🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A2
Câu và cách diễn đạt hằng ngày bằng tiếng Tây Ban Nha · A2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về câu và cách diễn đạt hằng ngày, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
por supuestotất nhiên rồi
Por supuesto que te ayudo con la mudanza.
Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn chuyển nhà.
-
de acuerdođồng ý
De acuerdo, empezamos a las nueve.
Đồng ý, chúng ta bắt đầu lúc chín giờ.
-
¡qué bien!hay quá!
¡Qué bien! Por fin encontraste trabajo.
Tuyệt quá! Cuối cùng bạn cũng tìm được việc.
-
no importakhông sao đâu
No importa si llegas un poco tarde.
Bạn đến trễ một chút cũng không sao.
-
dependecòn tùy
Depende del precio, todavía no lo sé.
Còn tùy giá, tôi vẫn chưa biết.
-
a lo mejorbiết đâu, có lẽ
A lo mejor mañana hace mejor tiempo.
Biết đâu ngày mai thời tiết sẽ đẹp hơn.
-
buenoừm… (từ đệm mở đầu)
Bueno, creo que ya es hora de irnos.
Ừm, tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta đi rồi.
-
puesthì, vậy thì (từ đệm)
Pues yo prefiero quedarme en casa.
Thì tôi thích ở nhà hơn.
-
me parece quetôi thấy rằng…
Me parece que esta tienda ya está cerrada.
Tôi thấy cửa hàng này đã đóng cửa rồi.
-
por ciertonhân tiện
Por cierto, ¿ya hablaste con tu jefe?
Nhân tiện, bạn đã nói chuyện với sếp chưa?
-
en serionghiêm túc đấy
Te lo digo en serio, deberías descansar.
Tôi nói nghiêm túc đấy, bạn nên nghỉ ngơi.
-
¿de verdad?thật à?
¿De verdad te vas a vivir a México?
Bạn thật sự sẽ sang Mexico sống à?
-
¡qué lástima!tiếc quá!
¡Qué lástima! Se canceló el concierto.
Tiếc quá! Buổi hòa nhạc bị hủy rồi.
-
¡qué raro!lạ thật!
¡Qué raro! Nunca llega tarde a clase.
Lạ thật! Anh ấy chưa bao giờ đi học muộn.
-
tener razónnói đúng
Tienes razón, es mejor salir temprano.
Bạn nói đúng, đi sớm thì tốt hơn.
-
no pasa nadakhông sao cả
No pasa nada, todos cometemos errores.
Không sao cả, ai cũng có lúc mắc lỗi.
-
igualmentebạn cũng vậy
—Que pases buen fin de semana. —Igualmente.
"Chúc cuối tuần vui vẻ." "Bạn cũng vậy."
-
hasta prontohẹn sớm gặp lại
Gracias por la visita, ¡hasta pronto!
Cảm ơn bạn đã ghé chơi, hẹn sớm gặp lại!
-
cuídategiữ gìn sức khỏe nhé
Cuídate mucho y llámame al llegar.
Giữ gìn sức khỏe nhé, đến nơi thì gọi cho tôi.
-
¡ánimo!cố lên!
¡Ánimo! Ya falta poco para terminar.
Cố lên! Sắp xong rồi.
-
¡qué suerte!may quá!
¡Qué suerte! Ganaste dos boletos de avión.
May quá! Bạn trúng hai vé máy bay.
-
por esovì vậy
Llovía mucho, por eso no salimos.
Trời mưa to, vì vậy chúng tôi không ra ngoài.
-
ademáshơn nữa
Es barato y además está muy cerca.
Nó rẻ, hơn nữa lại rất gần.
-
entoncesvậy thì
¿No puedes hoy? Entonces quedamos el jueves.
Hôm nay bạn không được à? Vậy thì hẹn thứ Năm nhé.
-
la verdad es quethật ra là
La verdad es que no tengo ganas de salir.
Thật ra tôi không muốn ra ngoài.
-
a verđể xem nào
A ver, déjame revisar el horario.
Để xem nào, để tôi kiểm tra lịch.
-
ya veotôi hiểu rồi
Ya veo, por eso estabas tan preocupada.
Tôi hiểu rồi, thảo nào bạn lo lắng thế.
-
¿qué tal?dạo này thế nào?
¿Qué tal el nuevo trabajo?
Công việc mới thế nào?
-
¡qué va!đâu có!
¡Qué va! No me molesta para nada.
Đâu có! Tôi chẳng phiền chút nào.
-
ni ideachịu, không biết
¿A qué hora abren? Ni idea.
Mấy giờ họ mở cửa? Chịu, không biết.
-
poco a pocotừ từ, dần dần
Poco a poco estoy entendiendo más español.
