🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Khẩn cấp & An toàn bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về khẩn cấp & an toàn, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
¡ayuda!cứu với!
¡Ayuda! Mi amigo está enfermo.
Cứu với! Bạn tôi bị ốm.
-
¡socorro!cứu tôi với!
¡Socorro! ¡Hay un fuego!
Cứu với! Có cháy!
-
cuidadocẩn thận
¡Cuidado! Viene un carro.
Cẩn thận! Có xe đang tới.
-
el peligrosự nguy hiểm
Hay peligro de fuego aquí.
Ở đây có nguy cơ cháy.
-
peligrosonguy hiểm
La calle es peligrosa de noche.
Con đường đó ban đêm rất nguy hiểm.
-
la policíacảnh sát
La policía está en la calle.
Cảnh sát đang ở trên đường.
-
el fuegolửa
El fuego es muy peligroso.
Lửa rất nguy hiểm.
-
llamargọi
¿Puedo llamar a mi familia?
Tôi có thể gọi cho gia đình không?
-
ayudargiúp đỡ
Yo ayudo a mi abuela en casa.
Tôi giúp bà ở nhà.
-
el hospitalbệnh viện
El hospital está cerca de mi casa.
Bệnh viện ở gần nhà tôi.
-
el médicobác sĩ
El médico es muy bueno.
Bác sĩ đó rất giỏi.
-
enfermoốm, bệnh
Mi papá está enfermo hoy.
Bố tôi hôm nay bị ốm.
-
el dolorcơn đau
Tengo dolor de estómago.
Tôi bị đau bụng.
-
dolerđau
¿Te duele mucho la mano?
Tay bạn có đau lắm không?
-
la cabezađầu
Me duele un poco la cabeza.
Tôi hơi đau đầu.
-
rápidonhanh
El carro es muy rápido.
Chiếc xe đó rất nhanh.
-
el teléfonođiện thoại
¿Dónde está mi teléfono?
Điện thoại của tôi ở đâu?
-
el númerosố
¿Cuál es el número de la policía?
Số điện thoại của cảnh sát là gì?
-
caersengã
¡Cuidado! Te puedes caer.
Cẩn thận! Bạn có thể bị ngã.
-
gritarhét, la hét
Ella grita porque tiene miedo.
Cô ấy hét lên vì sợ.
-
abrirmở
¿Puedes abrir la ventana?
Bạn có thể mở cửa sổ không?
-
cerrarđóng
Cierra la puerta, por favor.
Làm ơn đóng cửa lại.
-
la farmaciahiệu thuốc
La farmacia abre a las nueve.
Hiệu thuốc mở cửa lúc chín giờ.
-
la medicinathuốc
Tomo la medicina con agua.
Tôi uống thuốc với nước.
-
el problemavấn đề
Tengo un problema con mi teléfono.
Điện thoại của tôi có vấn đề.
-
los bomberoslính cứu hỏa
Los bomberos llegan muy rápido.
Lính cứu hỏa đến rất nhanh.
-
seguroan toàn
Este lugar es muy seguro.
Nơi này rất an toàn.
-
el miedonỗi sợ
Tengo miedo de los perros.
Tôi sợ chó.
-
la calleđường phố
Vivo en esta calle.
Tôi sống ở con phố này.
-
el carroô tô, xe hơi
El carro está en la calle.
Xe đang ở trên đường.
-
despaciochậm
El abuelo camina despacio.
Ông đi bộ chậm rãi.
-
esperarchờ, đợi
Espero el autobús en la calle.
Tôi chờ xe buýt trên đường.
-
venirđến
¿Puedes venir a mi casa?
Bạn có thể đến nhà tôi không?
-
necesitarcần
Necesito agua, por favor.
Làm ơn, tôi cần nước.
-
aquíở đây
Vivo aquí con mi familia.
Tôi sống ở đây với gia đình.
-
ahorabây giờ
El médico viene ahora.
Bác sĩ đang đến bây giờ.
-
prontosớm
La policía viene pronto.
Cảnh sát sắp đến rồi.
-
la puertacửa
La puerta está cerrada.
Cửa đang đóng.
-
el nombretên
Mi nombre es Carlos López.
Tên tôi là Carlos López.
-
la direcciónđịa chỉ
¿Cuál es la dirección del hospital?
Địa chỉ của bệnh viện là gì?
-
¡Ayuda, por favor!Làm ơn cứu tôi với!
-
¡Cuidado con el carro!Cẩn thận xe!
-
Necesito ayuda ahora.Tôi cần giúp đỡ ngay bây giờ.
-
Llama a la policía, por favor.Làm ơn gọi cảnh sát.lịch sự Llame a la policía, por favor.
-
Hay un fuego en la casa.Trong nhà có cháy.
-
¿Dónde está el hospital?Bệnh viện ở đâu?
-
Estoy enfermo y necesito un médico.Tôi bị ốm và cần bác sĩ.
-
Me duele mucho la cabeza.Tôi đau đầu lắm.
-
Es peligroso jugar en la calle.Chơi ngoài đường rất nguy hiểm.
-
¿Estás bien?Bạn ổn không?lịch sự ¿Está usted bien?
-
Estoy perdido, ¿dónde estoy?Tôi bị lạc, đây là đâu?
-
El hospital está cerca de aquí.Bệnh viện ở gần đây.
-
¡Socorro! ¡No puedo salir!Cứu với! Tôi không ra được!
-
¿Cuál es tu número de teléfono?Số điện thoại của bạn là gì?lịch sự ¿Cuál es su número de teléfono?
-
La farmacia está en esta calle.Hiệu thuốc ở trên con phố này.
-
No puedo abrir la puerta.Tôi không mở được cửa.
-
Cierra la puerta y espera aquí, por favor.Hãy đóng cửa và chờ ở đây.
-
¡Ven aquí rápido, por favor!Làm ơn đến đây nhanh lên!
-
Tengo mucho miedo.Tôi rất sợ.
-
¿Puedes ayudarme?Bạn có thể giúp tôi không?lịch sự ¿Puede usted ayudarme?
-
El niño está solo en la calle.Đứa bé đang ở một mình ngoài đường.
-
Habla más despacio, por favor.Làm ơn nói chậm hơn.
-
¿Dónde está la salida?Lối ra ở đâu?
-
Hay un problema con mi carro.Xe của tôi có vấn đề.
-
Los bomberos están aquí.Lính cứu hỏa đến rồi.
-
Mi mamá espera en el hospital.Mẹ tôi đang chờ ở bệnh viện.
-
¿Cuál es tu dirección?Địa chỉ của bạn là gì?
-
El médico viene pronto.Bác sĩ sắp đến rồi.
-
Ahora llamo al hospital.Bây giờ tôi gọi cho bệnh viện.
-
No hay peligro, todo está bien.Không có nguy hiểm, mọi thứ đều ổn.
Luyện khẩn cấp & an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.