🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2
Câu và cách diễn đạt hằng ngày bằng tiếng Tây Ban Nha · B2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về câu và cách diễn đạt hằng ngày, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
en cuanto avề phần, đối với
En cuanto al presupuesto, todavía no hay nada decidido.
Về phần ngân sách, vẫn chưa có gì được quyết định.
-
no obstantetuy vậy
El plan es ambicioso; no obstante, resulta viable.
Kế hoạch khá tham vọng, tuy vậy vẫn khả thi.
-
por lo tantodo đó
No hay quórum y, por lo tanto, se aplaza la votación.
Không đủ số người, do đó cuộc bỏ phiếu bị hoãn.
-
al fin y al cabosuy cho cùng
Al fin y al cabo, lo importante es que estás bien.
Suy cho cùng, điều quan trọng là bạn vẫn ổn.
-
dar por hechomặc định cho là
Di por hecho que ya te lo habían comunicado.
Tôi cứ mặc định là họ đã thông báo cho bạn rồi.
-
hacer faltacần thiết
No hace falta que vengas si estás ocupado.
Nếu bận thì bạn không cần phải đến đâu.
-
valer la penađáng công
El curso es caro, pero vale la pena.
Khóa học đắt, nhưng đáng công.
-
en el fondotrong thâm tâm
En el fondo sabía que no era una buena decisión.
Trong thâm tâm tôi biết đó không phải quyết định đúng.
-
a propósitocố ý; nhân tiện
No lo hice a propósito, fue un accidente.
Tôi không cố ý làm thế, đó là tai nạn.
-
siempre y cuandomiễn là
Puedes quedarte, siempre y cuando avises antes.
Bạn có thể ở lại, miễn là báo trước cho tôi.
-
a medida quekhi mà, cùng với
A medida que pasa el tiempo, todo se ve más claro.
Cùng với thời gian, mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.
-
puesto quebởi vì, vì lẽ
Puesto que nadie se opone, seguimos adelante.
Vì không ai phản đối, chúng ta tiếp tục.
-
por otra partemặt khác
Por otra parte, habría que considerar el costo real.
Mặt khác, cần phải tính đến chi phí thực tế.
-
en definitivanói tóm lại
En definitiva, la propuesta necesita más trabajo.
Nói tóm lại, đề xuất này cần chỉnh sửa thêm.
-
a decir verdadnói thật ra
A decir verdad, esperaba un resultado distinto.
Nói thật ra, tôi đã mong một kết quả khác.
-
hasta cierto puntoở một mức độ nào đó
Hasta cierto punto entiendo su postura.
Ở một mức độ nào đó tôi hiểu quan điểm của cô ấy.
-
en principiovề nguyên tắc
En principio salimos el viernes, salvo imprevistos.
Về nguyên tắc chúng tôi đi thứ Sáu, trừ khi có việc bất ngờ.
-
por si fuera poconhư thế vẫn chưa đủ
Perdí el vuelo y, por si fuera poco, me robaron la maleta.
Tôi lỡ chuyến bay, như thế chưa đủ, va li còn bị trộm.
-
ahora biencó điều là
Es una buena idea; ahora bien, ¿quién la financia?
Đó là ý hay, có điều ai sẽ tài trợ?
-
de lo contrarionếu không thì
Confirma la reserva hoy; de lo contrario, la perderás.
Hãy xác nhận đặt chỗ hôm nay, nếu không bạn sẽ mất chỗ.
-
tener en cuentacân nhắc, tính đến
Hay que tener en cuenta que no todos tienen carro.
Cần tính đến việc không phải ai cũng có xe hơi.
-
poner en dudađặt nghi vấn về
Nadie pone en duda su profesionalidad.
Không ai nghi ngờ tính chuyên nghiệp của cô ấy.
-
dar la impresión degây ấn tượng là
Da la impresión de que no le interesa el tema.
Có vẻ như anh ấy không quan tâm đến chủ đề này.
-
hacer hincapié ennhấn mạnh
El director hizo hincapié en la puntualidad.
Giám đốc nhấn mạnh việc đúng giờ.
-
salvo quetrừ khi
Nos vemos allí, salvo que surja algún problema.
Chúng ta gặp ở đó, trừ khi có vấn đề phát sinh.
-
por mucho quedù có… đến mấy
Por mucho que insistas, no voy a cambiar de opinión.
Dù bạn có nài nỉ đến mấy, tôi cũng không đổi ý.
-
sea como seadù thế nào đi nữa
Sea como sea, hay que entregarlo el lunes.
Dù thế nào đi nữa, thứ Hai cũng phải nộp.
-
ni mucho menoscòn lâu mới vậy
No fue culpa suya, ni mucho menos.
Đó hoàn toàn không phải lỗi của anh ấy.
-
en absolutohoàn toàn không
—¿Te molesta el ruido? —No, en absoluto.
"Tiếng ồn có làm phiền bạn không?" "Không, hoàn toàn không."
-
desde mi punto de vistatheo quan điểm của tôi
Desde mi punto de vista, el problema es otro.
Theo quan điểm của tôi, vấn đề nằm ở chỗ khác.
-
plantearsecân nhắc, tự đặt vấn đề
Me estoy planteando cambiar de carrera.
Tôi đang cân nhắc chuyển hướng nghề nghiệp.
-
llegar a un acuerdođạt được thỏa thuận
Tras horas de debate, llegaron a un acuerdo.
Sau nhiều giờ tranh luận, họ đã đạt được thỏa thuận.
