🇰🇷 tiếng Hàn · TOPIK 5-6
Động vật & Thiên nhiên bằng tiếng Hàn · TOPIK 5-6
70 từ và cụm từ tiếng Hàn về động vật & thiên nhiên, ở cấp TOPIK 5-6. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
생물 다양성 saengmul dayangseongđa dạng sinh học
열대 우림은 생물 다양성이 매우 풍부해요.
Rừng mưa nhiệt đới có mức đa dạng sinh học rất phong phú.
-
천연기념물 cheonyeonginyeommuldi sản thiên nhiên
이 나무는 천연기념물로 지정되어 있어요.
Cây này được công nhận là di sản thiên nhiên.
-
보존 bojonbảo tồn
자연 그대로의 모습을 보존하는 것이 중요해요.
Việc bảo tồn nguyên trạng thiên nhiên rất quan trọng.
-
자연환경 jayeonhwangyeongmôi trường tự nhiên
자연환경을 훼손하지 않는 개발이 필요합니다.
Cần sự phát triển không làm tổn hại môi trường tự nhiên.
-
지속 가능하다 jisok ganeunghadabền vững
지속 가능한 발전이 시대의 과제가 되었어요.
Phát triển bền vững đã trở thành nhiệm vụ của thời đại.
-
온실가스 onsilgaseukhí nhà kính
각국이 온실가스 감축 목표를 발표했어요.
Các nước đã công bố mục tiêu cắt giảm khí nhà kính.
-
배출 baechulphát thải
이산화탄소 배출을 줄이는 기술이 주목받고 있어요.
Công nghệ giảm phát thải CO2 đang được chú ý.
-
훼손 hwesonsự tổn hại
무분별한 등산로 개발로 산림 훼손이 심해졌어요.
Việc mở đường leo núi bừa bãi khiến rừng bị tổn hại nặng hơn.
-
복원 bogwonphục hồi
훼손된 습지를 복원하는 사업이 진행 중이에요.
Dự án phục hồi vùng đất ngập nước bị tổn hại đang được tiến hành.
-
개체 수 gaeche susố lượng cá thể
보호 정책 덕분에 반달가슴곰의 개체 수가 늘었어요.
Nhờ chính sách bảo hộ, số lượng cá thể gấu ngựa đã tăng.
-
공존 gongjonsự cùng tồn tại
인간과 자연의 공존을 위한 노력이 필요해요.
Cần nỗ lực để con người và thiên nhiên cùng tồn tại.
-
친환경 chinhwangyeongthân thiện với môi trường
요즘은 친환경 제품을 찾는 소비자가 많아요.
Dạo này nhiều người tiêu dùng tìm mua sản phẩm thân thiện với môi trường.
-
먹이사슬 meogisaseulchuỗi thức ăn
한 종이 사라지면 먹이사슬 전체가 흔들려요.
Một loài biến mất thì cả chuỗi thức ăn bị lung lay.
-
남획 namhoekđánh bắt quá mức
남획으로 어족 자원이 고갈되고 있어요.
Nguồn lợi thủy sản đang cạn kiệt do đánh bắt quá mức.
-
생물 다양성 보존은 인류의 미래와 직결된 문제입니다. saengmul dayangseong bojoneun illyuui miraewa jikgyeoldoen munjeimnidaBảo tồn đa dạng sinh học là vấn đề gắn liền với tương lai nhân loại.
-
이 섬은 천연기념물로 지정되어 개발이 엄격히 제한됩니다. i seomeun cheonyeonginyeommullo jijeongdoeeo gaebari eomgyeokhi jehandoemnidaHòn đảo này được công nhận là di sản thiên nhiên nên việc phát triển bị hạn chế nghiêm ngặt.
-
온실가스 배출을 줄이기 위한 국제적 합의가 이루어졌습니다. onsilgaseu baechureul jurigi wihan gukjejeok habuiga irueojyeotseumnidaĐã đạt được thỏa thuận quốc tế nhằm giảm phát thải khí nhà kính.
-
훼손된 생태계를 복원하는 데는 오랜 시간이 걸립니다. hwesondoen saengtaegyereul bogwonhaneun deneun oraen sigani geollimnidaViệc phục hồi hệ sinh thái bị tổn hại mất rất nhiều thời gian.
