🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B1

Công việc & Trường học bằng tiếng Tây Ban Nha · B1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về công việc & trường học, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el currículum
    sơ yếu lý lịch, CV

    Actualicé mi currículum antes de buscar trabajo.

    Tôi đã cập nhật CV trước khi tìm việc.

  2. solicitar
    nộp đơn, xin

    Voy a solicitar el puesto de asistente.

    Tôi sẽ nộp đơn cho vị trí trợ lý.

  3. la vacante
    vị trí tuyển dụng

    Vi una vacante interesante en internet.

    Tôi thấy một vị trí tuyển dụng thú vị trên mạng.

  4. contratar
    tuyển dụng, thuê

    Nos van a contratar a tres personas más.

    Họ sẽ tuyển thêm ba người cho chúng tôi.

  5. renunciar
    xin nghỉ việc

    Renunció después de cinco años en la empresa.

    Anh ấy nghỉ việc sau năm năm ở công ty.

  6. despedir
    sa thải

    Despidieron a varios empleados el mes pasado.

    Tháng trước họ đã sa thải vài nhân viên.

  7. la experiencia
    kinh nghiệm

    Piden tres años de experiencia para ese puesto.

    Vị trí đó yêu cầu ba năm kinh nghiệm.

  8. el ambiente laboral
    môi trường làm việc

    El ambiente laboral aquí es muy relajado.

    Môi trường làm việc ở đây rất thoải mái.

  9. la fecha límite
    hạn chót

    La fecha límite es el próximo viernes.

    Hạn chót là thứ Sáu tuần sau.

  10. asistir
    tham dự

    Todos debemos asistir a la charla del lunes.

    Tất cả chúng ta phải tham dự buổi nói chuyện thứ Hai.

  11. la presentación
    bài thuyết trình

    Mi presentación dura unos quince minutos.

    Bài thuyết trình của tôi kéo dài khoảng mười lăm phút.

  12. presentar
    trình bày, nộp, dự (thi)

    Mañana presento los resultados al equipo.

    Ngày mai tôi trình bày kết quả với cả nhóm.

  13. los apuntes
    ghi chép bài

    ¿Me prestas tus apuntes de ayer?

    Cho tôi mượn ghi chép hôm qua nhé?

  14. el resumen
    bản tóm tắt

    Necesito un resumen de una página.

    Tôi cần một bản tóm tắt một trang.

  15. resumir
    tóm tắt

    ¿Puedes resumir la reunión en pocas palabras?

    Bạn tóm tắt ngắn gọn cuộc họp được không?

  16. el ensayo
    bài luận

    Tengo que escribir un ensayo de mil palabras.

    Tôi phải viết một bài luận một nghìn từ.

  17. la investigación
    nghiên cứu

    Su investigación trata sobre el clima.

    Nghiên cứu của cô ấy về khí hậu.

  18. investigar
    nghiên cứu, tìm hiểu

    Estoy investigando el tema para mi ensayo.

    Tôi đang tìm hiểu chủ đề cho bài luận của mình.

  19. la tesis
    luận văn

    Estoy escribiendo mi tesis este año.

    Năm nay tôi đang viết luận văn.

  20. graduarse
    tốt nghiệp

    Me gradué hace dos años.

    Tôi tốt nghiệp cách đây hai năm.

  21. la licenciatura
    bằng cử nhân

    Terminó su licenciatura en Chile.

    Anh ấy học xong cử nhân ở Chile.

  22. el aula
    phòng học

    El aula está en el segundo piso.

    Phòng học ở tầng hai.

  23. el director
    hiệu trưởng, giám đốc

    El director habló con los padres.

    Hiệu trưởng đã nói chuyện với phụ huynh.

  24. la matrícula
    học phí, việc ghi danh

    La matrícula de este curso es muy cara.

    Học phí khóa này rất đắt.

  25. inscribirse
    đăng ký, ghi danh

    Me inscribí en un taller de escritura.

    Tôi đã đăng ký một buổi hội thảo viết lách.

  26. el departamento
    phòng ban, khoa

    Trabajo en el departamento de ventas.

    Tôi làm ở phòng kinh doanh.

  27. el gerente
    quản lý

    La gerente nos explicó los cambios.

    Quản lý đã giải thích những thay đổi cho chúng tôi.

  28. encargarse de
    phụ trách

    Yo me encargo de los clientes nuevos.

    Tôi phụ trách các khách hàng mới.

  29. la responsabilidad
    trách nhiệm

    Ahora tengo más responsabilidades en el equipo.

    Bây giờ tôi có nhiều trách nhiệm hơn trong nhóm.

  30. las prácticas
    kỳ thực tập

    Hice mis prácticas en un hospital.

    Tôi đã thực tập ở một bệnh viện.

  31. la meta
    mục tiêu

    Mi meta es hablar español con fluidez.

    Mục tiêu của tôi là nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.

  32. esforzarse
    nỗ lực, cố gắng

    Si te esfuerzas, vas a mejorar rápido.

    Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ tiến bộ nhanh.

  33. mejorar
    cải thiện, tiến bộ

    Quiero mejorar mi pronunciación.

    Tôi muốn cải thiện phát âm của mình.

  34. lograr
    đạt được, làm được

    Logré terminar el informe a tiempo.

    Tôi đã kịp hoàn thành báo cáo đúng hạn.

