🇰🇷 tiếng Hàn · TOPIK 1
Ẩm thực và ăn uống bằng tiếng Hàn · TOPIK 1
70 từ và cụm từ tiếng Hàn về ẩm thực và ăn uống, ở cấp TOPIK 1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
밥 bapcơm
밥 먹었어요?
Bạn ăn cơm chưa?
-
물 mulnước
물을 마시고 싶어요.
Tôi muốn uống nước.
-
김치 gimchikim chi
저는 김치를 좋아해요.
Tôi thích kim chi.
-
고기 gogithịt
고기를 먹고 싶어요.
Tôi muốn ăn thịt.
-
커피 keopicà phê
아침에 커피를 마셔요.
Buổi sáng tôi uống cà phê.
-
빵 ppangbánh mì
이 빵이 맛있어요.
Bánh mì này ngon.
-
과일 gwailtrái cây
과일을 자주 먹어요.
Tôi hay ăn trái cây.
-
우유 uyusữa
우유 있어요?
Có sữa không?
-
음식 eumsikmón ăn
한국 음식을 좋아해요.
Tôi thích món ăn Hàn Quốc.
-
식당 sikdangquán ăn
식당에 가요.
Tôi đi quán ăn.
-
메뉴 menyuthực đơn
메뉴 좀 보여 주세요.
Cho tôi xem thực đơn.
-
맛있다 masitdangon
이거 정말 맛있어요.
Cái này thật sự rất ngon.
-
먹다 meokdaăn
아침을 먹었어요.
Tôi đã ăn sáng.
-
마시다 masidauống
주스를 마셔요.
Tôi uống nước ép.
-
이거 주세요. igeo juseyoCho tôi cái này.
-
물 주세요. mul juseyoCho tôi nước.
-
커피 한 잔 주세요. keopi han jan juseyoCho tôi một ly cà phê.
-
김치가 맛있어요. gimchiga masisseoyoKim chi rất ngon.
-
뭐 먹을까요? mwo meogeulkkayoChúng ta ăn gì đây?
-
배가 고파요. baega gopayoTôi đói bụng.
-
맛있게 드세요. masitge deuseyoChúc ngon miệng.
-
아침에 빵을 먹어요. achime ppangeul meogeoyoBuổi sáng tôi ăn bánh mì.
-
아침 achimbuổi sáng; bữa sáng
아침을 먹고 학교에 가요.
Tôi ăn sáng rồi đi học.
-
점심 jeomsimbữa trưa
오늘 점심은 뭐예요?
Hôm nay bữa trưa ăn gì?
-
저녁 jeonyeokbuổi tối; bữa tối
저녁에 가족하고 밥을 먹어요.
Buổi tối tôi ăn cơm với gia đình.
-
생선 saengseoncá
이 생선은 정말 맛있어요.
Con cá này thật sự rất ngon.
-
채소 chaesorau củ
채소를 많이 드세요.
Hãy ăn nhiều rau củ.
-
계란 gyerantrứng
냉장고에 계란이 있어요.
Trong tủ lạnh có trứng.
-
사과 sagwatáo
사과를 씻어서 먹어요.
Tôi rửa táo rồi ăn.
-
바나나 bananachuối
바나나 주스를 좋아해요.
Tôi thích nước ép chuối.
-
딸기 ttalgidâu tây
봄에 딸기를 많이 먹어요.
Mùa xuân tôi ăn nhiều dâu tây.
-
주스 juseunước ép
오렌지 주스 있어요?
Có nước cam không?
-
차 chatrà
차 한 잔 드세요.
Mời bạn uống một tách trà.
-
콜라 kollacô-ca
시원한 콜라를 마셨어요.
Tôi đã uống cô-ca mát lạnh.
-
맥주 maekjubia
맥주 한 병 주세요.
Cho tôi một chai bia.
-
치킨 chikingà rán
주말에 치킨을 자주 먹어요.
