🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2

Tình yêu & Các mối quan hệ bằng tiếng Tây Ban Nha · B2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về tình yêu & các mối quan hệ, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el compromiso
    sự cam kết

    El compromiso implica mucho más que vivir bajo el mismo techo.

    Cam kết còn nhiều hơn việc sống chung một mái nhà.

  2. la convivencia
    cuộc sống chung

    La convivencia diaria pone a prueba cualquier pareja.

    Cuộc sống chung hằng ngày thử thách bất kỳ cặp đôi nào.

  3. la fidelidad
    sự chung thủy

    Para ella, la fidelidad no se negocia.

    Với cô ấy, sự chung thủy là điều không thể thỏa hiệp.

  4. el vínculo afectivo
    sợi dây tình cảm

    Con el tiempo se creó entre ellos un vínculo afectivo muy fuerte.

    Theo thời gian, giữa họ hình thành một sợi dây tình cảm rất bền chặt.

  5. la ruptura
    sự tan vỡ

    La ruptura fue dolorosa, pero necesaria para los dos.

    Cuộc chia tay rất đau, nhưng cần thiết cho cả hai.

  6. el matrimonio
    hôn nhân

    Un matrimonio sólido se construye poco a poco.

    Một cuộc hôn nhân vững chắc được xây dựng dần dần.

  7. la complicidad
    sự đồng điệu, ăn ý

    Lo que más valoro de ellos es su complicidad.

    Điều tôi quý nhất ở họ là sự ăn ý giữa hai người.

  8. superar
    vượt qua

    Tardó casi un año en superar aquella relación.

    Anh ấy mất gần một năm để vượt qua mối tình đó.

  9. la infidelidad
    sự ngoại tình

    Una infidelidad no siempre significa el final de la pareja.

    Ngoại tình không phải lúc nào cũng là dấu chấm hết của một cặp đôi.

  10. la madurez
    sự trưởng thành

    Resolvieron el conflicto con una madurez admirable.

    Họ giải quyết mâu thuẫn với sự trưởng thành đáng nể.

  11. la comunicación
    sự giao tiếp

    Sin una buena comunicación, los problemas se acumulan.

    Không có giao tiếp tốt thì vấn đề sẽ chồng chất.

  12. los altibajos
    những thăng trầm

    Toda relación larga tiene sus altibajos.

    Mối quan hệ lâu dài nào cũng có những thăng trầm.

  13. el desengaño
    sự vỡ mộng

    Tras aquel desengaño, le costó volver a confiar.

    Sau lần vỡ mộng đó, cô ấy khó tin tưởng trở lại.

  14. la ternura
    sự dịu dàng

    Me trata con una ternura que desarma.

    Anh ấy đối xử với tôi bằng một sự dịu dàng khiến tôi tan chảy.

  15. incondicional
    vô điều kiện

    Su apoyo ha sido incondicional desde el principio.

    Sự ủng hộ của anh ấy là vô điều kiện ngay từ đầu.

  16. el desamor
    sự hết yêu, thất tình

    Escribió sus mejores canciones desde el desamor.

    Anh ấy viết những bài hay nhất từ nỗi đau thất tình.

  17. la autoestima
    lòng tự trọng

    Aquella relación le dejó la autoestima por los suelos.

    Mối quan hệ đó khiến lòng tự trọng của cô ấy chạm đáy.

  18. la dependencia emocional
    sự phụ thuộc cảm xúc

    Confundía el amor con la dependencia emocional.

    Cô ấy đã nhầm lẫn tình yêu với sự phụ thuộc cảm xúc.

  19. asumir
    chấp nhận, gánh vác

    Tuvo que asumir su parte de culpa en la ruptura.

    Anh ấy phải chấp nhận phần lỗi của mình trong cuộc chia tay.

  20. fortalecer
    củng cố

    Aquella crisis acabó fortaleciendo su relación.

    Cuộc khủng hoảng đó rốt cuộc lại củng cố mối quan hệ của họ.

  21. ceder
    nhượng bộ

    En una pareja, los dos tienen que ceder de vez en cuando.

    Trong một cặp đôi, cả hai đều phải nhượng bộ đôi lúc.

  22. la afinidad
    sự tương đồng

    Descubrieron una afinidad enorme en la primera conversación.

