🇰🇷 tiếng Hàn · TOPIK 5-6

Khẩn cấp & An toàn bằng tiếng Hàn · TOPIK 5-6

70 từ và cụm từ tiếng Hàn về khẩn cấp & an toàn, ở cấp TOPIK 5-6. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. 재해 jaehae
    thiên tai, tai họa

    자연재해에 대비해야 합니다.

    Phải chuẩn bị ứng phó với thiên tai.

  2. 대처하다 daecheohada
    ứng phó

    신속하게 대처해서 피해를 줄였습니다.

    Nhờ ứng phó nhanh chóng nên đã giảm được thiệt hại.

  3. 예방 조치 yebang jochi
    biện pháp phòng ngừa

    사전에 예방 조치를 취했습니다.

    Đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa từ trước.

  4. 비상사태 bisangsatae
    tình trạng khẩn cấp

    비상사태에 대비한 훈련이 실시됐습니다.

    Đã tiến hành diễn tập ứng phó tình trạng khẩn cấp.

  5. 경보 gyeongbo
    cảnh báo

    호우 경보가 발령됐습니다.

    Cảnh báo mưa lớn đã được ban bố.

  6. 대피소 daepiso
    nơi trú ẩn

    주민들이 대피소로 이동했습니다.

    Người dân đã di chuyển đến nơi trú ẩn.

  7. 여진 yeojin
    dư chấn

    여진이 며칠간 이어졌습니다.

    Dư chấn kéo dài trong nhiều ngày.

  8. 인명 피해 inmyeong pihae
    thiệt hại về người

    다행히 인명 피해는 없었습니다.

    May mắn là không có thiệt hại về người.

  9. 복구하다 bokguhada
    khôi phục

    전기 시설을 복구하고 있습니다.

    Đang khôi phục các cơ sở điện.

  10. 침수되다 chimsudoeda
    bị ngập

    폭우로 지하 주차장이 침수됐습니다.

    Bãi đậu xe ngầm bị ngập do mưa lớn.

  11. 지침 jichim
    hướng dẫn, chỉ thị

    정부 지침에 따라 행동하세요.

    Hãy hành động theo hướng dẫn của chính phủ.

  12. 신속하다 sinsokada
    nhanh chóng

    신속한 대응이 피해를 막았습니다.

    Sự ứng phó nhanh chóng đã ngăn chặn thiệt hại.

  13. 확산되다 hwaksandoeda
    lan rộng

    불이 순식간에 확산됐습니다.

    Ngọn lửa lan rộng trong chớp mắt.

  14. 당국 dangguk
    nhà chức trách

    당국이 사고 원인을 조사 중입니다.

    Nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.

  15. 정부는 폭우 피해 지역에 비상사태를 선포했습니다. jeongbuneun pogu pihae jiyeoge bisangsataereul seonpohaetseumnida
    Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp tại các khu vực bị thiệt hại do mưa lớn.
  16. 지진 경보가 울리면 즉시 대피소로 이동하십시오. jijin gyeongboga ullimyeon jeuksi daepisoro idonghasipsio
    Khi còi báo động động đất vang lên, hãy lập tức di chuyển đến nơi trú ẩn.
  17. 위기 상황에 침착하게 대처하는 것이 중요합니다. wigi sanghwange chimchakage daecheohaneun geosi jungyohamnida
    Điều quan trọng là ứng phó bình tĩnh với tình huống khủng hoảng.
  18. 사고 재발을 막기 위한 예방 조치가 시급합니다. sago jaebareul makgi wihan yebang jochiga sigeupamnida
    Cần gấp các biện pháp phòng ngừa để tránh tai nạn tái diễn.
  19. 여진이 계속되고 있으니 외출을 자제해 주시기 바랍니다. yeojini gyesokdoego isseuni oechureul jajehae jusigi baramnida
    Dư chấn vẫn đang tiếp diễn, xin hạn chế ra ngoài.
  20. 당국은 피해 복구에 총력을 기울이고 있습니다. danggugeun pihae bokgue chongnyeogeul giurigo itseumnida
    Nhà chức trách đang dốc toàn lực khắc phục thiệt hại.
  21. 불길이 인근 건물로 확산되지 않도록 진화 작업이 진행 중입니다. bulgiri ingeun geonmullo hwaksandoeji antorok jinhwa jageobi jinhaeng jungimnida
    Công tác chữa cháy đang được tiến hành để ngọn lửa không lan sang các tòa nhà lân cận.
  22. 재해 발생 시 행동 지침을 미리 숙지해 두세요. jaehae balsaeng si haengdong jichimeul miri sukjihae duseyo
    Hãy nắm vững trước các hướng dẫn hành động khi xảy ra thảm họa.
  23. 진압하다 jinapada
    trấn áp, dập tắt

    경찰이 시위를 진압했습니다.

    Cảnh sát đã trấn áp cuộc biểu tình.

