🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1

Văn hóa và truyền thống Tây Ban Nha - Mỹ Latinh bằng tiếng Tây Ban Nha · A1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về văn hóa và truyền thống tây ban nha - mỹ latinh, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. España
    Tây Ban Nha

    España es un país muy bonito.

    Tây Ban Nha là một đất nước rất đẹp.

  2. México
    Mexico

    Mi amiga es de México.

    Bạn tôi đến từ Mexico.

  3. el español
    tiếng Tây Ban Nha

    El español es fácil y bonito.

    Tiếng Tây Ban Nha dễ và hay.

  4. la fiesta
    bữa tiệc; lễ hội

    La fiesta es el sábado.

    Bữa tiệc diễn ra vào thứ Bảy.

  5. la música
    âm nhạc

    Me gusta la música latina.

    Tôi thích nhạc Latin.

  6. el fútbol
    bóng đá

    El fútbol es muy popular aquí.

    Bóng đá rất phổ biến ở đây.

  7. bailar
    nhảy múa

    Me gusta bailar en las fiestas.

    Tôi thích nhảy trong các bữa tiệc.

  8. cantar
    hát

    Mi mamá canta muy bien.

    Mẹ tôi hát rất hay.

  9. el baile
    điệu nhảy

    El baile es parte de la cultura.

    Điệu nhảy là một phần của văn hóa.

  10. la canción
    bài hát

    Esta canción es muy famosa.

    Bài hát này rất nổi tiếng.

  11. la guitarra
    đàn ghi-ta

    Mi hermano toca la guitarra.

    Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta.

  12. la comida
    món ăn; bữa ăn

    La comida mexicana es muy rica.

    Món ăn Mexico rất ngon.

  13. el taco
    bánh taco

    Quiero comer dos tacos.

    Tôi muốn ăn hai cái bánh taco.

  14. la paella
    cơm paella

    La paella es de Valencia.

    Paella có nguồn gốc từ Valencia.

  15. la tortilla
    bánh tortilla; trứng chiên kiểu Tây Ban Nha

    La tortilla de mi abuela es deliciosa.

    Bánh tortilla của bà tôi rất ngon.

  16. el café
    cà phê; quán cà phê

    Tomamos café después de comer.

    Chúng tôi uống cà phê sau bữa ăn.

  17. la familia
    gia đình

    La familia es muy importante aquí.

    Ở đây gia đình rất quan trọng.

  18. el amigo
    bạn (nam)

    Mi amigo vive en Madrid.

    Bạn tôi sống ở Madrid.

  19. la gente
    mọi người

    La gente aquí es muy simpática.

    Người dân ở đây rất thân thiện.

  20. el país
    đất nước

    ¿De qué país eres?

    Bạn đến từ nước nào?

  21. la ciudad
    thành phố

    Barcelona es una ciudad grande.

    Barcelona là một thành phố lớn.

  22. la playa
    bãi biển

    En verano vamos a la playa.

    Mùa hè chúng tôi đi biển.

  23. el sol
    mặt trời

    Hoy hay mucho sol.

    Hôm nay trời rất nắng.

  24. el cumpleaños
    sinh nhật

    Hoy es el cumpleaños de mi papá.

    Hôm nay là sinh nhật bố tôi.

  25. el regalo
    món quà

    Este regalo es para ti.

    Món quà này là dành cho bạn.

  26. el Año Nuevo
    năm mới

    Celebramos el Año Nuevo en familia.

    Chúng tôi đón năm mới cùng gia đình.

  27. la plaza
    quảng trường

    Hay una fiesta en la plaza.

    Có lễ hội ở quảng trường.

  28. el mercado
    chợ

    Compro fruta en el mercado.

    Tôi mua trái cây ở chợ.

  29. el museo
    bảo tàng

    El museo abre a las diez.

    Bảo tàng mở cửa lúc mười giờ.

  30. la iglesia
    nhà thờ

    La iglesia está en el centro.

    Nhà thờ nằm ở trung tâm.

  31. el equipo
    đội

    Mi equipo favorito es el Barcelona.

    Đội bóng yêu thích của tôi là Barcelona.

  32. el partido
    trận đấu

    El partido es a las ocho.

    Trận đấu diễn ra lúc tám giờ.

  33. jugar
    chơi

    Los niños juegan en la plaza.

