🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A2

Phương hướng và địa điểm trong thị trấn bằng tiếng Tây Ban Nha · A2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về phương hướng và địa điểm trong thị trấn, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. la estación
    nhà ga

    La estación de tren está en el centro.

    Nhà ga xe lửa ở trung tâm thành phố.

  2. la parada
    trạm dừng

    La parada de autobús está enfrente del banco.

    Trạm xe buýt ở đối diện ngân hàng.

  3. la farmacia
    hiệu thuốc

    ¿Hay una farmacia cerca de aquí?

    Gần đây có hiệu thuốc không?

  4. el correo
    bưu điện

    Voy al correo a mandar un paquete.

    Tôi đến bưu điện để gửi bưu kiện.

  5. la esquina
    góc phố

    Nos vemos en la esquina de la plaza.

    Hẹn gặp bạn ở góc quảng trường.

  6. cruzar
    băng qua

    Hay que cruzar el puente para llegar.

    Phải băng qua cầu mới đến được.

  7. seguir
    đi tiếp, đi theo

    Sigue por esta avenida dos cuadras.

    Đi tiếp theo đại lộ này hai dãy nhà.

  8. derecho
    thẳng

    Sigue derecho hasta el semáforo.

    Đi thẳng đến đèn giao thông.

  9. cerca
    gần

    El metro está muy cerca de mi casa.

    Ga tàu điện ngầm rất gần nhà tôi.

  10. lejos
    xa

    La estación no está lejos de aquí.

    Nhà ga không xa đây.

  11. el mapa
    bản đồ

    Busco la calle en el mapa.

    Tôi tìm con đường trên bản đồ.

  12. el centro
    trung tâm

    El sábado fuimos de compras al centro.

    Thứ Bảy chúng tôi đi mua sắm ở trung tâm.

  13. la dirección
    địa chỉ; phương hướng

    ¿Cuál es la dirección del hotel?

    Địa chỉ khách sạn là gì?

  14. el semáforo
    đèn giao thông

    Gira a la derecha en el semáforo.

    Rẽ phải ở đèn giao thông.

  15. el puente
    cây cầu

    Hay un puente viejo cerca del parque.

    Gần công viên có một cây cầu cũ.

  16. girar
    rẽ

    Al final de la calle, gira a la derecha.

    Ở cuối đường, rẽ phải.

  17. el cruce
    ngã tư

    En el cruce, sigue derecho.

    Ở ngã tư, đi thẳng.

  18. la acera
    vỉa hè

    Camina por la acera, es más seguro.

    Đi trên vỉa hè, an toàn hơn.

  19. el metro
    tàu điện ngầm

    Tomo el metro para ir al trabajo.

    Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.

  20. el tren
    tàu hỏa

    El tren a la ciudad sale a las ocho.

    Tàu đi thành phố khởi hành lúc tám giờ.

  21. la oficina
    văn phòng

    La oficina está en el quinto piso.

    Văn phòng ở tầng năm.

  22. el barrio
    khu phố

    Mi barrio es tranquilo y bonito.

    Khu phố của tôi yên tĩnh và đẹp.

  23. la cuadra
    dãy nhà

    El correo está a tres cuadras de aquí.

    Bưu điện cách đây ba dãy nhà.

  24. la panadería
    tiệm bánh mì

    Compro pan en la panadería de mi barrio.

    Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh trong khu phố.

  25. la gasolinera
    trạm xăng

    ¿Dónde está la gasolinera más cercana?

    Trạm xăng gần nhất ở đâu?

  26. el estacionamiento
    bãi đậu xe

    El estacionamiento del centro comercial es gratis.

    Bãi đậu xe của trung tâm thương mại miễn phí.

  27. perderse
    bị lạc

    Es fácil perderse en esta ciudad.

    Ở thành phố này rất dễ bị lạc.

  28. preguntar
    hỏi

    Voy a preguntar dónde está la parada.

    Tôi sẽ hỏi trạm dừng ở đâu.

  29. buscar
    tìm

    Estoy buscando la entrada del metro.

    Tôi đang tìm lối vào tàu điện ngầm.

  30. encontrar
    tìm thấy

    No encuentro la parada en el mapa.

    Tôi không tìm thấy trạm dừng trên bản đồ.

  31. al lado de
    bên cạnh

    La farmacia está al lado del supermercado.

    Hiệu thuốc ở bên cạnh siêu thị.

  32. enfrente de
    đối diện

    El café está enfrente de la estación.

    Quán cà phê ở đối diện nhà ga.

  33. entre
    giữa

    El hotel está entre el banco y el correo.

