🇰🇷 tiếng Hàn · TOPIK 4
Ẩm thực và ăn uống bằng tiếng Hàn · TOPIK 4
70 từ và cụm từ tiếng Hàn về ẩm thực và ăn uống, ở cấp TOPIK 4. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
양념 yangnyeomgia vị, sốt ướp
양념을 너무 많이 넣지 마세요.
Đừng cho quá nhiều gia vị.
-
발효 balhyosự lên men
된장은 발효 과정을 거쳐 만들어요.
Tương đậu doenjang được làm qua quá trình lên men.
-
조리법 joribeopcách chế biến, công thức nấu ăn
이 요리는 조리법이 간단해요.
Món này có cách chế biến đơn giản.
-
재료 jaeryonguyên liệu
신선한 재료로 만든 음식이에요.
Đây là món ăn được làm từ nguyên liệu tươi.
-
영양 yeongyangdinh dưỡng
이 음식은 영양이 풍부해요.
Món ăn này giàu dinh dưỡng.
-
채식 chaesikăn chay
건강을 위해 채식을 시작했어요.
Tôi đã bắt đầu ăn chay vì sức khỏe.
-
식습관 sikseupgwanthói quen ăn uống
어릴 때부터 올바른 식습관을 길러야 해요.
Nên rèn thói quen ăn uống đúng đắn từ nhỏ.
-
알레르기 allereugidị ứng
알레르기 때문에 새우를 못 먹어요.
Vì bị dị ứng nên tôi không ăn được tôm.
-
유통기한 yutonggihanhạn sử dụng
우유의 유통기한이 지났어요.
Sữa đã quá hạn sử dụng.
-
첨가물 cheomgamulchất phụ gia
이 제품은 첨가물이 들어 있지 않아요.
Sản phẩm này không chứa chất phụ gia.
-
섭취하다 seopchwihadahấp thụ, nạp vào
단백질을 충분히 섭취하세요.
Hãy nạp đủ chất đạm.
-
담백하다 dambaekadathanh đạm
이 생선 요리는 맛이 담백해요.
Món cá này có vị thanh đạm.
-
고소하다 gosohadathơm bùi
참기름이 들어가서 고소해요.
Có dầu mè nên thơm bùi.
-
식품 sikpumthực phẩm
마트에서 건강식품을 샀어요.
Tôi đã mua thực phẩm tốt cho sức khỏe ở siêu thị.
-
저는 땅콩 알레르기가 있습니다. jeoneun ttangkong allereugiga itseumnidaTôi bị dị ứng đậu phộng.
-
이 음식에 견과류가 들어가나요? i eumsige gyeongwaryuga deureoganayoMón này có chứa các loại hạt không?
-
채식주의자를 위한 메뉴가 있나요? chaesikjuuijareul wihan menyuga innayoCó thực đơn dành cho người ăn chay không?
-
김치는 대표적인 발효 식품입니다. gimchineun daepyojeogin balhyo sikpumimnidaKim chi là thực phẩm lên men tiêu biểu.
-
유통기한을 반드시 확인한 후에 드세요. yutonggihaneul bandeusi hwaginhan hue deuseyoHãy nhớ kiểm tra hạn sử dụng trước khi ăn.
-
균형 잡힌 식습관이 건강의 기본입니다. gyunhyeong japin sikseupgwani geongangui gibonimnidaThói quen ăn uống cân bằng là nền tảng của sức khỏe.
-
양념이 고기에 잘 배어 있어요. yangnyeomi gogie jal baeeo isseoyoGia vị đã thấm đều vào thịt.
-
인스턴트 식품 섭취를 줄이는 게 좋습니다. inseuteonteu sikpum seopchwireul jurineun ge joseumnidaNên giảm ăn thực phẩm ăn liền.
-
식단 sikdanthực đơn, chế độ ăn
환자를 위한 특별 식단이 준비되어 있어요.
Có thực đơn đặc biệt dành cho bệnh nhân.
-
식욕 sigyoksự thèm ăn
날씨가 더워서 식욕이 없어요.
Trời nóng nên tôi không thấy thèm ăn.
-
식중독 sikjungdokngộ độc thực phẩm
상한 음식을 먹고 식중독에 걸렸어요.
Tôi bị ngộ độc thực phẩm vì ăn đồ ôi thiu.
-
소화 sohwatiêu hóa
매운 음식은 소화가 잘 안 돼요.
