🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A2

Khẩn cấp & An toàn bằng tiếng Tây Ban Nha · A2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về khẩn cấp & an toàn, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. la emergencia
    trường hợp khẩn cấp

    En caso de emergencia, marque el 911.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 911.

  2. la ambulancia
    xe cứu thương

    La ambulancia llegó en cinco minutos.

    Xe cứu thương đến trong năm phút.

  3. el accidente
    tai nạn

    Hubo un accidente en la carretera.

    Đã có một tai nạn trên đường cao tốc.

  4. lastimarse
    bị thương

    Mi hermano se lastimó jugando fútbol.

    Em trai tôi bị thương khi chơi bóng đá.

  5. hacerse daño
    làm mình bị đau

    Me hice daño en la rodilla ayer.

    Hôm qua tôi bị đau đầu gối.

  6. perder
    làm mất

    Perdí mi cartera en el autobús.

    Tôi làm mất ví trên xe buýt.

  7. robar
    ăn trộm, cướp

    Alguien me robó el celular en el metro.

    Có người đã trộm điện thoại của tôi trên tàu điện ngầm.

  8. la salida de emergencia
    lối thoát hiểm

    La salida de emergencia está al fondo.

    Lối thoát hiểm ở phía cuối.

  9. el ladrón
    kẻ trộm

    El ladrón entró por la ventana.

    Kẻ trộm đã vào qua cửa sổ.

  10. la cartera

    Guardo la cartera en el bolsillo.

    Tôi để ví trong túi.

  11. el pasaporte
    hộ chiếu

    No encuentro mi pasaporte por ningún lado.

    Tôi không tìm thấy hộ chiếu ở đâu cả.

  12. la comisaría
    đồn cảnh sát

    Fuimos a la comisaría a las ocho.

    Chúng tôi đã đến đồn cảnh sát lúc tám giờ.

  13. romperse
    gãy, vỡ

    Se rompió el brazo en el accidente.

    Anh ấy bị gãy tay trong vụ tai nạn.

  14. la sangre
    máu

    Hay sangre en su camisa.

    Có máu trên áo anh ấy.

  15. quemarse
    bị bỏng

    Me quemé la mano con el agua caliente.

    Tôi bị bỏng tay vì nước nóng.

  16. el brazo
    cánh tay

    Me duele el brazo derecho.

    Tôi đau cánh tay phải.

  17. la pierna
    chân

    No puedo mover la pierna.

    Tôi không cử động được chân.

  18. el humo
    khói

    Había mucho humo en la cocina.

    Trong bếp có rất nhiều khói.

  19. el incendio
    đám cháy

    El incendio empezó en el segundo piso.

    Đám cháy bắt đầu ở tầng hai.

  20. la enfermera
    y tá

    La enfermera me tomó la presión.

    Y tá đã đo huyết áp cho tôi.

  21. la fiebre
    sốt

    El niño tiene fiebre desde anoche.

    Thằng bé bị sốt từ tối qua.

  22. el seguro médico
    bảo hiểm y tế

    ¿Tiene usted seguro médico?

    Ông/bà có bảo hiểm y tế không?

  23. asustarse
    bị hoảng sợ

    Me asusté mucho cuando sonó la alarma.

    Tôi rất hoảng khi chuông báo động kêu.

  24. tranquilo
    bình tĩnh

    Mantén la calma y quédate tranquilo.

    Hãy giữ bình tĩnh và thư giãn.

  25. chocar
    đâm, va chạm

    Un taxi chocó contra un árbol.

    Một chiếc taxi đã đâm vào cây.

  26. la alarma
    chuông báo động

    La alarma de incendios sonó dos veces.

    Chuông báo cháy đã kêu hai lần.

  27. la llave
    chìa khóa

    Dejé las llaves dentro del carro.

    Tôi để quên chìa khóa trong xe.

  28. cortarse
    bị đứt tay

    Me corté el dedo con un cuchillo.

    Tôi bị dao cắt vào ngón tay.

  29. grave
    nghiêm trọng

    Por suerte, la herida no fue grave.

    May mắn là vết thương không nghiêm trọng.

  30. el casco
    mũ bảo hiểm

    Siempre uso casco cuando voy en bici.

    Tôi luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.

  31. el cinturón de seguridad
    dây an toàn

    Abróchate el cinturón de seguridad.

    Hãy thắt dây an toàn.

  32. la señal
    biển báo, tín hiệu

    No vi la señal de alto.

    Tôi đã không thấy biển báo dừng.

  33. prohibido
    bị cấm

    Está prohibido fumar en el hospital.

    Cấm hút thuốc trong bệnh viện.

  34. la escalera
    cầu thang

    Baja por la escalera, no por el ascensor.

    Hãy đi xuống bằng cầu thang bộ, đừng đi thang máy.