    Họ nhận ra sự tương đồng lớn ngay trong lần trò chuyện đầu tiên.

  23. el afecto
    tình cảm trìu mến

    Habla de su ex con un afecto sincero.

    Cô ấy nói về người cũ bằng tình cảm chân thành.

  24. duradero
    bền lâu

    Un amor duradero exige trabajo de los dos.

    Một tình yêu bền lâu đòi hỏi nỗ lực từ cả hai.

  25. dispuesto
    sẵn sàng

    No estaba dispuesto a renunciar a su independencia.

    Anh ấy không sẵn sàng từ bỏ sự độc lập của mình.

  26. la etapa
    giai đoạn

    Estamos en una etapa muy tranquila de la relación.

    Chúng tôi đang ở một giai đoạn rất bình yên của mối quan hệ.

  27. el resentimiento
    sự oán giận

    El resentimiento acumulado terminó por separarlos.

    Sự oán giận tích tụ cuối cùng đã chia rẽ họ.

  28. guardar rencor
    để bụng, ôm hận

    No le guardo rencor, pero prefiero no verlo.

    Tôi không để bụng anh ta, nhưng thà không gặp lại.

  29. tóxico
    độc hại

    Se dio cuenta tarde de que era una relación tóxica.

    Cô ấy nhận ra quá muộn rằng đó là một mối quan hệ độc hại.

  30. poner límites
    đặt ranh giới

    Aprender a poner límites salvó su matrimonio.

    Việc học cách đặt ranh giới đã cứu cuộc hôn nhân của họ.

  31. la crisis
    khủng hoảng, giai đoạn khó khăn

    Están pasando por una crisis, pero no piensan rendirse.

    Họ đang trải qua giai đoạn khó khăn, nhưng không định bỏ cuộc.

  32. replantearse
    xem xét lại

    Se replanteó toda la relación después de esa conversación.

    Sau cuộc trò chuyện đó, cô ấy xem xét lại toàn bộ mối quan hệ.

  33. el desgaste
    sự bào mòn

    La distancia provocó un desgaste que no supieron frenar.

    Khoảng cách gây ra sự bào mòn mà họ không ngăn được.

  34. valorar
    trân trọng

    No supo valorar lo que tenía hasta que la perdió.

    Anh ấy không biết trân trọng điều mình có cho đến khi mất cô ấy.

  35. la empatía
    sự đồng cảm

    Le falta empatía cuando su pareja está mal.

    Anh ấy thiếu đồng cảm khi người yêu đang buồn.

  36. el apego
    sự gắn bó

    Su apego a la rutina complica cualquier cambio.

    Sự gắn bó với thói quen khiến anh ấy khó thay đổi bất cứ điều gì.

  37. desahogarse
    trút bầu tâm sự

    Necesitaba desahogarse con alguien de confianza.

    Cô ấy cần trút bầu tâm sự với người mình tin tưởng.

  38. formar una familia
    xây dựng gia đình

    Quieren formar una familia dentro de unos años.

    Họ muốn xây dựng gia đình trong vài năm tới.

  39. la chispa
    tia lửa cảm xúc

    Con los años se perdió la chispa del principio.

    Qua năm tháng, tia lửa thuở đầu đã mất đi.

  40. pasar página
    sang trang, bước tiếp

    Ya es hora de pasar página y mirar adelante.

    Đã đến lúc sang trang và nhìn về phía trước.