-
인간과 자연이 공존하는 방안을 모색해야 할 때입니다. ingangwa jayeoni gongjonhaneun banganeul mosaekhaeya hal ttaeimnidaĐã đến lúc phải tìm phương án để con người và thiên nhiên chung sống.
-
남획으로 인해 일부 어종의 개체 수가 급감했습니다. namhoegeuro inhae ilbu eojongui gaeche suga geupgamhaetseumnidaDo đánh bắt quá mức, số lượng cá thể của một số loài cá đã giảm mạnh.
-
친환경 정책이 기업 경영의 핵심 과제로 떠오르고 있습니다. chinhwangyeong jeongchaegi gieop gyeongyeongui haeksim gwajero tteooreugo itseumnidaChính sách thân thiện với môi trường đang nổi lên thành nhiệm vụ cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp.
-
먹이사슬이 무너지면 생태계 전체가 위협받게 됩니다. meogisaseuri muneojimyeon saengtaegye jeonchega wihyeopbatge doemnidaNếu chuỗi thức ăn sụp đổ, toàn bộ hệ sinh thái sẽ bị đe dọa.
-
탄소 중립 tanso jungniptrung hòa carbon
많은 기업이 탄소 중립을 선언하고 있습니다.
Nhiều doanh nghiệp đang tuyên bố trung hòa carbon.
-
서식하다 seosikadasinh sống, cư trú
이 숲에는 다양한 조류가 서식합니다.
Nhiều loài chim khác nhau sinh sống trong khu rừng này.
-
재생 에너지 jaesaeng eneojinăng lượng tái tạo
태양광은 대표적인 재생 에너지입니다.
Điện mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo tiêu biểu.
-
정화하다 jeonghwahadathanh lọc
숲은 공기를 정화하는 역할을 합니다.
Rừng có vai trò thanh lọc không khí.
-
침식 chimsikxói mòn
파도에 의한 침식으로 절벽이 무너졌습니다.
Vách đá đã sụp đổ do bị sóng xói mòn.
-
사막화 samakhwasa mạc hóa
과도한 방목이 사막화의 원인이 되기도 합니다.
Chăn thả quá mức cũng có thể là nguyên nhân gây sa mạc hóa.
-
벌목 beolmokchặt phá rừng
불법 벌목이 여전히 근절되지 않고 있습니다.
Nạn chặt phá rừng trái phép vẫn chưa được xóa bỏ.
-
산림 sallimrừng
산림을 가꾸는 데는 수십 년이 걸립니다.
Việc chăm sóc rừng mất hàng chục năm.
-
철새 cheolsaechim di cư
철새들이 겨울을 나기 위해 남쪽으로 이동합니다.
Chim di cư bay về phương nam để tránh đông.
-
토종 tojonggiống bản địa
토종 벌의 개체 수가 크게 줄었습니다.
Số lượng ong bản địa đã giảm mạnh.
-
외래종 oeraejongloài ngoại lai
이 식물은 외래종이지만 이미 널리 퍼졌습니다.
Loài cây này là loài ngoại lai nhưng đã lan rộng khắp nơi.
-
유전자 yujeonjagen
유전자 조작 식품에 대한 논란이 계속되고 있습니다.
Tranh cãi về thực phẩm biến đổi gen vẫn tiếp diễn.
-
폐수 pyesunước thải
공장 폐수가 강으로 흘러들면 안 됩니다.
Nước thải nhà máy không được chảy vào sông.
-
매연 maeyeonkhói thải
버스가 지나가면서 매연을 내뿜었습니다.
Chiếc xe buýt nhả khói thải khi chạy qua.
-
순환 sunhwantuần hoàn
물은 증발과 비를 통해 순환합니다.
Nước tuần hoàn qua sự bốc hơi và mưa.
-
고갈되다 gogaldoedacạn kiệt
석유 자원은 언젠가 고갈될 것입니다.
Nguồn dầu mỏ rồi sẽ có ngày cạn kiệt.
-
무분별하다 mubunbyeolhadabừa bãi, thiếu suy xét
무분별한 소비가 환경 문제를 악화시킵니다.
