🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2
Công nghệ & Internet bằng tiếng Tây Ban Nha · B2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về công nghệ & internet, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
los datosdữ liệu
La empresa recoge muchos más datos de los que admite.
Công ty thu thập nhiều dữ liệu hơn những gì họ thừa nhận.
-
la nubeđám mây (lưu trữ)
Todo el proyecto está alojado en la nube.
Toàn bộ dự án được lưu trên đám mây.
-
la privacidadquyền riêng tư
La privacidad se ha vuelto un lujo en internet.
Quyền riêng tư đã trở thành thứ xa xỉ trên internet.
-
la ciberseguridadan ninh mạng
Invertir en ciberseguridad ya no es opcional.
Đầu tư vào an ninh mạng không còn là tùy chọn nữa.
-
el algoritmothuật toán
El algoritmo decide qué contenido ves primero.
Thuật toán quyết định bạn thấy nội dung nào trước.
-
la inteligencia artificialtrí tuệ nhân tạo
La inteligencia artificial está transformando el mercado laboral.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thị trường lao động.
-
el dispositivothiết bị
Puedes usar la cuenta en hasta cinco dispositivos.
Bạn có thể dùng tài khoản trên tối đa năm thiết bị.
-
la brecha digitalkhoảng cách số
La brecha digital afecta sobre todo a las zonas rurales.
Khoảng cách số ảnh hưởng nhiều nhất đến vùng nông thôn.
-
el softwarephần mềm
El software de la empresa se quedó anticuado.
Phần mềm của công ty đã lỗi thời.
-
el hardwarephần cứng
El problema no es el programa, sino el hardware.
Vấn đề không nằm ở chương trình mà ở phần cứng.
-
la programaciónlập trình
Se metió en la programación por pura curiosidad.
Anh ấy bước vào lập trình chỉ vì tò mò.
-
el desarrolladorlập trình viên
Los desarrolladores publicaron un parche esa misma noche.
Các lập trình viên đã phát hành bản vá ngay đêm đó.
-
la base de datoscơ sở dữ liệu
Toda la información de los clientes está en una sola base de datos.
Toàn bộ thông tin khách hàng nằm trong một cơ sở dữ liệu.
-
el servidormáy chủ
El servidor se cayó justo en la hora de más tráfico.
Máy chủ sập đúng vào giờ cao điểm.
-
la vulnerabilidadlỗ hổng
Detectaron una vulnerabilidad grave en el sistema.
Họ đã phát hiện một lỗ hổng nghiêm trọng trong hệ thống.
-
hackeartấn công mạng, hack
Hackearon la cuenta de la empresa en cuestión de minutos.
Họ hack tài khoản của công ty chỉ trong vài phút.
-
la estafalừa đảo
Ese mensaje tenía toda la pinta de ser una estafa.
Tin nhắn đó nhìn đúng kiểu lừa đảo.
-
la automatizacióntự động hóa
La automatización ha eliminado tareas repetitivas.
Tự động hóa đã loại bỏ những việc lặp đi lặp lại.
-
el rendimientohiệu năng
El rendimiento del equipo mejoró bastante tras el cambio.
Hiệu năng máy đã cải thiện đáng kể sau khi thay đổi.
-
la conectividadkhả năng kết nối
En esa zona la conectividad sigue siendo muy limitada.
Ở khu vực đó khả năng kết nối vẫn còn rất hạn chế.
-
el teletrabajolàm việc từ xa
El teletrabajo le permite vivir lejos de la ciudad.
Làm việc từ xa cho phép anh ấy sống xa thành phố.
-
el reconocimiento facialnhận diện khuôn mặt
Varios países han restringido el reconocimiento facial en espacios públicos.
Một số nước đã hạn chế nhận diện khuôn mặt ở nơi công cộng.
-
la suplantación de identidadgiả mạo danh tính
Fue víctima de una suplantación de identidad en línea.
Cô ấy là nạn nhân của vụ giả mạo danh tính trên mạng.
