🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Câu và cách diễn đạt hằng ngày bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về câu và cách diễn đạt hằng ngày, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
sívâng
Sí, quiero un poco de agua.
Vâng, tôi muốn một chút nước.
-
nokhông
No, gracias, no quiero café.
Không, cảm ơn, tôi không muốn uống cà phê.
-
holaxin chào
¡Hola! ¿Cómo estás hoy?
Xin chào! Hôm nay bạn khỏe không?
-
adióstạm biệt
Adiós, nos vemos la próxima semana.
Tạm biệt, tuần sau gặp lại nhé.
-
graciascảm ơn
Muchas gracias por la comida.
Cảm ơn rất nhiều vì bữa ăn.
-
de nadakhông có gì
De nada, fue un placer ayudarte.
Không có gì, tôi rất vui được giúp bạn.
-
por favorlàm ơn
Un vaso de agua, por favor.
Làm ơn cho tôi một ly nước.
-
perdónxin lỗi
Perdón, ¿esta es tu silla?
Xin lỗi, đây là ghế của bạn phải không?
-
lo sientotôi xin lỗi
Lo siento, llego tarde otra vez.
Tôi xin lỗi, tôi lại đến muộn.
-
todo bienmọi thứ đều ổn
¿Cómo va todo? Todo bien, gracias.
Mọi việc thế nào? Mọi thứ đều ổn, cảm ơn.
-
está bienđược rồi, không sao
Está bien, no te preocupes.
Không sao đâu, đừng lo lắng.
-
clarotất nhiên
Claro, puedes usar mi teléfono.
Tất nhiên, bạn có thể dùng điện thoại của tôi.
-
no entiendotôi không hiểu
Perdón, no entiendo la pregunta.
Xin lỗi, tôi không hiểu câu hỏi.
-
no sétôi không biết
No sé dónde está mi llave.
Tôi không biết chìa khóa của tôi ở đâu.
-
buenos díaschào buổi sáng
Buenos días, ¿quieres un café?
Chào buổi sáng, bạn uống cà phê không?
-
buenas tardeschào buổi chiều
Buenas tardes, bienvenidos al restaurante.
Chào buổi chiều, chào mừng đến nhà hàng.
-
buenas nocheschào buổi tối, chúc ngủ ngon
Buenas noches, me voy a dormir ya.
Chúc ngủ ngon, tôi đi ngủ đây.
-
mucho gustorất hân hạnh
Mucho gusto, yo soy Carlos.
Rất hân hạnh, tôi là Carlos.
-
bienvenidochào mừng
¡Bienvenido a nuestra casa, pasa!
Chào mừng đến nhà chúng tôi, mời vào!
-
saludcạn ly (cũng nói khi ai hắt hơi)
¡Salud! Por un buen año nuevo.
Cạn ly! Vì một năm mới tốt lành.
-
felicidadeschúc mừng
¡Felicidades por tu nuevo trabajo!
Chúc mừng công việc mới của bạn!
-
buena suertechúc may mắn
¡Buena suerte en tu examen de mañana!
Chúc bạn may mắn trong kỳ thi ngày mai!
-
hasta luegohẹn gặp lại
Ya me voy a casa, ¡hasta luego!
Tôi về nhà đây, hẹn gặp lại!
-
hasta mañanahẹn mai gặp
Buenas noches a todos, hasta mañana.
Chúc mọi người ngủ ngon, hẹn mai gặp.
-
nos vemosgặp lại nhé
Nos vemos en la estación a las dos.
Hẹn gặp bạn ở nhà ga lúc hai giờ.
-
con permisocho tôi qua
Con permiso, necesito pasar por aquí.
Xin phép, tôi cần đi qua đây.
-
disculpexin lỗi (khi gọi ai đó)
Disculpe, ¿dónde está la salida?
Xin lỗi, lối ra ở đâu ạ?
-
muy bienrất tốt
¡Muy bien! Tu español es mejor cada día.
Rất tốt! Tiếng Tây Ban Nha của bạn ngày càng giỏi.
