🇫🇷 tiếng Pháp · A2

Mua sắm & Tiền bạc bằng tiếng Pháp · A2

70 từ và cụm từ tiếng Pháp về mua sắm & tiền bạc, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. le grand magasin lə ɡʁɑ̃ maɡazɛ̃
    cửa hàng bách hóa

    Ce grand magasin a six étages.

    Cửa hàng bách hóa này có sáu tầng.

  2. l'épicerie lepisʁi
    cửa hàng tạp hóa

    L'épicerie du coin ferme tard le soir.

    Cửa hàng tạp hóa gần nhà đóng cửa muộn.

  3. la boucherie la buʃʁi
    cửa hàng thịt

    Je passe à la boucherie avant de rentrer.

    Tôi ghé cửa hàng thịt trước khi về nhà.

  4. la pâtisserie la patisʁi
    tiệm bánh ngọt

    Il y a une bonne pâtisserie près d'ici.

    Gần đây có một tiệm bánh ngọt ngon.

  5. la librairie la libʁɛʁi
    hiệu sách

    J'ai trouvé ce roman dans une petite librairie.

    Tôi tìm thấy cuốn tiểu thuyết này ở một hiệu sách nhỏ.

  6. la vitrine la vitʁin
    tủ kính trưng bày

    J'ai vu ce manteau dans la vitrine.

    Tôi đã thấy chiếc áo khoác này trong tủ kính.

  7. la caissière la kɛsjɛʁ
    nhân viên thu ngân (nữ)

    La caissière m'a donné le ticket.

    Nhân viên thu ngân đưa cho tôi hóa đơn.

  8. la cabine d'essayage la kabin desejaʒ
    phòng thử đồ

    Les cabines d'essayage sont au fond.

    Phòng thử đồ ở phía trong cùng.

  9. la file d'attente la fil datɑ̃t
    hàng người xếp hàng

    La file d'attente est très longue aujourd'hui.

    Hôm nay hàng người xếp rất dài.

  10. l'article laʁtikl
    món hàng

    Cet article n'est plus en stock.

    Món hàng này đã hết hàng.

  11. le produit lə pʁɔdɥi
    sản phẩm

    Ces produits sont fabriqués en France.

    Những sản phẩm này được sản xuất tại Pháp.

  12. la marque la maʁk
    thương hiệu

    Je préfère cette marque de café.

    Tôi thích cà phê thương hiệu này hơn.

  13. l'étiquette letikɛt
    nhãn giá

    Le prix est écrit sur l'étiquette.

    Giá được ghi trên nhãn.

  14. la réduction la ʁedyksjɔ̃
    sự giảm giá

    Il y a une réduction de vingt pour cent.

    Có giảm giá hai mươi phần trăm.

  15. la promotion la pʁɔmɔsjɔ̃
    khuyến mãi

    Le café est en promotion cette semaine.

    Tuần này cà phê đang khuyến mãi.

  16. le billet lə bijɛ
    tờ tiền

    Je n'ai qu'un billet de cinquante euros.

    Tôi chỉ có một tờ năm mươi euro.

  17. la pièce la pjɛs
    đồng xu

    Tu as une pièce de deux euros ?

    Bạn có đồng hai euro không?

  18. la facture la faktyʁ
    hóa đơn thanh toán

    Gardez la facture pour la garantie.

    Hãy giữ hóa đơn để được bảo hành.

  19. le distributeur de billets lə distʁibytœʁ də bijɛ
    máy rút tiền

    Je cherche un distributeur de billets.

    Tôi đang tìm máy rút tiền.

  20. le budget lə bydʒɛ
    ngân sách

    Mon budget est de cent euros.

    Ngân sách của tôi là một trăm euro.

  21. le pourboire lə puʁbwaʁ
    tiền boa

    En France, le pourboire n'est pas obligatoire.

    Ở Pháp, tiền boa không bắt buộc.

  22. la commande la kɔmɑ̃d
    đơn hàng

    Ma commande arrivera demain.

    Đơn hàng của tôi sẽ đến vào ngày mai.

  23. le colis lə kɔli
    kiện hàng

    Le colis est arrivé ce matin.

    Kiện hàng đã đến sáng nay.

  24. la qualité la kalite
    chất lượng

    Ce manteau est de très bonne qualité.

    Chiếc áo khoác này chất lượng rất tốt.

  25. le choix lə ʃwa
    sự lựa chọn

    Il y a un grand choix de modèles.

    Có rất nhiều mẫu để lựa chọn.

  26. le manteau lə mɑ̃to
    áo khoác

    J'ai acheté un manteau chaud pour l'hiver.

    Tôi đã mua một chiếc áo khoác ấm cho mùa đông.

  27. la jupe la ʒyp
    váy

    Cette jupe existe en trois couleurs.

    Chiếc váy này có ba màu.

