🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B1

Văn hóa và truyền thống Tây Ban Nha - Mỹ Latinh bằng tiếng Tây Ban Nha · B1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về văn hóa và truyền thống tây ban nha - mỹ latinh, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. la quinceañera
    lễ mừng tuổi mười lăm

    La quinceañera de mi sobrina fue inolvidable.

    Lễ mừng tuổi mười lăm của cháu gái tôi thật khó quên.

  2. el refrán
    tục ngữ

    Mi abuela siempre repite ese refrán.

    Bà tôi luôn nhắc lại câu tục ngữ đó.

  3. la artesanía
    hàng thủ công

    En ese pueblo venden artesanía hecha a mano.

    Ở ngôi làng đó người ta bán hàng thủ công làm bằng tay.

  4. el folclore
    văn hóa dân gian

    El folclore andino me parece fascinante.

    Tôi thấy văn hóa dân gian vùng Andes rất hấp dẫn.

  5. el santo
    ngày thánh bổn mạng; vị thánh

    Hoy es mi santo y lo celebramos en casa.

    Hôm nay là ngày thánh bổn mạng của tôi, chúng tôi mừng ở nhà.

  6. la corrida de toros
    trận đấu bò tót

    La corrida de toros genera mucha polémica.

    Đấu bò tót gây ra rất nhiều tranh cãi.

  7. la leyenda
    truyền thuyết

    Según la leyenda, el lago apareció una noche.

    Theo truyền thuyết, hồ nước xuất hiện chỉ trong một đêm.

  8. el antepasado
    tổ tiên

    Recordamos a nuestros antepasados cada año.

    Hằng năm chúng tôi tưởng nhớ tổ tiên.

  9. el pueblo indígena
    dân tộc bản địa

    Los pueblos indígenas conservan sus lenguas.

    Các dân tộc bản địa gìn giữ ngôn ngữ của mình.

  10. la lengua materna
    tiếng mẹ đẻ

    Su lengua materna no es el español.

    Tiếng mẹ đẻ của cô ấy không phải tiếng Tây Ban Nha.

  11. la procesión
    đoàn rước

    La procesión recorre las calles del centro.

    Đoàn rước đi qua các con phố trung tâm.

  12. el traje típico
    trang phục truyền thống

    Las bailarinas llevaban el traje típico del país.

    Các vũ công mặc trang phục truyền thống của đất nước.

  13. el ritual
    nghi lễ

    Es un ritual que se repite cada primavera.

    Đó là nghi lễ được lặp lại mỗi mùa xuân.

  14. la creencia
    niềm tin

    Respeto las creencias de los demás.

    Tôi tôn trọng niềm tin của người khác.

  15. la superstición
    sự mê tín

    En muchos países hay supersticiones parecidas.

    Ở nhiều nước có những điều mê tín tương tự.

  16. el orgullo
    niềm tự hào

    Habla de su cultura con mucho orgullo.

    Anh ấy nói về văn hóa của mình với niềm tự hào lớn.

  17. la hospitalidad
    lòng hiếu khách

    Me sorprendió la hospitalidad de la gente.

    Lòng hiếu khách của người dân khiến tôi ngạc nhiên.

  18. el anfitrión
    chủ nhà

    El anfitrión nos recibió con una sonrisa.

    Chủ nhà đón chúng tôi bằng một nụ cười.

  19. la propina
    tiền boa

    En algunos países la propina es obligatoria.

    Ở một số nước, tiền boa là bắt buộc.

  20. el brindis
    lời chúc rượu

    El padre de la novia hizo un brindis emotivo.

    Cha cô dâu đã có một lời chúc rượu xúc động.

  21. el bautizo
    lễ rửa tội

    Nos invitaron al bautizo de su hijo.

    Họ mời chúng tôi dự lễ rửa tội của con trai họ.

  22. el aniversario
    ngày kỷ niệm

    Celebraron su aniversario de bodas en el pueblo.