Cuối tuần tôi hay ăn gà rán.
-
피자 pijapizza
피자가 아직 따뜻해요.
Pizza vẫn còn ấm.
-
케이크 keikeubánh kem
케이크 한 조각 주세요.
Cho tôi một miếng bánh kem.
-
아이스크림 aiseukeurimkem
날씨가 더워서 아이스크림을 먹었어요.
Trời nóng nên tôi đã ăn kem.
-
과자 gwajabánh kẹo
아이가 과자를 좋아해요.
Đứa bé thích bánh kẹo.
-
초콜릿 chokollitsô-cô-la
초콜릿을 선물로 받았어요.
Tôi được tặng sô-cô-la.
-
국 gukcanh
밥하고 국을 먹어요.
Tôi ăn cơm với canh.
-
소금 sogeummuối
소금을 조금만 넣으세요.
Chỉ cho một chút muối thôi.
-
설탕 seoltangđường
커피에 설탕을 넣어요?
Bạn có cho đường vào cà phê không?
-
컵 keopcốc
이 컵은 너무 작아요.
Cái cốc này nhỏ quá.
-
접시 jeopsiđĩa
접시에 과일이 있어요.
Trên đĩa có trái cây.
-
카페 kapequán cà phê
카페에서 친구를 만나요.
Tôi gặp bạn ở quán cà phê.
-
맛없다 madeopdadở, không ngon
그 식당은 음식이 맛없었어요.
Đồ ăn ở quán đó không ngon.
-
얼마예요? eolmayeyoBao nhiêu tiền?
-
이거 뭐예요? igeo mwoyeyoCái này là gì?
-
목이 말라요. mogi mallayoTôi khát nước.
-
저는 고기를 안 먹어요. jeoneun gogireul an meogeoyoTôi không ăn thịt.
-
점심에 뭐 먹었어요? jeomsime mwo meogeosseoyoBuổi trưa bạn đã ăn gì?
-
사과 하나 주세요. sagwa hana juseyoCho tôi một quả táo.
-
케이크를 먹고 싶어요. keikeureul meokgo sipeoyoTôi muốn ăn bánh kem.
-
뭐 마실래요? mwo masillaeyoBạn muốn uống gì?thân mật 뭐 마실래? mwo masillae
-
아이스크림 좋아해요? aiseukeurim joahaeyoBạn có thích kem không?
-
근처에 식당이 있어요? geuncheoe sikdangi isseoyoGần đây có quán ăn không?
-
오늘 저녁에 치킨을 먹어요. oneul jeonyeoge chikineul meogeoyoTối nay chúng tôi ăn gà rán.
-
시장에서 과일을 샀어요. sijangeseo gwaireul sasseoyoTôi đã mua trái cây ở chợ.
-
우유를 냉장고에 넣었어요. uyureul naengjanggoe neoeosseoyoTôi đã cất sữa vào tủ lạnh.
-
커피가 너무 뜨거워요. keopiga neomu tteugeowoyoCà phê nóng quá.
-
같이 점심 먹어요. gachi jeomsim meogeoyoCùng ăn trưa nhé.
-
오늘은 제가 살게요. oneureun jega salgeyoHôm nay tôi mời.thân mật 오늘은 내가 살게 oneureun naega salge
-
설탕을 넣지 마세요. seoltangeul neochi maseyoXin đừng cho đường.
-
시원한 물 있어요? siwonhan mul isseoyoCó nước mát không?
-
다 먹었어요. da meogeosseoyoTôi ăn xong rồi.
-
저는 요리를 못 해요. jeoneun yorireul mot haeyoTôi không biết nấu ăn.
-
이 식당은 사람이 많아요. i sikdangeun sarami manayoQuán ăn này đông người.
-
아침을 안 먹었어요. achimeul an meogeosseoyoTôi chưa ăn sáng.
Luyện ẩm thực và ăn uống trong một cuộc hội thoại tiếng Hàn thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Hàn và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.