🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1

Phương hướng và địa điểm trong thị trấn bằng tiếng Tây Ban Nha · A1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về phương hướng và địa điểm trong thị trấn, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. aquí
    ở đây

    El restaurante está aquí, en esta calle.

    Nhà hàng ở đây, trên con phố này.

  2. allí
    ở đó

    La escuela está allí, cerca del parque.

    Trường học ở đó, gần công viên.

  3. la izquierda
    bên trái

    El baño está a la izquierda.

    Nhà vệ sinh ở bên trái.

  4. la derecha
    bên phải

    La tienda está a la derecha del banco.

    Cửa hàng ở bên phải ngân hàng.

  5. el banco
    ngân hàng

    El banco abre a las nueve.

    Ngân hàng mở cửa lúc chín giờ.

  6. la escuela
    trường học

    Mi escuela está en el centro.

    Trường tôi ở trung tâm thành phố.

  7. el hospital
    bệnh viện

    El hospital está cerca de mi casa.

    Bệnh viện ở gần nhà tôi.

  8. ir
    đi

    Quiero ir al parque contigo.

    Tôi muốn đi công viên với bạn.

  9. la calle
    con phố, đường

    Hay muchas tiendas en esta calle.

    Trên con phố này có nhiều cửa hàng.

  10. la casa
    ngôi nhà

    Mi casa está en una calle pequeña.

    Nhà tôi ở trên một con phố nhỏ.

  11. la tienda
    cửa hàng

    La tienda cierra a las ocho.

    Cửa hàng đóng cửa lúc tám giờ.

  12. el restaurante
    nhà hàng

    Este restaurante es muy bueno.

    Nhà hàng này rất ngon.

  13. el parque
    công viên

    Los niños juegan en el parque.

    Trẻ em chơi trong công viên.

  14. el baño
    nhà vệ sinh

    El baño está allí, a la derecha.

    Nhà vệ sinh ở đó, bên phải.

  15. la ciudad
    thành phố

    Me gusta mucho esta ciudad.

    Tôi rất thích thành phố này.

  16. el supermercado
    siêu thị

    Compro fruta en el supermercado.

    Tôi mua trái cây ở siêu thị.

  17. el hotel
    khách sạn

    El hotel está en el centro de la ciudad.

    Khách sạn ở trung tâm thành phố.

  18. la plaza
    quảng trường

    Hay un mercado en la plaza hoy.

    Hôm nay có chợ ở quảng trường.

  19. el café
    quán cà phê

    Estudio en el café con mi amiga.

    Tôi học bài ở quán cà phê với bạn.

  20. la biblioteca
    thư viện

    Leo libros en la biblioteca.

    Tôi đọc sách ở thư viện.

  21. el aeropuerto
    sân bay

    El aeropuerto está lejos de la ciudad.

    Sân bay ở xa thành phố.

  22. el autobús
    xe buýt

    Voy al trabajo en autobús.

    Tôi đi làm bằng xe buýt.

  23. el taxi
    tắc xi

    Tomamos un taxi al hotel.

    Chúng tôi đi taxi đến khách sạn.

  24. el carro
    xe hơi

    Mi papá va al trabajo en carro.

    Bố tôi đi làm bằng xe hơi.

  25. caminar
    đi bộ

    Me gusta caminar por el parque.

    Tôi thích đi bộ trong công viên.

  26. entrar
    vào

    Entramos en el museo a las diez.

    Chúng tôi vào bảo tàng lúc mười giờ.

  27. salir
    ra ngoài, rời đi

    Salimos del restaurante muy tarde.

    Chúng tôi rời nhà hàng rất muộn.

  28. llegar
    đến nơi

    El autobús llega a las nueve.

    Xe buýt đến lúc chín giờ.

  29. abierto
    mở cửa

    La tienda está abierta hoy.

    Cửa hàng hôm nay mở cửa.

  30. cerrado
    đóng cửa

    El banco está cerrado los domingos.

    Ngân hàng đóng cửa vào Chủ nhật.

