🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B1

Công nghệ & Internet bằng tiếng Tây Ban Nha · B1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về công nghệ & internet, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. descargar
    tải xuống

    Descargué la película para verla en el avión.

    Tôi đã tải phim về để xem trên máy bay.

  2. subir
    tải lên

    Todavía no he subido las fotos del viaje.

    Tôi vẫn chưa tải ảnh chuyến đi lên.

  3. la contraseña
    mật khẩu

    Es mejor que cambies la contraseña cada mes.

    Bạn nên đổi mật khẩu mỗi tháng.

  4. la cuenta
    tài khoản

    Creé una cuenta nueva para el trabajo.

    Tôi đã tạo một tài khoản mới cho công việc.

  5. actualizar
    cập nhật

    Tienes que actualizar el sistema antes de seguir.

    Bạn phải cập nhật hệ thống trước khi tiếp tục.

  6. el almacenamiento
    dung lượng lưu trữ

    Pagué por más almacenamiento en mi cuenta.

    Tôi đã trả tiền để có thêm dung lượng lưu trữ.

  7. la carpeta
    thư mục

    Guarda los recibos en esta carpeta.

    Hãy lưu hóa đơn vào thư mục này.

  8. el navegador
    trình duyệt

    Prueba con otro navegador a ver si funciona.

    Thử trình duyệt khác xem có được không.

  9. la pestaña
    thẻ (trình duyệt)

    Tengo demasiadas pestañas abiertas.

    Tôi mở quá nhiều thẻ.

  10. las redes sociales
    mạng xã hội

    Paso demasiado tiempo en las redes sociales.

    Tôi dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội.

  11. publicar
    đăng

    No publiques esa foto sin preguntarme.

    Đừng đăng bức ảnh đó khi chưa hỏi tôi.

  12. el contenido
    nội dung

    Ese canal tiene contenido muy interesante.

    Kênh đó có nội dung rất thú vị.

  13. el usuario
    người dùng

    Escribe tu usuario y luego la contraseña.

    Nhập tên người dùng rồi đến mật khẩu.

  14. guardar
    lưu

    Guarda el trabajo antes de que se apague.

    Lưu lại bài trước khi máy tắt.

  15. el enlace
    đường liên kết

    El enlace que me mandaste no abre.

    Đường liên kết bạn gửi không mở được.

  16. el correo no deseado
    thư rác

    Revisa el correo no deseado, quizás esté ahí.

    Kiểm tra thư rác xem, có thể nó ở đó.

  17. iniciar sesión
    đăng nhập

    No puedo iniciar sesión desde este navegador.

    Tôi không đăng nhập được từ trình duyệt này.

  18. registrarse
    đăng ký

    Hay que registrarse antes de usar la aplicación.

    Phải đăng ký trước khi dùng ứng dụng.

  19. el perfil
    hồ sơ cá nhân

    Cambié la foto de mi perfil ayer.

    Hôm qua tôi đã đổi ảnh hồ sơ.

  20. el seguidor
    người theo dõi

    Esa cuenta tiene miles de seguidores.

    Tài khoản đó có hàng nghìn người theo dõi.

  21. suscribirse
    đăng ký theo dõi

    Me suscribí a ese canal el mes pasado.

    Tháng trước tôi đã đăng ký kênh đó.

  22. el comentario
    bình luận

    Los comentarios de ese video son muy groseros.

    Bình luận dưới video đó rất thô lỗ.

  23. hacer clic
    nhấp chuột

    Haz clic aquí para continuar.

    Nhấp vào đây để tiếp tục.

  24. el anuncio
    quảng cáo

    Pago la versión sin anuncios.

    Tôi trả tiền cho phiên bản không quảng cáo.

  25. el historial
    lịch sử truy cập

    Borro el historial cada semana.

    Tôi xóa lịch sử truy cập mỗi tuần.

  26. la versión
    phiên bản

    La versión nueva es mucho más rápida.

    Phiên bản mới nhanh hơn nhiều.

  27. personalizar
    tùy chỉnh

    Puedes personalizar la pantalla como quieras.

    Bạn có thể tùy chỉnh màn hình theo ý mình.

  28. la configuración
    cài đặt

    Busca esa opción en la configuración.

    Tìm tùy chọn đó trong phần cài đặt.

  29. adjuntar
    đính kèm

    Olvidé adjuntar el documento en el correo.

    Tôi quên đính kèm tài liệu vào email.

  30. el documento
    tài liệu

    Este documento se abre solo con otro programa.

    Tài liệu này chỉ mở được bằng chương trình khác.

  31. el acceso
    quyền truy cập

    No tengo acceso a esa carpeta.

    Tôi không có quyền truy cập thư mục đó.

  32. la velocidad
    tốc độ

    La velocidad del internet bajó por la noche.

    Tốc độ internet giảm vào buổi tối.

  33. el virus
    vi-rút

    Creo que mi computadora tiene un virus.

    Tôi nghĩ máy tính của tôi bị nhiễm vi-rút.

  34. bloquear
    chặn

    Bloqueé esa cuenta porque me molestaba.

    Tôi đã chặn tài khoản đó vì nó làm phiền tôi.

  35. el respaldo
    bản sao lưu

    Menos mal que tenía un respaldo de todo.

