🇰🇷 tiếng Hàn · TOPIK 1
Mua sắm & Tiền bạc bằng tiếng Hàn · TOPIK 1
70 từ và cụm từ tiếng Hàn về mua sắm & tiền bạc, ở cấp TOPIK 1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
사다 sadamua
시장에서 빵을 샀어요.
Tôi đã mua bánh mì ở chợ.
-
팔다 paldabán
이 가게는 과일을 팔아요.
Cửa hàng này bán trái cây.
-
돈 dontiền
돈이 조금 있어요.
Tôi có một ít tiền.
-
원 wonwon (tiền Hàn Quốc)
이 빵은 천 원이에요.
Bánh mì này giá 1.000 won.
-
가게 gagecửa hàng
집 앞에 가게가 있어요.
Trước nhà tôi có một cửa hàng.
-
시장 sijangchợ
엄마하고 시장에 가요.
Tôi đi chợ với mẹ.
-
비싸다 bissadađắt
이 옷은 너무 비싸요.
Bộ quần áo này đắt quá.
-
싸다 ssadarẻ
시장은 과일이 싸요.
Trái cây ở chợ rẻ.
-
옷 otquần áo
새 옷을 사고 싶어요.
Tôi muốn mua quần áo mới.
-
과일 gwailtrái cây
과일을 많이 먹어요.
Tôi ăn nhiều trái cây.
-
빵 ppangbánh mì
아침에 빵을 먹었어요.
Buổi sáng tôi đã ăn bánh mì.
-
우유 uyusữa
우유 하나 주세요.
Cho tôi một hộp sữa.
-
지갑 jigapví
지갑에 돈이 없어요.
Trong ví không có tiền.
-
선물 seonmulquà
친구 선물을 샀어요.
Tôi đã mua quà cho bạn.
-
얼마예요? eolmayeyoBao nhiêu tiền?thân mật 얼마야? eolmaya
-
이거 주세요. igeo juseyoCho tôi cái này.
-
너무 비싸요. neomu bissayoĐắt quá.thân mật 너무 비싸 neomu bissa
-
돈이 없어요. doni eopseoyoTôi không có tiền.
-
시장에서 과일을 샀어요. sijangeseo gwaireul sasseoyoTôi đã mua trái cây ở chợ.
-
가게는 어디에 있어요? gageneun eodie isseoyoCửa hàng ở đâu?
-
선물을 사고 싶어요. seonmureul sago sipeoyoTôi muốn mua quà.
-
이거 정말 싸요. igeo jeongmal ssayoCái này rẻ thật.
-
얼마 eolmabao nhiêu
이 모자는 얼마예요?
Cái mũ này bao nhiêu tiền?
-
값 gapgiá
이 가방은 값이 싸요.
Cái túi này giá rẻ.
-
물건 mulgeonđồ vật, món hàng
가게에 물건이 많아요.
Trong cửa hàng có nhiều đồ.
-
슈퍼마켓 syupeomaketsiêu thị
슈퍼마켓에서 우유를 샀어요.
Tôi đã mua sữa ở siêu thị.
-
가방 gabangtúi xách, cặp
가방이 아주 예뻐요.
Cái túi rất đẹp.
-
모자 mojamũ, nón
모자를 하나 사고 싶어요.
Tôi muốn mua một cái mũ.
-
바지 bajiquần
새 바지를 샀어요.
Tôi đã mua quần mới.
-
치마 chimaváy
치마가 조금 작아요.
Cái váy hơi nhỏ.
-
구두 gudugiày da
구두가 너무 비싸요.
Giày da đắt quá.
-
시계 sigyeđồng hồ
시계를 선물로 받았어요.
Tôi đã nhận được đồng hồ làm quà.
-
우산 usanô, dù
우산을 가게에서 샀어요.
Tôi đã mua ô ở cửa hàng.
-
사과 sagwatáo
사과가 아주 맛있어요.
Táo rất ngon.
-
바나나 bananachuối
바나나를 두 개 먹었어요.
Tôi đã ăn hai quả chuối.
