🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2

Chào hỏi và Giới thiệu bằng tiếng Tây Ban Nha · B2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về chào hỏi và giới thiệu, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. la cortesía
    phép lịch sự

    Lo saludó por pura cortesía, sin ningún interés.

    Cô ấy chào anh ta hoàn toàn vì phép lịch sự, chẳng có hứng thú gì.

  2. el trato
    cách đối xử, cách xưng hô

    En esta oficina el trato entre colegas es muy cercano.

    Ở văn phòng này, cách đối xử giữa các đồng nghiệp rất gần gũi.

  3. cordial
    thân ái, nồng hậu

    Mantuvieron una relación cordial pese a sus diferencias.

    Họ giữ mối quan hệ thân ái dù có nhiều khác biệt.

  4. entablar conversación
    bắt chuyện

    Entablé conversación con ella mientras esperábamos el tren.

    Tôi bắt chuyện với cô ấy trong lúc chờ tàu.

  5. dirigirse a
    hướng lời tới, xưng hô với

    No sabía cómo dirigirme a alguien de tanto prestigio.

    Tôi không biết nên xưng hô thế nào với một người có uy tín như vậy.

  6. el gesto
    cử chỉ

    Fue un gesto muy elegante por su parte.

    Đó là một cử chỉ rất tinh tế của anh ấy.

  7. estimado
    Kính gửi (mở đầu thư trang trọng)

    El correo empezaba con «Estimada señora Ortiz».

    Email bắt đầu bằng “Kính gửi bà Ortiz”.

  8. atentamente
    Trân trọng (kết thư)

    Firmó la carta con un simple «Atentamente».

    Cô ấy kết thư đơn giản bằng “Trân trọng”.

  9. la formalidad
    sự trang trọng

    Dejemos la formalidad y hablemos con naturalidad.

    Bỏ qua sự khách sáo đi, chúng ta nói chuyện tự nhiên thôi.

  10. informal
    không trang trọng

    Es una reunión informal, puedes venir como quieras.

    Đây là buổi gặp thân mật, bạn cứ mặc thoải mái mà đến.

  11. la etiqueta
    phép xã giao

    La etiqueta exige saludar primero a los anfitriones.

    Phép xã giao đòi hỏi phải chào chủ nhà trước.

  12. el destinatario
    người nhận

    Comprueba que el destinatario del correo sea el correcto.

    Hãy kiểm tra xem người nhận email có đúng không.

  13. el remitente
    người gửi

    El mensaje no indicaba el nombre del remitente.

    Tin nhắn không ghi tên người gửi.

  14. el asunto
    tiêu đề; vấn đề

    Escribe en el asunto el motivo de tu consulta.

    Hãy ghi lý do liên hệ vào phần tiêu đề.

  15. convocar
    triệu tập

    Han convocado una reunión para presentar al nuevo equipo.

    Họ đã triệu tập một cuộc họp để giới thiệu đội ngũ mới.

  16. el interlocutor
    người đối thoại

    Conviene adaptar el tono según el interlocutor.

    Nên điều chỉnh giọng điệu tùy theo người đối thoại.

  17. el cumplido
    lời khen xã giao

    Me hizo un cumplido sobre mi acento en español.

    Anh ấy khen giọng tiếng Tây Ban Nha của tôi.

  18. halagar
    khen ngợi, tâng bốc

    Me halaga que se acuerde de mi nombre.

    Tôi thấy vinh hạnh vì anh ấy còn nhớ tên tôi.

  19. la amabilidad
    sự tử tế

    Le agradezco su amabilidad al recibirnos sin avisar.

    Cảm ơn lòng tốt của ông đã tiếp chúng tôi dù không báo trước.

  20. guardar las distancias
    giữ khoảng cách

    Prefiere guardar las distancias con sus subordinados.

    Ông ấy thích giữ khoảng cách với cấp dưới.

  21. el vínculo
    mối liên hệ

    Con el tiempo se creó un vínculo muy fuerte entre nosotros.

    Theo thời gian, giữa chúng tôi hình thành một mối gắn kết rất bền chặt.

  22. establecer
    thiết lập

    El objetivo del evento es establecer nuevos contactos.

