🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2
Văn hóa và truyền thống Tây Ban Nha - Mỹ Latinh bằng tiếng Tây Ban Nha · B2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về văn hóa và truyền thống tây ban nha - mỹ latinh, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el patrimoniodi sản
La ciudad fue declarada patrimonio de la humanidad.
Thành phố này được công nhận là di sản thế giới.
-
la herencia culturaldi sản văn hóa kế thừa
Su música forma parte de nuestra herencia cultural.
Âm nhạc của họ là một phần di sản văn hóa của chúng ta.
-
el mestizajesự pha trộn chủng tộc và văn hóa
El mestizaje define la historia de América Latina.
Sự pha trộn văn hóa định hình lịch sử Mỹ Latinh.
-
la identidadbản sắc
El idioma es una parte esencial de la identidad.
Ngôn ngữ là một phần thiết yếu của bản sắc.
-
el legadodi sản để lại
Dejó un legado artístico impresionante.
Ông ấy để lại một di sản nghệ thuật ấn tượng.
-
la cosmovisiónthế giới quan
Su cosmovisión sitúa la naturaleza en el centro.
Thế giới quan của họ đặt thiên nhiên ở trung tâm.
-
arraigadoăn sâu bén rễ
Es una creencia muy arraigada en el campo.
Đó là niềm tin đã ăn sâu ở vùng nông thôn.
-
la diversidad culturalsự đa dạng văn hóa
La diversidad cultural enriquece a cualquier sociedad.
Sự đa dạng văn hóa làm giàu cho mọi xã hội.
-
el sincretismosự dung hợp tín ngưỡng
Esta fiesta es un claro ejemplo de sincretismo religioso.
Lễ hội này là ví dụ rõ ràng của sự dung hợp tôn giáo.
-
la globalizacióntoàn cầu hóa
La globalización ha transformado nuestras costumbres.
Toàn cầu hóa đã làm thay đổi phong tục của chúng ta.
-
el estereotipođịnh kiến rập khuôn
Muchas películas repiten estereotipos sobre los latinos.
Nhiều bộ phim lặp lại định kiến về người Latinh.
-
el prejuiciothành kiến
Viajar ayuda a superar muchos prejuicios.
Đi du lịch giúp vượt qua nhiều thành kiến.
-
la convivenciasự chung sống
La convivencia entre culturas exige respeto mutuo.
Sự chung sống giữa các nền văn hóa đòi hỏi tôn trọng lẫn nhau.
-
el mitohuyền thoại; lầm tưởng
Ese mito sobre los españoles no es cierto.
Lầm tưởng đó về người Tây Ban Nha là không đúng.
-
el rasgođặc điểm
La cercanía es un rasgo típico de esta cultura.
Sự gần gũi là đặc điểm tiêu biểu của nền văn hóa này.
-
la manifestaciónbiểu hiện
El carnaval es una manifestación cultural muy compleja.
Carnaval là một biểu hiện văn hóa rất phức tạp.
-
el augesự bùng nổ; thời kỳ đỉnh cao
La artesanía local vive un auge inesperado.
Nghề thủ công địa phương đang bùng nổ ngoài dự kiến.
-
el declivesự suy tàn
Muchos oficios tradicionales están en declive.
Nhiều nghề truyền thống đang suy tàn.
-
la conquistacuộc chinh phục
La conquista cambió para siempre el continente.
Cuộc chinh phục đã thay đổi châu lục này mãi mãi.
-
la colonizaciónsự thuộc địa hóa
La colonización dejó huellas profundas en la lengua.
Sự thuộc địa hóa để lại dấu ấn sâu đậm trong ngôn ngữ.
-
la migraciónsự di cư
La migración ha llevado estas fiestas a otros países.
Sự di cư đã mang những lễ hội này đến các nước khác.
-
el sentido de pertenenciacảm giác thuộc về
Las fiestas refuerzan el sentido de pertenencia.
Các lễ hội củng cố cảm giác thuộc về cộng đồng.
-
el vínculomối liên kết
Existe un vínculo estrecho entre lengua y cultura.
