🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2
Sức khỏe & Cơ thể bằng tiếng Tây Ban Nha · B2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về sức khỏe & cơ thể, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el diagnósticochẩn đoán
El diagnóstico tardó varias semanas en confirmarse.
Chẩn đoán mất vài tuần mới được xác nhận.
-
diagnosticarchẩn đoán
Le diagnosticaron una alergia poco común.
Anh ấy được chẩn đoán mắc một loại dị ứng hiếm gặp.
-
crónicomãn tính
Convive con un dolor crónico desde hace años.
Anh ấy sống chung với cơn đau mãn tính đã nhiều năm.
-
la cirugíaphẫu thuật
La cirugía se realizó sin complicaciones.
Ca phẫu thuật được thực hiện mà không có biến chứng.
-
el cirujanobác sĩ phẫu thuật
El cirujano nos explicó el procedimiento con calma.
Bác sĩ phẫu thuật bình tĩnh giải thích quy trình cho chúng tôi.
-
la dolenciachứng bệnh
Es una dolencia leve, pero muy molesta.
Đó là chứng bệnh nhẹ, nhưng rất khó chịu.
-
prevenirphòng ngừa
Lavarse las manos ayuda a prevenir contagios.
Rửa tay giúp phòng ngừa lây nhiễm.
-
la prevenciónsự phòng ngừa
La prevención sale más barata que el tratamiento.
Phòng ngừa rẻ hơn chữa trị.
-
el bienestarsự khỏe khoắn, an lành
La empresa invierte en el bienestar de sus empleados.
Công ty đầu tư vào sự khỏe khoắn của nhân viên.
-
los efectos secundariostác dụng phụ
Este fármaco apenas tiene efectos secundarios.
Thuốc này hầu như không có tác dụng phụ.
-
la terapialiệu pháp trị liệu
Empezó terapia después de un año muy difícil.
Cô ấy bắt đầu trị liệu sau một năm rất khó khăn.
-
ingresarnhập viện
Lo ingresaron de urgencia el domingo por la noche.
Anh ấy được nhập viện cấp cứu vào tối Chủ nhật.
-
el quirófanophòng mổ
Entró al quirófano a las siete de la mañana.
Cô ấy vào phòng mổ lúc bảy giờ sáng.
-
la anestesiagây mê
Se despertó confuso por el efecto de la anestesia.
Anh ấy tỉnh dậy trong trạng thái lơ mơ vì thuốc mê.
-
el historial médicohồ sơ bệnh án
Traiga su historial médico a la primera cita.
Hãy mang hồ sơ bệnh án đến buổi khám đầu tiên.
-
la dosisliều lượng
No conviene superar la dosis recomendada.
Không nên dùng quá liều khuyến nghị.
-
el fármacodược phẩm
Es un fármaco de venta con receta.
Đây là dược phẩm chỉ bán theo đơn.
-
el sistema inmunológicohệ miễn dịch
El descanso fortalece el sistema inmunológico.
Nghỉ ngơi giúp tăng cường hệ miễn dịch.
-
la inflamaciónviêm
El hielo reduce la inflamación de la rodilla.
Chườm đá làm giảm viêm ở đầu gối.
-
levenhẹ
Por suerte, se trata de un caso leve.
May thay, đây chỉ là trường hợp nhẹ.
-
padecermắc phải, chịu đựng
Padece asma desde la infancia.
Cô ấy mắc bệnh hen từ nhỏ.
-
el trastornorối loạn
Los trastornos del sueño afectan a mucha gente.
Rối loạn giấc ngủ ảnh hưởng đến rất nhiều người.
-
la depresióntrầm cảm
La depresión requiere apoyo profesional.
Trầm cảm cần được hỗ trợ chuyên môn.
-
el agotamientosự kiệt sức
El agotamiento laboral es cada vez más frecuente.
Kiệt sức vì công việc ngày càng phổ biến.
-
la recaídasự tái phát
Salió antes de tiempo y tuvo una recaída.
Anh ấy ra ngoài quá sớm nên bệnh tái phát.
-
el malestarcảm giác khó chịu
Siento un malestar general desde hace dos días.
Hai ngày nay tôi thấy khó chịu trong người.
-
el envejecimientosự lão hóa
El ejercicio retrasa el envejecimiento del cuerpo.
Tập thể dục làm chậm quá trình lão hóa của cơ thể.
-
la esperanza de vidatuổi thọ trung bình
La esperanza de vida ha aumentado en las últimas décadas.
Tuổi thọ trung bình đã tăng trong vài thập kỷ qua.
-
sedentarioít vận động
Llevo una vida demasiado sedentaria.
Tôi sống quá ít vận động.
-
la obesidadbéo phì
La obesidad infantil preocupa a los médicos.
Béo phì ở trẻ em khiến các bác sĩ lo ngại.
-
el colesterolcholesterol
Tiene el colesterol alto y debe cuidar la alimentación.
Anh ấy bị cholesterol cao và phải chú ý ăn uống.
-
el insomniochứng mất ngủ
El insomnio le pasa factura en el trabajo.
Chứng mất ngủ đang ảnh hưởng đến công việc của cô ấy.
-
el repososự nghỉ ngơi tĩnh dưỡng
El médico le recetó reposo absoluto.
Bác sĩ yêu cầu cô ấy nghỉ ngơi tuyệt đối.
-
la rehabilitaciónphục hồi chức năng
Tras la cirugía empezó la rehabilitación del hombro.
Sau ca mổ, anh ấy bắt đầu phục hồi chức năng vai.
