🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2

Khẩn cấp & An toàn bằng tiếng Tây Ban Nha · B2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về khẩn cấp & an toàn, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el siniestro
    vụ tai nạn, sự cố tổn thất

    La aseguradora aún no ha valorado los daños del siniestro.

    Công ty bảo hiểm vẫn chưa định giá thiệt hại của vụ việc.

  2. el riesgo
    rủi ro

    Trabajar sin arnés supone un riesgo enorme.

    Làm việc mà không có dây đai an toàn là một rủi ro rất lớn.

  3. la prevención
    sự phòng ngừa

    La prevención de incendios empieza por revisar las instalaciones.

    Phòng cháy bắt đầu từ việc kiểm tra hệ thống thiết bị.

  4. socorrer
    cứu giúp

    Varios vecinos socorrieron a los ocupantes del vehículo.

    Nhiều người dân đã đến cứu giúp những người trong xe.

  5. el desastre natural
    thảm họa thiên nhiên

    El país no estaba preparado para un desastre natural de esa magnitud.

    Đất nước này chưa sẵn sàng cho một thảm họa thiên nhiên ở quy mô đó.

  6. el simulacro
    buổi diễn tập

    El simulacro de evacuación se realizará el viernes.

    Buổi diễn tập sơ tán sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.

  7. las medidas de seguridad
    các biện pháp an toàn

    Reforzaron las medidas de seguridad tras el incidente.

    Họ đã siết chặt các biện pháp an toàn sau sự việc đó.

  8. la póliza
    hợp đồng bảo hiểm

    Revisa la póliza para ver qué cubre exactamente.

    Hãy xem lại hợp đồng bảo hiểm để biết chính xác nó chi trả những gì.

  9. el protocolo
    quy trình chuẩn

    El personal siguió el protocolo de emergencia al pie de la letra.

    Nhân viên đã tuân thủ quy trình khẩn cấp một cách nghiêm ngặt.

  10. la evacuación
    cuộc sơ tán

    La evacuación se llevó a cabo sin incidentes.

    Cuộc sơ tán đã diễn ra mà không có sự cố nào.

  11. los daños
    thiệt hại

    Los daños materiales ascienden a miles de dólares.

    Thiệt hại vật chất lên tới hàng nghìn đô la.

  12. la indemnización
    tiền bồi thường

    Reclamó una indemnización por los daños sufridos.

    Anh ấy đã yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại phải chịu.

  13. el damnificado
    người bị nạn

    Los damnificados fueron alojados en un polideportivo.

    Những người bị nạn được bố trí ở trong nhà thi đấu.

  14. desalojar
    di dời, giải tỏa

    Desalojaron el teatro en menos de cinco minutos.

    Họ đã cho di tản khỏi nhà hát trong chưa đầy năm phút.

  15. acudir
    đến (hiện trường), tìm đến

    Al lugar acudieron tres dotaciones de bomberos.

    Ba tổ cứu hỏa đã đến hiện trường.

  16. la alerta
    cảnh báo

    Han decretado la alerta roja por fuertes lluvias.

    Họ đã ban bố cảnh báo đỏ vì mưa lớn.

  17. la negligencia
    sự tắc trách

    El juez habló de negligencia por parte de la empresa.

    Thẩm phán đã nói đến sự tắc trách từ phía công ty.

  18. la imprudencia
    sự bất cẩn

    El accidente se debió a una imprudencia al volante.

    Vụ tai nạn là do sự bất cẩn khi lái xe.

  19. prevenir
    phòng ngừa

    Un mantenimiento regular habría prevenido la avería.

    Bảo trì định kỳ hẳn đã ngăn được sự cố hỏng hóc này.

  20. el percance
    sự cố nhỏ

    Tuvimos un percance con el carro, pero nadie resultó herido.

    Chúng tôi gặp một sự cố nhỏ với xe, nhưng không ai bị thương.

  21. ileso
    không bị thương

    El conductor salió ileso del vuelco.

    Tài xế đã thoát ra khỏi vụ lật xe mà không bị thương.

  22. fallecer
    qua đời

    Dos personas fallecieron a causa del incendio.

    Hai người đã tử vong do vụ hỏa hoạn.

  23. la reanimación
    hồi sức cấp cứu

    Le practicaron maniobras de reanimación durante veinte minutos.

    Họ đã tiến hành hồi sức cho anh ấy trong hai mươi phút.

