🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2
Động vật & Thiên nhiên bằng tiếng Tây Ban Nha · B2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về động vật & thiên nhiên, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
la especieloài
En esta isla hay especies que no existen en ningún otro lugar.
Trên hòn đảo này có những loài không tồn tại ở nơi nào khác.
-
el hábitatmôi trường sống
La construcción está destruyendo el hábitat de muchas aves.
Việc xây dựng đang phá hủy môi trường sống của nhiều loài chim.
-
la faunahệ động vật
La fauna del parque atrae a miles de visitantes.
Hệ động vật của công viên thu hút hàng nghìn du khách.
-
la florahệ thực vật
La flora de la zona cambió tras el incendio.
Hệ thực vật của khu vực đã thay đổi sau vụ cháy.
-
el ecosistemahệ sinh thái
Un pequeño cambio puede alterar todo el ecosistema.
Một thay đổi nhỏ có thể làm xáo trộn cả hệ sinh thái.
-
la reserva naturalkhu bảo tồn thiên nhiên
Solo se puede entrar a la reserva natural con guía.
Chỉ có thể vào khu bảo tồn khi đi cùng hướng dẫn viên.
-
protegerbảo vệ
La ley protege a las tortugas durante la temporada de cría.
Luật bảo vệ rùa trong mùa sinh sản.
-
amenazadobị đe dọa
Ese anfibio está amenazado por la pérdida de humedales.
Loài lưỡng cư đó bị đe dọa do mất đất ngập nước.
-
los recursos naturalestài nguyên thiên nhiên
El país vive de sus recursos naturales.
Đất nước này sống nhờ tài nguyên thiên nhiên.
-
el cambio climáticobiến đổi khí hậu
El cambio climático ya afecta a las cosechas.
Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến mùa màng.
-
el calentamiento globalsự nóng lên toàn cầu
El calentamiento global está subiendo la temperatura del mar.
Sự nóng lên toàn cầu đang làm tăng nhiệt độ nước biển.
-
la extinciónsự tuyệt chủng
Varias especies están al borde de la extinción.
Nhiều loài đang bên bờ tuyệt chủng.
-
contaminarlàm ô nhiễm
Esa fábrica lleva años contaminando el río.
Nhà máy đó đã làm ô nhiễm con sông suốt nhiều năm.
-
los residuoschất thải
Los residuos plásticos tardan siglos en desaparecer.
Rác thải nhựa phải mất hàng thế kỷ mới phân hủy.
-
la energía renovablenăng lượng tái tạo
Cada vez se invierte más en energías renovables.
Ngày càng có nhiều đầu tư vào năng lượng tái tạo.
-
los combustibles fósilesnhiên liệu hóa thạch
Dependemos demasiado de los combustibles fósiles.
Chúng ta phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch.
-
las emisioneskhí thải
La ciudad quiere reducir las emisiones a la mitad.
Thành phố muốn cắt giảm một nửa lượng khí thải.
-
la capa de ozonotầng ozone
La capa de ozono nos protege del sol.
Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi ánh nắng mặt trời.
-
el vertederobãi rác
El vertedero está a punto de llenarse.
Bãi rác sắp đầy rồi.
-
talarchặt (cây)
Talaron cientos de árboles para construir la carretera.
Họ đã chặt hàng trăm cây để làm đường.
-
conservarbảo tồn
Conservar los bosques beneficia a todo el planeta.
Bảo tồn rừng có lợi cho cả hành tinh.
-
el entornomôi trường xung quanh
El hotel se integra bien en el entorno natural.
Khách sạn hòa hợp tốt với môi trường tự nhiên xung quanh.
-
el impacto ambientaltác động môi trường
Antes de empezar la obra evaluaron el impacto ambiental.
Trước khi khởi công, họ đã đánh giá tác động môi trường.
-
la escasezsự khan hiếm
La escasez de agua preocupa a toda la región.
Tình trạng thiếu nước khiến cả vùng lo lắng.
-
el suelođất, mặt đất
El suelo de esta zona es muy fértil.
Đất ở vùng này rất màu mỡ.
-
la cosechavụ mùa
Este año la cosecha fue mejor de lo esperado.
Vụ mùa năm nay tốt hơn mong đợi.
-
el ganadogia súc
El ganado necesita mucha agua en verano.
Gia súc cần rất nhiều nước vào mùa hè.
-
cazarsăn bắn
Está prohibido cazar en esta zona.
Cấm săn bắn trong khu vực này.
-
la pescaviệc đánh bắt cá
La pesca excesiva ha reducido el número de peces.
Đánh bắt quá mức đã làm giảm số lượng cá.
-
la migraciónsự di cư
La migración de las aves empieza en otoño.
Cuộc di cư của các loài chim bắt đầu vào mùa thu.
-
domésticođược thuần hóa, nuôi trong nhà
El gato es un animal doméstico muy independiente.
Mèo là loài vật nuôi trong nhà rất độc lập.
-
venenosocó nọc độc
Algunas ranas de colores son muy venenosas.
Một số loài ếch sặc sỡ rất độc.
-
el aveloài chim
Es un ave que solo vive en esta región.
Đó là loài chim chỉ sống ở vùng này.
-
el reptilloài bò sát
Los reptiles necesitan el sol para regular su temperatura.
Loài bò sát cần ánh nắng để điều hòa thân nhiệt.
-
sobrevivirsống sót
Estas plantas sobreviven con muy poca agua.
Những cây này sống sót với rất ít nước.
-
el nivel del marmực nước biển
El nivel del mar ha subido en las últimas décadas.