-
donar sangrehiến máu
Dono sangre dos veces al año.
Tôi hiến máu hai lần mỗi năm.
-
los primeros auxiliossơ cứu
Hice un curso de primeros auxilios en el trabajo.
Tôi đã học một khóa sơ cứu ở chỗ làm.
-
el contagiosự lây nhiễm
La mascarilla reduce el riesgo de contagio.
Khẩu trang làm giảm nguy cơ lây nhiễm.
-
la epidemiadịch bệnh
La epidemia se controló en pocos meses.
Dịch bệnh đã được kiểm soát trong vài tháng.
-
el pronósticotiên lượng
El pronóstico es bueno si sigue el tratamiento.
Tiên lượng tốt nếu anh ấy tuân thủ điều trị.
-
la mejoríasự thuyên giảm
Se aprecia una mejoría notable desde ayer.
Có sự thuyên giảm rõ rệt từ hôm qua.
-
Si hubiera acudido antes al médico, el diagnóstico habría sido más sencillo.Nếu anh ấy đi khám sớm hơn thì việc chẩn đoán đã đơn giản hơn.
-
Convivir con una enfermedad crónica exige mucha paciencia.Sống chung với bệnh mãn tính đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.
-
El especialista descartó la cirugía por el momento.Bác sĩ chuyên khoa tạm thời loại trừ phương án phẫu thuật.
-
Me preocupa que el tratamiento tenga efectos secundarios fuertes.Tôi lo rằng phương pháp điều trị sẽ có tác dụng phụ mạnh.
-
Más vale prevenir que lamentar, sobre todo en temas de salud.Phòng bệnh hơn chữa bệnh, nhất là trong chuyện sức khỏe.
-
Le recomendaría que pidiera una segunda opinión médica.Tôi khuyên anh/chị nên xin ý kiến của một bác sĩ thứ hai.
-
Lo ingresaron el martes y le dieron el alta el viernes.Anh ấy nhập viện thứ Ba và xuất viện thứ Sáu.
-
El cirujano nos aseguró que el pronóstico era favorable.Bác sĩ phẫu thuật đảm bảo với chúng tôi rằng tiên lượng khả quan.
-
Es fundamental respetar la dosis indicada en el prospecto.Việc tuân thủ liều lượng ghi trong tờ hướng dẫn là rất quan trọng.
-
Un estilo de vida sedentario aumenta el riesgo de obesidad.Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ béo phì.
-
Aunque el malestar persista, no debería automedicarse.Dù cảm giác khó chịu vẫn còn, anh/chị không nên tự ý dùng thuốc.
-
La empresa puso en marcha un programa de bienestar para su personal.Công ty đã triển khai chương trình chăm sóc sức khỏe cho nhân viên.
-
Llevaba meses padeciendo dolores que atribuía al estrés.Anh ấy đã chịu đựng những cơn đau suốt nhiều tháng và cho rằng do căng thẳng.
-
Sin una buena rehabilitación, la recuperación sería mucho más lenta.Nếu không phục hồi chức năng tốt, quá trình hồi phục sẽ chậm hơn nhiều.
-
Las autoridades pidieron calma para evitar el contagio masivo.Nhà chức trách kêu gọi bình tĩnh để tránh lây nhiễm hàng loạt.
-
Ir a terapia dejó de ser un tabú para muchas personas.Với nhiều người, đi trị liệu tâm lý không còn là điều cấm kỵ.
-
Le pidieron que guardara reposo al menos una semana.Họ yêu cầu cô ấy nghỉ ngơi ít nhất một tuần.
-
El insomnio crónico acaba afectando a la concentración.Mất ngủ kinh niên cuối cùng sẽ ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
-
Saber primeros auxilios puede salvar una vida.Biết sơ cứu có thể cứu được một mạng người.
-
En cuanto le bajó la inflamación, empezó a moverse mejor.Ngay khi hết viêm, anh ấy đã cử động dễ dàng hơn.
-
Es probable que se trate de un trastorno del sueño.Nhiều khả năng đây là một chứng rối loạn giấc ngủ.
-
Habría que actualizar su historial médico antes de la intervención.Nên cập nhật hồ sơ bệnh án của anh ấy trước khi làm thủ thuật.
-
Tras la recaída, decidió tomarse la recuperación en serio.Sau lần tái phát, anh ấy quyết định nghiêm túc với việc hồi phục.
-
La esperanza de vida depende en gran medida de los hábitos diarios.Tuổi thọ phụ thuộc phần lớn vào thói quen hằng ngày.
-
Muchos donantes acuden a donar sangre cada verano.Mỗi mùa hè có rất nhiều người đến hiến máu.
-
El colesterol alto no da síntomas, de ahí la importancia de los controles.Cholesterol cao không có triệu chứng, vì vậy việc kiểm tra định kỳ rất quan trọng.
-
Nos alegró ver una mejoría tan clara en pocos días.Chúng tôi rất mừng khi thấy bệnh thuyên giảm rõ rệt chỉ sau vài ngày.
-
Antes de la anestesia, le preguntarán por sus alergias.Trước khi gây mê, họ sẽ hỏi anh/chị về các dị ứng.
-
Fortalecer el sistema inmunológico no es cuestión de un solo día.Tăng cường hệ miễn dịch không phải chuyện một sớm một chiều.
-
Si notara cualquier reacción extraña, suspenda el fármaco y llámenos.Nếu thấy phản ứng bất thường nào, hãy ngừng thuốc và gọi cho chúng tôi.
Luyện sức khỏe & cơ thể trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.