🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2

Công việc & Trường học bằng tiếng Tây Ban Nha · B2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về công việc & trường học, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el desempeño
    hiệu suất, thành tích

    Su desempeño ha mejorado notablemente este año.

    Hiệu suất của cô ấy năm nay đã cải thiện rõ rệt.

  2. ascender
    thăng chức

    La ascendieron a directora del área.

    Cô ấy được thăng lên làm trưởng bộ phận.

  3. el ascenso
    sự thăng chức

    Lleva dos años esperando un ascenso.

    Anh ấy đã chờ được thăng chức suốt hai năm.

  4. el contrato
    hợp đồng

    Antes de firmar, lee bien el contrato.

    Trước khi ký, hãy đọc kỹ hợp đồng.

  5. la jornada laboral
    ngày làm việc, giờ làm

    La jornada laboral aquí es de ocho horas.

    Ngày làm việc ở đây là tám tiếng.

  6. el plazo de entrega
    thời hạn giao nộp

    Nos ampliaron el plazo de entrega una semana.

    Họ đã gia hạn thời hạn nộp cho chúng tôi thêm một tuần.

  7. capacitarse
    được đào tạo, nâng cao kỹ năng

    Es necesario capacitarse para usar el nuevo sistema.

    Cần được đào tạo để sử dụng hệ thống mới.

  8. la capacitación
    sự đào tạo, tập huấn

    La capacitación durará tres días.

    Đợt tập huấn sẽ kéo dài ba ngày.

  9. el liderazgo
    khả năng lãnh đạo

    Buscan a alguien con capacidad de liderazgo.

    Họ đang tìm người có năng lực lãnh đạo.

  10. la plantilla
    đội ngũ nhân viên

    La plantilla se redujo a la mitad tras la crisis.

    Sau khủng hoảng, đội ngũ nhân viên giảm một nửa.

  11. el teletrabajo
    làm việc từ xa

    El teletrabajo me permite organizar mejor mi tiempo.

    Làm việc từ xa giúp tôi sắp xếp thời gian tốt hơn.

  12. la nómina
    bảng lương

    Este mes hubo un error en la nómina.

    Tháng này bảng lương có sai sót.

  13. las prestaciones
    phúc lợi

    El sueldo es normal, pero las prestaciones son excelentes.

    Lương bình thường nhưng phúc lợi rất tốt.

  14. el sindicato
    công đoàn

    El sindicato negocia con la dirección esta semana.

    Tuần này công đoàn thương lượng với ban lãnh đạo.

  15. la productividad
    năng suất

    El nuevo horario aumentó la productividad del equipo.

    Lịch làm việc mới đã tăng năng suất của nhóm.

  16. la carga de trabajo
    khối lượng công việc

    La carga de trabajo se ha vuelto insostenible.

    Khối lượng công việc đã trở nên quá sức.

  17. delegar
    giao phó, ủy quyền

    Un buen jefe sabe delegar tareas.

    Một người sếp giỏi biết cách giao việc.

  18. supervisar
    giám sát

    Ella supervisa el trabajo de ocho personas.

    Cô ấy giám sát công việc của tám người.

  19. la evaluación
    sự đánh giá

    La evaluación anual es el mes que viene.

    Kỳ đánh giá hằng năm là vào tháng tới.

  20. la retroalimentación
    phản hồi

    Agradezco cualquier retroalimentación sobre mi trabajo.

    Tôi rất trân trọng mọi phản hồi về công việc của mình.

  21. la trayectoria
    quá trình sự nghiệp

    Tiene una trayectoria impresionante en el sector.

    Anh ấy có một quá trình sự nghiệp ấn tượng trong ngành.

  22. el posgrado
    chương trình sau đại học

    Piensa hacer un posgrado en el extranjero.

    Anh ấy định học sau đại học ở nước ngoài.

  23. la maestría
    bằng thạc sĩ

    Está haciendo una maestría en educación.