-
hacerse cargo deđảm nhận, chịu trách nhiệm
Ella se hizo cargo del proyecto sin dudarlo.
Cô ấy nhận trách nhiệm dự án mà không do dự.
-
ponerse en el lugar deđặt mình vào vị trí của
Intenta ponerte en su lugar antes de juzgar.
Hãy thử đặt mình vào vị trí của cô ấy trước khi phán xét.
-
tener inconvenientecó gì bất tiện, phản đối
No tengo ningún inconveniente en ayudarte.
Tôi hoàn toàn không có gì bất tiện khi giúp bạn.
-
a estas alturasđến giờ này rồi
A estas alturas ya no se puede cambiar nada.
Đến giờ này thì không thể thay đổi gì được nữa.
-
con todo respetoxin phép nói thẳng
Con todo respeto, no comparto esa conclusión.
Xin phép nói thẳng, tôi không đồng tình với kết luận đó.
-
en todo casotrong mọi trường hợp
En todo caso, te aviso en cuanto lo confirmen.
Trong mọi trường hợp, họ xác nhận là tôi báo bạn ngay.
-
que yo sepatheo tôi biết
Que yo sepa, la oficina abre también los sábados.
Theo tôi biết, văn phòng cũng mở cửa thứ Bảy.
-
dicho estonói vậy rồi thì
Dicho esto, aún queda mucho por mejorar.
Nói vậy rồi thì vẫn còn nhiều điều cần cải thiện.
-
En cuanto a los precios, me parecen bastante razonables.Về giá cả, tôi thấy khá hợp lý.
-
No obstante, deberíamos revisar el contrato otra vez.Tuy vậy, chúng ta nên xem lại hợp đồng lần nữa.
-
Por lo tanto, tendremos que aplazar la reunión.Do đó, chúng ta sẽ phải hoãn cuộc họp.
-
Al fin y al cabo, cada quien decide por sí mismo.Suy cho cùng, mỗi người tự quyết định lấy.
-
No des por hecho que todos van a estar de acuerdo.Đừng mặc định rằng ai cũng sẽ đồng ý.
-
Hace falta que hablemos de esto con calma.Chúng ta cần nói chuyện này một cách bình tĩnh.
-
Merece la pena intentarlo, aunque salga mal.Đáng để thử, dù có thất bại đi nữa.
-
En el fondo, creo que tiene toda la razón.Trong thâm tâm, tôi nghĩ anh ấy hoàn toàn đúng.
-
A propósito, ¿ya recibiste mi correo?Nhân tiện, bạn đã nhận email của tôi chưa?lịch sự A propósito, ¿ya recibió mi correo?
-
Si te soy sincero, no lo veo nada claro.Thành thật mà nói, tôi thấy chuyện này chẳng rõ ràng chút nào.
-
Me gustaría que me explicaras tu punto de vista.Tôi muốn bạn giải thích quan điểm của mình.lịch sự Me gustaría que me explicara su punto de vista.
-
Si lo hubiera sabido antes, habría cambiado los planes.Nếu biết trước, tôi đã thay đổi kế hoạch rồi.
-
Yo en tu lugar, me lo pensaría dos veces.Nếu tôi là bạn, tôi sẽ suy nghĩ kỹ lại.
-
No es que no quiera, es que no puedo.Không phải tôi không muốn, mà là tôi không thể.
-
Entiendo lo que dices, pero no lo comparto del todo.Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không hoàn toàn đồng tình.
-
¿Podrías concretar un poco más tu propuesta?Bạn có thể nói cụ thể hơn về đề xuất của mình không?lịch sự ¿Podría concretar un poco más su propuesta?
-
Le agradecería que me respondiera cuanto antes.Tôi rất mong quý vị hồi đáp sớm nhất có thể.
-
Siento discrepar, pero los datos indican otra cosa.Xin lỗi vì không đồng tình, nhưng số liệu cho thấy điều khác.
-
Todo depende de cómo se plantee el problema.Tất cả tùy thuộc vào cách đặt vấn đề.
-
Por más que lo intento, no consigo entenderlo.Dù cố đến mấy, tôi vẫn không hiểu nổi.
-
Reconozco que hubo errores por mi parte.Tôi thừa nhận là phía tôi đã có sai sót.
-
Nadie dijo que fuera a ser fácil.Chẳng ai nói chuyện này sẽ dễ dàng cả.
-
Convendría dejarlo por escrito, ¿no te parece?Nên ghi lại thành văn bản, bạn thấy sao?
-
Prefiero no entrar en ese tema ahora.Bây giờ tôi không muốn đi vào chủ đề đó.
-
Sin ánimo de ofender, creo que se está exagerando.Không có ý xúc phạm, nhưng tôi thấy chuyện này đang bị thổi phồng.
-
Espero no haberte causado ningún inconveniente.Mong là tôi không gây bất tiện gì cho bạn.lịch sự Espero no haberle causado ningún inconveniente.
-
Perdona si antes me expresé mal.Xin lỗi nếu lúc nãy tôi diễn đạt không khéo.
-
Tenemos que encontrar un punto intermedio.Chúng ta cần tìm một điểm dung hòa.
-
Hasta donde yo sé, todavía no hay una fecha definitiva.Theo chỗ tôi biết, vẫn chưa có ngày chính thức.
-
Si no te importa, prefiero dejarlo aquí por hoy.Nếu bạn không phiền, hôm nay tôi muốn dừng ở đây.lịch sự Si no le importa, prefiero dejarlo aquí por hoy.
Luyện câu và cách diễn đạt hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.