🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A2

Công nghệ & Internet bằng tiếng Tây Ban Nha · A2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về công nghệ & internet, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el mensaje
    tin nhắn

    Te dejé un mensaje esta mañana.

    Sáng nay tôi đã để lại tin nhắn cho bạn.

  2. recibir
    nhận

    No recibí tu mensaje ayer.

    Hôm qua tôi không nhận được tin nhắn của bạn.

  3. enviar
    gửi

    Te voy a enviar las fotos ahora.

    Tôi sẽ gửi ảnh cho bạn ngay bây giờ.

  4. el wifi
    wifi

    El wifi del café es gratis.

    Wifi ở quán cà phê miễn phí.

  5. cargar
    sạc

    Tengo que cargar el celular antes de salir.

    Tôi phải sạc điện thoại trước khi ra ngoài.

  6. el cargador
    cục sạc

    Olvidé el cargador en el hotel.

    Tôi để quên cục sạc ở khách sạn.

  7. la aplicación
    ứng dụng

    Esta aplicación me ayuda a estudiar.

    Ứng dụng này giúp tôi học.

  8. la pantalla
    màn hình

    La pantalla se rompió cuando se cayó.

    Màn hình vỡ khi nó rơi xuống.

  9. la laptop
    máy tính xách tay

    Llevo la laptop a la oficina todos los días.

    Tôi mang máy tính xách tay đến văn phòng mỗi ngày.

  10. el correo electrónico
    email

    Te mandé un correo electrónico el lunes.

    Tôi đã gửi email cho bạn hôm thứ Hai.

  11. el archivo
    tệp tin

    El archivo es muy grande para el correo.

    Tệp này quá lớn để gửi qua email.

  12. buscar
    tìm kiếm

    Busqué la dirección en internet.

    Tôi đã tìm địa chỉ trên internet.

  13. contestar
    trả lời

    Nadie contestó el teléfono.

    Không ai nghe máy cả.

  14. colgar
    cúp máy

    No cuelgues todavía, por favor.

    Đừng cúp máy vội nhé.

  15. la llamada
    cuộc gọi

    Tuve una llamada muy larga con mi jefe.

    Tôi có một cuộc gọi rất dài với sếp.

  16. la videollamada
    cuộc gọi video

    Hacemos una videollamada los domingos.

    Chúng tôi gọi video vào Chủ nhật.

  17. conectar
    kết nối

    ¿Me ayudas a conectar la impresora?

    Bạn giúp tôi kết nối máy in nhé?

  18. en línea
    trực tuyến

    Compré los boletos en línea.

    Tôi đã mua vé trực tuyến.

  19. la señal
    sóng, tín hiệu

    Aquí no hay señal en el celular.

    Ở đây điện thoại không có sóng.

  20. la red
    mạng

    ¿Cómo se llama la red del wifi?

    Tên mạng wifi là gì?

  21. los audífonos
    tai nghe

    Uso los audífonos en el tren.

    Tôi dùng tai nghe trên tàu.

  22. el altavoz
    loa

    Pon la música en el altavoz.

    Bật nhạc qua loa đi.

  23. compartir
    chia sẻ

    ¿Me puedes compartir la foto?

    Bạn chia sẻ bức ảnh đó cho tôi được không?

  24. grabar
    ghi hình, ghi âm

    Grabé un video corto de la fiesta.

    Tôi đã quay một đoạn video ngắn về bữa tiệc.

  25. borrar
    xóa

    Borré las fotos viejas sin querer.

    Tôi lỡ tay xóa mất ảnh cũ.

  26. la impresora
    máy in

    La impresora de la oficina está rota.

    Máy in ở văn phòng bị hỏng.

  27. imprimir
    in

    Necesito imprimir el boleto de avión.

    Tôi cần in vé máy bay.

  28. el cable
    dây cáp

    Este cable no sirve para mi celular.

    Dây cáp này không dùng được cho điện thoại của tôi.

  29. el enchufe
    ổ cắm, phích cắm

    ¿Hay un enchufe cerca de la mesa?

    Gần bàn có ổ cắm không?

  30. la memoria
    bộ nhớ

    Mi celular ya no tiene memoria.

    Điện thoại của tôi hết bộ nhớ rồi.

  31. el reloj inteligente
    đồng hồ thông minh

    Mi reloj inteligente cuenta mis pasos.

    Đồng hồ thông minh của tôi đếm số bước chân.

  32. el control remoto
    điều khiển từ xa

    ¿Dónde dejaste el control remoto?

    Bạn để cái điều khiển ở đâu?

  33. la tecnología
    công nghệ

    La tecnología cambia muy rápido.

    Công nghệ thay đổi rất nhanh.

  34. moderno
    hiện đại

    Compré una laptop muy moderna.

    Tôi đã mua một chiếc laptop rất hiện đại.