  31. delante de
    phía trước

    Hay un taxi delante del hotel.

    Có một chiếc taxi ở trước khách sạn.

  32. detrás de
    phía sau

    El parque está detrás del hospital.

    Công viên ở phía sau bệnh viện.

  33. la avenida
    đại lộ

    Vivo en una avenida muy grande.

    Tôi sống trên một đại lộ rất lớn.

  34. el mercado
    chợ

    Compramos verduras en el mercado.

    Chúng tôi mua rau ở chợ.

  35. la iglesia
    nhà thờ

    La iglesia está en la plaza.

    Nhà thờ ở quảng trường.

  36. el edificio
    tòa nhà

    Mi oficina está en ese edificio.

    Văn phòng của tôi ở trong tòa nhà đó.

  37. el museo
    bảo tàng

    El museo abre a las diez.

    Bảo tàng mở cửa lúc mười giờ.

  38. el cine
    rạp chiếu phim

    Vamos al cine los sábados.

    Chúng tôi đi xem phim vào thứ Bảy.

  39. la puerta
    cửa

    La puerta del café está abierta.

    Cửa quán cà phê đang mở.

  40. el lugar
    nơi, địa điểm

    Este es mi lugar favorito.

    Đây là nơi tôi thích nhất.

  41. ¿Dónde está el baño?
    Nhà vệ sinh ở đâu?
  42. El banco está a la izquierda.
    Ngân hàng ở bên trái.
  43. El hospital está a la derecha.
    Bệnh viện ở bên phải.
  44. Voy a la escuela en autobús.
    Tôi đi học bằng xe buýt.
  45. ¿Dónde está el supermercado?
    Siêu thị ở đâu?
  46. La tienda está en esta calle.
    Cửa hàng ở trên con phố này.
  47. Mi casa está allí.
    Nhà tôi ở đó.
  48. Quiero ir al parque.
    Tôi muốn đi công viên.
  49. El restaurante está abierto hoy.
    Nhà hàng hôm nay mở cửa.
  50. El museo está cerrado los lunes.
    Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.
  51. ¿Hay un banco por aquí?
    Gần đây có ngân hàng không?
  52. ¿Quieres ir al cine esta noche?
    Tối nay bạn có muốn đi xem phim không?
    lịch sự ¿Quiere usted ir al cine esta noche?
  53. El hotel está en la plaza.
    Khách sạn ở quảng trường.
  54. Estoy en el café con mi amigo.
    Tôi đang ở quán cà phê với bạn.
  55. La biblioteca está detrás de la escuela.
    Thư viện ở phía sau trường học.
  56. Camino a la escuela todos los días.
    Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.
  57. Voy al aeropuerto en taxi.
    Tôi đi taxi đến sân bay.
  58. La iglesia está delante del parque.
    Nhà thờ ở phía trước công viên.
  59. Este lugar es muy bonito.
    Nơi này rất đẹp.
  60. ¿Dónde está tu casa?
    Nhà bạn ở đâu?
    lịch sự ¿Dónde está su casa?
  61. El mercado está en el centro.
    Chợ ở trung tâm thành phố.
  62. ¿Puedo entrar en la tienda?
    Tôi có thể vào cửa hàng không?
  63. Salgo de casa a las ocho.
    Tôi ra khỏi nhà lúc tám giờ.
  64. Llego al hotel a las dos.
    Tôi đến khách sạn lúc hai giờ.
  65. Hay un parque cerca de mi casa.
    Gần nhà tôi có một công viên.
  66. Perdón, ¿dónde está el hotel?
    Xin lỗi, khách sạn ở đâu?
  67. La ciudad es muy grande.
    Thành phố rất lớn.
  68. El edificio es muy alto.
    Tòa nhà đó rất cao.
  69. Vamos a la plaza a pie.
    Chúng tôi đi bộ đến quảng trường.
  70. No quiero ir al hospital.
    Tôi không muốn đi bệnh viện.

Luyện phương hướng và địa điểm trong thị trấn trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Phương hướng và địa điểm trong thị trấn ở các cấp độ khác