Có mối liên kết chặt chẽ giữa ngôn ngữ và văn hóa.
-
la modernidadtính hiện đại
El reto es unir modernidad y tradición.
Thách thức là kết hợp tính hiện đại với truyền thống.
-
la brecha generacionalkhoảng cách thế hệ
La brecha generacional se nota en estas costumbres.
Khoảng cách thế hệ thể hiện rõ trong những phong tục này.
-
ancestralcủa tổ tiên, lâu đời
Practican una medicina ancestral muy respetada.
Họ thực hành một nền y học tổ tiên rất được kính trọng.
-
emblemáticomang tính biểu tượng
Es el plato más emblemático de la región.
Đó là món ăn mang tính biểu tượng nhất của vùng.
-
multiculturalđa văn hóa
Vivimos en una sociedad cada vez más multicultural.
Chúng ta sống trong một xã hội ngày càng đa văn hóa.
-
reivindicarđòi quyền, khẳng định
Reivindican el derecho a hablar su propia lengua.
Họ đòi quyền được nói ngôn ngữ của chính mình.
-
fomentarthúc đẩy
El gobierno quiere fomentar el turismo cultural.
Chính phủ muốn thúc đẩy du lịch văn hóa.
-
rescatarkhôi phục
Quieren rescatar bailes que casi se habían perdido.
Họ muốn khôi phục những điệu múa suýt bị thất truyền.
-
valorartrân trọng
Hoy se valora más lo hecho a mano.
Ngày nay đồ làm thủ công được trân trọng hơn.
-
adaptarsethích nghi
Las tradiciones también se adaptan a los tiempos.
Truyền thống cũng thích nghi với thời đại.
-
la vigenciatính thời sự, hiệu lực
Ese refrán sigue teniendo plena vigencia.
Câu tục ngữ đó đến nay vẫn hoàn toàn đúng.
-
el símbolobiểu tượng
El águila es un símbolo nacional en México.
Đại bàng là biểu tượng quốc gia của Mexico.
-
la mezclasự pha trộn
Su música es una mezcla de ritmos africanos y europeos.
Âm nhạc của họ là sự pha trộn nhịp điệu châu Phi và châu Âu.
-
la nostalgianỗi hoài niệm
Siente nostalgia de las fiestas de su infancia.
Cô ấy hoài niệm những lễ hội thời thơ ấu.
-
el intercambio culturalgiao lưu văn hóa
El intercambio cultural beneficia a ambas partes.
Giao lưu văn hóa mang lại lợi ích cho cả hai bên.
-
el choque culturalcú sốc văn hóa
Al principio sufrí un fuerte choque cultural.
Ban đầu tôi bị sốc văn hóa mạnh.
-
el prestigiouy tín
Ese festival ha ganado prestigio internacional.
Lễ hội đó đã có được uy tín quốc tế.
-
Si no se protegiera el patrimonio, muchos edificios históricos desaparecerían.Nếu di sản không được bảo vệ, nhiều công trình lịch sử sẽ biến mất.
-
La identidad de un pueblo no se reduce a sus fiestas más conocidas.Bản sắc của một dân tộc không thể chỉ gói gọn trong các lễ hội nổi tiếng.
-
El mestizaje explica buena parte de la riqueza cultural del continente.Sự pha trộn văn hóa lý giải phần lớn sự phong phú văn hóa của châu lục.
-
Aunque haya cambiado con el tiempo, la tradición conserva su sentido original.Dù đã thay đổi theo thời gian, truyền thống vẫn giữ ý nghĩa ban đầu.
-
Se trata de una costumbre profundamente arraigada en la vida rural.Đó là một phong tục đã ăn sâu vào đời sống nông thôn.
-
La globalización ha hecho que muchas culturas locales se parezcan cada vez más.Toàn cầu hóa khiến nhiều nền văn hóa địa phương ngày càng giống nhau.
-
Sería injusto juzgar una cultura a partir de cuatro estereotipos.Thật không công bằng nếu đánh giá một nền văn hóa qua vài định kiến.