    Họ kỷ niệm ngày cưới ở ngôi làng.

  23. la gastronomía
    ẩm thực

    La gastronomía peruana es famosa en el mundo.

    Ẩm thực Peru nổi tiếng khắp thế giới.

  24. la receta
    công thức nấu ăn

    Esta receta pasa de madres a hijas.

    Công thức này được truyền từ mẹ sang con gái.

  25. el mate
    trà mate

    En Argentina el mate se comparte entre amigos.

    Ở Argentina, trà mate được chia sẻ giữa bạn bè.

  26. el mural
    bức bích họa

    Los murales cuentan la historia del país.

    Những bức bích họa kể lại lịch sử đất nước.

  27. la obra
    tác phẩm; vở kịch

    Esa obra de teatro trata de la vida rural.

    Vở kịch đó nói về cuộc sống nông thôn.

  28. la literatura
    văn học

    La literatura latinoamericana me apasiona.

    Tôi say mê văn học Mỹ Latinh.

  29. el siglo
    thế kỷ

    Esta catedral es del siglo dieciséis.

    Nhà thờ lớn này có từ thế kỷ mười sáu.

  30. la época
    thời kỳ

    En aquella época no existía la electricidad.

    Vào thời kỳ đó chưa có điện.

  31. conservar
    bảo tồn

    Es importante conservar las lenguas antiguas.

    Việc bảo tồn các ngôn ngữ cổ rất quan trọng.

  32. transmitir
    truyền lại

    Los abuelos transmiten sus historias a los nietos.

    Ông bà truyền lại những câu chuyện cho các cháu.

  33. mantener
    duy trì

    Su familia mantiene esa tradición desde hace años.

    Gia đình anh ấy đã duy trì truyền thống đó nhiều năm.

  34. influir
    ảnh hưởng

    La cultura árabe influyó mucho en España.

    Văn hóa Ả Rập đã ảnh hưởng lớn đến Tây Ban Nha.

  35. compartir
    chia sẻ

    Compartir la comida forma parte de la cultura.

    Chia sẻ đồ ăn là một phần của văn hóa.

  36. el respeto
    sự tôn trọng

    Hay mucho respeto hacia los mayores.

    Người ta rất tôn trọng người lớn tuổi.

  37. religioso
    thuộc tôn giáo

    Es una fiesta religiosa muy antigua.

    Đó là một lễ hội tôn giáo rất cổ xưa.

  38. popular
    dân gian; phổ biến

    Es una danza popular del norte del país.

    Đó là một điệu múa dân gian miền bắc đất nước.

  39. antiguo
    cổ xưa

    Visitamos las ruinas de una ciudad antigua.

    Chúng tôi đã thăm tàn tích của một thành phố cổ.

  40. el recuerdo
    kỷ niệm; đồ lưu niệm

    Guardo buenos recuerdos de aquel viaje.

    Tôi giữ những kỷ niệm đẹp về chuyến đi đó.