    May mà tôi đã sao lưu mọi thứ.

  36. el soporte técnico
    hỗ trợ kỹ thuật

    Llamé al soporte técnico y no me resolvieron nada.

    Tôi đã gọi hỗ trợ kỹ thuật nhưng họ không giải quyết được gì.

  37. reiniciar
    khởi động lại

    Reinicia el equipo y prueba otra vez.

    Khởi động lại máy rồi thử lại nhé.

  38. la herramienta
    công cụ

    Es una herramienta muy práctica para trabajar en equipo.

    Đây là công cụ rất tiện khi làm việc nhóm.

  39. la notificación
    thông báo

    Desactivé las notificaciones para poder concentrarme.

    Tôi đã tắt thông báo để có thể tập trung.

  40. el formato
    định dạng

    Mándamelo en otro formato, por favor.

    Gửi cho tôi ở định dạng khác nhé.

  41. Te recomiendo que guardes una copia en la computadora.
    Tôi khuyên bạn nên lưu một bản trên máy tính.
  42. No creo que ese enlace sea seguro.
    Tôi không nghĩ đường liên kết đó an toàn.
  43. Olvidé mi contraseña y tuve que cambiarla.
    Tôi quên mật khẩu nên phải đổi lại.
  44. Cuando tengas tiempo, actualiza la aplicación.
    Khi nào rảnh thì cập nhật ứng dụng nhé.
    lịch sự Cuando tenga tiempo, actualice la aplicación.
  45. Me di cuenta de que alguien había entrado a mi cuenta.
    Tôi nhận ra có người đã vào tài khoản của tôi.
  46. Aunque tengo buena conexión, el video se ve mal.
    Dù mạng tốt nhưng video vẫn xem rất tệ.
  47. ¿Podrías reenviarme el correo con el documento adjunto?
    Bạn chuyển tiếp cho tôi email có tài liệu đính kèm được không?
    lịch sự ¿Podría reenviarme el correo con el documento adjunto?
  48. Antes de publicar algo, piensa en quién va a leerlo.
    Trước khi đăng gì đó, hãy nghĩ ai sẽ đọc nó.
  49. Se me llenó el almacenamiento y no pude descargar nada más.
    Bộ nhớ của tôi đầy nên không tải thêm được gì.
  50. Es importante que hagas un respaldo cada mes.
    Quan trọng là bạn phải sao lưu mỗi tháng.
  51. Últimamente paso menos tiempo en las redes sociales.
    Gần đây tôi dành ít thời gian hơn cho mạng xã hội.
  52. Si no puedes iniciar sesión, revisa el usuario otra vez.
    Nếu không đăng nhập được, hãy kiểm tra lại tên người dùng.
  53. Me molesta que las aplicaciones manden tantas notificaciones.
    Tôi khó chịu vì các ứng dụng gửi quá nhiều thông báo.
  54. Antes de comprarlo, leí los comentarios de otros usuarios.
    Trước khi mua, tôi đã đọc bình luận của người dùng khác.
  55. El correo debió de llegar a la carpeta de correo no deseado.
    Chắc email đã rơi vào thư mục thư rác.
  56. Ojalá arreglen ese error en la próxima versión.
    Mong là họ sửa lỗi đó ở phiên bản sau.
  57. Tuve que llamar al soporte técnico porque nada funcionaba.
    Tôi phải gọi hỗ trợ kỹ thuật vì chẳng có gì hoạt động.
  58. Cierra algunas pestañas para que vaya más rápido.
    Đóng bớt vài thẻ để máy chạy nhanh hơn.
  59. No le des acceso a nadie a esa carpeta.
    Đừng cho ai quyền truy cập thư mục đó.
  60. Me suscribí a un servicio y se me olvidó cancelarlo.
    Tôi đăng ký một dịch vụ rồi quên hủy.
  61. Es raro que la página tarde tanto en cargar.
    Lạ thật, trang này tải lâu quá.
  62. Perdí el archivo porque no lo guardé a tiempo.
    Tôi mất tệp vì không lưu kịp.
  63. Puedes personalizar la configuración según tus necesidades.
    Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt theo nhu cầu.
  64. Aquel virus borró casi todos mis documentos.
    Con vi-rút đó đã xóa gần hết tài liệu của tôi.
  65. Prefiero que no compartas mi perfil con nadie.
    Tôi mong bạn đừng chia sẻ hồ sơ của tôi với ai.
  66. Ese canal ganó muchos seguidores en pocos meses.
    Kênh đó tăng nhiều người theo dõi chỉ trong vài tháng.
  67. Haz clic en la herramienta de la derecha para editar la foto.
    Nhấp vào công cụ bên phải để chỉnh sửa ảnh.
  68. Sin embargo, todavía no me acostumbro a la versión nueva.
    Tuy vậy, tôi vẫn chưa quen với phiên bản mới.
  69. Cuando me registré, me pidieron demasiada información.
    Khi tôi đăng ký, họ hỏi quá nhiều thông tin.
  70. Si el problema sigue, reinicia el equipo y vuelve a intentarlo.
    Nếu vẫn còn lỗi, hãy khởi động lại máy và thử lại.

Luyện công nghệ & internet trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công nghệ & Internet ở các cấp độ khác