    Bọn trẻ chơi ở quảng trường.

  34. celebrar
    ăn mừng

    Vamos a celebrar tu cumpleaños.

    Chúng ta sẽ ăn mừng sinh nhật của bạn.

  35. visitar
    thăm

    Quiero visitar el museo hoy.

    Hôm nay tôi muốn đi thăm bảo tàng.

  36. viajar
    du lịch

    Quiero viajar a México.

    Tôi muốn đi du lịch Mexico.

  37. famoso
    nổi tiếng

    Este cantante es muy famoso.

    Ca sĩ này rất nổi tiếng.

  38. bonito
    đẹp

    ¡Qué bonita es esta ciudad!

    Thành phố này đẹp quá!

  39. alegre
    vui vẻ

    La música latina es muy alegre.

    Nhạc Latin rất vui tươi.

  40. tradicional
    truyền thống

    Es una comida tradicional de España.

    Đó là món ăn truyền thống của Tây Ban Nha.

  41. Me gusta la música española.
    Tôi thích nhạc Tây Ban Nha.
  42. ¿Hablas español?
    Bạn có nói tiếng Tây Ban Nha không?
    lịch sự ¿Habla usted español?
  43. Yo soy de México.
    Tôi đến từ Mexico.
  44. La fiesta es en mi casa.
    Bữa tiệc tổ chức ở nhà tôi.
  45. Hoy es el cumpleaños de mi amigo.
    Hôm nay là sinh nhật bạn tôi.
  46. ¡Vamos a bailar!
    Chúng ta nhảy thôi!
  47. El fútbol es muy popular en España.
    Bóng đá rất phổ biến ở Tây Ban Nha.
  48. Me gusta cantar con mis amigos.
    Tôi thích hát cùng bạn bè.
  49. La paella es una comida española.
    Paella là một món ăn Tây Ban Nha.
  50. Los tacos son de México.
    Bánh taco có nguồn gốc từ Mexico.
  51. Mi papá toca la guitarra en las fiestas.
    Bố tôi chơi ghi-ta trong các bữa tiệc.
  52. Hay mucha gente en la plaza hoy.
    Hôm nay ở quảng trường có rất nhiều người.
  53. El museo está en el centro de la ciudad.
    Bảo tàng nằm ở trung tâm thành phố.
  54. ¿Te gusta la música latina?
    Bạn có thích nhạc Latin không?
    lịch sự ¿Le gusta la música latina?
  55. La gente baila en la calle.
    Mọi người nhảy múa trên đường phố.
  56. En agosto hace mucho sol en España.
    Tháng Tám ở Tây Ban Nha trời rất nắng.
  57. Mi familia celebra el Año Nuevo en casa.
    Gia đình tôi đón năm mới ở nhà.
  58. Quiero un regalo para mi mamá.
    Tôi muốn mua một món quà cho mẹ.
  59. El domingo hay un partido de fútbol.
    Chủ nhật có một trận bóng đá.
  60. Madrid es la capital de España.
    Madrid là thủ đô của Tây Ban Nha.
  61. En muchos países la gente habla español.
    Ở nhiều nước, người dân nói tiếng Tây Ban Nha.
  62. Quiero viajar a España este año.
    Năm nay tôi muốn đi du lịch Tây Ban Nha.
  63. El mercado está abierto por la mañana.
    Chợ mở cửa vào buổi sáng.
  64. Esta canción es muy bonita.
    Bài hát này rất hay.
  65. Mis amigos juegan al fútbol en el parque.
    Các bạn tôi chơi bóng đá trong công viên.
  66. La comida de mi abuela es muy rica.
    Đồ ăn bà tôi nấu rất ngon.
  67. Muchos turistas visitan España en verano.
    Mùa hè có nhiều du khách đến Tây Ban Nha.
  68. La iglesia de mi ciudad es muy grande.
    Nhà thờ ở thành phố tôi rất lớn.
  69. Bailamos toda la noche en la fiesta.
    Chúng tôi nhảy suốt đêm trong bữa tiệc.
  70. ¡Feliz cumpleaños, amigo!
    Chúc mừng sinh nhật, bạn của tôi!

Luyện văn hóa và truyền thống tây ban nha - mỹ latinh trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Văn hóa và truyền thống Tây Ban Nha - Mỹ Latinh ở các cấp độ khác