Đồ cay khó tiêu hóa.
-
열량 yeollyangcalo, nhiệt lượng
이 과자는 열량이 꽤 높아요.
Bánh này khá nhiều calo.
-
단백질 danbaekjilchất đạm, protein
운동 후에는 단백질을 섭취하는 게 좋아요.
Sau khi tập thể dục nên nạp chất đạm.
-
지방 jibangchất béo
이 우유는 지방이 적어요.
Sữa này ít chất béo.
-
탄수화물 tansuhwamulchất bột đường, carbohydrate
밥과 빵에는 탄수화물이 많아요.
Cơm và bánh mì chứa nhiều chất bột đường.
-
당분 dangbunlượng đường
음료수에는 당분이 많이 들어 있어요.
Nước ngọt chứa nhiều đường.
-
염분 yeombunlượng muối
찌개는 염분이 높은 편이에요.
Món canh hầm thường có lượng muối cao.
-
원산지 wonsanjixuất xứ, nơi sản xuất
메뉴판에 고기의 원산지가 표시되어 있어요.
Trên thực đơn có ghi xuất xứ của thịt.
-
유기농 yuginonghữu cơ
아이 때문에 유기농 채소만 사요.
Vì con nhỏ nên tôi chỉ mua rau hữu cơ.
-
가공식품 gagongsikpumthực phẩm chế biến sẵn
가공식품에는 첨가물이 많이 들어 있어요.
Thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều chất phụ gia.
-
방부제 bangbujechất bảo quản
이 빵은 방부제를 넣지 않아서 빨리 드셔야 해요.
Bánh mì này không dùng chất bảo quản nên phải ăn sớm.
-
육류 yungnyucác loại thịt
건강 검진 후에 육류 섭취를 줄이기로 했어요.
Sau khi khám sức khỏe, tôi quyết định giảm ăn thịt.
-
유제품 yujepumsản phẩm từ sữa
치즈 같은 유제품을 자주 먹어요.
Tôi hay ăn các sản phẩm từ sữa như phô mai.
-
곡물 gongmulngũ cốc
아침에는 곡물 빵을 먹어요.
Buổi sáng tôi ăn bánh mì ngũ cốc.
-
식료품 singnyopumthực phẩm, đồ tạp hóa
주말마다 식료품을 사러 마트에 가요.
Cuối tuần nào tôi cũng đi siêu thị mua thực phẩm.
-
삶다 samdaluộc
달걀을 십 분 정도 삶으세요.
Hãy luộc trứng khoảng mười phút.
-
데치다 dechidachần (qua nước sôi)
브로콜리는 끓는 물에 살짝 데치세요.
Hãy chần sơ bông cải xanh trong nước sôi.
-
다지다 dajidabăm nhỏ
마늘을 곱게 다져서 양념에 넣으세요.
Băm nhuyễn tỏi rồi cho vào gia vị.
-
절이다 jeoridamuối, ướp muối
배추를 소금물에 절여 주세요.
Hãy ngâm cải thảo trong nước muối.
-
무치다 muchidatrộn (rau với gia vị)
콩나물을 양념에 무쳤어요.
Tôi trộn giá đỗ với gia vị.
-
비리다 biridatanh
이 생선은 전혀 비리지 않아요.
Cá này không hề tanh.
-
과식하다 gwasikadaăn quá nhiều
뷔페에서 과식해서 배가 아파요.
Tôi ăn quá nhiều ở buffet nên đau bụng.
-
익히다 ikidanấu chín
돼지고기는 속까지 완전히 익혀서 드세요.
Thịt heo phải nấu chín kỹ rồi mới ăn.
-
요즘 건강을 위해 식단을 조절하고 있어요. yojeum geongangeul wihae sikdaneul jojeolhago isseoyoDạo này tôi đang điều chỉnh chế độ ăn vì sức khỏe.
-
여름철에는 식중독에 걸리기 쉬우니까 음식을 꼭 익혀 드세요. yeoreumcheoreneun sikjungdoge geolligi swiunikka eumsigeul kkok ikyeo deuseyoMùa hè dễ bị ngộ độc thực phẩm nên hãy nấu chín kỹ thức ăn.
-
이 고기는 원산지가 어디예요? i gogineun wonsanjiga eodiyeyoThịt này có xuất xứ từ đâu vậy?