Tiêu dùng bừa bãi làm trầm trọng thêm vấn đề môi trường.
-
급감하다 geupgamhadagiảm mạnh
꿀벌의 수가 최근 몇 년 사이 급감했습니다.
Số lượng ong mật đã giảm mạnh trong vài năm gần đây.
-
밀렵 millyeopsăn bắt trộm
이 지역에서는 밀렵이 엄격히 금지되어 있습니다.
Ở khu vực này, săn bắt trộm bị nghiêm cấm.
-
수질 sujilchất lượng nước
정기적으로 강의 수질을 검사하고 있습니다.
Chất lượng nước sông được kiểm tra định kỳ.
-
토양 toyangthổ nhưỡng, đất
비옥한 토양에서 농작물이 잘 자랍니다.
Cây trồng phát triển tốt trên đất màu mỡ.
-
기상 이변 gisang ibyeonthời tiết cực đoan
기상 이변으로 과일 값이 크게 올랐습니다.
Giá trái cây tăng mạnh do thời tiết cực đoan.
-
보호구역 bohoguyeokkhu bảo tồn
이 보호구역에는 허가 없이 들어갈 수 없습니다.
Không được vào khu bảo tồn này nếu không có giấy phép.
-
희귀하다 huigwihadaquý hiếm
이 섬에는 희귀한 식물이 많이 자랍니다.
Trên đảo này mọc nhiều loài thực vật quý hiếm.
-
부화하다 buhwahadanở (trứng)
알이 부화하는 데 약 한 달이 걸립니다.
Trứng nở mất khoảng một tháng.
-
생존 saengjonsự sinh tồn
물은 모든 생물의 생존에 필수적입니다.
Nước là thiết yếu cho sự sinh tồn của mọi sinh vật.
-
정부는 2050년까지 탄소 중립을 달성하겠다고 발표했습니다. jeongbuneun icheonosimnyeonkkaji tanso jungnibeul dalseonghagetdago balpyohaetseumnidaChính phủ đã tuyên bố sẽ đạt trung hòa carbon vào năm 2050.
-
이 하천에는 멸종 위기종인 수달이 서식하고 있습니다. i hacheoneneun myeoljong wigijongin sudari seosikago itseumnidaỞ con sông này có rái cá, một loài đang có nguy cơ tuyệt chủng, sinh sống.
-
재생 에너지 비중을 늘리는 것이 시급한 과제로 꼽힙니다. jaesaeng eneoji bijungeul neullineun geosi sigeupan gwajero kkopimnidaViệc tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo được coi là nhiệm vụ cấp bách.
-
오염된 하천을 정화하는 데 막대한 비용이 들었습니다. oyeomdoen hacheoneul jeonghwahaneun de makdaehan biyongi deureotseumnidaViệc thanh lọc dòng sông bị ô nhiễm đã tốn một khoản chi phí khổng lồ.
-
해안 침식이 진행되면서 백사장이 눈에 띄게 줄어들었습니다. haean chimsigi jinhaengdoemyeonseo baeksajangi nune ttuige jureodeureotseumnidaKhi xói mòn bờ biển tiến triển, bãi cát đã thu hẹp rõ rệt.
-
무분별한 벌목으로 산림이 빠르게 훼손되고 있습니다. mubunbyeolhan beolmogeuro sallimi ppareuge hwesondoego itseumnidaRừng đang bị tàn phá nhanh chóng do nạn chặt phá bừa bãi.
-
사막화를 막기 위해 대규모 조림 사업이 추진되고 있습니다. samakhwareul makgi wihae daegyumo jorim saeobi chujindoego itseumnidaCác dự án trồng rừng quy mô lớn đang được triển khai để ngăn chặn sa mạc hóa.
-
이곳은 철새 도래지로 유명해서 겨울마다 탐조객이 몰려듭니다. igoseun cheolsae doraejiro yumyeonghaeseo gyeoulmada tamjogaegi mollyeodeumnidaNơi đây nổi tiếng là điểm dừng chân của chim di cư nên mỗi mùa đông người ngắm chim kéo đến rất đông.