Dần dần tôi hiểu tiếng Tây Ban Nha nhiều hơn.
-
¡qué asco!ghê quá!
¡Qué asco! Esta leche ya se echó a perder.
Ghê quá! Sữa này hỏng rồi.
-
con mucho gustorất sẵn lòng
Con mucho gusto te enseño la ciudad.
Tôi rất sẵn lòng dẫn bạn đi thăm thành phố.
-
lo mismo digotôi cũng vậy
Fue un placer verte. Lo mismo digo.
Rất vui được gặp bạn. Tôi cũng vậy.
-
¡no me digas!thật không thể tin được!
¡No me digas! ¿Se casaron el mes pasado?
Thật không tin nổi! Họ cưới tháng trước à?
-
¡qué horror!kinh khủng quá!
¡Qué horror! Perdí todas mis fotos.
Kinh khủng quá! Tôi mất hết ảnh rồi.
-
está clarorõ ràng rồi
Está claro que necesitamos más tiempo.
Rõ ràng là chúng ta cần thêm thời gian.
-
¡buen provecho!chúc ngon miệng!
Aquí tiene su plato, ¡buen provecho!
Đây là món của quý khách, chúc ngon miệng!
-
¡qué divertido!vui quá!
¡Qué divertido fue el viaje en bicicleta!
Chuyến đi xe đạp vui quá!
-
¡qué rico!ngon quá!
¡Qué rico! ¿Tú preparaste esta sopa?
Ngon quá! Món súp này bạn nấu à?
-
¿Me puedes ayudar un momento?Bạn giúp tôi một chút được không?lịch sự ¿Me puede ayudar un momento?
-
No importa, lo hacemos mañana.Không sao, mai chúng ta làm.
-
¿Estás de acuerdo conmigo?Bạn có đồng ý với tôi không?
-
A lo mejor llego un poco tarde.Có lẽ tôi sẽ đến muộn một chút.
-
Me parece que hay un error en la cuenta.Tôi thấy hóa đơn có chỗ sai.
-
¿Qué te parece si vamos juntos?Bạn thấy sao nếu chúng ta đi cùng nhau?
-
Perdona, ¿te puedo hacer una pregunta?Xin lỗi, tôi hỏi bạn một câu được không?lịch sự Perdone, ¿le puedo hacer una pregunta?
-
Lo siento mucho, fue culpa mía.Tôi rất xin lỗi, đó là lỗi của tôi.
-
No te preocupes, ya está solucionado.Đừng lo, chuyện đã được giải quyết rồi.
-
¿Podemos hablar más tarde?Chúng ta nói chuyện sau được không?
-
Anoche no dormí muy bien.Đêm qua tôi ngủ không ngon.
-
Voy a llamarte esta tarde.Chiều nay tôi sẽ gọi cho bạn.
-
¿Quieres tomar algo después del trabajo?Sau giờ làm bạn muốn đi uống gì không?
-
Por supuesto, cuenta conmigo.Tất nhiên rồi, cứ tin ở tôi.
-
Hoy estoy un poco cansado.Hôm nay tôi hơi mệt.
-
¡Qué bien que viniste!Bạn đến thật là tốt quá!
-
¿Me puedes decir la hora?Bạn cho tôi biết mấy giờ rồi được không?
-
Todavía no he terminado.Tôi vẫn chưa xong.
-
Eso depende de ti.Chuyện đó tùy bạn thôi.
-
Es una pena, pero no puedo ir.Tiếc thật, nhưng tôi không đi được.
-
De acuerdo, entonces quedamos el viernes.Được rồi, vậy hẹn thứ Sáu nhé.
-
¿Puedo pedirte un favor?Tôi nhờ bạn một việc được không?lịch sự ¿Puedo pedirle un favor?
-
Gracias por invitarme a tu fiesta.Cảm ơn bạn đã mời tôi đến bữa tiệc.
-
Ayer fui al mercado con mi hermana.Hôm qua tôi đi chợ với chị tôi.
-
¿Qué hiciste el fin de semana?Cuối tuần bạn đã làm gì?
-
Tengo prisa, hablamos luego.Tôi đang vội, lát nữa nói chuyện nhé.
-
No estoy seguro, déjame pensarlo.Tôi không chắc, để tôi suy nghĩ đã.
-
¿Te importa si abro la ventana?Tôi mở cửa sổ bạn có phiền không?lịch sự ¿Le importa si abro la ventana?
-
Está bien, como tú quieras.Được thôi, tùy bạn.
-
Que te vaya bien.Chúc bạn mọi việc suôn sẻ.lịch sự Que le vaya bien.
Luyện câu và cách diễn đạt hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.