🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B1
Khẩn cấp & An toàn bằng tiếng Tây Ban Nha · B1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về khẩn cấp & an toàn, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
denunciartrình báo, tố cáo
Decidí denunciar el robo a la policía.
Tôi quyết định trình báo vụ trộm với cảnh sát.
-
el robovụ trộm cướp
El robo ocurrió a plena luz del día.
Vụ cướp xảy ra giữa ban ngày.
-
la estafavụ lừa đảo
Ese mensaje del banco es una estafa.
Tin nhắn ngân hàng đó là lừa đảo.
-
urgenciasphòng cấp cứu
Lo llevaron a urgencias de madrugada.
Họ đưa anh ấy vào phòng cấp cứu lúc rạng sáng.
-
el extintorbình chữa cháy
Cada piso tiene un extintor junto al ascensor.
Mỗi tầng đều có bình chữa cháy bên cạnh thang máy.
-
evacuarsơ tán
Tuvimos que evacuar el edificio en diez minutos.
Chúng tôi phải sơ tán khỏi tòa nhà trong mười phút.
-
resbalartrượt chân
Resbalé en el suelo mojado del baño.
Tôi bị trượt trên sàn nhà tắm ướt.
-
la heridavết thương
Hay que limpiar la herida antes de vendarla.
Phải làm sạch vết thương trước khi băng lại.
-
el testigonhân chứng
La policía busca testigos del accidente.
Cảnh sát đang tìm nhân chứng của vụ tai nạn.
-
avisarbáo cho biết
Avísame en cuanto llegues a casa.
Về đến nhà thì báo cho tôi ngay nhé.
-
rescatargiải cứu
Rescataron a dos personas del río.
Họ đã cứu được hai người từ dưới sông.
-
el rescatecuộc giải cứu
El rescate duró más de seis horas.
Cuộc giải cứu kéo dài hơn sáu tiếng.
-
la víctimanạn nhân
La víctima del atraco está fuera de peligro.
Nạn nhân của vụ cướp đã qua cơn nguy kịch.
-
desmayarsengất xỉu
Una señora se desmayó por el calor.
Một người phụ nữ đã ngất vì nóng.
-
la quemaduravết bỏng
Tiene una quemadura leve en el antebrazo.
Anh ấy bị bỏng nhẹ ở cẳng tay.
-
la fracturagãy xương
La radiografía mostró una fractura en el tobillo.
Phim X-quang cho thấy mắt cá chân bị gãy.
-
la vendabăng gạc
Cámbiate la venda dos veces al día.
Hãy thay băng hai lần mỗi ngày.
-
los primeros auxiliossơ cứu
Hice un curso de primeros auxilios el año pasado.
Năm ngoái tôi đã học một khóa sơ cứu.
-
la camillacáng cứu thương
Sacaron al herido en camilla.
Họ đưa người bị thương ra bằng cáng.
-
atropellarđâm phải (người)
Casi atropellan a un ciclista en el cruce.
Họ suýt đâm phải một người đi xe đạp ở ngã tư.
-
amenazarđe dọa
El hombre amenazó al conductor con un cuchillo.
Người đàn ông đã dùng dao đe dọa tài xế.
-
sospechosokhả nghi, nghi phạm
Si ves algo sospechoso, llama al 112.
Nếu bạn thấy điều gì khả nghi, hãy gọi 112.
-
el delitotội phạm, hành vi phạm tội
Conducir sin licencia es un delito.
Lái xe không có bằng là hành vi phạm tội.
-
huirbỏ chạy
Los asaltantes huyeron en una moto.
Bọn cướp đã bỏ chạy bằng xe máy.
-
el terremotođộng đất
Durante el terremoto nos escondimos bajo la mesa.
Trong lúc động đất chúng tôi trốn dưới gầm bàn.
-
la inundaciónlũ lụt
La inundación dejó sin luz a todo el barrio.
Trận lụt khiến cả khu phố mất điện.
-
la tormentacơn bão
No salgas hasta que pase la tormenta.
Đừng ra ngoài cho đến khi bão qua.
-
refugiarsetrú ẩn
Nos refugiamos en la escuela hasta el amanecer.
Chúng tôi trú trong trường học đến sáng.
-
el botiquínhộp sơ cứu
Siempre llevo un botiquín en el carro.
Tôi luôn để một hộp sơ cứu trong xe.
-
la linternađèn pin
Busca la linterna, se fue la luz.
Tìm đèn pin đi, mất điện rồi.
-
apagardập tắt, tắt
Los bomberos tardaron horas en apagar el fuego.
Lính cứu hỏa mất nhiều giờ mới dập được đám cháy.
-
evitartránh, ngăn
El cinturón evitó que sufriera heridas graves.
Dây an toàn đã giúp anh ấy tránh bị thương nặng.
-
advertircảnh báo
Nos advirtieron que el camino estaba cerrado.
Họ đã cảnh báo chúng tôi rằng con đường bị đóng.
-
protegerbảo vệ
El casco protege la cabeza en una caída.
Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu khi bị ngã.
-
la seguridadsự an toàn, an ninh
Por su seguridad, no bloqueen las salidas.
Vì sự an toàn của bạn, đừng chắn lối ra.
-
el chaleco salvavidasáo phao
El chaleco salvavidas está debajo del asiento.
