🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2
Khẩn cấp & An toàn bằng tiếng Tây Ban Nha · B2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về khẩn cấp & an toàn, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el siniestrovụ tai nạn, sự cố tổn thất
La aseguradora aún no ha valorado los daños del siniestro.
Công ty bảo hiểm vẫn chưa định giá thiệt hại của vụ việc.
-
el riesgorủi ro
Trabajar sin arnés supone un riesgo enorme.
Làm việc mà không có dây đai an toàn là một rủi ro rất lớn.
-
la prevenciónsự phòng ngừa
La prevención de incendios empieza por revisar las instalaciones.
Phòng cháy bắt đầu từ việc kiểm tra hệ thống thiết bị.
-
socorrercứu giúp
Varios vecinos socorrieron a los ocupantes del vehículo.
Nhiều người dân đã đến cứu giúp những người trong xe.
-
el desastre naturalthảm họa thiên nhiên
El país no estaba preparado para un desastre natural de esa magnitud.
Đất nước này chưa sẵn sàng cho một thảm họa thiên nhiên ở quy mô đó.
-
el simulacrobuổi diễn tập
El simulacro de evacuación se realizará el viernes.
Buổi diễn tập sơ tán sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.
-
las medidas de seguridadcác biện pháp an toàn
Reforzaron las medidas de seguridad tras el incidente.
Họ đã siết chặt các biện pháp an toàn sau sự việc đó.
-
la pólizahợp đồng bảo hiểm
Revisa la póliza para ver qué cubre exactamente.
Hãy xem lại hợp đồng bảo hiểm để biết chính xác nó chi trả những gì.
-
el protocoloquy trình chuẩn
El personal siguió el protocolo de emergencia al pie de la letra.
Nhân viên đã tuân thủ quy trình khẩn cấp một cách nghiêm ngặt.
-
la evacuacióncuộc sơ tán
La evacuación se llevó a cabo sin incidentes.
Cuộc sơ tán đã diễn ra mà không có sự cố nào.
-
los dañosthiệt hại
Los daños materiales ascienden a miles de dólares.
Thiệt hại vật chất lên tới hàng nghìn đô la.
-
la indemnizacióntiền bồi thường
Reclamó una indemnización por los daños sufridos.
Anh ấy đã yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại phải chịu.
-
el damnificadongười bị nạn
Los damnificados fueron alojados en un polideportivo.
Những người bị nạn được bố trí ở trong nhà thi đấu.
-
desalojardi dời, giải tỏa
Desalojaron el teatro en menos de cinco minutos.
Họ đã cho di tản khỏi nhà hát trong chưa đầy năm phút.
-
acudirđến (hiện trường), tìm đến
Al lugar acudieron tres dotaciones de bomberos.
Ba tổ cứu hỏa đã đến hiện trường.
-
la alertacảnh báo
Han decretado la alerta roja por fuertes lluvias.
Họ đã ban bố cảnh báo đỏ vì mưa lớn.
-
la negligenciasự tắc trách
El juez habló de negligencia por parte de la empresa.
Thẩm phán đã nói đến sự tắc trách từ phía công ty.
-
la imprudenciasự bất cẩn
El accidente se debió a una imprudencia al volante.
Vụ tai nạn là do sự bất cẩn khi lái xe.
-
prevenirphòng ngừa
Un mantenimiento regular habría prevenido la avería.
Bảo trì định kỳ hẳn đã ngăn được sự cố hỏng hóc này.
-
el percancesự cố nhỏ
Tuvimos un percance con el carro, pero nadie resultó herido.
Chúng tôi gặp một sự cố nhỏ với xe, nhưng không ai bị thương.
-
ilesokhông bị thương
El conductor salió ileso del vuelco.
Tài xế đã thoát ra khỏi vụ lật xe mà không bị thương.
-
fallecerqua đời
Dos personas fallecieron a causa del incendio.
Hai người đã tử vong do vụ hỏa hoạn.
-
la reanimaciónhồi sức cấp cứu
Le practicaron maniobras de reanimación durante veinte minutos.
Họ đã tiến hành hồi sức cho anh ấy trong hai mươi phút.