  24. acordonar
    phong tỏa

    Los agentes acordonaron el perímetro del edificio.

    Các sĩ quan đã phong tỏa khu vực quanh tòa nhà.

  25. desplomarse
    sụp đổ, ngã quỵ

    El techo se desplomó pocos minutos después.

    Mái nhà đã sập xuống chỉ vài phút sau đó.

  26. colapsar
    làm tê liệt, quá tải

    El temporal colapsó las carreteras de la región.

    Cơn bão đã làm tê liệt các tuyến đường trong vùng.

  27. los escombros
    đống đổ nát

    Rescataron a un hombre de entre los escombros.

    Họ đã cứu được một người đàn ông từ đống đổ nát.

  28. la magnitud
    quy mô, độ lớn

    Nadie imaginaba la magnitud de la tragedia.

    Không ai hình dung được quy mô của thảm kịch.

  29. mitigar
    giảm nhẹ

    Las obras buscan mitigar el impacto de las crecidas.

    Các công trình nhằm giảm nhẹ tác động của lũ.

  30. la cobertura
    phạm vi bảo hiểm; vùng phủ sóng

    En la montaña no había cobertura para pedir auxilio.

    Trên núi không có sóng để gọi cầu cứu.

  31. tramitar
    làm thủ tục

    Tuve que tramitar el parte del accidente con la aseguradora.

    Tôi phải làm thủ tục khai báo tai nạn với công ty bảo hiểm.

  32. vulnerable
    dễ bị tổn thương

    Los ancianos son especialmente vulnerables al calor extremo.

    Người cao tuổi đặc biệt dễ bị tổn thương bởi nắng nóng cực đoan.

  33. la señalización
    hệ thống biển báo

    La señalización de emergencia debe verse en la oscuridad.

    Biển báo khẩn cấp phải nhìn thấy được trong bóng tối.

  34. la precaución
    sự đề phòng

    Por precaución, cortaron el suministro eléctrico.

    Để đề phòng, họ đã cắt nguồn điện.

  35. el aforo
    sức chứa tối đa

    Superar el aforo permitido es un riesgo real.

    Vượt quá sức chứa cho phép là một rủi ro thật sự.

  36. la avería
    sự hỏng hóc

    Una avería eléctrica dejó el hospital a oscuras.

    Một sự cố điện đã khiến bệnh viện chìm trong bóng tối.

  37. arriesgarse
    liều, mạo hiểm

    No te arriesgues a entrar si hay humo.

    Đừng liều vào trong nếu có khói.

  38. el confinamiento
    lệnh phong tỏa, ở yên trong nhà

    Las autoridades ordenaron el confinamiento de la población.

    Chính quyền đã yêu cầu người dân ở yên trong nhà.

  39. el socorrista
    nhân viên cứu hộ

    El socorrista sacó al bañista del agua a tiempo.

    Nhân viên cứu hộ đã kịp kéo người tắm lên khỏi mặt nước.

  40. el operativo
    chiến dịch, đợt triển khai

    Se desplegó un amplio operativo de búsqueda en la zona.

    Một chiến dịch tìm kiếm quy mô lớn đã được triển khai trong khu vực.

