🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1

Công việc & Trường học bằng tiếng Tây Ban Nha · A1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về công việc & trường học, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. la escuela
    trường học

    Mi escuela está cerca de mi casa.

    Trường của tôi ở gần nhà tôi.

  2. el estudiante
    học sinh

    Soy estudiante de español.

    Tôi là học viên tiếng Tây Ban Nha.

  3. el maestro
    thầy giáo

    El maestro es muy bueno.

    Thầy giáo rất tốt.

  4. el profesor
    giáo viên, giáo sư

    El profesor habla español e inglés.

    Thầy giáo nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.

  5. el trabajo
    công việc

    Me gusta mi trabajo.

    Tôi thích công việc của mình.

  6. trabajar
    làm việc

    Trabajo en un restaurante.

    Tôi làm việc ở một nhà hàng.

  7. estudiar
    học

    Estudio español por la noche.

    Tôi học tiếng Tây Ban Nha vào buổi tối.

  8. la clase
    lớp học

    La clase es muy interesante.

    Lớp học rất thú vị.

  9. la tarea
    bài tập về nhà

    Hago la tarea después de cenar.

    Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.

  10. el libro
    quyển sách

    Este libro es muy bueno.

    Cuốn sách này rất hay.

  11. el cuaderno
    quyển vở

    Escribo en mi cuaderno.

    Tôi viết vào vở.

  12. el lápiz
    bút chì

    Necesito un lápiz para la clase.

    Tôi cần một cây bút chì cho giờ học.

  13. el bolígrafo
    bút bi

    ¿Me prestas tu bolígrafo?

    Cho tôi mượn bút của bạn được không?

  14. el escritorio
    bàn làm việc

    El libro está en el escritorio.

    Cuốn sách ở trên bàn.

  15. la silla
    cái ghế

    La silla es muy cómoda.

    Cái ghế này rất êm.

  16. la mochila
    ba lô

    Mi mochila es azul.

    Ba lô của tôi màu xanh.

  17. el papel
    giấy

    Necesito una hoja de papel.

    Tôi cần một tờ giấy.

  18. la palabra
    từ

    Es una palabra nueva para mí.

    Đây là từ mới với tôi.

  19. la pregunta
    câu hỏi

    Tengo una pregunta.

    Tôi có một câu hỏi.

  20. la respuesta
    câu trả lời

    La respuesta es correcta.

    Câu trả lời đúng rồi.

  21. leer
    đọc

    Me gusta leer antes de dormir.

    Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.

  22. escribir
    viết

    Escribo mi nombre en el cuaderno.

    Tôi viết tên mình vào vở.

  23. escuchar
    nghe

    Escuchamos al profesor en clase.

    Chúng tôi nghe thầy giáo giảng trong lớp.

  24. hablar
    nói

    Hablo un poco de español.

    Tôi nói được một chút tiếng Tây Ban Nha.

  25. preguntar
    hỏi

    Voy a preguntarle al profesor.

    Tôi sẽ hỏi thầy giáo.

  26. contestar
    trả lời

    El estudiante contesta la pregunta.

    Học sinh trả lời câu hỏi.

  27. practicar
    luyện tập

    Practico español con mis amigos.

    Tôi luyện tiếng Tây Ban Nha với bạn bè.

  28. entender
    hiểu

    No entiendo la pregunta.

    Tôi không hiểu câu hỏi.

  29. empezar
    bắt đầu

    La clase empieza a las nueve.

    Lớp học bắt đầu lúc chín giờ.

  30. terminar
    kết thúc, làm xong

    Termino la tarea antes de la cena.

    Tôi làm xong bài tập trước bữa tối.

  31. fácil
    dễ

    Esta lección es fácil.

    Bài học này dễ.

  32. difícil
    khó

    La tarea de hoy es difícil.

    Bài tập hôm nay khó.

  33. el ejercicio
    bài tập

    Hacemos ejercicios de gramática.