-
acordonarphong tỏa
Los agentes acordonaron el perímetro del edificio.
Các sĩ quan đã phong tỏa khu vực quanh tòa nhà.
-
desplomarsesụp đổ, ngã quỵ
El techo se desplomó pocos minutos después.
Mái nhà đã sập xuống chỉ vài phút sau đó.
-
colapsarlàm tê liệt, quá tải
El temporal colapsó las carreteras de la región.
Cơn bão đã làm tê liệt các tuyến đường trong vùng.
-
los escombrosđống đổ nát
Rescataron a un hombre de entre los escombros.
Họ đã cứu được một người đàn ông từ đống đổ nát.
-
la magnitudquy mô, độ lớn
Nadie imaginaba la magnitud de la tragedia.
Không ai hình dung được quy mô của thảm kịch.
-
mitigargiảm nhẹ
Las obras buscan mitigar el impacto de las crecidas.
Các công trình nhằm giảm nhẹ tác động của lũ.
-
la coberturaphạm vi bảo hiểm; vùng phủ sóng
En la montaña no había cobertura para pedir auxilio.
Trên núi không có sóng để gọi cầu cứu.
-
tramitarlàm thủ tục
Tuve que tramitar el parte del accidente con la aseguradora.
Tôi phải làm thủ tục khai báo tai nạn với công ty bảo hiểm.
-
vulnerabledễ bị tổn thương
Los ancianos son especialmente vulnerables al calor extremo.
Người cao tuổi đặc biệt dễ bị tổn thương bởi nắng nóng cực đoan.
-
la señalizaciónhệ thống biển báo
La señalización de emergencia debe verse en la oscuridad.
Biển báo khẩn cấp phải nhìn thấy được trong bóng tối.
-
la precauciónsự đề phòng
Por precaución, cortaron el suministro eléctrico.
Để đề phòng, họ đã cắt nguồn điện.
-
el aforosức chứa tối đa
Superar el aforo permitido es un riesgo real.
Vượt quá sức chứa cho phép là một rủi ro thật sự.
-
la averíasự hỏng hóc
Una avería eléctrica dejó el hospital a oscuras.
Một sự cố điện đã khiến bệnh viện chìm trong bóng tối.
-
arriesgarseliều, mạo hiểm
No te arriesgues a entrar si hay humo.
Đừng liều vào trong nếu có khói.
-
el confinamientolệnh phong tỏa, ở yên trong nhà
Las autoridades ordenaron el confinamiento de la población.
Chính quyền đã yêu cầu người dân ở yên trong nhà.
-
el socorristanhân viên cứu hộ
El socorrista sacó al bañista del agua a tiempo.
Nhân viên cứu hộ đã kịp kéo người tắm lên khỏi mặt nước.
-
el operativochiến dịch, đợt triển khai
Se desplegó un amplio operativo de búsqueda en la zona.
Một chiến dịch tìm kiếm quy mô lớn đã được triển khai trong khu vực.
-
Si el edificio hubiera contado con salidas suficientes, no habría habido tantas víctimas.Nếu tòa nhà có đủ lối thoát, đã không có nhiều nạn nhân đến vậy.
-
Las autoridades pidieron a la población que extremara las precauciones.Chính quyền đã kêu gọi người dân hết sức đề phòng.
-
El siniestro se saldó con daños materiales, pero sin heridos de gravedad.Vụ việc gây thiệt hại về tài sản nhưng không có ai bị thương nặng.
-
Convendría que todos los empleados repasaran el protocolo antes del simulacro.Sẽ tốt hơn nếu tất cả nhân viên xem lại quy trình trước buổi diễn tập.
-
Nadie se explica cómo pudo producirse un fallo de seguridad tan grave.Không ai lý giải nổi vì sao lại xảy ra một lỗ hổng an toàn nghiêm trọng như vậy.
-
En caso de que se corte la luz, el generador entrará en funcionamiento automáticamente.Trong trường hợp mất điện, máy phát sẽ tự động khởi động.
-
La empresa fue sancionada por incumplir las normas de prevención de riesgos laborales.Công ty đã bị xử phạt vì không tuân thủ quy định phòng ngừa rủi ro lao động.
