🇰🇷 tiếng Hàn · TOPIK 1
Nhà cửa & Đời sống hằng ngày bằng tiếng Hàn · TOPIK 1
70 từ và cụm từ tiếng Hàn về nhà cửa & đời sống hằng ngày, ở cấp TOPIK 1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
집 jipnhà
우리 집은 학교 근처에 있어요.
Nhà tôi ở gần trường học.
-
방 bangphòng
제 방은 작아요.
Phòng của tôi nhỏ.
-
문 muncửa
문 앞에서 기다려요.
Tôi đợi trước cửa.
-
창문 changmuncửa sổ
창문이 커요.
Cửa sổ to.
-
침대 chimdaegiường
침대에서 자요.
Tôi ngủ trên giường.
-
의자 uijaghế
의자에 앉으세요.
Mời ngồi lên ghế.
-
책상 chaeksangbàn học
책상 위에 책이 있어요.
Trên bàn học có quyển sách.
-
불 bulđèn
불을 켜 주세요.
Hãy bật đèn giúp tôi.
-
자다 jadangủ
아기가 자요.
Em bé đang ngủ.
-
일어나다 ireonadathức dậy
저는 매일 일찍 일어나요.
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
-
씻다 ssitdarửa
과일을 씻었어요.
Tôi đã rửa hoa quả.
-
열다 yeoldamở
문을 열었어요.
Tôi đã mở cửa.
-
닫다 datdađóng
창문을 닫았어요.
Tôi đã đóng cửa sổ.
-
쉬다 swidanghỉ ngơi
집에서 쉬어요.
Tôi nghỉ ngơi ở nhà.
-
저는 집에 있어요. jeoneun jibe isseoyoTôi đang ở nhà.
-
일곱 시에 일어나요. ilgop sie ireonayoTôi thức dậy lúc bảy giờ.
-
밤 열한 시에 자요. bam yeolhan sie jayoTôi đi ngủ lúc mười một giờ đêm.
-
문을 닫아 주세요. muneul dada juseyoXin hãy đóng cửa.
-
방이 아주 커요. bangi aju keoyoCăn phòng rất rộng.
-
아침에 얼굴을 씻어요. achime eolgureul ssiseoyoBuổi sáng tôi rửa mặt.
-
창문 좀 열어 주세요. changmun jom yeoreo juseyoLàm ơn mở cửa sổ giúp tôi.
-
지금 집에 가요. jigeum jibe gayoBây giờ tôi về nhà.thân mật 지금 집에 가 jigeum jibe ga
-
아파트 apateuchung cư
저는 아파트에 살아요.
Tôi sống ở chung cư.
-
텔레비전 tellebijeontivi
텔레비전을 자주 봐요.
Tôi hay xem tivi.
-
시계 sigyeđồng hồ
책상 위에 시계가 있어요.
Trên bàn có đồng hồ.
-
옷 otquần áo
옷을 사고 싶어요.
Tôi muốn mua quần áo.
-
신발 sinbalgiày
새 신발을 샀어요.
Tôi đã mua giày mới.
-
열쇠 yeolsoechìa khóa
집 열쇠가 없어요.
Tôi không có chìa khóa nhà.
-
우산 usanô, dù
우산 있어요?
Bạn có ô không?
-
컵 keopcốc
컵 좀 주세요.
Cho tôi cái cốc.
-
이불 ibulchăn
침대에 이불이 있어요.
Trên giường có chăn.
-
베개 begaegối
이 베개가 편해요.
Cái gối này êm.
-
벽 byeoktường
벽이 하얀색이에요.
Bức tường màu trắng.
-
바닥 badaksàn nhà
바닥에 앉아요.
Chúng tôi ngồi trên sàn.
-
층 cheungtầng
우리 집은 오 층이에요.
Nhà tôi ở tầng năm.
-
아침 achimbuổi sáng
아침에 운동해요.
Buổi sáng tôi tập thể dục.
-
밤 bamban đêm
밤에 책을 읽어요.