  35. el conocimiento
    kiến thức

    Tiene buenos conocimientos de informática.

    Anh ấy có kiến thức tin học tốt.

  36. la habilidad
    kỹ năng, khả năng

    Tiene habilidad para trabajar en equipo.

    Cô ấy có khả năng làm việc nhóm.

  37. exigente
    khắt khe, đòi hỏi cao

    Mi profesora es exigente pero justa.

    Cô giáo tôi khắt khe nhưng công bằng.

  38. estresante
    gây căng thẳng

    La semana de exámenes es muy estresante.

    Tuần thi rất căng thẳng.

  39. la agenda
    sổ lịch, chương trình nghị sự

    Lo apunté en mi agenda para no olvidarlo.

    Tôi ghi vào sổ lịch để khỏi quên.

  40. jubilarse
    nghỉ hưu

    Mi padre se jubila el año que viene.

    Bố tôi sẽ nghỉ hưu vào năm sau.

  41. Espero que me llamen para la segunda entrevista.
    Tôi hy vọng họ gọi tôi cho vòng phỏng vấn thứ hai.
  42. Llevo tres años trabajando en esta empresa.
    Tôi đã làm ở công ty này được ba năm.
  43. Aunque el trabajo es duro, me gusta lo que hago.
    Dù công việc vất vả, tôi vẫn thích việc mình làm.
  44. ¿Le puedo pedir una carta de recomendación?
    Tôi có thể xin thầy một lá thư giới thiệu không?
  45. Es importante que entreguemos el trabajo a tiempo.
    Điều quan trọng là chúng ta nộp bài đúng hạn.
  46. Me ofrecieron el puesto, pero todavía lo estoy pensando.
    Họ đã mời tôi vị trí đó, nhưng tôi vẫn đang cân nhắc.
  47. Cuando termine la carrera, quiero trabajar en el extranjero.
    Khi học xong đại học, tôi muốn làm việc ở nước ngoài.
  48. Nos reunimos cada lunes para revisar el avance.
    Chúng tôi họp mỗi thứ Hai để xem xét tiến độ.
  49. Si no entiendes algo, pregúntamelo sin pena.
    Nếu bạn không hiểu điều gì, cứ hỏi tôi thoải mái.
    lịch sự Si no entiende algo, pregúntemelo sin pena.
  50. El profesor nos pidió que trabajáramos en parejas.
    Thầy giáo yêu cầu chúng tôi làm theo cặp.
  51. Tuve que quedarme hasta tarde para acabar el informe.
    Tôi đã phải ở lại muộn để làm xong báo cáo.
  52. ¿Podría enviarme la información por escrito?
    Anh có thể gửi cho tôi thông tin bằng văn bản không?
  53. Me cuesta concentrarme cuando hay mucho ruido.
    Tôi khó tập trung khi có nhiều tiếng ồn.
  54. Ojalá me den la beca para el próximo año.
    Mong là họ cấp học bổng cho tôi năm sau.
  55. Aprendo más cuando practico con hablantes nativos.
    Tôi học được nhiều hơn khi luyện tập với người bản xứ.
  56. Estoy buscando trabajo de medio tiempo.
    Tôi đang tìm việc làm bán thời gian.
  57. Por cierto, ¿ya te confirmaron la fecha de la presentación?
    Mà này, họ đã xác nhận ngày thuyết trình cho bạn chưa?
  58. Aprovecho el viaje en tren para repasar los apuntes.
    Tôi tranh thủ thời gian đi tàu để ôn lại ghi chép.
  59. No me dio tiempo de acabar el ejercicio.
    Tôi không kịp làm xong bài tập đó.
  60. Me llevo muy bien con mis compañeros de oficina.
    Tôi rất hợp với các đồng nghiệp trong văn phòng.
  61. Antes de la reunión, revisa los números otra vez.
    Trước cuộc họp, hãy kiểm tra lại các con số.
    lịch sự Antes de la reunión, revise los números otra vez.
  62. Este semestre me está costando mucho la estadística.
    Học kỳ này môn thống kê làm tôi khá vất vả.
  63. Sería mejor que empezaras el proyecto cuanto antes.
    Tốt hơn là bạn nên bắt đầu dự án càng sớm càng tốt.
  64. La empresa ofrece cursos de formación a sus empleados.
    Công ty cung cấp các khóa đào tạo cho nhân viên.
  65. Me despidieron, pero enseguida encontré otra cosa.
    Tôi bị cho nghỉ việc, nhưng ngay sau đó tìm được chỗ khác.
  66. ¿Cuántas horas a la semana dedicas al estudio?
    Mỗi tuần bạn dành bao nhiêu giờ để học?
  67. Aunque no tengo mucha experiencia, aprendo rápido.
    Tuy chưa có nhiều kinh nghiệm, tôi học rất nhanh.
  68. Le mandé el archivo, pero parece que no le llegó.
    Tôi đã gửi tệp cho anh ấy, nhưng hình như anh ấy chưa nhận được.
  69. Voy a pedir permiso para salir antes el jueves.
    Tôi sẽ xin phép về sớm vào thứ Năm.
  70. Lo importante es que no te rindas.
    Điều quan trọng là bạn đừng bỏ cuộc.

Luyện công việc & trường học trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công việc & Trường học ở các cấp độ khác