    Mục tiêu của sự kiện là thiết lập các mối quan hệ mới.

  23. la red de contactos
    mạng lưới quan hệ

    Su red de contactos le abrió muchas puertas.

    Mạng lưới quan hệ đã mở ra nhiều cơ hội cho cô ấy.

  24. dirigir la palabra
    nói chuyện với ai

    Desde la discusión, no me dirige la palabra.

    Từ sau lần cãi nhau, anh ấy không nói chuyện với tôi nữa.

  25. respetuoso
    tôn trọng, lễ độ

    Se dirigió al público en un tono respetuoso.

    Ông ấy nói với khán giả bằng giọng đầy tôn trọng.

  26. el respeto
    sự tôn trọng

    Con todo el respeto, no comparto su opinión.

    Với tất cả sự tôn trọng, tôi không đồng ý với ý kiến của ông.

  27. caluroso
    nồng nhiệt

    Nos dieron un recibimiento muy caluroso.

    Họ đã dành cho chúng tôi sự đón tiếp rất nồng nhiệt.

  28. acoger
    đón nhận, tiếp đón

    La ciudad acogió a los visitantes con entusiasmo.

    Thành phố đã đón tiếp du khách một cách nhiệt tình.

  29. la acogida
    sự tiếp đón

    La acogida que nos dieron superó nuestras expectativas.

    Sự tiếp đón của họ vượt xa mong đợi của chúng tôi.

  30. el agradecimiento
    lòng biết ơn

    Quisiera expresar mi agradecimiento a todo el equipo.

    Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn tới toàn đội.

  31. el tono
    giọng điệu

    El tono del correo me pareció demasiado seco.

    Tôi thấy giọng điệu của email hơi khô khan.

  32. rogar
    kính mong

    Les rogamos confirmar su asistencia antes del viernes.

    Kính mong quý vị xác nhận tham dự trước thứ Sáu.

  33. solicitar
    yêu cầu, đề nghị

    Le escribo para solicitar una entrevista con usted.

    Tôi viết thư để đề nghị một buổi gặp với ông.

  34. abordar
    tiếp cận để bắt chuyện

    Me abordó un desconocido para preguntarme la hora.

    Một người lạ tiến lại hỏi tôi mấy giờ.

  35. el desconocido
    người lạ

    Con un desconocido siempre conviene hablar de usted.

    Với người lạ, tốt nhất luôn dùng cách xưng hô trang trọng.

  36. atento
    chu đáo

    Ha sido muy atento al acompañarnos hasta la puerta.

    Anh ấy thật chu đáo khi tiễn chúng tôi ra tận cửa.

  37. la toma de contacto
    buổi tiếp xúc đầu tiên

    La primera toma de contacto con el cliente fue muy positiva.

    Buổi tiếp xúc đầu tiên với khách hàng rất tích cực.

  38. la empatía
    sự đồng cảm

    Trata a todo el mundo con mucha empatía.

    Cô ấy đối xử với mọi người rất đồng cảm.

  39. la simpatía
    sự thân thiện, duyên

    Se ganó a todos con su simpatía natural.

    Anh ấy chinh phục mọi người bằng sự thân thiện tự nhiên.

  40. quedar a disposición
    sẵn sàng phục vụ

    Quedo a su disposición para cualquier duda.

    Tôi luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của quý vị.