-
채소 chaesorau củ
시장에서 채소를 사요.
Tôi mua rau ở chợ.
-
고기 gogithịt
저녁에 고기를 먹을 거예요.
Buổi tối tôi sẽ ăn thịt.
-
생선 saengseoncá
시장에서 생선을 팔아요.
Ở chợ có bán cá.
-
달걀 dalgyaltrứng
달걀을 사러 가요.
Tôi đi mua trứng.
-
주스 juseunước ép
주스를 마시고 싶어요.
Tôi muốn uống nước ép.
-
과자 gwajabánh kẹo
아이가 과자를 좋아해요.
Đứa bé thích bánh kẹo.
-
꽃 kkothoa
이 꽃은 정말 예뻐요.
Bông hoa này thật đẹp.
-
주다 judacho, đưa
동생에게 과자를 줬어요.
Tôi đã cho em tôi bánh kẹo.
-
받다 batdanhận
생일에 선물을 받았어요.
Tôi đã nhận được quà vào ngày sinh nhật.
-
필요하다 piryohadacần
새 우산이 필요해요.
Tôi cần một cái ô mới.
-
예쁘다 yeppeudađẹp
이 옷이 아주 예뻐요.
Bộ quần áo này rất đẹp.
-
크다 keudato, lớn
이 가방은 아주 커요.
Cái túi này rất to.
-
작다 jakdanhỏ
이 모자는 좀 작아요.
Cái mũ này hơi nhỏ.
-
저것 좀 보여 주세요. jeogeot jom boyeo juseyoCho tôi xem cái kia một chút.
-
사과 세 개 주세요. sagwa se gae juseyoCho tôi ba quả táo.
-
이거 살게요. igeo salgeyoTôi sẽ mua cái này.
-
그냥 보고 있어요. geunyang bogo isseoyoTôi chỉ xem thôi.
-
다른 거 있어요? dareun geo isseoyoCó cái khác không?
-
이 옷이 마음에 들어요. i osi maeume deureoyoTôi thích bộ quần áo này.
-
새 가방이 필요해요. sae gabangi piryohaeyoTôi cần một cái túi mới.
-
오늘 뭐 샀어요? oneul mwo sasseoyoHôm nay bạn đã mua gì?thân mật 오늘 뭐 샀어? oneul mwo sasseo
-
저는 쇼핑을 좋아해요. jeoneun syopingeul joahaeyoTôi thích mua sắm.
-
뭐가 제일 싸요? mwoga jeil ssayoCái gì rẻ nhất?
-
이 치마는 좀 커요. i chimaneun jom keoyoCái váy này hơi to.
-
봉투에 넣어 주세요. bongtue neoeo juseyoXin bỏ vào túi giúp tôi.
-
여기 있어요. yeogi isseoyoCủa anh/chị đây.thân mật 여기 있어 yeogi isseo
-
시장에 사람이 많아요. sijange sarami manayoỞ chợ có nhiều người.
-
가게가 오늘 문을 닫았어요. gagega oneul muneul dadasseoyoHôm nay cửa hàng đóng cửa.
-
친구에게 선물을 줬어요. chinguege seonmureul jwosseoyoTôi đã tặng quà cho bạn.
-
과자하고 주스를 샀어요. gwajahago juseureul sasseoyoTôi đã mua bánh kẹo và nước ép.
-
이거 말고 저거 주세요. igeo malgo jeogeo juseyoKhông phải cái này, cho tôi cái kia.
-
은행에서 돈을 찾았어요. eunhaengeseo doneul chajasseoyoTôi đã rút tiền ở ngân hàng.
-
저 구두가 정말 예뻐요. jeo guduga jeongmal yeppeoyoĐôi giày da kia thật đẹp.
-
내일 시장에 갈 거예요. naeil sijange gal geoyeyoNgày mai tôi sẽ đi chợ.
-
이거 하나 더 주세요. igeo hana deo juseyoCho tôi thêm một cái này nữa.
Luyện mua sắm & tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Hàn thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Hàn và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.