  35. útil
    hữu ích

    Esa aplicación es muy útil para viajar.

    Ứng dụng đó rất hữu ích khi đi du lịch.

  36. gratis
    miễn phí

    Esta aplicación es gratis.

    Ứng dụng này miễn phí.

  37. caro
    đắt

    Ese celular es demasiado caro para mí.

    Chiếc điện thoại đó quá đắt với tôi.

  38. instalar
    cài đặt

    Voy a instalar la aplicación del banco.

    Tôi sẽ cài ứng dụng ngân hàng.

  39. el código QR
    mã QR

    El menú está en un código QR.

    Thực đơn nằm trong mã QR.

  40. sonar
    reo, kêu

    Mi celular sonó durante la reunión.

    Điện thoại của tôi reo trong cuộc họp.

  41. ¿Cuál es la contraseña del wifi?
    Mật khẩu wifi là gì?
    lịch sự Disculpe, ¿cuál es la contraseña del wifi?
  42. Te mando el archivo por correo electrónico.
    Tôi sẽ gửi tệp cho bạn qua email.
  43. Ayer se me apagó la laptop de repente.
    Hôm qua máy tính xách tay của tôi đột nhiên tắt.
  44. ¿Me prestas tu cargador un momento?
    Cho tôi mượn cục sạc một lát được không?
    lịch sự ¿Me presta su cargador un momento?
  45. No pude contestar porque estaba manejando.
    Tôi không nghe máy được vì đang lái xe.
  46. Voy a instalar esa aplicación esta noche.
    Tối nay tôi sẽ cài ứng dụng đó.
  47. La señal está muy mala en este edificio.
    Sóng trong tòa nhà này rất kém.
  48. ¿Te llegó mi mensaje de ayer?
    Bạn có nhận được tin nhắn hôm qua của tôi không?
  49. Hicimos una videollamada con toda la familia.
    Chúng tôi đã gọi video với cả gia đình.
  50. Se me borraron todas las fotos del viaje.
    Toàn bộ ảnh chuyến đi của tôi bị xóa mất.
  51. ¿Puedes conectar la laptop a la impresora?
    Bạn kết nối laptop với máy in được không?
  52. Antes escribía cartas, ahora mando mensajes.
    Trước đây tôi viết thư, giờ thì nhắn tin.
  53. Escanea el código QR para ver el menú.
    Quét mã QR để xem thực đơn.
    lịch sự Escanee el código QR para ver el menú.
  54. Compré la laptop en línea y llegó en dos días.
    Tôi mua laptop trên mạng và hai ngày sau nó đến.
  55. Perdón, no te escuché porque tenía los audífonos puestos.
    Xin lỗi, tôi đeo tai nghe nên không nghe thấy bạn.
  56. ¿Hay un enchufe libre para cargar mi celular?
    Có ổ cắm trống để sạc điện thoại không?
  57. Este cable ya no sirve; hay que comprar otro.
    Dây cáp này hỏng rồi, phải mua cái khác.
  58. Comparte el video en el grupo, por favor.
    Hãy chia sẻ video vào nhóm nhé.
  59. Tuve que reiniciar la computadora dos veces.
    Tôi phải khởi động lại máy tính hai lần.
  60. Mi celular ya no tiene espacio para más aplicaciones.
    Điện thoại của tôi không còn chỗ cho ứng dụng nữa.
  61. ¿Sabes cómo se conecta al wifi del hotel?
    Bạn có biết cách kết nối wifi khách sạn không?
  62. Antes de la reunión voy a imprimir los documentos.
    Trước cuộc họp tôi sẽ in tài liệu.
  63. El año pasado cambié de celular porque el mío estaba muy lento.
    Năm ngoái tôi đổi điện thoại vì máy cũ rất chậm.
  64. Grabé la clase para escucharla otra vez.
    Tôi ghi âm buổi học để nghe lại.
  65. La pantalla está muy oscura; súbele un poco.
    Màn hình tối quá, tăng sáng lên một chút đi.
  66. Busqué el restaurante en internet antes de venir.
    Tôi đã tìm nhà hàng trên mạng trước khi đến.
  67. ¿Me puedes enviar tu correo electrónico?
    Bạn gửi email của bạn cho tôi được không?
    lịch sự ¿Me puede enviar su correo electrónico?
  68. Mi hermano pasa muchas horas frente a la pantalla.
    Anh trai tôi ngồi trước màn hình rất nhiều giờ.
  69. Si no hay wifi, uso los datos del celular.
    Nếu không có wifi thì tôi dùng dữ liệu di động.
  70. Esa tecnología es muy útil, pero todavía es cara.
    Công nghệ đó rất hữu ích nhưng vẫn còn đắt.

Luyện công nghệ & internet trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công nghệ & Internet ở các cấp độ khác