn.
-
Estornudo mucho en primavera.Mùa xuân tôi hay hắt hơi.
-
Subí de peso durante las vacaciones.Tôi tăng cân trong kỳ nghỉ.
-
Respira profundo, por favor.Hãy hít thở sâu.lịch sự Respire profundo, por favor.
-
¿Tienes seguro médico en tu país?Ở nước bạn, bạn có bảo hiểm y tế không?
-
Mi hermana está embarazada y se siente muy bien.Chị tôi đang mang thai và cảm thấy rất khỏe.
Luyện sức khỏe & cơ thể trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.