-
el seguimientotheo dõi
Puedes desactivar el seguimiento desde el navegador.
Bạn có thể tắt theo dõi trong trình duyệt.
-
recopilarthu thập
Las aplicaciones recopilan información incluso cuando no las usas.
Các ứng dụng thu thập thông tin ngay cả khi bạn không dùng.
-
el consentimientosự đồng ý
Usaron esas imágenes sin el consentimiento de nadie.
Họ dùng những hình ảnh đó mà không có sự đồng ý của ai.
-
la éticađạo đức
Hace falta debatir la ética de estas tecnologías.
Cần phải tranh luận về đạo đức của những công nghệ này.
-
el impactotác động
Todavía no medimos bien el impacto de las pantallas en los niños.
Chúng ta vẫn chưa đo lường đúng tác động của màn hình lên trẻ em.
-
la tendenciaxu hướng
Esa tendencia se consolidó durante la pandemia.
Xu hướng đó đã định hình trong thời kỳ đại dịch.
-
innovadorđổi mới, sáng tạo
Es una solución innovadora, aunque todavía cara.
Đó là giải pháp đổi mới, dù vẫn còn đắt.
-
fiableđáng tin cậy
No me parece una fuente fiable.
Tôi thấy đó không phải là nguồn đáng tin.
-
el ancho de bandabăng thông
El ancho de banda no da para tantas videollamadas a la vez.
Băng thông không đủ cho ngần ấy cuộc gọi video cùng lúc.
-
la infraestructurahạ tầng
Sin una buena infraestructura, ningún plan digital funciona.
Không có hạ tầng tốt thì mọi kế hoạch số đều thất bại.
-
el código fuentemã nguồn
Publicaron el código fuente para que cualquiera lo revise.
Họ công bố mã nguồn để ai cũng có thể kiểm tra.
-
la fibra ópticacáp quang
Desde que pusieron fibra óptica, todo va mucho mejor.
Từ khi lắp cáp quang, mọi thứ chạy tốt hơn nhiều.
-
el sistema operativohệ điều hành
El sistema operativo dejará de recibir soporte el año que viene.
Hệ điều hành này sẽ ngừng được hỗ trợ vào năm sau.
-
la realidad virtualthực tế ảo
Usan realidad virtual para entrenar a los cirujanos.
Họ dùng thực tế ảo để đào tạo bác sĩ phẫu thuật.
-
el dronmáy bay không người lái
Grabaron toda la costa con un dron.
Họ đã quay toàn bộ bờ biển bằng máy bay không người lái.
-
el comercio electrónicothương mại điện tử
El comercio electrónico creció más en un año que en la década anterior.
Thương mại điện tử tăng trưởng trong một năm nhiều hơn cả thập kỷ trước.
-
imprescindiblekhông thể thiếu
Se ha vuelto una herramienta imprescindible en el trabajo.
Nó đã trở thành công cụ không thể thiếu trong công việc.
-
Si las empresas cuidaran más nuestros datos, habría menos filtraciones.Nếu các công ty bảo vệ dữ liệu của chúng ta tốt hơn thì sẽ ít rò rỉ hơn.
-
No estoy convencido de que la inteligencia artificial vaya a sustituir a los profesores.Tôi không tin rằng trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế giáo viên.
-
Cuanto más cómodo es un servicio, menos privacidad sueles conservar.Dịch vụ càng tiện lợi thì bạn càng ít giữ được quyền riêng tư.
-
Habría que exigir más transparencia sobre cómo funcionan los algoritmos.Cần đòi hỏi sự minh bạch hơn về cách thuật toán vận hành.
-
En cuanto detectaron la vulnerabilidad, cerraron el acceso al servidor.Ngay khi phát hiện lỗ hổng, họ đã đóng quyền truy cập máy chủ.
-
Nunca habría imaginado que el teletrabajo se normalizara tan rápido.Tôi chưa bao giờ nghĩ làm việc từ xa lại trở nên bình thường nhanh đến thế.