  35. correr
    chạy

    No corran, salgan con calma.

    Đừng chạy, hãy ra ngoài một cách bình tĩnh.

  36. la mano
    bàn tay

    Se lastimó la mano izquierda.

    Cô ấy bị thương ở tay trái.

  37. sentirse
    cảm thấy

    Me siento mal desde esta mañana.

    Tôi thấy khó chịu từ sáng nay.

  38. la receta
    đơn thuốc

    El doctor me dio una receta.

    Bác sĩ đã đưa tôi một đơn thuốc.

  39. la tarjeta de crédito
    thẻ tín dụng

    Cancelé la tarjeta de crédito enseguida.

    Tôi đã khóa thẻ tín dụng ngay lập tức.

  40. respirar
    thở

    El señor no podía respirar bien.

    Người đàn ông đó không thở được bình thường.

  41. ¡Llamen a una ambulancia, rápido!
    Gọi xe cứu thương nhanh lên!
  42. Hubo un accidente en la esquina.
    Đã có một tai nạn ở góc đường.
  43. Perdí mi cartera y no sé dónde.
    Tôi làm mất ví mà không biết mất ở đâu.
  44. Me robaron el bolso en el mercado.
    Tôi bị trộm túi xách ở chợ.
  45. Voy a ir al hospital esta tarde.
    Chiều nay tôi sẽ đi bệnh viện.
  46. Mi hijo se cayó y se hizo daño en la rodilla.
    Con trai tôi bị ngã và đau đầu gối.
  47. ¿Dónde está la salida de emergencia?
    Lối thoát hiểm ở đâu?
  48. Necesito hablar con la policía porque me robaron.
    Tôi cần nói chuyện với cảnh sát vì tôi bị cướp.
  49. ¿Puede llevarme al hospital más cercano?
    Anh/chị có thể đưa tôi đến bệnh viện gần nhất không?
  50. Anoche sonó la alarma de incendios del edificio.
    Tối qua chuông báo cháy của tòa nhà đã kêu.
  51. Tuve un accidente pero no fue grave.
    Tôi đã gặp tai nạn nhưng không nghiêm trọng.
  52. Por favor, no toque nada hasta que llegue la policía.
    Làm ơn đừng chạm vào gì cho đến khi cảnh sát đến.
  53. Me siento muy mal, creo que tengo fiebre.
    Tôi thấy rất mệt, tôi nghĩ mình bị sốt.
  54. Cuando vi el humo, salí corriendo.
    Khi thấy khói, tôi đã chạy ra ngoài.
  55. ¿Me puedes ayudar a buscar mi pasaporte?
    Bạn có thể giúp tôi tìm hộ chiếu không?
    lịch sự ¿Me puede ayudar a buscar mi pasaporte?
  56. Tenemos que salir del edificio ahora mismo.
    Chúng ta phải rời khỏi tòa nhà ngay bây giờ.
  57. Mi vecino se quemó la mano cocinando.
    Hàng xóm của tôi bị bỏng tay khi nấu ăn.
  58. No corran por las escaleras, es peligroso.
    Đừng chạy trên cầu thang, nguy hiểm lắm.
  59. Le presté mi teléfono para llamar a su familia.
    Tôi đã cho anh ấy mượn điện thoại để gọi cho gia đình.
  60. El médico dijo que debo descansar una semana.
    Bác sĩ nói tôi nên nghỉ ngơi một tuần.
  61. ¿Hay alguien aquí que sepa primeros auxilios?
    Ở đây có ai biết sơ cứu không?
  62. Cierra bien la puerta antes de salir.
    Hãy khóa cửa cẩn thận trước khi ra ngoài.
  63. Ese barrio no es muy seguro de noche.
    Khu đó ban đêm không an toàn lắm.
  64. Siempre llevo el celular por si hay una emergencia.
    Tôi luôn mang điện thoại phòng khi có việc khẩn cấp.
  65. El ladrón se escapó por la puerta de atrás.
    Kẻ trộm đã chạy thoát qua cửa sau.
  66. Ponte el casco antes de subir a la moto.
    Hãy đội mũ bảo hiểm trước khi lên xe máy.
  67. ¿Tiene algo para el dolor de espalda?
    Anh/chị có thuốc gì cho đau lưng không?
  68. Cuando era niño, me rompí la pierna dos veces.
    Hồi nhỏ tôi đã bị gãy chân hai lần.
  69. Tranquilo, ya viene la ayuda.
    Bình tĩnh nhé, sự trợ giúp đang đến rồi.
  70. Está prohibido usar el ascensor durante un incendio.
    Cấm sử dụng thang máy khi có cháy.

Luyện khẩn cấp & an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Khẩn cấp & An toàn ở các cấp độ khác