🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1

Công nghệ & Internet bằng tiếng Tây Ban Nha · A1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về công nghệ & internet, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el celular
    điện thoại di động

    Mi celular es nuevo.

    Điện thoại của tôi mới.

  2. la computadora
    máy tính

    Trabajo con la computadora todos los días.

    Tôi làm việc với máy tính mỗi ngày.

  3. el teléfono
    điện thoại

    El teléfono está en la mesa.

    Điện thoại ở trên bàn.

  4. llamar
    gọi điện

    Voy a llamar a mi madre.

    Tôi sẽ gọi điện cho mẹ.

  5. la foto
    bức ảnh

    Tengo muchas fotos de mi familia.

    Tôi có nhiều ảnh của gia đình.

  6. el internet
    internet

    No hay internet en el hotel.

    Khách sạn không có internet.

  7. el juego
    trò chơi

    Este juego es muy divertido.

    Trò chơi này rất vui.

  8. jugar
    chơi

    Juego con mi hermano en casa.

    Tôi chơi với em trai ở nhà.

  9. el video
    video

    Veo videos por la noche.

    Tôi xem video vào buổi tối.

  10. la música
    âm nhạc

    La música está muy alta.

    Nhạc to quá.

  11. escuchar
    nghe

    Escucho música todas las mañanas.

    Tôi nghe nhạc mỗi sáng.

  12. ver
    xem

    Vemos una película en casa.

    Chúng tôi xem phim ở nhà.

  13. la televisión
    ti vi

    La televisión está en la sala.

    Ti vi ở phòng khách.

  14. la tableta
    máy tính bảng

    Leo libros en mi tableta.

    Tôi đọc sách trên máy tính bảng.

  15. la cámara
    máy ảnh

    Esta cámara saca fotos muy bonitas.

    Máy ảnh này chụp ảnh rất đẹp.

  16. el número
    số

    No tengo tu número de teléfono.

    Tôi không có số điện thoại của bạn.

  17. la batería
    pin

    La batería de mi celular dura poco.

    Pin điện thoại của tôi nhanh hết.

  18. el botón
    nút

    Toca el botón rojo para empezar.

    Nhấn nút đỏ để bắt đầu.

  19. prender
    bật

    Prende la televisión, por favor.

    Bật ti vi lên nhé.

  20. apagar
    tắt

    Apago la computadora por la noche.

    Tôi tắt máy tính vào ban đêm.

  21. abrir
    mở

    Abre la página en tu celular.

    Mở trang trên điện thoại của bạn.

  22. cerrar
    đóng

    Cierra el juego antes de comer.

    Đóng trò chơi trước khi ăn.

  23. usar
    dùng

    Uso internet para estudiar español.

    Tôi dùng internet để học tiếng Tây Ban Nha.

  24. funcionar
    hoạt động

    El botón no funciona.

    Nút này không hoạt động.

  25. escribir
    viết

    Escribo mi nombre en la computadora.

    Tôi viết tên mình trên máy tính.

  26. leer
    đọc

    Leo las noticias en internet.

    Tôi đọc tin tức trên internet.

  27. nuevo
    mới

    Quiero un celular nuevo.

    Tôi muốn một chiếc điện thoại mới.

  28. viejo

    Mi computadora es muy vieja.

    Máy tính của tôi rất cũ.

  29. rápido
    nhanh

    El internet aquí es muy rápido.

    Internet ở đây rất nhanh.

  30. lento
    chậm

    Mi computadora está muy lenta hoy.

    Hôm nay máy tính của tôi rất chậm.

  31. fácil
    dễ

    El juego es fácil para niños.

    Trò chơi này dễ với trẻ em.

  32. difícil
    khó

    Usar la computadora no es difícil.

    Dùng máy tính không khó.

  33. la página
    trang

    La página no abre.

    Trang không mở được.

  34. el sitio web
    trang web

    El sitio web del hotel es muy bueno.

    Trang web của khách sạn rất tốt.

  35. el mouse
    chuột máy tính

    El mouse no funciona bien.

    Chuột máy tính không hoạt động tốt.

  36. el teclado
    bàn phím

    Escribo rápido con este teclado.

    Tôi gõ nhanh với bàn phím này.

  37. tocar
    chạm

    Toca aquí para ver el video.

    Chạm vào đây để xem video.

  38. la máquina
    cái máy

    Esta máquina hace café.

    Cái máy này pha cà phê.

  39. el sonido
    âm thanh

    No hay sonido en el video.

    Video không có âm thanh.

  40. la luz
    đèn, ánh sáng

    Hay una luz azul en la máquina.

    Trên máy có đèn màu xanh.

  41. ¿Cuál es tu número de teléfono?
    Số điện thoại của bạn là gì?
    lịch sự ¿Cuál es su número de teléfono?
  42. Mi celular no funciona.
    Điện thoại của tôi không hoạt động.
  43. Quiero comprar una computadora nueva.
    Tôi muốn mua một chiếc máy tính mới.
  44. ¿Puedo usar tu teléfono?
    Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
  45. Casi no tengo batería.
    Điện thoại của tôi sắp hết pin.
  46. Me gusta jugar videojuegos.
    Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
  47. ¿Tienes internet en casa?
    Nhà bạn có internet không?
  48. Veo videos en mi tableta.
    Tôi xem video trên máy tính bảng.
  49. Escucho música en el celular.
    Tôi nghe nhạc trên điện thoại.
  50. Esta foto es muy bonita.
    Bức ảnh này rất đẹp.
  51. ¿Cómo apago esta máquina?
    Tắt cái máy này thế nào?
  52. Abre la página, por favor.
    Mở trang giúp mình nhé.
  53. ¿Cuánto cuesta este celular?
    Chiếc điện thoại này giá bao nhiêu?
  54. Esta máquina es vieja, pero funciona bien.
    Cái máy này cũ nhưng vẫn chạy tốt.
  55. ¿Dónde está el botón para prender la televisión?
    Nút bật ti vi ở đâu?
  56. Llamo a mi mamá todos los días.
    Tôi gọi cho mẹ mỗi ngày.
  57. No veo mucha televisión.
    Tôi không xem ti vi nhiều.
  58. ¿Puedes sacar una foto, por favor?
    Bạn chụp giúp mình một tấm ảnh được không?
    lịch sự ¿Puede sacar una foto, por favor?
  59. Este juego nuevo es muy divertido.
    Trò chơi mới này rất vui.
  60. Escribo con el teclado de la computadora.
    Tôi gõ bằng bàn phím máy tính.
  61. Primero prende la computadora.
    Trước tiên hãy bật máy tính.
  62. Cierra todos los juegos, por favor.
    Hãy đóng tất cả trò chơi lại.
  63. Este sitio web es muy útil.
    Trang web này rất hữu ích.
  64. ¿A qué hora llamas a tu familia?
    Mấy giờ bạn gọi cho gia đình?
  65. Mi tableta nueva es muy rápida.
    Máy tính bảng mới của tôi rất nhanh.
  66. ¿Ves videos en internet?
    Bạn có xem video trên internet không?
  67. La cámara de mi celular es muy buena.
    Camera điện thoại của tôi rất tốt.
  68. Mira esta foto de mi familia.
    Nhìn bức ảnh gia đình tôi này.
  69. Apaga la luz, por favor.
    Tắt đèn giúp mình nhé.
  70. Uso el celular todos los días.
    Tôi dùng điện thoại mỗi ngày.

Luyện công nghệ & internet trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công nghệ & Internet ở các cấp độ khác