Buổi tối tôi đọc sách.
-
핸드폰 haendeuponđiện thoại di động
핸드폰 번호가 뭐예요?
Số điện thoại của bạn là gì?
-
컴퓨터 keompyuteomáy tính
컴퓨터로 일해요.
Tôi làm việc bằng máy tính.
-
살다 saldasống, ở
서울에 살아요.
Tôi sống ở Seoul.
-
입다 ipdamặc
치마를 입었어요.
Tôi đã mặc váy.
-
벗다 beotdacởi
코트를 벗었어요.
Tôi đã cởi áo khoác.
-
켜다 kyeodabật
컴퓨터를 켜요.
Tôi bật máy tính.
-
앉다 andangồi
친구 옆에 앉았어요.
Tôi ngồi cạnh bạn tôi.
-
눕다 nupdanằm
침대에 누웠어요.
Tôi đã nằm lên giường.
-
놓다 notađặt, để
가방을 책상 위에 놓았어요.
Tôi để cặp lên bàn.
-
계단 gyedancầu thang
계단으로 올라가요.
Tôi đi lên bằng cầu thang.
-
엘리베이터 ellibeiteothang máy
엘리베이터를 타요.
Tôi đi thang máy.
-
우리 집은 아파트예요. uri jibeun apateuyeyoNhà tôi là chung cư.
-
몇 층에 살아요? myeot cheunge sarayoBạn sống ở tầng mấy?
-
저는 삼 층에 살아요. jeoneun sam cheunge sarayoTôi sống ở tầng ba.
-
텔레비전 좀 켜 주세요. tellebijeon jom kyeo juseyoLàm ơn bật tivi giúp tôi.
-
지금 집에서 뭐 해요? jigeum jibeseo mwo haeyoBây giờ bạn đang làm gì ở nhà?thân mật 지금 집에서 뭐 해? jigeum jibeseo mwo hae
-
옷을 입고 나가요. oseul ipgo nagayoTôi mặc quần áo rồi ra ngoài.
-
우산이 어디에 있어요? usani eodie isseoyoCái ô ở đâu?
-
열쇠가 가방 안에 있어요. yeolsoega gabang ane isseoyoChìa khóa ở trong cặp.
-
여덟 시에 집에서 나가요. yeodeol sie jibeseo nagayoTôi ra khỏi nhà lúc tám giờ.
-
어제 일찍 잤어요. eoje iljjik jasseoyoHôm qua tôi đi ngủ sớm.
-
제 방은 아주 깨끗해요. je bangeun aju kkaekkeutaeyoPhòng tôi rất sạch sẽ.
-
집이 회사에서 멀어요. jibi hoesaeseo meoreoyoNhà tôi xa công ty.
-
집 앞에 공원이 있어요. jip ape gongwoni isseoyoTrước nhà tôi có công viên.
-
컵에 물이 있어요. keobe muri isseoyoTrong cốc có nước.
-
밤에 핸드폰을 봐요. bame haendeuponeul bwayoBuổi tối tôi xem điện thoại.
-
집에서 컴퓨터로 영화를 봐요. jibeseo keompyuteoro yeonghwareul bwayoTôi xem phim bằng máy tính ở nhà.
-
이불이 따뜻해요. iburi ttatteutaeyoCái chăn ấm áp.
-
누구하고 살아요? nuguhago sarayoBạn sống với ai?
-
저는 혼자 살아요. jeoneun honja sarayoTôi sống một mình.thân mật 나 혼자 살아 na honja sara
-
우리 집에는 엘리베이터가 없어요. uri jibeneun ellibeiteoga eopseoyoNhà tôi không có thang máy.
-
방에서 음악을 들어요. bangeseo eumageul deureoyoTôi nghe nhạc trong phòng.
-
같이 우리 집에 가요. gachi uri jibe gayoCùng đến nhà tôi đi.
Luyện nhà cửa & đời sống hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Hàn thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Hàn và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.