-
외래종이 퍼지면서 토종 물고기가 설 자리를 잃고 있습니다. oeraejongi peojimyeonseo tojong mulgogiga seol jarireul ilko itseumnidaKhi các loài ngoại lai lan rộng, cá bản địa đang mất dần chỗ đứng.
-
공장에서 폐수를 무단으로 방류하다가 적발되었습니다. gongjangeseo pyesureul mudaneuro bangnyuhadaga jeokbaldoeeotseumnidaMột nhà máy đã bị phát hiện xả nước thải trái phép.
-
노후 경유차에서 나오는 매연이 대기 오염의 주요 원인으로 지목됩니다. nohu gyeongyuchaeseo naoneun maeyeoni daegi oyeomui juyo wonineuro jimokdoemnidaKhói thải từ xe diesel cũ được chỉ ra là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.
-
자원의 순환을 위해서는 생산 단계부터 재활용을 고려해야 합니다. jawonui sunhwaneul wihaeseoneun saengsan dangyebuteo jaehwaryongeul goryeohaeya hamnidaĐể tài nguyên được tuần hoàn, cần tính đến tái chế ngay từ khâu sản xuất.
-
지하수가 고갈되면 농업은 물론 생활용수까지 위협받게 됩니다. jihasuga gogaldoemyeon nongeobeun mullon saenghwaryongsukkaji wihyeopbatge doemnidaNếu nước ngầm cạn kiệt, không chỉ nông nghiệp mà cả nước sinh hoạt cũng bị đe dọa.
-
기상 이변으로 인한 피해가 해마다 늘어나는 추세입니다. gisang ibyeoneuro inhan pihaega haemada neureonaneun chuseimnidaThiệt hại do thời tiết cực đoan đang có xu hướng tăng lên mỗi năm.
-
코끼리 밀렵을 근절하기 위한 국제 공조가 강화되고 있습니다. kokkiri millyeobeul geunjeolhagi wihan gukje gongjoga ganghwadoego itseumnidaHợp tác quốc tế nhằm xóa bỏ nạn săn trộm voi đang được tăng cường.
-
이 강의 수질이 예전보다 많이 좋아졌다면서요? i gangui sujiri yejeonboda mani joajyeotdamyeonseoyoNghe nói chất lượng nước của con sông này đã tốt hơn trước nhiều phải không?
-
화학 비료를 계속 사용하면 토양이 산성화될 수 있습니다. hwahak biryoreul gyesok sayonghamyeon toyangi sanseonghwadoel su itseumnidaNếu tiếp tục dùng phân bón hóa học, đất có thể bị chua hóa.
-
보호구역 해제를 둘러싸고 주민과 환경 단체가 대립하고 있습니다. bohoguyeok haejereul dulleossago jumingwa hwangyeong danchega daeripago itseumnidaNgười dân và các tổ chức môi trường đang đối đầu xoay quanh việc bãi bỏ khu bảo tồn.
-
희귀한 야생화를 발견하더라도 절대 캐 가서는 안 됩니다. huigwihan yasaenghwareul balgyeonhadeorado jeoldae kae gaseoneun an doemnidaDù phát hiện hoa dại quý hiếm cũng tuyệt đối không được đào mang về.
-
인공 부화에 성공한 두루미가 자연으로 돌아갔습니다. ingong buhwae seonggonghan durumiga jayeoneuro doragatseumnidaCon sếu được ấp nở nhân tạo thành công đã trở về với tự nhiên.
-
유전자 분석을 통해 이 종의 기원이 밝혀졌습니다. yujeonja bunseogeul tonghae i jongui giwoni balkyeojyeotseumnidaNguồn gốc của loài này đã được làm sáng tỏ qua phân tích gen.
-
기업의 환경 파괴는 결국 인류의 생존을 위협하는 행위입니다. gieobui hwangyeong pagoeneun gyeolguk illyuui saengjoneul wihyeopaneun haengwiimnidaViệc doanh nghiệp phá hoại môi trường rốt cuộc là hành vi đe dọa sự sinh tồn của nhân loại.
Luyện động vật & thiên nhiên trong một cuộc hội thoại tiếng Hàn thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Hàn và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.