    Chúng tôi làm bài tập ngữ pháp.

  34. la lección
    bài học

    Hoy estudiamos la lección tres.

    Hôm nay chúng tôi học bài ba.

  35. el diccionario
    từ điển

    Busco la palabra en el diccionario.

    Tôi tra từ đó trong từ điển.

  36. la computadora
    máy tính

    Hago la tarea en la computadora.

    Tôi làm bài tập trên máy tính.

  37. el pizarrón
    cái bảng

    El profesor escribe en el pizarrón.

    Thầy giáo viết lên bảng.

  38. la página
    trang

    Abre el libro en la página diez.

    Mở sách trang mười.

  39. el recreo
    giờ ra chơi

    Jugamos en el recreo.

    Chúng tôi chơi vào giờ ra chơi.

  40. el español
    tiếng Tây Ban Nha

    Estudio español en la escuela.

    Tôi học tiếng Tây Ban Nha ở trường.

  41. Voy a la escuela todos los días.
    Tôi đi học mỗi ngày.
  42. Tengo mucha tarea hoy.
    Hôm nay tôi có nhiều bài tập.
  43. La clase empieza a las ocho.
    Lớp học bắt đầu lúc tám giờ.
  44. ¿Tienes un lápiz?
    Bạn có bút chì không?
  45. No entiendo esta palabra.
    Tôi không hiểu từ này.
  46. ¿Puedes repetir, por favor?
    Bạn nhắc lại được không?
    lịch sự ¿Puede repetir, por favor?
  47. Mi maestro es muy simpático.
    Thầy giáo của tôi rất dễ mến.
  48. Estudio una hora todos los días.
    Tôi học một tiếng mỗi ngày.
  49. ¿Cómo se dice “book” en español?
    "book" trong tiếng Tây Ban Nha nói thế nào?
  50. La tarea es muy fácil.
    Bài tập rất dễ.
  51. Mañana tengo clase de inglés.
    Ngày mai tôi có lớp tiếng Anh.
  52. ¿Dónde está mi cuaderno?
    Vở của tôi đâu rồi?
  53. Mi papá trabaja en un hospital.
    Bố tôi làm việc ở bệnh viện.
  54. ¿A qué hora termina la clase?
    Mấy giờ lớp học kết thúc?
  55. Escribe tu nombre aquí, por favor.
    Vui lòng viết tên bạn vào đây.
    lịch sự Escriba su nombre aquí, por favor.
  56. Me gusta mucho mi escuela.
    Tôi rất thích trường của mình.
  57. Profesor, tengo una pregunta.
    Thưa thầy, em có một câu hỏi.
  58. Hoy no hay clase.
    Hôm nay không có lớp.
  59. Mi hermana estudia inglés en casa.
    Em gái tôi học tiếng Anh ở nhà.
  60. Escuchen y repitan, por favor.
    Hãy nghe và nhắc lại.
  61. Necesito estudiar más.
    Tôi cần học nhiều hơn.
  62. Trabajo de lunes a viernes.
    Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
  63. ¿Cómo se escribe tu nombre?
    Tên bạn viết thế nào?
  64. ¿Tienes tarea hoy?
    Hôm nay bạn có bài tập không?
  65. Necesito un cuaderno nuevo.
    Tôi cần một quyển vở mới.
  66. Estudiamos juntos después de clase.
    Chúng tôi học cùng nhau sau giờ học.
  67. El español es fácil y divertido.
    Tiếng Tây Ban Nha dễ và thú vị.
  68. ¿En qué trabajas?
    Bạn làm nghề gì?
    lịch sự ¿En qué trabaja usted?
  69. Quiero aprender más español.
    Tôi muốn học thêm tiếng Tây Ban Nha.
  70. Hay veinte estudiantes en mi clase.
    Lớp tôi có hai mươi học sinh.

Luyện công việc & trường học trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công việc & Trường học ở các cấp độ khác