  41. Es importante que los jóvenes conozcan sus tradiciones.
    Điều quan trọng là người trẻ biết về truyền thống của mình.
  42. Aunque vivo lejos, mantengo las costumbres de mi país.
    Dù sống xa quê, tôi vẫn giữ các phong tục của đất nước mình.
  43. La quinceañera se celebra cuando la chica cumple quince años.
    Lễ mừng tuổi mười lăm được tổ chức khi cô gái tròn mười lăm tuổi.
  44. Hay un refrán que dice: «A mal tiempo, buena cara».
    Có câu tục ngữ rằng: "Gian nan vẫn giữ nụ cười".
  45. Compré una artesanía de barro como recuerdo del viaje.
    Tôi mua một món đồ thủ công bằng đất nung làm kỷ niệm chuyến đi.
  46. El folclore de cada región refleja su historia.
    Văn hóa dân gian của mỗi vùng phản ánh lịch sử của vùng đó.
  47. En muchos países hispanos se celebra el día del santo además del cumpleaños.
    Ở nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha, người ta mừng cả ngày thánh bổn mạng lẫn sinh nhật.
  48. La corrida de toros divide mucho a la sociedad española.
    Đấu bò tót gây chia rẽ sâu sắc trong xã hội Tây Ban Nha.
  49. Cuando era pequeño, mi abuelo me contaba leyendas del pueblo.
    Hồi nhỏ, ông tôi thường kể cho tôi nghe truyền thuyết của làng.
  50. Ojalá que las nuevas generaciones conserven este ritual.
    Mong rằng các thế hệ mới sẽ gìn giữ nghi lễ này.
  51. Los pueblos indígenas luchan por mantener su lengua materna.
    Các dân tộc bản địa đấu tranh để giữ gìn tiếng mẹ đẻ.
  52. No creo que las supersticiones tengan ninguna base real.
    Tôi không nghĩ mê tín có cơ sở thực tế nào.
  53. Me impresionó la hospitalidad con la que nos recibieron.
    Tôi ấn tượng với lòng hiếu khách mà họ dành cho chúng tôi.
  54. En este país no es necesario dejar propina en el restaurante.
    Ở nước này bạn không cần để lại tiền boa trong nhà hàng.
  55. Los bailarines salieron a escena con el traje típico de la región.
    Các vũ công bước ra sân khấu trong trang phục truyền thống của vùng.
  56. La procesión pasó por delante de la catedral a las ocho.
    Đoàn rước đi qua trước nhà thờ lớn lúc tám giờ.
  57. Mi madre me enseñó la receta que había aprendido de mi abuela.
    Mẹ dạy tôi công thức mà bà đã truyền lại cho mẹ.
  58. La gastronomía es una de las mejores formas de conocer un país.
    Ẩm thực là một trong những cách tốt nhất để hiểu một đất nước.
  59. Los murales de la ciudad fueron pintados en el siglo pasado.
    Các bức bích họa của thành phố được vẽ vào thế kỷ trước.
  60. ¿Sabes si esa tradición todavía se practica en tu región?
    Bạn có biết truyền thống đó còn được duy trì ở vùng bạn không?
    lịch sự ¿Sabe usted si esa tradición todavía se practica en su región?
  61. La influencia árabe se nota en la arquitectura del sur.
    Ảnh hưởng Ả Rập thể hiện rõ trong kiến trúc miền nam.
  62. Cuando viajes a Perú, no dejes de probar la comida local.
    Khi bạn đến Peru, nhất định phải thử món ăn địa phương.
  63. Nos sirvieron mate y estuvimos charlando toda la tarde.
    Họ mời chúng tôi trà mate và chúng tôi trò chuyện cả buổi chiều.
  64. Es una obra de teatro que se representa desde hace un siglo.
    Đó là vở kịch đã được diễn suốt một thế kỷ.
  65. Los abuelos transmiten los valores familiares a los más pequeños.
    Ông bà truyền lại giá trị gia đình cho những đứa nhỏ nhất.
  66. En esa época, las mujeres no podían participar en la fiesta.
    Vào thời đó, phụ nữ không được tham gia lễ hội.
  67. Aunque la fiesta es religiosa, participa todo el pueblo.
    Dù là lễ hội tôn giáo, cả thị trấn đều tham gia.
  68. Antes de brindar, el anfitrión dijo unas palabras muy bonitas.
    Trước khi nâng ly, chủ nhà đã nói vài lời rất hay.
  69. Me gustaría que me explicaras el origen de esta costumbre.
    Tôi muốn bạn giải thích cho tôi nguồn gốc của phong tục này.
  70. Cada vez más gente joven siente orgullo por sus raíces.
    Ngày càng nhiều người trẻ tự hào về cội nguồn của mình.

Luyện văn hóa và truyền thống tây ban nha - mỹ latinh trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Văn hóa và truyền thống Tây Ban Nha - Mỹ Latinh ở các cấp độ khác