  41. Si me hubiera dado cuenta antes, habría puesto límites desde el principio.
    Nếu nhận ra sớm hơn, tôi đã đặt ranh giới ngay từ đầu.
  42. Una relación sana no debería costarte la salud mental.
    Một mối quan hệ lành mạnh không nên khiến bạn đánh đổi sức khỏe tinh thần.
  43. Por muy enamorados que estén, la convivencia siempre requiere negociación.
    Dù yêu nhau đến mấy, sống chung vẫn luôn cần thương lượng.
  44. Le sugerí que hablara con ella antes de tomar una decisión.
    Tôi khuyên anh ấy nói chuyện với cô trước khi quyết định.
  45. Lo que más daño hace no es la discusión, sino el silencio posterior.
    Điều tổn thương nhất không phải cuộc cãi vã, mà là sự im lặng sau đó.
  46. Con el tiempo entendí que no todo el mundo demuestra el cariño igual.
    Theo thời gian tôi hiểu rằng không phải ai cũng thể hiện tình cảm giống nhau.
  47. Merece la pena luchar por una relación siempre que haya respeto por ambas partes.
    Một mối quan hệ đáng để cố gắng, miễn là cả hai bên đều tôn trọng nhau.
  48. Aunque lleven años separados, siguen tratándose con un enorme cariño.
    Dù đã xa nhau nhiều năm, họ vẫn đối xử với nhau rất tình cảm.
  49. No me esperaba que la ruptura me afectara tanto.
    Tôi không ngờ cuộc chia tay lại ảnh hưởng đến mình nhiều đến vậy.
  50. Si tuviera que empezar de nuevo, elegiría a la misma persona.
    Nếu phải bắt đầu lại, tôi vẫn chọn đúng người đó.
  51. Deberíamos hablarlo con calma en lugar de acumular reproches.
    Chúng ta nên nói chuyện bình tĩnh thay vì dồn nén trách móc.
  52. Es fundamental que cada uno mantenga su espacio personal.
    Điều cốt yếu là mỗi người giữ được không gian riêng của mình.
  53. Después de tanto desgaste, decidieron darse un tiempo indefinido.
    Sau quá nhiều bào mòn, họ quyết định tạm xa nhau vô thời hạn.
  54. Me costaría muchísimo volver a confiar después de una infidelidad.
    Sau chuyện ngoại tình, tôi sẽ rất khó tin tưởng trở lại.
  55. Lo suyo no fue un capricho, sino un vínculo construido durante años.
    Chuyện của họ không phải bốc đồng, mà là mối gắn kết xây đắp nhiều năm.
  56. ¿Cómo llevan ustedes tantos años manteniendo la ilusión?
    Hai bác đã giữ được sự háo hức suốt bao năm bằng cách nào?
  57. Tarde o temprano tendrá que asumir que esa historia se acabó.
    Sớm muộn gì anh ấy cũng phải chấp nhận rằng chuyện đó đã kết thúc.
  58. Nos hemos acompañado en las etapas más difíciles de nuestras vidas.
    Chúng tôi đã đồng hành cùng nhau qua những giai đoạn khó khăn nhất.
  59. No se trata de tener razón, sino de entender al otro.
    Vấn đề không phải là ai đúng, mà là hiểu được người kia.
  60. Han pasado por una crisis muy dura, pero han sabido reconstruirse.
    Họ đã trải qua khủng hoảng rất nặng nề, nhưng biết cách xây dựng lại.
  61. Ojalá hubiéramos hablado de esto hace meses.
    Giá như chúng ta đã nói về chuyện này từ mấy tháng trước.
  62. Prefiero estar sola a mantener una relación que me anule.
    Tôi thà ở một mình còn hơn duy trì mối quan hệ khiến tôi đánh mất bản thân.
  63. Su apoyo incondicional fue lo que me permitió salir adelante.
    Chính sự ủng hộ vô điều kiện của cô ấy đã giúp tôi vượt qua.
  64. Cada vez son más las parejas que deciden no casarse.
    Ngày càng có nhiều cặp đôi quyết định không kết hôn.
  65. Le agradezco que fuera sincero conmigo desde el primer momento.
    Tôi biết ơn vì anh ấy đã thành thật với tôi ngay từ đầu.
  66. Necesito desahogarme un rato, no que me des soluciones.
    Tôi cần trút bầu tâm sự một chút, không cần bạn đưa giải pháp.
  67. Con los años, la pasión se transformó en una complicidad más profunda.
    Qua năm tháng, đam mê đã hóa thành sự ăn ý sâu sắc hơn.
  68. Nadie debería quedarse por miedo a estar solo.
    Không ai nên ở lại chỉ vì sợ cô đơn.
  69. Han decidido formar una familia sin renunciar a sus carreras.
    Họ quyết định xây dựng gia đình mà không từ bỏ sự nghiệp.
  70. Pasar página no significa olvidar lo bueno que viviste.
    Sang trang không có nghĩa là quên đi những điều tốt đẹp đã trải qua.

Luyện tình yêu & các mối quan hệ trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Tình yêu & Các mối quan hệ ở các cấp độ khác