  41. Si el edificio hubiera contado con salidas suficientes, no habría habido tantas víctimas.
    Nếu tòa nhà có đủ lối thoát, đã không có nhiều nạn nhân đến vậy.
  42. Las autoridades pidieron a la población que extremara las precauciones.
    Chính quyền đã kêu gọi người dân hết sức đề phòng.
  43. El siniestro se saldó con daños materiales, pero sin heridos de gravedad.
    Vụ việc gây thiệt hại về tài sản nhưng không có ai bị thương nặng.
  44. Convendría que todos los empleados repasaran el protocolo antes del simulacro.
    Sẽ tốt hơn nếu tất cả nhân viên xem lại quy trình trước buổi diễn tập.
  45. Nadie se explica cómo pudo producirse un fallo de seguridad tan grave.
    Không ai lý giải nổi vì sao lại xảy ra một lỗ hổng an toàn nghiêm trọng như vậy.
  46. En caso de que se corte la luz, el generador entrará en funcionamiento automáticamente.
    Trong trường hợp mất điện, máy phát sẽ tự động khởi động.
  47. La empresa fue sancionada por incumplir las normas de prevención de riesgos laborales.
    Công ty đã bị xử phạt vì không tuân thủ quy định phòng ngừa rủi ro lao động.
  48. Aunque el fuego ya está controlado, no se descarta que vuelva a avivarse.
    Dù đám cháy đã được khống chế, vẫn chưa loại trừ khả năng bùng phát trở lại.
  49. Los vecinos denunciaron que la señalización de evacuación llevaba años sin revisarse.
    Người dân phản ánh rằng biển báo sơ tán đã nhiều năm không được kiểm tra.
  50. De no haber actuado tan rápido, el desenlace habría sido mucho peor.
    Nếu họ không hành động nhanh như vậy, hậu quả đã tệ hơn nhiều.
  51. El seguro cubre los daños siempre que se comunique el siniestro en siete días.
    Bảo hiểm sẽ chi trả thiệt hại miễn là vụ việc được thông báo trong bảy ngày.
  52. Cientos de damnificados siguen a la espera de una ayuda que no llega.
    Hàng trăm người bị nạn vẫn đang chờ khoản cứu trợ mãi không đến.
  53. Le habría costado la vida de no ser por un transeúnte que sabía reanimación.
    Anh ấy đã mất mạng nếu không có một người qua đường biết hồi sức.
  54. Se recomienda no acercarse a la zona hasta que los técnicos den el visto bueno.
    Khuyến cáo không đến gần khu vực này cho đến khi kỹ thuật viên xác nhận an toàn.
  55. ¿Sabría usted actuar si presenciara un accidente de estas características?
    Ông/bà có biết phải xử lý thế nào nếu chứng kiến một tai nạn như vậy không?
  56. La imprudencia de unos pocos puso en riesgo a todo el grupo.
    Sự bất cẩn của một vài người đã đẩy cả nhóm vào nguy hiểm.
  57. Por más simulacros que se hagan, la reacción real siempre es distinta.
    Dù có diễn tập bao nhiêu lần, phản ứng thật sự luôn khác.
  58. El operativo de rescate se prolongó hasta bien entrada la madrugada.
    Chiến dịch cứu hộ kéo dài đến tận rạng sáng.
  59. Deberíamos tener un plan familiar por si ocurriera un desastre natural.
    Chúng ta nên có một kế hoạch cho gia đình phòng khi xảy ra thảm họa thiên nhiên.
  60. Tras el temblor, el ayuntamiento ordenó desalojar tres bloques de viviendas.
    Sau trận rung chấn, chính quyền thành phố đã ra lệnh di dời ba khu chung cư.
  61. Me indigna que se recorte el presupuesto en prevención justo ahora.
    Tôi rất bức xúc khi ngân sách phòng ngừa bị cắt giảm ngay lúc này.
  62. Los equipos trabajan a contrarreloj para localizar a los desaparecidos entre los escombros.
    Các đội đang chạy đua với thời gian để tìm những người mất tích trong đống đổ nát.
  63. Es fundamental que nadie utilice el ascensor mientras dure la alerta.
    Điều tối quan trọng là không ai được dùng thang máy khi cảnh báo còn hiệu lực.
  64. La avería del sistema de ventilación obligó a suspender la actividad.
    Sự cố hệ thống thông gió buộc họ phải tạm dừng hoạt động.
  65. Si no llega a intervenir el socorrista, aquello habría acabado en tragedia.
    Nếu nhân viên cứu hộ không can thiệp, chuyện đó đã thành thảm kịch.
  66. Antes de firmar, asegúrese de que la cobertura incluye asistencia en el extranjero.
    Trước khi ký, hãy chắc chắn phạm vi bảo hiểm bao gồm hỗ trợ ở nước ngoài.
  67. El local fue clausurado por superar el aforo permitido de forma reiterada.
    Địa điểm này bị đóng cửa vì liên tục vượt quá sức chứa cho phép.
  68. Nos pidieron que permaneciéramos en casa hasta que se levantara el confinamiento.
    Họ yêu cầu chúng tôi ở nhà cho đến khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ.
  69. Lo más urgente ahora es mitigar el impacto sobre las familias más vulnerables.
    Việc cấp bách nhất lúc này là giảm nhẹ tác động lên những gia đình dễ tổn thương nhất.
  70. Todo apunta a que el incendio se originó por una negligencia en el mantenimiento.
    Mọi dấu hiệu cho thấy đám cháy bắt nguồn từ sự tắc trách trong bảo trì.

Luyện khẩn cấp & an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Khẩn cấp & An toàn ở các cấp độ khác