    Cô ấy đang học thạc sĩ giáo dục.

  24. el doctorado
    bằng tiến sĩ

    Terminó el doctorado a los treinta años.

    Anh ấy hoàn thành tiến sĩ năm ba mươi tuổi.

  25. el congreso
    hội nghị

    Presentó su estudio en un congreso internacional.

    Cô ấy đã trình bày nghiên cứu tại một hội nghị quốc tế.

  26. el plagio
    đạo văn

    En la universidad el plagio se castiga con severidad.

    Ở trường đại học, đạo văn bị xử phạt nghiêm khắc.

  27. el expediente
    hồ sơ, học bạ

    Necesito una copia de mi expediente académico.

    Tôi cần một bản sao học bạ của mình.

  28. la convocatoria
    đợt tuyển, kỳ thi

    Se abrió la convocatoria para las becas de posgrado.

    Đợt xét học bổng sau đại học đã mở.

  29. destacar
    nổi bật, nhấn mạnh

    Destaca por su capacidad de trabajo en equipo.

    Anh ấy nổi bật nhờ khả năng làm việc nhóm.

  30. el reto
    thử thách

    Este puesto supone un reto enorme para mí.

    Vị trí này là một thử thách lớn với tôi.

  31. asumir
    đảm nhận

    Asumió la dirección del proyecto en marzo.

    Cô ấy đảm nhận việc điều hành dự án từ tháng Ba.

  32. emprender
    khởi nghiệp, bắt tay vào

    Dejó su empleo para emprender por su cuenta.

    Anh ấy nghỉ việc để tự khởi nghiệp.

  33. la propuesta
    đề xuất

    Presentaremos la propuesta al cliente el lunes.

    Chúng tôi sẽ trình đề xuất cho khách hàng vào thứ Hai.

  34. negociar
    đàm phán

    Conviene negociar las condiciones antes de aceptar.

    Nên đàm phán các điều khoản trước khi đồng ý.

  35. el presupuesto
    ngân sách, báo giá

    El presupuesto de este año es más ajustado.

    Ngân sách năm nay eo hẹp hơn.

  36. el desempleo
    thất nghiệp

    El desempleo juvenil sigue siendo un problema serio.

    Thất nghiệp ở giới trẻ vẫn là vấn đề nghiêm trọng.

  37. renovar
    gia hạn, đổi mới

    Me renovaron el contrato por dos años más.

    Họ đã gia hạn hợp đồng cho tôi thêm hai năm.

  38. la licencia
    kỳ nghỉ phép

    Está de licencia por maternidad hasta agosto.

    Cô ấy nghỉ thai sản đến tháng Tám.

  39. el compromiso
    sự cam kết

    Valoran mucho el compromiso con la empresa.

    Họ rất coi trọng sự cam kết với công ty.

  40. el seguimiento
    sự theo dõi, tiếp nối

    Haremos un seguimiento del caso la semana próxima.

    Tuần tới chúng tôi sẽ theo dõi tiếp vụ việc này.