  28. le coton lə kɔtɔ̃
    vải cotton

    Je préfère les chemises en coton.

    Tôi thích áo sơ mi bằng cotton hơn.

  29. le cuir lə kɥiʁ
    da

    Ce sac en cuir coûte cher.

    Chiếc túi da này đắt.

  30. dépenser depɑ̃se
    tiêu (tiền)

    J'ai dépensé trop d'argent ce mois-ci.

    Tháng này tôi đã tiêu quá nhiều tiền.

  31. économiser ekɔnɔmize
    tiết kiệm

    Elle économise pour acheter un vélo.

    Cô ấy đang tiết kiệm để mua xe đạp.

  32. commander kɔmɑ̃de
    đặt hàng

    J'ai commandé ces chaussures sur Internet.

    Tôi đã đặt đôi giày này trên mạng.

  33. livrer livʁe
    giao hàng

    Ils livrent à domicile le samedi.

    Họ giao hàng tận nhà vào thứ Bảy.

  34. rembourser ʁɑ̃buʁse
    hoàn tiền

    Le magasin m'a remboursé sans problème.

    Cửa hàng đã hoàn tiền cho tôi mà không có vấn đề gì.

  35. choisir ʃwaziʁ
    chọn

    Choisissez la couleur que vous préférez.

    Xin mời chọn màu mà quý khách thích nhất.

  36. rendre ʁɑ̃dʁ
    trả lại

    Je voudrais rendre ce pull, il est trop petit.

    Tôi muốn trả lại chiếc áo len này, nó quá nhỏ.

  37. hésiter ezite
    do dự

    J'hésite entre le bleu et le vert.

    Tôi đang do dự giữa màu xanh dương và màu xanh lá.

  38. bon marché bɔ̃ maʁʃe
    rẻ

    Ces lunettes sont vraiment bon marché.

    Cặp kính này thật sự rẻ.

  39. d'occasion dɔkazjɔ̃
    cũ, đã qua sử dụng

    J'ai acheté un vélo d'occasion.

    Tôi đã mua một chiếc xe đạp cũ.

  40. disponible dispɔnibl
    có sẵn

    Ce modèle n'est plus disponible en magasin.

    Mẫu này không còn có sẵn tại cửa hàng.

