🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1

Khẩn cấp & An toàn bằng tiếng Tây Ban Nha · A1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về khẩn cấp & an toàn, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. ¡ayuda!
    cứu với!

    ¡Ayuda! Mi amigo está enfermo.

    Cứu với! Bạn tôi bị ốm.

  2. ¡socorro!
    cứu tôi với!

    ¡Socorro! ¡Hay un fuego!

    Cứu với! Có cháy!

  3. cuidado
    cẩn thận

    ¡Cuidado! Viene un carro.

    Cẩn thận! Có xe đang tới.

  4. el peligro
    sự nguy hiểm

    Hay peligro de fuego aquí.

    Ở đây có nguy cơ cháy.

  5. peligroso
    nguy hiểm

    La calle es peligrosa de noche.

    Con đường đó ban đêm rất nguy hiểm.

  6. la policía
    cảnh sát

    La policía está en la calle.

    Cảnh sát đang ở trên đường.

  7. el fuego
    lửa

    El fuego es muy peligroso.

    Lửa rất nguy hiểm.

  8. llamar
    gọi

    ¿Puedo llamar a mi familia?

    Tôi có thể gọi cho gia đình không?

  9. ayudar
    giúp đỡ

    Yo ayudo a mi abuela en casa.

    Tôi giúp bà ở nhà.

  10. el hospital
    bệnh viện

    El hospital está cerca de mi casa.

    Bệnh viện ở gần nhà tôi.

  11. el médico
    bác sĩ

    El médico es muy bueno.

    Bác sĩ đó rất giỏi.

  12. enfermo
    ốm, bệnh

    Mi papá está enfermo hoy.

    Bố tôi hôm nay bị ốm.

  13. el dolor
    cơn đau

    Tengo dolor de estómago.

    Tôi bị đau bụng.

  14. doler
    đau

    ¿Te duele mucho la mano?

    Tay bạn có đau lắm không?

  15. la cabeza
    đầu

    Me duele un poco la cabeza.

    Tôi hơi đau đầu.

  16. rápido
    nhanh

    El carro es muy rápido.

    Chiếc xe đó rất nhanh.

  17. el teléfono
    điện thoại

    ¿Dónde está mi teléfono?

    Điện thoại của tôi ở đâu?

  18. el número
    số

    ¿Cuál es el número de la policía?

    Số điện thoại của cảnh sát là gì?

  19. caerse
    ngã

    ¡Cuidado! Te puedes caer.

    Cẩn thận! Bạn có thể bị ngã.

  20. gritar
    hét, la hét

    Ella grita porque tiene miedo.

    Cô ấy hét lên vì sợ.

  21. abrir
    mở

    ¿Puedes abrir la ventana?

    Bạn có thể mở cửa sổ không?

  22. cerrar
    đóng

    Cierra la puerta, por favor.

    Làm ơn đóng cửa lại.

  23. la farmacia
    hiệu thuốc

    La farmacia abre a las nueve.

    Hiệu thuốc mở cửa lúc chín giờ.

  24. la medicina
    thuốc

    Tomo la medicina con agua.

    Tôi uống thuốc với nước.

  25. el problema
    vấn đề

    Tengo un problema con mi teléfono.

    Điện thoại của tôi có vấn đề.

  26. los bomberos
    lính cứu hỏa

    Los bomberos llegan muy rápido.

    Lính cứu hỏa đến rất nhanh.

  27. seguro
    an toàn

    Este lugar es muy seguro.

    Nơi này rất an toàn.

  28. el miedo
    nỗi sợ

    Tengo miedo de los perros.

    Tôi sợ chó.

  29. la calle
    đường phố

    Vivo en esta calle.

    Tôi sống ở con phố này.

  30. el carro
    ô tô, xe hơi

    El carro está en la calle.

    Xe đang ở trên đường.

  31. despacio
    chậm

    El abuelo camina despacio.

    Ông đi bộ chậm rãi.