-
Muchos jóvenes reivindican hoy las lenguas de sus abuelos.Ngày nay nhiều người trẻ đang đòi lại ngôn ngữ của ông bà mình.
-
No creo que la modernidad tenga que acabar con las tradiciones.Tôi không nghĩ tính hiện đại phải xóa bỏ các truyền thống.
-
Este ritual es una manifestación clara del sincretismo entre dos religiones.Nghi lễ này là biểu hiện rõ ràng của sự dung hợp giữa hai tôn giáo.
-
Cuanto más se conoce una cultura, menos prejuicios se tienen sobre ella.Càng hiểu một nền văn hóa, ta càng ít thành kiến về nó.
-
El legado de la colonización sigue presente en la lengua y en la arquitectura.Di sản của thời thuộc địa vẫn hiện diện trong ngôn ngữ và kiến trúc.
-
Gracias a la migración, estas celebraciones se han extendido por todo el mundo.Nhờ di cư, những lễ hội này đã lan rộng khắp thế giới.
-
Participar en la fiesta del barrio refuerza el sentido de pertenencia.Tham gia lễ hội khu phố giúp củng cố cảm giác thuộc về.
-
Si hubiera sabido lo importante que era esa ceremonia, habría ido.Nếu biết buổi lễ đó quan trọng đến vậy, tôi đã đi rồi.
-
Cada vez son más los proyectos que buscan rescatar oficios en declive.Ngày càng có nhiều dự án tìm cách khôi phục các nghề đang mai một.
-
Conviene que las escuelas fomenten el respeto por la diversidad cultural.Các trường học nên thúc đẩy sự tôn trọng đa dạng văn hóa.
-
A pesar de vivir en el extranjero, nunca perdió el vínculo con sus raíces.Dù sống ở nước ngoài, cô ấy chưa bao giờ mất đi mối liên kết với cội nguồn.
-
El primer año en el extranjero sufrí un choque cultural considerable.Năm đầu tiên ở nước ngoài, tôi trải qua cú sốc văn hóa khá lớn.
-
Habría que preguntarse hasta qué punto el turismo transforma estas fiestas.Cần tự hỏi du lịch đã làm biến đổi những lễ hội này đến mức nào.
-
Ese refrán, pese a su antigüedad, mantiene toda su vigencia.Câu tục ngữ ấy, dù xưa cũ, vẫn giữ nguyên giá trị.
-
La brecha generacional se hace evidente cuando se habla de religión.Khoảng cách thế hệ trở nên rõ rệt khi nói về tôn giáo.
-
Es un edificio emblemático que aparece en todas las postales de la ciudad.Đó là công trình biểu tượng xuất hiện trên mọi tấm bưu thiếp của thành phố.
-
La convivencia de varias religiones dejó una huella visible en el barrio antiguo.Sự chung sống của nhiều tôn giáo để lại dấu ấn rõ nét ở khu phố cổ.
-
Me parece fundamental que se valore el trabajo de los artesanos locales.Tôi cho rằng việc trân trọng công sức của thợ thủ công địa phương là thiết yếu.
-
Con el tiempo, las tradiciones se adaptan sin perder del todo su esencia.Theo thời gian, truyền thống thích nghi mà không đánh mất hoàn toàn bản chất.
-
El intercambio cultural entre ambos países ha crecido en la última década.Giao lưu văn hóa giữa hai nước đã tăng lên trong thập kỷ qua.
-
La nostalgia por el pueblo natal aparece en muchas canciones de emigrantes.Nỗi hoài niệm quê nhà xuất hiện trong nhiều bài hát của người di cư.
-
Este festival ha adquirido tal prestigio que atrae a artistas de todo el mundo.Lễ hội này đã có uy tín lớn đến mức thu hút nghệ sĩ khắp thế giới.
-
En mi opinión, conocer otra cultura obliga a mirar la propia con otros ojos.Theo tôi, hiểu một nền văn hóa khác buộc ta nhìn văn hóa của mình bằng con mắt khác.
Luyện văn hóa và truyền thống tây ban nha - mỹ latinh trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.