🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2

Du lịch & Giao thông bằng tiếng Tây Ban Nha · B2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về du lịch & giao thông, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el destino
    điểm đến

    Se ha convertido en un destino de moda entre los jóvenes.

    Nơi đó đã trở thành điểm đến thời thượng của giới trẻ.

  2. el trayecto
    chặng đường

    El trayecto en autobús se me hizo eterno.

    Chặng đi xe buýt với tôi dài như vô tận.

  3. la temporada alta
    mùa cao điểm

    En temporada alta los precios se disparan.

    Vào mùa cao điểm, giá cả tăng vọt.

  4. la temporada baja
    mùa thấp điểm

    Viajar en temporada baja tiene muchas ventajas.

    Đi du lịch mùa thấp điểm có nhiều lợi thế.

  5. imprescindible
    không thể thiếu

    Una visita al mercado central es imprescindible.

    Ghé chợ trung tâm là điều không thể bỏ qua.

  6. el hospedaje
    nơi trọ, việc lưu trú

    El hospedaje incluye desayuno y traslado al aeropuerto.

    Chỗ trọ bao gồm bữa sáng và đưa đón sân bay.

  7. facturar
    ký gửi hành lý

    Si facturas la maleta, tendrás que pagar un suplemento.

    Nếu ký gửi va li, bạn sẽ phải trả thêm phí.

  8. la tarifa
    giá cước, mức giá

    La tarifa básica no permite cambios de fecha.

    Mức giá cơ bản không cho phép đổi ngày.

  9. pernoctar
    nghỉ qua đêm

    No está permitido pernoctar en el parque natural.

    Không được phép nghỉ qua đêm trong khu bảo tồn.

  10. el desplazamiento
    việc di chuyển

    Los desplazamientos dentro de la ciudad son rápidos y baratos.

    Việc đi lại trong thành phố nhanh và rẻ.

  11. desplazarse
    di chuyển

    Mucha gente se desplaza en bici por el casco antiguo.

    Nhiều người di chuyển bằng xe đạp trong phố cổ.

  12. la escapada
    chuyến đi ngắn ngày

    Nos vendría bien una escapada de fin de semana.

    Một chuyến đi ngắn cuối tuần sẽ rất tốt cho chúng ta.

  13. el casco antiguo
    khu phố cổ

    El casco antiguo conserva calles empedradas del siglo XVI.

    Khu phố cổ vẫn giữ những con đường lát đá từ thế kỷ XVI.

  14. el mirador
    đài ngắm cảnh

    Desde el mirador se domina toda la bahía.

    Từ đài ngắm cảnh có thể bao quát cả vịnh.

  15. el patrimonio
    di sản

    La ciudad fue declarada patrimonio de la humanidad.

    Thành phố này được công nhận là di sản thế giới.

  16. el turismo de masas
    du lịch đại chúng

    El turismo de masas ha encarecido la vivienda en el centro.

    Du lịch đại chúng đã đẩy giá nhà ở trung tâm lên cao.

  17. el turismo sostenible
    du lịch bền vững

    Apuestan por un turismo sostenible que respete el entorno.

    Họ hướng tới du lịch bền vững tôn trọng môi trường.

  18. la afluencia
    lượng khách đổ về

    En agosto hay una gran afluencia de visitantes extranjeros.

    Tháng Tám có lượng lớn du khách nước ngoài đổ về.

  19. abarrotado
    chật cứng

    El museo estaba abarrotado y decidimos volver otro día.

    Bảo tàng chật cứng nên chúng tôi quyết định quay lại hôm khác.

  20. asequible
    vừa túi tiền

    Encontramos un hotel céntrico a un precio asequible.

    Chúng tôi tìm được khách sạn trung tâm với giá phải chăng.

  21. la travesía
    chuyến vượt biển

    La travesía en ferry dura unas dos horas.

    Chuyến phà mất khoảng hai tiếng.

  22. el trámite
    thủ tục

    Los trámites de entrada al país se hacen ahora en línea.

    Thủ tục nhập cảnh giờ được làm trực tuyến.