  41. Si me hubieran avisado antes, habría reorganizado mi agenda.
    Nếu họ báo sớm hơn, tôi đã sắp xếp lại lịch của mình.
  42. Me gustaría comentarle algunas dudas sobre el contrato.
    Tôi muốn trao đổi với anh vài thắc mắc về hợp đồng.
  43. Por mucho que me esfuerce, no logro cumplir todos los plazos.
    Dù cố gắng đến mấy, tôi vẫn không kịp mọi hạn chót.
  44. La empresa exige que todos los empleados asistan a la capacitación.
    Công ty yêu cầu tất cả nhân viên tham dự buổi tập huấn.
  45. Desde que trabajo desde casa, rindo mucho más.
    Từ khi làm việc ở nhà, tôi làm được nhiều việc hơn hẳn.
  46. Convendría revisar el presupuesto antes de comprometernos.
    Nên xem lại ngân sách trước khi chúng ta cam kết.
  47. No creo que el plazo sea realista con el equipo actual.
    Tôi không nghĩ thời hạn đó là khả thi với đội hiện tại.
  48. Le agradecería que me confirmara la hora de la reunión.
    Tôi rất cảm ơn nếu anh xác nhận giúp giờ họp.
  49. Aunque el salario fuera menor, aceptaría el puesto por la experiencia.
    Dù lương thấp hơn, tôi vẫn nhận vị trí đó vì kinh nghiệm.
  50. En cuanto se apruebe la propuesta, empezaremos a trabajar.
    Ngay khi đề xuất được duyệt, chúng tôi sẽ bắt tay vào làm.
  51. El profesor insistió en que citáramos todas las fuentes.
    Giáo sư nhấn mạnh rằng chúng tôi phải trích dẫn mọi nguồn.
  52. Llevo semanas intentando conciliar el trabajo y los estudios.
    Đã mấy tuần tôi cố cân bằng giữa công việc và việc học.
  53. Se valorará positivamente el dominio de un tercer idioma.
    Việc thông thạo ngôn ngữ thứ ba sẽ là một lợi thế.
  54. Si no fuera por el buen ambiente, ya habría cambiado de empleo.
    Nếu không nhờ không khí tốt, tôi đã đổi việc từ lâu.
  55. Hemos detectado un problema y estamos buscando una solución.
    Chúng tôi đã phát hiện một vấn đề và đang tìm giải pháp.
  56. Me pidieron que asumiera más responsabilidades sin subirme el sueldo.
    Họ yêu cầu tôi nhận thêm trách nhiệm mà không tăng lương.
  57. ¿Podríamos posponer la reunión hasta que tengamos los datos?
    Chúng ta có thể hoãn cuộc họp đến khi có dữ liệu không?
  58. A largo plazo, invertir en formación siempre sale rentable.
    Về lâu dài, đầu tư vào đào tạo luôn có lợi.
  59. Su tesis fue calificada con la nota más alta del departamento.
    Luận văn của cô ấy đạt điểm cao nhất khoa.
  60. Reconozco que me equivoqué y ya he corregido el informe.
    Tôi thừa nhận mình đã sai và đã sửa lại báo cáo.
  61. Nos vendría bien contratar a alguien con más experiencia técnica.
    Sẽ tốt hơn nếu chúng ta tuyển người có nhiều kinh nghiệm kỹ thuật hơn.
  62. Cada vez más empresas apuestan por el modelo híbrido.
    Ngày càng nhiều công ty chọn mô hình làm việc kết hợp.
  63. Le expuse mis argumentos, pero no llegamos a un acuerdo.
    Tôi đã trình bày lập luận của mình, nhưng chúng tôi không đạt được thỏa thuận.
  64. Lo que más me motiva es sentir que mi trabajo tiene sentido.
    Điều thúc đẩy tôi nhất là cảm giác công việc của mình có ý nghĩa.
  65. El curso se impartirá en línea, salvo la sesión final.
    Khóa học sẽ dạy trực tuyến, trừ buổi cuối cùng.
  66. Si tuviera que elegir, preferiría un horario más flexible.
    Nếu phải chọn, tôi thích lịch làm việc linh hoạt hơn.
  67. Quedo a la espera de su respuesta para continuar con el trámite.
    Tôi mong nhận được hồi âm của quý vị để tiếp tục thủ tục.
  68. Con tanta rotación de personal, cuesta mantener la calidad.
    Với mức thay đổi nhân sự lớn như vậy, rất khó giữ chất lượng.
  69. Me han propuesto liderar el equipo, aunque todavía lo dudo.
    Họ đề nghị tôi dẫn dắt nhóm, dù tôi vẫn còn phân vân.
  70. Antes de tomar una decisión, me gustaría escuchar al resto del equipo.
    Trước khi quyết định, tôi muốn nghe ý kiến của các thành viên còn lại.

Luyện công việc & trường học trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công việc & Trường học ở các cấp độ khác