-
Aunque el fuego ya está controlado, no se descarta que vuelva a avivarse.Dù đám cháy đã được khống chế, vẫn chưa loại trừ khả năng bùng phát trở lại.
-
Los vecinos denunciaron que la señalización de evacuación llevaba años sin revisarse.Người dân phản ánh rằng biển báo sơ tán đã nhiều năm không được kiểm tra.
-
De no haber actuado tan rápido, el desenlace habría sido mucho peor.Nếu họ không hành động nhanh như vậy, hậu quả đã tệ hơn nhiều.
-
El seguro cubre los daños siempre que se comunique el siniestro en siete días.Bảo hiểm sẽ chi trả thiệt hại miễn là vụ việc được thông báo trong bảy ngày.
-
Cientos de damnificados siguen a la espera de una ayuda que no llega.Hàng trăm người bị nạn vẫn đang chờ khoản cứu trợ mãi không đến.
-
Le habría costado la vida de no ser por un transeúnte que sabía reanimación.Anh ấy đã mất mạng nếu không có một người qua đường biết hồi sức.
-
Se recomienda no acercarse a la zona hasta que los técnicos den el visto bueno.Khuyến cáo không đến gần khu vực này cho đến khi kỹ thuật viên xác nhận an toàn.
-
¿Sabría usted actuar si presenciara un accidente de estas características?Ông/bà có biết phải xử lý thế nào nếu chứng kiến một tai nạn như vậy không?
-
La imprudencia de unos pocos puso en riesgo a todo el grupo.Sự bất cẩn của một vài người đã đẩy cả nhóm vào nguy hiểm.
-
Por más simulacros que se hagan, la reacción real siempre es distinta.Dù có diễn tập bao nhiêu lần, phản ứng thật sự luôn khác.
-
El operativo de rescate se prolongó hasta bien entrada la madrugada.Chiến dịch cứu hộ kéo dài đến tận rạng sáng.
-
Deberíamos tener un plan familiar por si ocurriera un desastre natural.Chúng ta nên có một kế hoạch cho gia đình phòng khi xảy ra thảm họa thiên nhiên.
-
Tras el temblor, el ayuntamiento ordenó desalojar tres bloques de viviendas.Sau trận rung chấn, chính quyền thành phố đã ra lệnh di dời ba khu chung cư.
-
Me indigna que se recorte el presupuesto en prevención justo ahora.Tôi rất bức xúc khi ngân sách phòng ngừa bị cắt giảm ngay lúc này.
-
Los equipos trabajan a contrarreloj para localizar a los desaparecidos entre los escombros.Các đội đang chạy đua với thời gian để tìm những người mất tích trong đống đổ nát.
-
Es fundamental que nadie utilice el ascensor mientras dure la alerta.Điều tối quan trọng là không ai được dùng thang máy khi cảnh báo còn hiệu lực.
-
La avería del sistema de ventilación obligó a suspender la actividad.Sự cố hệ thống thông gió buộc họ phải tạm dừng hoạt động.
-
Si no llega a intervenir el socorrista, aquello habría acabado en tragedia.Nếu nhân viên cứu hộ không can thiệp, chuyện đó đã thành thảm kịch.
-
Antes de firmar, asegúrese de que la cobertura incluye asistencia en el extranjero.Trước khi ký, hãy chắc chắn phạm vi bảo hiểm bao gồm hỗ trợ ở nước ngoài.
-
El local fue clausurado por superar el aforo permitido de forma reiterada.Địa điểm này bị đóng cửa vì liên tục vượt quá sức chứa cho phép.
-
Nos pidieron que permaneciéramos en casa hasta que se levantara el confinamiento.Họ yêu cầu chúng tôi ở nhà cho đến khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ.
-
Lo más urgente ahora es mitigar el impacto sobre las familias más vulnerables.Việc cấp bách nhất lúc này là giảm nhẹ tác động lên những gia đình dễ tổn thương nhất.
-
Todo apunta a que el incendio se originó por una negligencia en el mantenimiento.Mọi dấu hiệu cho thấy đám cháy bắt nguồn từ sự tắc trách trong bảo trì.
Luyện khẩn cấp & an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.