  41. Estimado señor Fernández, le escribo en nombre de nuestra empresa.
    Kính gửi ông Fernández, tôi viết thư thay mặt công ty chúng tôi.
  42. Un cordial saludo y quedo pendiente de su respuesta.
    Trân trọng, và tôi mong nhận được hồi âm của ông.
  43. Antes de nada, quisiera agradecerles su presencia esta mañana.
    Trước hết, tôi xin cảm ơn quý vị đã có mặt sáng nay.
  44. Permítanme presentarles al responsable del departamento internacional.
    Cho phép tôi giới thiệu với quý vị trưởng bộ phận quốc tế.
  45. Si no le importa, preferiría que nos tratáramos de usted.
    Nếu ông không phiền, tôi muốn chúng ta xưng hô trang trọng.
  46. Le agradecería que me confirmara la hora de la cita.
    Tôi rất biết ơn nếu ông xác nhận giúp giờ hẹn.
  47. Aunque no nos hayan presentado formalmente, sé quién es usted.
    Dù chúng ta chưa được giới thiệu chính thức, tôi biết ông là ai.
  48. Su forma de saludar dice mucho de cómo trata a los demás.
    Cách anh ấy chào hỏi nói lên nhiều điều về cách anh ấy đối xử với người khác.
  49. Si tuviera que dirigirme al director, lo haría por escrito.
    Nếu phải trình bày với giám đốc, tôi sẽ làm bằng văn bản.
  50. Me tomo la libertad de escribirle tras nuestro encuentro en la feria.
    Tôi mạn phép viết thư cho ông sau cuộc gặp tại hội chợ.
  51. En cuanto entré, alguien se acercó a darme la bienvenida con una sonrisa.
    Vừa bước vào, đã có người đến chào đón tôi với một nụ cười.
  52. Habría sido descortés marcharse sin despedirse del anfitrión.
    Sẽ là bất lịch sự nếu ra về mà không chào chủ nhà.
  53. Le ruego que disculpe la demora en responder a su mensaje.
    Kính mong ông thứ lỗi vì đã phản hồi tin nhắn muộn.
  54. Es un placer poder saludarlos personalmente después de tantos correos.
    Thật vui khi được chào quý vị trực tiếp sau bao nhiêu email.
  55. Conviene adaptar el saludo al contexto: no es lo mismo un cliente que un amigo.
    Nên điều chỉnh lời chào theo hoàn cảnh: khách hàng khác với bạn bè.
  56. Le hizo el cumplido justo en el momento adecuado.
    Cô ấy dành lời khen đúng vào thời điểm thích hợp.
  57. Aunque apenas nos conocíamos, entablamos una conversación larguísima.
    Dù hầu như không quen nhau, chúng tôi đã trò chuyện rất lâu.
  58. Su discurso de bienvenida fue breve, pero muy emotivo.
    Bài phát biểu chào mừng của bà ấy ngắn nhưng rất xúc động.
  59. No conviene abordar temas personales en un primer encuentro profesional.
    Không nên đề cập chuyện cá nhân trong lần gặp công việc đầu tiên.
  60. Le agradezco de antemano la atención prestada a mi solicitud.
    Xin cảm ơn trước vì ông đã quan tâm đến đề nghị của tôi.
  61. Si me lo permite, me gustaría presentarle a un colega suyo de Bogotá.
    Nếu ông cho phép, tôi muốn giới thiệu với ông một đồng nghiệp từ Bogotá.
  62. Nos recibió con una amabilidad que no esperábamos.
    Ông ấy tiếp đón chúng tôi với sự tử tế ngoài mong đợi.
  63. Le pediría que trasladara mis saludos al resto del equipo.
    Xin nhờ ông chuyển lời hỏi thăm của tôi tới các thành viên còn lại.
  64. En cuanto se rompió el hielo, la conversación fluyó sola.
    Khi bầu không khí ngượng ngập tan đi, cuộc trò chuyện tự nhiên trôi chảy.
  65. Aprovecho la ocasión para saludarle muy atentamente.
    Nhân dịp này, tôi xin gửi tới ông lời chào trân trọng nhất.
  66. El trato que recibimos en esa oficina dejó bastante que desear.
    Cách tiếp đón chúng tôi ở văn phòng đó còn nhiều điều đáng chê.
  67. Es alguien con quien da gusto tratar: siempre atento y respetuoso.
    Anh ấy là người rất dễ chịu khi làm việc cùng: luôn chu đáo và tôn trọng.
  68. Quedo a la espera de sus noticias y le envío un cordial saludo.
    Tôi chờ tin của ông và xin gửi lời chào trân trọng.
  69. Habría preferido que me avisaran antes de presentarme a tanta gente.
    Tôi mong họ báo trước cho tôi trước khi giới thiệu tôi với ngần ấy người.
  70. Un buen apretón de manos y una mirada firme causan mejor impresión que mil palabras.
    Một cái bắt tay chắc chắn và ánh mắt vững vàng gây ấn tượng hơn ngàn lời nói.

Luyện chào hỏi và giới thiệu trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Chào hỏi và Giới thiệu ở các cấp độ khác