🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Động vật & Thiên nhiên bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về động vật & thiên nhiên, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el animalđộng vật
Me gustan mucho los animales.
Tôi rất thích động vật.
-
el perrocon chó
Mi perro es muy grande.
Con chó của tôi rất to.
-
el gatocon mèo
El gato duerme en la cama.
Con mèo ngủ trên giường.
-
el pájarocon chim
El pájaro canta por la mañana.
Con chim hót vào buổi sáng.
-
el pezcon cá
Hay un pez en el agua.
Có một con cá ở dưới nước.
-
la florbông hoa
Esta flor es muy bonita.
Bông hoa này rất đẹp.
-
el árbolcái cây
Hay un árbol grande en el parque.
Trong công viên có một cái cây to.
-
la plantacây cối
Tengo una planta en mi casa.
Tôi có một chậu cây ở nhà.
-
la montañangọn núi
La montaña es muy alta.
Ngọn núi đó rất cao.
-
el marbiển
Me gusta nadar en el mar.
Tôi thích bơi ở biển.
-
el solmặt trời
Hoy hay mucho sol.
Hôm nay trời rất nắng.
-
la lluviamưa
No me gusta la lluvia.
Tôi không thích mưa.
-
la nievetuyết
La nieve es blanca y fría.
Tuyết trắng và lạnh.
-
el vientogió
Hoy hace mucho viento.
Hôm nay gió rất to.
-
la nubeđám mây
Hay muchas nubes en el cielo.
Trên trời có nhiều mây.
-
la piedrahòn đá
Hay una piedra grande en el camino.
Trên đường có một hòn đá to.
-
la hojachiếc lá
La hoja del árbol es verde.
Lá cây màu xanh.
-
el jardínkhu vườn
Mi casa tiene un jardín pequeño.
Nhà tôi có một khu vườn nhỏ.
-
el parquecông viên
Los niños juegan en el parque.
Bọn trẻ chơi trong công viên.
-
el campomiền quê, cánh đồng
Mis abuelos viven en el campo.
Ông bà tôi sống ở quê.
-
la playabãi biển
Vamos a la playa en verano.
Mùa hè chúng tôi đi biển.
-
el lagohồ
El lago está cerca de mi casa.
Hồ ở gần nhà tôi.
-
el insectocôn trùng
No me gustan los insectos.
Tôi không thích côn trùng.
-
el ratóncon chuột
El ratón es muy pequeño.
Con chuột đó rất nhỏ.
-
la tortugacon rùa
La tortuga camina muy despacio.
Con rùa đi rất chậm.
-
la mariposacon bướm
La mariposa tiene muchos colores.
Con bướm có nhiều màu sắc.
-
el leóncon sư tử
El león vive en África.
Sư tử sống ở châu Phi.
-
el elefantecon voi
El elefante es un animal muy grande.
Voi là một loài động vật rất to.
-
el monocon khỉ
El mono come un plátano.
Con khỉ đang ăn chuối.
-
el airekhông khí
El aire de la montaña es limpio.
Không khí trên núi rất trong lành.
-
la tierrađất
Las plantas necesitan tierra y agua.
Cây cối cần đất và nước.
-
el fuegolửa
El fuego está muy caliente.
Lửa rất nóng.
-
la naturalezathiên nhiên
Me gusta mucho la naturaleza.
Tôi rất thích thiên nhiên.
-
la hierbacỏ
La hierba del parque es verde.
Cỏ trong công viên màu xanh.
-
el climakhí hậu
El clima de aquí es muy bueno.
Khí hậu ở đây rất tốt.
-
el zoológicosở thú
Vamos al zoológico el domingo.
Chủ nhật chúng tôi đi sở thú.
-
fríolạnh
El agua del lago está fría.
Nước hồ lạnh.
-
nadarbơi
Los peces nadan en el lago.
Cá bơi trong hồ.
-
volarbay
Los pájaros vuelan en el cielo.
Chim bay trên trời.
-
llovermưa (trời mưa)
Llueve mucho en abril.
Tháng tư trời mưa nhiều.
-
Tengo un perro y dos gatos.Tôi nuôi một con chó và hai con mèo.
-
¿Te gustan los animales?Bạn có thích động vật không?lịch sự ¿Le gustan los animales?
-
Mi gato es blanco y negro.Con mèo của tôi màu đen trắng.
-
Hay muchas flores en el jardín.Trong vườn có nhiều hoa.
-
El sol sale por la mañana.Mặt trời mọc vào buổi sáng.
-
Hoy hace mucho frío.Hôm nay trời rất lạnh.
-
¿Qué tiempo hace hoy?Hôm nay thời tiết thế nào?
-
Está lloviendo mucho ahora.Bây giờ trời đang mưa to.
-
Vamos a la playa este fin de semana.Cuối tuần này chúng tôi đi biển.
-
La montaña tiene nieve en invierno.Mùa đông trên núi có tuyết.
-
Me gusta caminar por el parque.Tôi thích đi dạo trong công viên.
-
Los pájaros cantan en los árboles.Chim hót trên cây.
-
¿Tienes un animal en casa?Bạn có nuôi con vật nào ở nhà không?lịch sự ¿Tiene usted un animal en casa?
-
El elefante come muchas plantas.Voi ăn rất nhiều cây cỏ.
-
Quiero ir al zoológico contigo.Tôi muốn đi sở thú với bạn.
-
El mar está muy bonito hoy.Hôm nay biển rất đẹp.
-
Hay un pez grande en el lago.Trong hồ có một con cá to.
-
Mi perro come dos veces al día.Con chó của tôi ăn hai lần một ngày.
-
Las flores rojas son mis favoritas.Hoa màu đỏ là loại tôi thích nhất.
-
En verano hace mucho calor.Mùa hè trời rất nóng.
-
El viento está muy fuerte hoy.Hôm nay gió rất mạnh.
-
Los monos comen plátanos y frutas.Khỉ ăn chuối và trái cây.
-
Hay muchos insectos en verano.Mùa hè có nhiều côn trùng.
-
¿Dónde está el parque más cercano?Công viên gần nhất ở đâu?
-
Mi ciudad tiene un lago muy bonito.Thành phố của tôi có một cái hồ rất đẹp.
-
Los gatos duermen mucho durante el día.Mèo ngủ nhiều vào ban ngày.
-
Quiero vivir cerca del mar.Tôi muốn sống gần biển.
-
En primavera hay muchas flores.Mùa xuân có nhiều hoa.
-
El perro juega con la pelota en el jardín.Con chó chơi bóng trong vườn.
-
Mañana vamos a caminar en la montaña.Ngày mai chúng tôi sẽ đi bộ trên núi.
Luyện động vật & thiên nhiên trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.