-
más o menostàm tạm
Entiendo más o menos la lección.
Tôi hiểu bài học tàm tạm.
-
un momentochờ một chút
Un momento, por favor, ya voy.
Chờ một chút, tôi đến ngay.
-
otra vezmột lần nữa
¿Puedes decirlo otra vez, por favor?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
-
¡qué bonito!đẹp quá!
¡Qué bonito es este parque!
Công viên này đẹp quá!
-
¿verdad?đúng không?
Hace calor hoy, ¿verdad?
Hôm nay trời nóng, đúng không?
-
yo tambiéntôi cũng vậy
Yo también quiero ir a la playa.
Tôi cũng muốn đi biển.
-
yo tampocotôi cũng không
Yo tampoco entiendo este ejercicio.
Tôi cũng không hiểu bài tập này.
-
ahora nobây giờ thì không
Ahora no puedo hablar, estoy en clase.
Bây giờ tôi không nói chuyện được, tôi đang trong lớp.
-
no hay problemakhông vấn đề gì
No hay problema, te espero aquí.
Không vấn đề gì, tôi đợi bạn ở đây.
-
tal vezcó lẽ
Tal vez vamos al cine el sábado.
Có lẽ thứ Bảy chúng tôi sẽ đi xem phim.
-
¡cuidado!cẩn thận!
¡Cuidado! El piso está mojado.
Cẩn thận! Sàn nhà bị ướt.
-
¡vamos!đi thôi!, cố lên!
¡Vamos! El autobús sale en cinco minutos.
Đi thôi! Xe buýt khởi hành sau năm phút.
-
¿Puedes repetir, por favor?Bạn có thể nhắc lại được không?lịch sự ¿Puede repetir, por favor?
-
Más despacio, por favor.Làm ơn nói chậm hơn.
-
No hablo mucho español.Tôi không nói được nhiều tiếng Tây Ban Nha.
-
¿Qué significa esta palabra?Từ này có nghĩa là gì?
-
¿Cómo se dice esto en español?Cái này tiếng Tây Ban Nha nói thế nào?
-
Lo siento, no entiendo bien.Xin lỗi, tôi không hiểu rõ.
-
¿Hablas inglés?Bạn có nói tiếng Anh không?
-
¿Cómo te llamas?Bạn tên là gì?lịch sự ¿Cómo se llama usted?
-
Me llamo Ana, ¿y tú?Tôi tên là Ana, còn bạn?
-
¿Cómo estás?Bạn khỏe không?lịch sự ¿Cómo está usted?
-
Estoy bien, gracias.Tôi khỏe, cảm ơn.
-
¿De dónde eres?Bạn đến từ đâu?
-
Soy de Japón.Tôi đến từ Nhật Bản.
-
Encantado de conocerte.Rất vui được gặp bạn.
-
¿Puedes escribirlo, por favor?Bạn có thể viết nó ra được không?
-
Tengo una pregunta.Tôi có một câu hỏi.
-
No sé la respuesta.Tôi không biết câu trả lời.
-
Necesito ayuda, por favor.Tôi cần giúp đỡ, làm ơn.
-
Perdón, ¿dónde está el baño?Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
-
¿Puedes hablar más alto, por favor?Bạn có thể nói to hơn được không?
-
Sí, entiendo un poco.Vâng, tôi hiểu một chút.
-
Estoy aprendiendo español.Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.
-
¿Está bien así?Như vậy được chưa?
-
Gracias por tu ayuda.Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
-
Muchas gracias por todo.Cảm ơn rất nhiều vì tất cả.
-
¿Puedo pasar?Tôi vào được không?
-
Un café, por favor.Cho tôi một ly cà phê.
-
¡Feliz cumpleaños!Chúc mừng sinh nhật!
-
Que tengas un buen día.Chúc bạn một ngày tốt lành.lịch sự Que tenga un buen día.
-
¡Buen viaje!Chúc chuyến đi vui vẻ!
Luyện câu và cách diễn đạt hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.