-
Conviene leer las condiciones antes de dar tu consentimiento.Nên đọc điều khoản trước khi bạn đồng ý.lịch sự Le conviene leer las condiciones antes de dar su consentimiento.
-
Aunque el sistema sea muy seguro, el eslabón débil sigue siendo el usuario.Dù hệ thống có an toàn đến đâu, mắt xích yếu vẫn là người dùng.
-
La brecha digital se nota sobre todo entre generaciones.Khoảng cách số thể hiện rõ nhất giữa các thế hệ.
-
Deberíamos plantearnos qué impacto tiene todo esto en los adolescentes.Chúng ta nên tự hỏi tất cả điều này tác động thế nào đến thanh thiếu niên.
-
Me sorprendería que ese dispositivo aguantara todo el día encendido.Tôi sẽ ngạc nhiên nếu thiết bị đó bật cả ngày mà vẫn trụ được.
-
Han migrado toda la información a la nube para reducir costes.Họ đã chuyển toàn bộ thông tin lên đám mây để giảm chi phí.
-
Por muy fiable que parezca la fuente, yo la contrastaría.Dù nguồn có vẻ đáng tin đến đâu, tôi vẫn sẽ kiểm chứng.
-
La automatización no destruye empleo sin más: también lo transforma.Tự động hóa không chỉ xóa bỏ việc làm mà còn biến đổi nó.
-
Recibí un correo que era claramente un intento de suplantación de identidad.Tôi nhận được một email rõ ràng là mưu toan giả mạo danh tính.
-
Si hubieran actualizado el sistema operativo, no habría pasado nada.Nếu họ đã cập nhật hệ điều hành thì đã chẳng có chuyện gì.
-
Cada vez recopilan más información sin que nos demos cuenta.Họ ngày càng thu thập nhiều thông tin mà ta không hề hay biết.
-
Este modelo destaca por su rendimiento, no tanto por el diseño.Mẫu này nổi bật ở hiệu năng chứ không hẳn ở thiết kế.
-
Que un dron grabe tu casa sin permiso plantea un problema legal.Việc máy bay không người lái quay nhà bạn mà không xin phép gây ra vấn đề pháp lý.
-
El comercio electrónico ha cambiado por completo la manera de consumir.Thương mại điện tử đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiêu dùng.
-
Sin fibra óptica, la conectividad de la zona seguiría siendo pésima.Không có cáp quang thì kết nối ở khu vực đó vẫn sẽ rất tệ.
-
Muchos usuarios ignoran que su actividad queda registrada durante años.Nhiều người dùng không biết hoạt động của họ được lưu lại trong nhiều năm.
-
La empresa fue hackeada dos veces en el mismo trimestre.Công ty bị tấn công mạng hai lần trong cùng một quý.
-
No creo que valga la pena invertir en esa tendencia todavía.Tôi không nghĩ đã đáng để đầu tư vào xu hướng đó.
-
El uso del reconocimiento facial debería regularse mucho mejor.Việc dùng nhận diện khuôn mặt cần được quản lý tốt hơn nhiều.
-
Cualquiera diría que el problema es técnico, pero en el fondo es ético.Tưởng là vấn đề kỹ thuật, nhưng sâu xa đó là vấn đề đạo đức.
-
Se han multiplicado las estafas que llegan por mensaje de texto.Các vụ lừa đảo qua tin nhắn đã tăng lên nhiều lần.
-
Nos costó adaptarnos, pero ahora la herramienta es imprescindible.Chúng tôi đã rất khó thích nghi, nhưng giờ công cụ đó là không thể thiếu.
-
Desactivar el seguimiento no basta para proteger tu información.Tắt theo dõi thôi thì chưa đủ để bảo vệ thông tin của bạn.
-
A medida que avanza la tecnología, la infraestructura se queda corta.Khi công nghệ tiến lên, hạ tầng lại không theo kịp.
Luyện công nghệ & internet trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.