-
유기농 채소는 좀 비싸지만 안심하고 먹을 수 있어요. yuginong chaesoneun jom bissajiman ansimhago meogeul su isseoyoRau hữu cơ hơi đắt nhưng có thể yên tâm ăn.
-
포장지에 열량과 영양 성분이 표시되어 있어요. pojangjie yeollyanggwa yeongyang seongbuni pyosidoeeo isseoyoTrên bao bì có ghi lượng calo và thành phần dinh dưỡng.
-
혈압이 높으면 염분 섭취를 줄여야 해요. hyeorabi nopeumyeon yeombun seopchwireul juryeoya haeyoNếu huyết áp cao thì phải giảm lượng muối nạp vào.
-
생선에서 비린내가 나서 손이 안 가요. saengseoneseo birinnaega naseo soni an gayoCá có mùi tanh nên tôi chẳng muốn đụng đũa.
-
냉장고에 오래 둔 음식은 상했는지 확인하고 드세요. naengjanggoe orae dun eumsigeun sanghaenneunji hwaginhago deuseyoĐồ ăn để lâu trong tủ lạnh thì hãy kiểm tra xem có hỏng không rồi hãy ăn.
-
과식했더니 소화가 잘 안 돼요. gwasikaetdeoni sohwaga jal an dwaeyoTôi ăn quá nhiều nên giờ thấy khó tiêu.thân mật 과식했더니 소화가 안 돼 gwasikaetdeoni sohwaga an dwae
-
면을 너무 오래 삶으면 불어요. myeoneul neomu orae salmeumyeon bureoyoLuộc mì lâu quá thì mì sẽ bị nở nát.
-
기름에 튀긴 음식은 열량이 높아서 자주 안 먹으려고 해요. gireume twigin eumsigeun yeollyangi nopaseo jaju an meogeuryeogo haeyoĐồ chiên nhiều calo nên tôi cố gắng không ăn thường xuyên.
-
만두는 쪄 먹는 게 제일 맛있는 것 같아요. manduneun jjyeo meongneun ge jeil masinneun geot gatayoTôi thấy bánh mandu đem hấp ăn là ngon nhất.
-
시금치를 데쳐서 참기름에 무쳤어요. sigeumchireul dechyeoseo chamgireume muchyeosseoyoTôi chần rau chân vịt rồi trộn với dầu mè.
-
오이를 소금에 절여 두면 물이 빠져요. oireul sogeume jeoryeo dumyeon muri ppajyeoyoƯớp muối dưa chuột thì nước sẽ tiết ra.
-
저는 유제품을 소화하지 못해서 두유를 마셔요. jeoneun yujepumeul sohwahaji motaeseo duyureul masyeoyoTôi không tiêu hóa được sản phẩm từ sữa nên uống sữa đậu nành.
-
아침을 굶는 것보다 조금이라도 먹는 게 나아요. achimeul gumneun geotboda jogeumirado meongneun ge naayoĂn một chút vẫn tốt hơn là nhịn bữa sáng.
-
회는 신선할 때 바로 먹는 게 좋아요. hoeneun sinseonhal ttae baro meongneun ge joayoCá sống nên ăn ngay khi còn tươi.
-
뷔페에 갔을 때는 골고루 조금씩 먹어 보세요. bwipee gasseul ttaeneun golgoru jogeumssik meogeo boseyoKhi đi ăn buffet, hãy thử mỗi món một ít.
-
가공식품보다는 신선한 재료로 만든 음식을 드세요. gagongsikpumbodaneun sinseonhan jaeryoro mandeun eumsigeul deuseyoHãy ăn món làm từ nguyên liệu tươi thay vì thực phẩm chế biến sẵn.
-
찌개 간 좀 봐 주시겠어요? jjigae gan jom bwa jusigesseoyoBạn nếm thử xem canh đã vừa miệng chưa được không?thân mật 찌개 간 좀 봐 줄래? jjigae gan jom bwa jullae
-
남은 재료로 간단하게 볶음밥을 만들었어요. nameun jaeryoro gandanhage bokkeumbabeul mandeureosseoyoTôi làm món cơm rang đơn giản từ nguyên liệu còn thừa.
-
소화가 안 될 때는 죽처럼 부드러운 음식이 좋아요. sohwaga an doel ttaeneun jukcheoreom budeureoun eumsigi joayoKhi khó tiêu, nên ăn đồ mềm như cháo.
Luyện ẩm thực và ăn uống trong một cuộc hội thoại tiếng Hàn thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Hàn và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.