🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Chào hỏi và Giới thiệu bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về chào hỏi và giới thiệu, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
holaxin chào
¡Hola, María! ¿Cómo estás hoy?
Chào María! Hôm nay bạn thế nào?
-
buenos díaschào buổi sáng
Buenos días, ¿cómo está usted?
Chào buổi sáng, ông khỏe không?
-
buenas tardeschào buổi chiều
Buenas tardes, señora López.
Chào buổi chiều, bà López.
-
buenas nocheschào buổi tối / chúc ngủ ngon
Buenas noches a todos, ya me voy.
Chúc mọi người ngủ ngon, tôi về đây.
-
adióstạm biệt
Adiós, amigos, hasta el lunes.
Tạm biệt các bạn, hẹn thứ Hai gặp lại.
-
hasta luegohẹn gặp lại sau
Me voy a clase, hasta luego.
Tôi đi học đây, hẹn gặp lại sau.
-
hasta mañanahẹn mai gặp lại
Ya es tarde, hasta mañana.
Muộn rồi, hẹn mai gặp lại.
-
graciascảm ơn
Muchas gracias por tu ayuda.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.
-
de nadakhông có gì
—Gracias por el café. —De nada.
“Cảm ơn vì cà phê.” “Không có gì.”
-
por favorlàm ơn
Un café con leche, por favor.
Cho tôi một ly cà phê sữa, làm ơn.
-
perdónxin lỗi
Perdón, ¿es usted el señor Díaz?
Xin lỗi, ông có phải là ông Díaz không?
-
lo sientotôi xin lỗi
Lo siento, hoy no puedo ir.
Xin lỗi, hôm nay tôi không đi được.
-
sívâng
Sí, soy amigo de Marta.
Vâng, tôi là bạn của Marta.
-
nokhông
No, no soy de aquí, soy de Cuba.
Không, tôi không phải người ở đây, tôi đến từ Cuba.
-
bienvenidochào mừng
¡Bienvenido a nuestra ciudad, Andrés!
Chào mừng Andrés đến thành phố của chúng tôi!
-
mucho gustorất vui được gặp bạn
Mucho gusto, me llamo Elena.
Rất vui được gặp bạn, tôi tên là Elena.
-
el nombretên
¿Cuál es el nombre de tu profesor?
Tên của giáo viên bạn là gì?
-
el apellidohọ
Mi apellido es García, como mi padre.
Họ của tôi là García, giống bố tôi.
-
llamarsetên là
Me llamo Sofía, ¿y tú?
Tôi tên là Sofía, còn bạn?
-
serlà
Soy profesor de español.
Tôi là giáo viên tiếng Tây Ban Nha.
-
estarở, đang (trạng thái)
Estoy en casa con mi familia.
Tôi đang ở nhà với gia đình.
-
bientốt, khỏe
Hoy estoy muy bien, gracias.
Hôm nay tôi rất khỏe, cảm ơn.
-
malkhông tốt
Hoy estoy un poco mal.
Hôm nay tôi hơi mệt.
-
el amigobạn bè
Juan es mi mejor amigo.
Juan là bạn thân nhất của tôi.
-
la familiagia đình
Mi familia vive en Perú.
Gia đình tôi sống ở Peru.
-
el señorông, quý ông
El señor Gómez es mi profesor.
Ông Gómez là giáo viên của tôi.
-
la señorabà
La señora Ruiz habla tres idiomas.
Bà Ruiz nói được ba thứ tiếng.
-
la señoritacô
La señorita Díaz es de Chile.
Cô Díaz đến từ Chile.
-
yotôi
Yo soy de Buenos Aires.
Tôi đến từ Buenos Aires.
-
túbạn (thân mật)
¿Tú eres el amigo de Ana?
Bạn là bạn của Ana à?
-
ustedông/bà (trang trọng)
¿Usted es la señora Martínez?
Bà có phải là bà Martínez không?
-
el paísđất nước
¿De qué país eres tú?
Bạn đến từ nước nào?
-
la ciudadthành phố
Lima es una ciudad muy grande.
Lima là một thành phố rất lớn.
-
vivirsống
Vivo en el centro de la ciudad.
Tôi sống ở trung tâm thành phố.
-
hablarnói
Mi madre habla español e inglés.
Mẹ tôi nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.
-
el españoltiếng Tây Ban Nha
El español es fácil y bonito.
Tiếng Tây Ban Nha dễ và hay.
-
el ingléstiếng Anh
Estudio inglés en la escuela.
Tôi học tiếng Anh ở trường.
-
tambiéncũng
Yo también soy de Colombia.
Tôi cũng đến từ Colombia.
-
igualmentetôi cũng vậy
—Mucho gusto. —Igualmente, señora.
“Rất vui được gặp bạn.” “Tôi cũng vậy.”
-
¿qué tal?dạo này thế nào?
¡Hola! ¿Qué tal tu familia?
Chào bạn! Gia đình bạn thế nào?
-
Hola, ¿cómo estás?Chào bạn, bạn khỏe không?lịch sự Hola, ¿cómo está usted?
-
Me llamo Ana.Tôi tên là Ana.
-
¿Cómo te llamas?Bạn tên là gì?lịch sự ¿Cómo se llama usted?
-
Mucho gusto, soy Carlos.Rất vui được gặp bạn, tôi là Carlos.
-
¿De dónde eres?Bạn đến từ đâu?lịch sự ¿De dónde es usted?
-
Soy de México.Tôi đến từ Mexico.
-
Vivo en Madrid.Tôi sống ở Madrid.
-
Estoy bien, gracias. ¿Y tú?Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
-
Buenos días, señora García.Chào buổi sáng, bà García.
-
Buenas noches, hasta mañana.Chúc ngủ ngon, hẹn mai gặp lại.
-
Este es mi amigo Juan.Đây là Juan, bạn của tôi.
-
Ella es mi amiga Lucía.Cô ấy là Lucía, bạn của tôi.
-
¿Hablas español?Bạn có nói tiếng Tây Ban Nha không?
-
Hablo un poco de español.Tôi nói được một chút tiếng Tây Ban Nha.
-
Yo soy estudiante.Tôi là sinh viên.
-
Ella se llama Carmen.Cô ấy tên là Carmen.
-
Adiós, hasta luego.Tạm biệt, hẹn gặp lại.
-
¿Cómo se escribe tu nombre?Tên bạn viết thế nào?
-
Bienvenidos a mi casa.Chào mừng đến nhà tôi.
-
Gracias por todo.Cảm ơn vì tất cả.
-
De nada, hasta pronto.Không có gì, hẹn sớm gặp lại.
-
Perdón, no entiendo.Xin lỗi, tôi không hiểu.
-
Lo siento, no hablo inglés.Xin lỗi, tôi không nói được tiếng Anh.
-
¿Dónde vives?Bạn sống ở đâu?
-
Mi nombre es Pedro y soy de Colombia.Tên tôi là Pedro và tôi đến từ Colombia.
-
¿Quién es él?Anh ấy là ai?
-
Él es el señor López.Ông ấy là ông López.
-
¡Hola a todos!Chào mọi người!
-
¿Qué tal tu día?Ngày hôm nay của bạn thế nào?
-
Nos vemos mañana.Mai gặp nhé.
Luyện chào hỏi và giới thiệu trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.