Áo phao ở dưới ghế ngồi.
-
ahogarsechết đuối, nghẹn
El niño casi se ahoga en la piscina.
Cậu bé suýt chết đuối ở hồ bơi.
-
el paramédiconhân viên cấp cứu
Los paramédicos lo atendieron en el lugar.
Nhân viên cấp cứu đã sơ cứu anh ấy tại chỗ.
-
el apagónsự mất điện
El apagón duró toda la noche.
Việc mất điện kéo dài suốt đêm.
-
la fuga de gasrò rỉ khí ga
Hubo una fuga de gas en el restaurante.
Đã có một vụ rò rỉ khí ga ở nhà hàng.
-
Quiero denunciar el robo de mi celular.Tôi muốn trình báo về việc bị trộm điện thoại.
-
Es importante que mantengas la calma hasta que llegue la ayuda.Điều quan trọng là bạn phải giữ bình tĩnh cho đến khi có người đến giúp.
-
Si huele a gas, no encienda la luz y salga de inmediato.Nếu ngửi thấy mùi ga, đừng bật đèn và hãy ra ngoài ngay.
-
Me llevaron a urgencias porque no podía respirar bien.Họ đưa tôi đi cấp cứu vì tôi không thở được.
-
En cuanto sonó la alarma, todos evacuamos por la escalera.Ngay khi chuông báo động kêu, tất cả chúng tôi đã sơ tán bằng cầu thang.
-
Ten cuidado, el suelo está mojado y puedes resbalar.Cẩn thận, sàn ướt đấy, bạn có thể bị trượt.lịch sự Tenga cuidado, el suelo está mojado y puede resbalar.
-
¿Podría decirme dónde está el extintor más cercano?Anh/chị có thể cho tôi biết bình chữa cháy gần nhất ở đâu không?
-
Un testigo dijo que el conductor se saltó el semáforo en rojo.Một nhân chứng nói rằng tài xế đã vượt đèn đỏ.
-
Avísame si notas cualquier movimiento sospechoso en el edificio.Hãy báo cho tôi nếu bạn thấy có động tĩnh khả nghi trong tòa nhà.
-
Aunque la herida no parecía grave, tuvieron que darle puntos.Dù vết thương trông không nặng, họ vẫn phải khâu lại.
-
Nunca des tus datos bancarios por teléfono; podría ser una estafa.Đừng bao giờ cung cấp thông tin ngân hàng qua điện thoại; có thể là lừa đảo.
-
Los bomberos rescataron a una familia atrapada en el segundo piso.Lính cứu hỏa đã giải cứu một gia đình bị kẹt ở tầng hai.
-
Espero que no haya heridos en el accidente de esta mañana.Tôi mong không có ai bị thương trong vụ tai nạn sáng nay.
-
Después del terremoto, mucha gente se refugió en el parque.Sau trận động đất, nhiều người đã trú tạm trong công viên.
-
Es mejor que no muevas al herido hasta que llegue el paramédico.Tốt nhất là đừng di chuyển người bị thương cho đến khi nhân viên cấp cứu đến.
-
Guarda una linterna y agua por si hay un apagón largo.Hãy để sẵn đèn pin và nước phòng khi mất điện lâu.
-
El ladrón huyó antes de que llegara la patrulla.Kẻ trộm đã bỏ chạy trước khi xe tuần tra đến.
-
Si alguien se desmaya, ponlo de lado y llama a emergencias.Nếu ai đó ngất, hãy đặt họ nằm nghiêng và gọi cấp cứu.
-
Nos advirtieron que no nos acercáramos a la zona inundada.Họ đã cảnh báo chúng tôi không được đến gần khu vực ngập lụt.
-
Antes de nadar, asegúrate de llevar el chaleco salvavidas.Trước khi bơi, hãy chắc chắn rằng bạn đã mặc áo phao.
-
Lo atropelló una moto, pero por suerte solo tiene golpes.Anh ấy bị xe máy đâm, may là chỉ bị bầm tím.
-
En este edificio hacen un simulacro de incendio cada seis meses.Tòa nhà này tổ chức diễn tập cháy sáu tháng một lần.
-
Le pusieron una venda en el brazo y le dieron una crema.Họ băng cánh tay cho anh ấy và đưa một tuýp thuốc bôi.
-
Cualquiera que sepa primeros auxilios puede salvar una vida.Bất cứ ai biết sơ cứu đều có thể cứu một mạng người.
-
La policía acordonó la calle para proteger a los vecinos.Cảnh sát đã phong tỏa con phố để bảo vệ người dân.
-
No pude apagar el fuego yo solo, así que llamé a los bomberos.Tôi không tự dập được lửa nên đã gọi lính cứu hỏa.
-
Es peligroso salir mientras siga la tormenta.Ra ngoài khi bão còn tiếp diễn là rất nguy hiểm.
-
El hombre me amenazó, pero conseguí escapar y pedir ayuda.Người đàn ông đó đe dọa tôi, nhưng tôi đã thoát ra được và cầu cứu.
-
Todos los empleados deben conocer las salidas por seguridad.Vì an toàn, tất cả nhân viên phải biết vị trí các lối ra.
-
Si hubiera un incendio, ¿sabrías qué hacer?Nếu xảy ra hỏa hoạn, bạn có biết phải làm gì không?
Luyện khẩn cấp & an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.