Mực nước biển đã dâng lên trong vài thập kỷ qua.
-
el consumosự tiêu thụ
Hemos reducido el consumo de agua en casa.
Chúng tôi đã giảm lượng nước tiêu thụ ở nhà.
-
desperdiciarlãng phí
No deberíamos desperdiciar tanta comida.
Chúng ta không nên lãng phí nhiều thức ăn như vậy.
-
el deshielosự tan băng
El deshielo de los glaciares avanza cada año.
Băng hà tan chảy nhanh hơn qua từng năm.
-
el efecto invernaderohiệu ứng nhà kính
El efecto invernadero mantiene el calor en la atmósfera.
Hiệu ứng nhà kính giữ nhiệt lại trong khí quyển.
-
Si no actuamos ahora, muchas especies desaparecerán para siempre.Nếu chúng ta không hành động ngay, nhiều loài sẽ biến mất mãi mãi.
-
Me parece increíble que todavía haya gente que niegue el cambio climático.Tôi thấy khó tin là vẫn còn người phủ nhận biến đổi khí hậu.
-
Si el gobierno protegiera mejor la costa, no habría tantos problemas.Nếu chính phủ bảo vệ bờ biển tốt hơn thì đã không có nhiều vấn đề như vậy.
-
Es fundamental que reduzcamos el consumo de plástico de un solo uso.Điều thiết yếu là chúng ta phải giảm tiêu thụ nhựa dùng một lần.
-
La destrucción del hábitat es la principal causa de la pérdida de especies.Phá hủy môi trường sống là nguyên nhân chính khiến các loài biến mất.
-
Aunque el problema parezca lejano, nos afecta a todos.Dù vấn đề có vẻ xa vời, nó ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.
-
¿Qué medidas tomaría usted para reducir las emisiones de la ciudad?Ông/bà sẽ áp dụng biện pháp nào để giảm khí thải của thành phố?
-
En mi opinión, la educación ambiental debería empezar en la escuela.Theo tôi, giáo dục môi trường nên bắt đầu từ trường học.
-
Los científicos advierten de que el deshielo se está acelerando.Các nhà khoa học cảnh báo rằng băng đang tan nhanh hơn.
-
Esta reserva natural se creó para proteger a las aves migratorias.Khu bảo tồn này được lập ra để bảo vệ các loài chim di cư.
-
Si tuviera terreno, plantaría árboles autóctonos.Nếu tôi có đất, tôi sẽ trồng cây bản địa.
-
La pesca ilegal sigue siendo un problema en muchas costas.Đánh bắt trái phép vẫn là vấn đề ở nhiều vùng biển.
-
Deberíamos aprovechar mejor los recursos que tenemos.Chúng ta nên tận dụng tốt hơn những nguồn tài nguyên đang có.
-
Muchos agricultores han perdido su cosecha por las altas temperaturas.Nhiều nông dân đã mất mùa vì nhiệt độ cao.
-
No entiendo cómo alguien puede abandonar a un animal doméstico.Tôi không hiểu sao có người lại bỏ rơi thú nuôi.
-
Es una pena que se talen tantos árboles para ampliar la ciudad.Thật đáng tiếc khi phải chặt nhiều cây để mở rộng thành phố.
-
El turismo masivo puede dañar el entorno si no se controla.Du lịch ồ ạt có thể gây hại cho môi trường nếu không được kiểm soát.
-
Ojalá que las nuevas leyes sirvan para frenar la contaminación del mar.Mong rằng luật mới sẽ giúp ngăn chặn ô nhiễm biển.
-
Cada vez más empresas apuestan por la energía solar y eólica.Ngày càng nhiều doanh nghiệp đặt cược vào năng lượng mặt trời và gió.
-
La escasez de lluvia obligó a limitar el riego este verano.Thiếu mưa buộc phải hạn chế tưới tiêu trong mùa hè này.
-
Ese reptil solo se encuentra en unas pocas islas del Pacífico.Loài bò sát đó chỉ có ở vài hòn đảo Thái Bình Dương.
-
Se calcula que el nivel del mar subirá varios centímetros más.Người ta ước tính mực nước biển sẽ dâng thêm vài xăng-ti-mét.
-
Antes de tocar esa planta, asegúrate de que no sea venenosa.Trước khi chạm vào cây đó, hãy chắc chắn nó không có độc.lịch sự Antes de tocar esa planta, asegúrese de que no sea venenosa.
-
El ganado ocupa una gran parte del suelo agrícola del país.Chăn nuôi chiếm phần lớn diện tích đất nông nghiệp của nước này.
-
Nos costó creer que un ecosistema tan rico pudiera desaparecer tan rápido.Chúng tôi khó tin rằng một hệ sinh thái phong phú như vậy lại biến mất nhanh đến thế.
-
Los residuos que tiramos hoy seguirán aquí dentro de cien años.Rác thải chúng ta vứt hôm nay trăm năm sau vẫn còn đây.
-
Muchas comunidades han aprendido a convivir con la fauna local.Nhiều cộng đồng đã học cách chung sống với động vật hoang dã bản địa.
-
No tiene sentido desperdiciar agua potable en pleno verano.Thật vô lý khi lãng phí nước sạch giữa mùa hè.
-
Algunas especies logran sobrevivir incluso en condiciones extremas.Một số loài vẫn sống sót được ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
-
Si cada uno hiciera un pequeño esfuerzo, el impacto sería enorme.Nếu mỗi người cố gắng một chút, tác động sẽ vô cùng lớn.
Luyện động vật & thiên nhiên trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.