  41. J'ai payé en liquide parce que la machine ne marchait pas. ʒe peje ɑ̃ likid paʁs kə la maʃin nə maʁʃɛ pa
    Tôi đã trả tiền mặt vì máy không hoạt động.
  42. Je voudrais me faire rembourser cet article, s'il vous plaît. ʒə vudʁɛ mə fɛʁ ʁɑ̃buʁse sɛt aʁtikl sil vu plɛ
    Tôi muốn được hoàn tiền món hàng này ạ.
  43. Est-ce que je peux le rapporter s'il ne me va pas ? ɛs kə ʒə pø lə ʁapɔʁte sil nə mə va pa
    Nếu không vừa thì tôi mang lại được không?
  44. Comme la file était longue, je suis parti sans rien acheter. kɔm la fil etɛ lɔ̃ɡ ʒə sɥi paʁti sɑ̃ ʁjɛ̃ aʃte
    Vì hàng người xếp dài nên tôi về mà không mua gì.
  45. Est-ce que la livraison est comprise dans le prix ? ɛs kə la livʁɛzɔ̃ ɛ kɔ̃pʁiz dɑ̃ lə pʁi
    Phí giao hàng có bao gồm trong giá không?
  46. Mon colis n'est toujours pas arrivé. mɔ̃ kɔli nɛ tuʒuʁ pa aʁive
    Kiện hàng của tôi vẫn chưa đến.
  47. Vous avez une carte de fidélité ? vu‿z‿ave yn kaʁt də fidelite
    Quý khách có thẻ khách hàng thân thiết không?
  48. Je n'ai pas gardé le ticket, est-ce que c'est un problème ? ʒə nɛ pa ɡaʁde lə tikɛ ɛs kə sɛ‿t‿œ̃ pʁɔblɛm
    Tôi không giữ hóa đơn, như vậy có sao không?
  49. Ce manteau me plaît beaucoup, mais il dépasse mon budget. sə mɑ̃to mə plɛ boku mɛ il depas mɔ̃ bydʒɛ
    Tôi rất thích chiếc áo khoác này nhưng nó vượt ngân sách.
  50. Il y a une réduction sur le deuxième article. il ja yn ʁedyksjɔ̃ syʁ lə døzjɛm aʁtikl
    Món thứ hai được giảm giá.
  51. Avant, j'achetais tout au marché du village. avɑ̃ ʒaʃtɛ tu o maʁʃe dy vilaʒ
    Trước đây tôi mua mọi thứ ở chợ làng.
  52. On m'a offert ce parfum pour mon anniversaire. ɔ̃ ma ɔfɛʁ sə paʁfœ̃ puʁ mɔ̃‿n‿anivɛʁsɛʁ
    Tôi được tặng chai nước hoa này nhân sinh nhật.
  53. Je vais réfléchir un peu avant d'acheter. ʒə vɛ ʁefleʃiʁ œ̃ pø avɑ̃ daʃte
    Tôi sẽ suy nghĩ thêm một chút trước khi mua.
  54. Vous pouvez me montrer le modèle en vitrine ? vu puve mə mɔ̃tʁe lə mɔdɛl ɑ̃ vitʁin
    Anh cho tôi xem mẫu trong tủ kính được không?
  55. Cette marque est plus chère, mais elle dure plus longtemps. sɛt maʁk ɛ ply ʃɛʁ mɛ ɛl dyʁ ply lɔ̃tɑ̃
    Thương hiệu này đắt hơn nhưng bền hơn.
  56. Qu'est-ce que vous me conseillez comme cadeau ? kɛs kə vu mə kɔ̃sɛje kɔm kado
    Anh khuyên tôi nên chọn quà gì?
  57. La jupe que j'ai achetée hier a un petit défaut. la ʒyp kə ʒe aʃte jɛʁ a œ̃ pəti defo
    Chiếc váy tôi mua hôm qua có một lỗi nhỏ.
  58. Est-ce qu'il vous reste des modèles en bleu ? ɛs kil vu ʁɛst de mɔdɛl ɑ̃ blø
    Còn mẫu màu xanh không ạ?
  59. Nous sommes allés au grand magasin samedi dernier. nu sɔm‿z‿ale o ɡʁɑ̃ maɡazɛ̃ samdi dɛʁnje
    Thứ Bảy tuần trước chúng tôi đã đi cửa hàng bách hóa.
  60. Je préfère commander en ligne, c'est plus pratique. ʒə pʁefɛʁ kɔmɑ̃de ɑ̃ liɲ sɛ ply pʁatik
    Tôi thích đặt hàng trên mạng hơn, tiện hơn.
  61. Les magasins seront fermés lundi prochain. le maɡazɛ̃ səʁɔ̃ fɛʁme lœ̃di pʁɔʃɛ̃
    Các cửa hàng sẽ đóng cửa vào thứ Hai tới.
  62. Tu peux me prêter dix euros jusqu'à demain ? ty pø mə pʁɛte di‿z‿øʁo ʒyska dəmɛ̃
    Bạn cho mình mượn mười euro đến mai được không?
    lịch sự Vous pouvez me prêter dix euros jusqu'à demain ? vu puve mə pʁɛte di‿z‿øʁo ʒyska dəmɛ̃
  63. J'ai trouvé les mêmes chaussures moins chères ailleurs. ʒe tʁuve le mɛm ʃosyʁ mwɛ̃ ʃɛʁ ajœʁ
    Tôi đã tìm thấy đôi giày y hệt rẻ hơn ở nơi khác.
  64. Il faut faire la queue à l'entrée du magasin. il fo fɛʁ la kø a lɑ̃tʁe dy maɡazɛ̃
    Phải xếp hàng ở lối vào cửa hàng.
  65. Tu achètes souvent des vêtements d'occasion ? ty aʃɛt suvɑ̃ de vɛtmɑ̃ dɔkazjɔ̃
    Bạn có hay mua quần áo cũ không?
    lịch sự Vous achetez souvent des vêtements d'occasion ? vu‿z‿aʃte suvɑ̃ de vɛtmɑ̃ dɔkazjɔ̃
  66. Vous acceptez le paiement sans contact ? vu‿z‿aksɛpte lə pɛmɑ̃ sɑ̃ kɔ̃takt
    Ở đây có nhận thanh toán không tiếp xúc không?
  67. Ce produit est en rupture de stock cette semaine. sə pʁɔdɥi ɛ‿t‿ɑ̃ ʁyptyʁ də stɔk sɛt səmɛn
    Sản phẩm này tuần này hết hàng.
  68. Est-ce que je peux payer en deux fois ? ɛs kə ʒə pø peje ɑ̃ dø fwa
    Tôi có thể trả làm hai lần không?
  69. Quand j'étais étudiante, je faisais attention à chaque euro. kɑ̃ ʒetɛ‿z‿etydjɑ̃t ʒə fəzɛ atɑ̃sjɔ̃ a ʃak øʁo
    Hồi còn là sinh viên, tôi tính từng đồng euro.
  70. Je passerai chercher ma commande demain matin. ʒə pasʁe ʃɛʁʃe ma kɔmɑ̃d dəmɛ̃ matɛ̃
    Sáng mai tôi sẽ ghé lấy đơn hàng.

Luyện mua sắm & tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Pháp thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Pháp và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Mua sắm & Tiền bạc ở các cấp độ khác