  23. la antelación
    sự đặt trước, sớm

    Conviene reservar con bastante antelación.

    Nên đặt trước khá sớm.

  24. el reembolso
    sự hoàn tiền

    Solicité el reembolso del boleto cancelado.

    Tôi đã yêu cầu hoàn tiền vé bị hủy.

  25. la indemnización
    tiền bồi thường

    Si el retraso supera las tres horas, te corresponde una indemnización.

    Nếu trễ quá ba tiếng, bạn được quyền nhận bồi thường.

  26. el desvío
    đường vòng

    Hicimos un desvío para ver la catarata.

    Chúng tôi đi vòng để ngắm thác nước.

  27. el atasco
    kẹt xe

    Nos quedamos atrapados en un atasco de dos horas.

    Chúng tôi bị kẹt xe suốt hai tiếng.

  28. sobrevalorado
    được đánh giá quá cao

    A mi juicio, ese barrio está bastante sobrevalorado.

    Theo tôi, khu đó bị đánh giá quá cao.

  29. acogedor
    ấm cúng

    Es un pueblo pequeño, pero muy acogedor.

    Đó là một thị trấn nhỏ nhưng rất ấm cúng.

  30. el bullicio
    sự náo nhiệt

    Escapamos del bullicio de la capital por unos días.

    Chúng tôi trốn khỏi sự náo nhiệt của thủ đô vài ngày.

  31. el rincón
    góc nhỏ, chốn ẩn mình

    Descubrimos un rincón precioso lejos de los turistas.

    Chúng tôi tìm ra một góc rất đẹp, xa du khách.

  32. sumergirse
    đắm mình

    Viajar así te permite sumergirte en la cultura local.

    Đi kiểu này cho phép bạn đắm mình vào văn hóa địa phương.

  33. el trotamundos
    người đi khắp thế giới

    Mi tía es una trotamundos: ha estado en cuarenta países.

    Dì tôi là người đi khắp thế giới: đã đến bốn mươi nước.

  34. la pensión completa
    trọn gói ba bữa

    Elegimos pensión completa para no preocuparnos por las comidas.

    Chúng tôi chọn gói trọn bữa để khỏi lo chuyện ăn uống.

  35. la ganga
    món hời

    Ese vuelo por cien euros es una auténtica ganga.

    Chuyến bay một trăm euro đó đúng là món hời.

  36. desconectar
    thư giãn, tạm gác mọi thứ

    Necesito unos días fuera para desconectar del trabajo.

    Tôi cần vài ngày đi xa để tạm gác công việc.

  37. el aforo
    sức chứa

    Han limitado el aforo del monumento a cien personas.

    Họ đã giới hạn sức chứa của di tích ở một trăm người.

  38. la fianza
    tiền đặt cọc

    Te devuelven la fianza al entregar el carro.

    Họ trả lại tiền cọc khi bạn giao xe.

  39. el nómada digital
    dân du mục số

    La ciudad se ha llenado de nómadas digitales.

    Thành phố này đầy dân du mục số.

  40. el ambiente
    không khí, bầu không khí

    El ambiente del barrio por la noche es inmejorable.

    Không khí khu này về đêm thì tuyệt không gì bằng.