    Khách sạn nằm giữa ngân hàng và bưu điện.

  34. hasta
    đến, cho đến

    Camina hasta el final de la calle.

    Đi bộ đến cuối đường.

  35. la entrada
    lối vào

    La entrada principal está cerrada.

    Lối vào chính đang đóng.

  36. la salida
    lối ra

    ¿Dónde está la salida del metro?

    Lối ra tàu điện ngầm ở đâu?

  37. tomar
    đi (xe), rẽ vào (đường)

    Toma la primera calle a la izquierda.

    Rẽ vào con đường đầu tiên bên trái.

  38. pasar
    đi qua

    El autobús pasa por mi calle.

    Xe buýt đi qua con đường nhà tôi.

  39. el camino
    con đường, đường đi

    ¿Es este el camino al centro?

    Đây có phải đường đến trung tâm không?

  40. el peatón
    người đi bộ

    Los peatones cruzan en el semáforo.

    Người đi bộ băng qua đường ở đèn giao thông.

  41. Perdón, ¿cómo llego a la estación?
    Xin lỗi, làm sao để đến nhà ga?
    lịch sự Perdone, ¿cómo llego a la estación?
  42. Sigue derecho por esta calle hasta la plaza.
    Đi thẳng theo con đường này đến quảng trường.
  43. Gira a la izquierda en la esquina.
    Rẽ trái ở góc phố.
    lịch sự Gire a la izquierda en la esquina.
  44. Cruza la calle en el semáforo.
    Băng qua đường ở đèn giao thông.
  45. La farmacia está cerca de aquí.
    Hiệu thuốc ở gần đây.
  46. El correo está lejos del centro.
    Bưu điện ở xa trung tâm.
  47. ¿Hay una parada de autobús por aquí?
    Gần đây có trạm xe buýt không?
  48. Estoy buscando el museo de arte.
    Tôi đang tìm bảo tàng mỹ thuật.
  49. Me perdí en el centro de la ciudad.
    Tôi bị lạc ở trung tâm thành phố.
  50. ¿Me puedes mostrar en el mapa?
    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
    lịch sự ¿Me puede mostrar en el mapa?
  51. La panadería abre muy temprano.
    Tiệm bánh mở cửa rất sớm.
  52. Mi departamento está enfrente de un parque pequeño.
    Căn hộ của tôi ở đối diện một công viên nhỏ.
  53. Para ir al museo, toma el metro.
    Để đến bảo tàng, hãy đi tàu điện ngầm.
  54. ¿El hospital está cerca o lejos de aquí?
    Bệnh viện gần hay xa đây?
  55. Camina hasta el semáforo y cruza el puente.
    Đi bộ đến đèn giao thông rồi băng qua cầu.
  56. El aeropuerto está a una hora en carro.
    Sân bay cách đây một tiếng đi xe hơi.
  57. Vamos a preguntar la dirección a alguien.
    Chúng ta hỏi đường ai đó đi.
  58. La entrada del metro está en la esquina.
    Lối vào tàu điện ngầm ở góc phố.
  59. La salida está al fondo, a la derecha.
    Lối ra ở phía cuối, bên phải.
  60. Ayer encontré una librería muy bonita en mi barrio.
    Hôm qua tôi tìm thấy một hiệu sách rất đẹp trong khu phố.
  61. El estacionamiento está detrás del edificio.
    Bãi đậu xe ở phía sau tòa nhà.
  62. De camino a casa, paso por el mercado.
    Trên đường về nhà, tôi ghé qua chợ.
  63. La gasolinera está después del puente.
    Trạm xăng ở sau cây cầu.
  64. ¿Dónde puedo tomar un taxi?
    Tôi có thể đón taxi ở đâu?
  65. ¿A qué hora sale el próximo tren?
    Chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
  66. ¿Sabes dónde está el correo?
    Bạn có biết bưu điện ở đâu không?
  67. Hay muchos peatones en el centro los sábados.
    Thứ Bảy ở trung tâm có nhiều người đi bộ.
  68. Fuimos al centro en metro el fin de semana pasado.
    Cuối tuần trước chúng tôi đi tàu điện ngầm vào trung tâm.
  69. Mi oficina está a diez minutos a pie.
    Văn phòng tôi cách mười phút đi bộ.
  70. Si te pierdes, pregunta a un policía.
    Nếu bị lạc, hãy hỏi cảnh sát.
    lịch sự Si se pierde, pregunte a un policía.

Luyện phương hướng và địa điểm trong thị trấn trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Phương hướng và địa điểm trong thị trấn ở các cấp độ khác