  32. esperar
    chờ, đợi

    Espero el autobús en la calle.

    Tôi chờ xe buýt trên đường.

  33. venir
    đến

    ¿Puedes venir a mi casa?

    Bạn có thể đến nhà tôi không?

  34. necesitar
    cần

    Necesito agua, por favor.

    Làm ơn, tôi cần nước.

  35. aquí
    ở đây

    Vivo aquí con mi familia.

    Tôi sống ở đây với gia đình.

  36. ahora
    bây giờ

    El médico viene ahora.

    Bác sĩ đang đến bây giờ.

  37. pronto
    sớm

    La policía viene pronto.

    Cảnh sát sắp đến rồi.

  38. la puerta
    cửa

    La puerta está cerrada.

    Cửa đang đóng.

  39. el nombre
    tên

    Mi nombre es Carlos López.

    Tên tôi là Carlos López.

  40. la dirección
    địa chỉ

    ¿Cuál es la dirección del hospital?

    Địa chỉ của bệnh viện là gì?

  41. ¡Ayuda, por favor!
    Làm ơn cứu tôi với!
  42. ¡Cuidado con el carro!
    Cẩn thận xe!
  43. Necesito ayuda ahora.
    Tôi cần giúp đỡ ngay bây giờ.
  44. Llama a la policía, por favor.
    Làm ơn gọi cảnh sát.
    lịch sự Llame a la policía, por favor.
  45. Hay un fuego en la casa.
    Trong nhà có cháy.
  46. ¿Dónde está el hospital?
    Bệnh viện ở đâu?
  47. Estoy enfermo y necesito un médico.
    Tôi bị ốm và cần bác sĩ.
  48. Me duele mucho la cabeza.
    Tôi đau đầu lắm.
  49. Es peligroso jugar en la calle.
    Chơi ngoài đường rất nguy hiểm.
  50. ¿Estás bien?
    Bạn ổn không?
    lịch sự ¿Está usted bien?
  51. Estoy perdido, ¿dónde estoy?
    Tôi bị lạc, đây là đâu?
  52. El hospital está cerca de aquí.
    Bệnh viện ở gần đây.
  53. ¡Socorro! ¡No puedo salir!
    Cứu với! Tôi không ra được!
  54. ¿Cuál es tu número de teléfono?
    Số điện thoại của bạn là gì?
    lịch sự ¿Cuál es su número de teléfono?
  55. La farmacia está en esta calle.
    Hiệu thuốc ở trên con phố này.
  56. No puedo abrir la puerta.
    Tôi không mở được cửa.
  57. Cierra la puerta y espera aquí, por favor.
    Hãy đóng cửa và chờ ở đây.
  58. ¡Ven aquí rápido, por favor!
    Làm ơn đến đây nhanh lên!
  59. Tengo mucho miedo.
    Tôi rất sợ.
  60. ¿Puedes ayudarme?
    Bạn có thể giúp tôi không?
    lịch sự ¿Puede usted ayudarme?
  61. El niño está solo en la calle.
    Đứa bé đang ở một mình ngoài đường.
  62. Habla más despacio, por favor.
    Làm ơn nói chậm hơn.
  63. ¿Dónde está la salida?
    Lối ra ở đâu?
  64. Hay un problema con mi carro.
    Xe của tôi có vấn đề.
  65. Los bomberos están aquí.
    Lính cứu hỏa đến rồi.
  66. Mi mamá espera en el hospital.
    Mẹ tôi đang chờ ở bệnh viện.
  67. ¿Cuál es tu dirección?
    Địa chỉ của bạn là gì?
  68. El médico viene pronto.
    Bác sĩ sắp đến rồi.
  69. Ahora llamo al hospital.
    Bây giờ tôi gọi cho bệnh viện.
  70. No hay peligro, todo está bien.
    Không có nguy hiểm, mọi thứ đều ổn.

Luyện khẩn cấp & an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Khẩn cấp & An toàn ở các cấp độ khác