  41. Si hubiera reservado con más antelación, habría pagado la mitad.
    Nếu tôi đặt sớm hơn thì đã chỉ phải trả một nửa.
  42. Por muy turístico que sea, el casco antiguo merece la pena.
    Dù có đông khách du lịch đến đâu, phố cổ vẫn đáng để đi.
  43. Me temo que no podrán reembolsarle el importe del boleto.
    Tôi e rằng họ không thể hoàn lại tiền vé cho quý khách.
  44. Lo que más me sorprendió fue lo bien comunicada que está la isla.
    Điều làm tôi ngạc nhiên nhất là hòn đảo có giao thông thuận tiện đến vậy.
  45. Salvo que el tiempo empeore, saldremos al amanecer.
    Trừ khi thời tiết xấu đi, chúng ta sẽ khởi hành lúc rạng sáng.
  46. Viajar fuera de temporada alta compensa con creces.
    Đi du lịch ngoài mùa cao điểm rất đáng.
  47. No me esperaba que el trayecto fuera tan pesado.
    Tôi không ngờ chặng đường lại mệt đến vậy.
  48. Conviene facturar el equipaje con tiempo para evitar sustos.
    Nên ký gửi hành lý sớm để tránh những phen hú vía.
  49. Aunque el hospedaje era sencillo, el trato fue excelente.
    Dù chỗ ở đơn sơ, cách phục vụ lại rất tuyệt.
  50. Merecería la pena quedarse una noche más, ¿no crees?
    Ở thêm một đêm nữa cũng đáng đấy, bạn thấy sao?
  51. El pueblo ha sabido crecer sin perder su encanto.
    Thị trấn đã phát triển mà không đánh mất nét duyên của mình.
  52. Nos habría gustado subir al mirador, pero estaba cerrado.
    Chúng tôi đã muốn lên đài ngắm cảnh nhưng nó đóng cửa.
  53. Cuanto más al sur vayas, más asequible resulta todo.
    Càng đi về phía nam, mọi thứ càng rẻ hơn.
  54. Le agradecería que me confirmara la tarifa final por escrito.
    Rất mong quý vị xác nhận mức giá cuối cùng bằng văn bản.
  55. El aeropuerto estaba abarrotado por culpa de las cancelaciones.
    Sân bay chật cứng vì các chuyến bị hủy.
  56. Si te soy sincero, ese destino se me hizo un poco sobrevalorado.
    Nói thật thì tôi thấy điểm đến đó hơi bị thổi phồng.
  57. Cada vez más viajeros optan por un turismo más responsable.
    Ngày càng nhiều du khách chọn cách du lịch có trách nhiệm hơn.
  58. Nos alojamos en una casa rural para desconectar del bullicio.
    Chúng tôi ở nhà nghỉ nông thôn để tránh xa sự náo nhiệt.
  59. De haberlo sabido, habríamos evitado ese desvío.
    Biết trước thì chúng tôi đã tránh đoạn đường vòng đó.
  60. En cuanto llegues, mándame la ubicación del hotel.
    Vừa đến nơi thì gửi tôi vị trí khách sạn nhé.
  61. El guía nos llevó a rincones que no aparecen en ninguna guía.
    Hướng dẫn viên đưa chúng tôi tới những nơi không sách hướng dẫn nào nhắc đến.
  62. Tendrás que dejar una fianza al recoger el vehículo.
    Bạn sẽ phải đặt cọc khi nhận xe.
    lịch sự Tendrá que dejar una fianza al recoger el vehículo.
  63. Es un lugar que, sin ser espectacular, te acaba enamorando.
    Đó là nơi không hoành tráng nhưng rồi khiến bạn phải lòng.
  64. Con tal de ahorrar, aceptaría un vuelo con dos escalas.
    Miễn là tiết kiệm được, tôi chấp nhận chuyến bay quá cảnh hai lần.
  65. Han restringido el aforo para proteger el patrimonio del lugar.
    Họ đã hạn chế sức chứa để bảo vệ di sản của nơi này.
  66. Aquel viaje me marcó más de lo que imaginaba.
    Chuyến đi đó để lại dấu ấn trong tôi sâu hơn tôi tưởng.
  67. Antes de firmar, lea con calma las condiciones de cancelación.
    Trước khi ký, hãy đọc kỹ điều khoản hủy.
  68. Si me lo pudiera permitir, me pasaría el año entero viajando.
    Nếu đủ khả năng, tôi sẽ dành cả năm để đi du lịch.
  69. La afluencia de visitantes ha obligado a ampliar los horarios.
    Lượng khách đổ về buộc họ phải kéo dài giờ mở cửa.
  70. No hay nada como perderse por una ciudad desconocida.
    Không gì bằng việc lạc lối trong một thành phố xa lạ.

Luyện du lịch & giao thông trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Du lịch & Giao thông ở các cấp độ khác