🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Du lịch & Giao thông bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về du lịch & giao thông, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el viajechuyến đi
El viaje a México es muy largo.
Chuyến đi Mexico rất dài.
-
viajardu lịch
Me gusta viajar con mi familia.
Tôi thích đi du lịch cùng gia đình.
-
el autobúsxe buýt
El autobús llega a las ocho.
Xe buýt đến lúc tám giờ.
-
el metrotàu điện ngầm
Tomo el metro todos los días.
Tôi đi tàu điện ngầm mỗi ngày.
-
el taxitaxi
El taxi espera en la calle.
Taxi đang đợi ở ngoài đường.
-
el trentàu hỏa
El tren es más rápido que el autobús.
Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt.
-
el aviónmáy bay
El avión sale por la mañana.
Máy bay khởi hành vào buổi sáng.
-
el boletové
Quiero comprar un boleto de tren.
Tôi muốn mua một vé tàu.
-
el carroô tô, xe hơi
Mi papá tiene un carro rojo.
Bố tôi có một chiếc ô tô màu đỏ.
-
la bicicletaxe đạp
Voy al parque en bicicleta.
Tôi đi xe đạp đến công viên.
-
el barcothuyền, tàu
Vamos a la isla en barco.
Chúng tôi đi thuyền ra đảo.
-
la estaciónnhà ga
La estación de tren está cerca.
Nhà ga xe lửa ở gần đây.
-
la paradatrạm dừng, trạm xe buýt
¿Dónde está la parada del autobús?
Trạm xe buýt ở đâu?
-
la callecon đường, phố
Mi casa está en esta calle.
Nhà tôi ở trên con đường này.
-
el mapabản đồ
Necesito un mapa de la ciudad.
Tôi cần một bản đồ thành phố.
-
la ciudadthành phố
La ciudad es grande y bonita.
Thành phố lớn và đẹp.
-
el paísđất nước
España es un país muy bonito.
Tây Ban Nha là một đất nước rất đẹp.
-
la playabãi biển
Vamos a la playa en verano.
Mùa hè chúng tôi đi biển.
-
las vacacioneskỳ nghỉ
En vacaciones viajo con mis amigos.
Kỳ nghỉ tôi đi du lịch với bạn bè.
-
el turistakhách du lịch
Hay muchos turistas en la playa.
Trên bãi biển có nhiều khách du lịch.
-
la fotobức ảnh
Tomo muchas fotos en mis viajes.
Tôi chụp nhiều ảnh trong các chuyến đi.
-
la cámaramáy ảnh
Mi cámara nueva es muy buena.
Máy ảnh mới của tôi rất tốt.
-
la mochilaba lô
Llevo agua en mi mochila.
Tôi mang nước trong ba lô.
-
el dinerotiền
Necesito dinero para el taxi.
Tôi cần tiền để đi taxi.
-
el pasajerohành khách
El tren tiene muchos pasajeros hoy.
Hôm nay tàu có nhiều hành khách.
-
irđi
Quiero ir a la playa mañana.
Ngày mai tôi muốn đi biển.
-
venirđến
¿Puedes venir a la estación?
Bạn có thể đến nhà ga không?
-
caminarđi bộ
Me gusta caminar por la ciudad.
Tôi thích đi bộ quanh thành phố.
-
tomarđón, bắt (xe)
Tomamos el tren de las nueve.
Chúng tôi bắt chuyến tàu chín giờ.
-
subirlên (xe)
Subimos al autobús en el centro.
Chúng tôi lên xe buýt ở trung tâm.
-
bajarxuống (xe)
Bajo del tren en la estación central.
Tôi xuống tàu ở ga trung tâm.
-
esperarđợi, chờ
Esperamos el tren en la estación.
Chúng tôi đợi tàu ở nhà ga.
-
cercagần
La playa está cerca de mi casa.
Bãi biển ở gần nhà tôi.
-
lejosxa
La estación está lejos de aquí.
Nhà ga ở xa đây.
-
aquíở đây
El taxi está aquí, vamos.
Taxi đến rồi, đi thôi.
-
allíở đó
La parada está allí, a la derecha.
Trạm dừng ở đó, bên phải.
-
la izquierdabên trái
El banco está a la izquierda.
Ngân hàng ở bên trái.
-
la derechabên phải
El museo está a la derecha.
Bảo tàng ở bên phải.
-
rápidonhanh
El metro es muy rápido.
Tàu điện ngầm rất nhanh.
-
el centrotrung tâm (thành phố)
Vamos al centro en metro.
Chúng tôi đi tàu điện ngầm vào trung tâm.
-
¿Dónde está la estación de tren?Nhà ga xe lửa ở đâu?
-
Quiero un boleto para Madrid, por favor.Cho tôi một vé đi Madrid.
-
¿Cuánto cuesta el boleto de metro?Vé tàu điện ngầm giá bao nhiêu?
-
El autobús llega en cinco minutos.Xe buýt sẽ đến trong năm phút nữa.
-
¿A qué hora sale el tren?Mấy giờ tàu chạy?
-
Voy al centro en taxi.Tôi đi taxi vào trung tâm.
-
¿Este autobús va a la playa?Xe buýt này có đi bãi biển không?
-
Bajo en la próxima parada.Tôi xuống ở trạm tiếp theo.
-
El viaje dura dos horas.Chuyến đi mất hai tiếng.
-
¿Dónde puedo comprar un boleto?Tôi có thể mua vé ở đâu?
-
La parada está enfrente del banco.Trạm xe buýt ở đối diện ngân hàng.
-
Me gusta viajar en tren.Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
-
¿Tienes un mapa de la ciudad?Bạn có bản đồ thành phố không?lịch sự ¿Tiene usted un mapa de la ciudad?
-
Perdona, ¿dónde está el metro?Xin lỗi, tàu điện ngầm ở đâu?lịch sự Perdone, ¿dónde está el metro?
-
El tren llega tarde hoy.Hôm nay tàu đến muộn.
-
Vamos a la ciudad en autobús.Chúng tôi đi xe buýt vào thành phố.
-
¿Puedo ir a pie desde aquí?Tôi có thể đi bộ từ đây không?
-
El taxi es rápido pero caro.Taxi nhanh nhưng đắt.
-
Espero el autobús en la parada.Tôi đợi xe buýt ở trạm.
-
¿Puedes llamar un taxi, por favor?Bạn có thể gọi taxi giúp tôi không?lịch sự ¿Puede llamar un taxi, por favor?
-
Mi hotel está cerca del centro.Khách sạn của tôi ở gần trung tâm.
-
Este es mi primer viaje a España.Đây là chuyến đi Tây Ban Nha đầu tiên của tôi.
-
¿Cuándo llega el avión?Khi nào máy bay đến?
-
Tomo el metro para ir al trabajo.Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.
-
La ciudad tiene un metro muy bueno.Thành phố này có tàu điện ngầm rất tốt.
-
¿Está lejos la playa?Bãi biển có xa không?
-
Necesito un taxi para las ocho.Tôi cần taxi lúc tám giờ.
-
El autobús número cinco va al centro.Xe buýt số năm đi vào trung tâm.
-
En vacaciones quiero viajar a México.Kỳ nghỉ này tôi muốn đi du lịch Mexico.
-
La estación está al final de la calle.Nhà ga ở cuối con đường.
Luyện du lịch & giao thông trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.