  24. 수색하다 susaekada
    tìm kiếm (cứu nạn)

    헬기까지 동원해서 수색했지만 찾지 못했습니다.

    Đã huy động cả trực thăng tìm kiếm nhưng không tìm thấy.

  25. 구호 guho
    cứu trợ

    이재민에게 구호 물품이 전달됐습니다.

    Hàng cứu trợ đã được chuyển đến người dân bị nạn.

  26. 이재민 ijaemin
    người dân bị nạn (thiên tai)

    이번 홍수로 수백 명의 이재민이 발생했습니다.

    Trận lụt lần này khiến hàng trăm người dân bị nạn.

  27. 참사 chamsa
    thảm họa, thảm kịch

    다시는 이런 참사가 일어나서는 안 됩니다.

    Không thể để thảm kịch như thế này xảy ra lần nữa.

  28. 붕괴되다 bunggoedoeda
    sụp đổ

    폭우로 오래된 다리가 붕괴됐습니다.

    Cây cầu cũ đã sụp đổ do mưa lớn.

  29. 잔해 janhae
    đống đổ nát

    사고 비행기의 잔해가 발견됐습니다.

    Đã tìm thấy mảnh vỡ của chiếc máy bay gặp nạn.

  30. 생존자 saengjonja
    người sống sót

    사고에서 생존자는 단 세 명뿐이었습니다.

    Chỉ có ba người sống sót trong vụ tai nạn.

  31. 사상자 sasangja
    người thương vong

    다행히 사상자는 없었습니다.

    May mắn là không có thương vong.

  32. 안전 불감증 anjeon bulgamjeung
    sự thờ ơ với an toàn

    안전 불감증이 사고의 원인으로 지적됐습니다.

    Sự thờ ơ với an toàn bị chỉ ra là nguyên nhân vụ tai nạn.

  33. 재발 jaebal
    sự tái diễn, tái phát

    병의 재발을 막으려면 꾸준한 관리가 필요합니다.

    Cần chăm sóc đều đặn để ngăn bệnh tái phát.

  34. 방지하다 bangjihada
    phòng ngừa, ngăn chặn

    미끄럼 사고를 방지하기 위해 바닥을 정비했습니다.

    Đã sửa sang lại sàn để phòng ngừa tai nạn trượt ngã.

  35. 취약하다 chwiyakada
    dễ bị tổn thương, yếu kém

    노약자는 더위에 취약합니다.

    Người già yếu dễ bị ảnh hưởng bởi nắng nóng.

  36. 위태롭다 witaeropda
    nguy cấp, chông chênh

    환자의 생명이 위태로운 상태입니다.

    Tính mạng của bệnh nhân đang nguy kịch.

  37. 초래하다 choraehada
    gây ra, dẫn đến

    무리한 개발이 환경 파괴를 초래했습니다.

    Việc khai thác quá mức đã dẫn đến hủy hoại môi trường.

  38. 골든타임 goldeuntaim
    thời gian vàng (cấp cứu)

    골든타임을 놓치면 생존율이 크게 떨어집니다.

    Nếu bỏ lỡ thời gian vàng, tỷ lệ sống sót sẽ giảm mạnh.

  39. 위기 wigi
    khủng hoảng, nguy cơ

    회사가 큰 위기를 맞았습니다.

    Công ty đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng lớn.

  40. 경각심 gyeonggaksim
    ý thức cảnh giác

    이번 일로 시민들의 경각심이 높아졌습니다.

    Sự việc lần này đã nâng cao ý thức cảnh giác của người dân.

  41. 부주의 bujuui
    sự bất cẩn

    부주의로 인한 화재가 가장 많습니다.

    Hỏa hoạn do bất cẩn là nhiều nhất.

  42. 과실 gwasil
    lỗi bất cẩn

    사고의 책임은 운전자의 과실로 판명됐습니다.

    Trách nhiệm vụ tai nạn được xác định là do lỗi của tài xế.

  43. 보상 bosang
    bồi thường

    보험 회사에 보상을 청구했습니다.

    Tôi đã yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường.

  44. 격리 gyeongni
    cách ly

    확진자는 즉시 격리 조치됐습니다.

    Người nhiễm bệnh được cách ly ngay lập tức.

  45. 감염 gamyeom
    nhiễm trùng, lây nhiễm

    상처를 통해 감염될 수 있습니다.

    Có thể bị nhiễm trùng qua vết thương.

  46. 전염병 jeonyeombyeong
    bệnh truyền nhiễm

    전염병이 빠르게 번지고 있습니다.

    Bệnh truyền nhiễm đang lây lan nhanh chóng.

  47. 방역 bangyeok
    phòng dịch

    철저한 방역 덕분에 확산을 막을 수 있었습니다.

    Nhờ phòng dịch triệt để nên đã ngăn được sự lây lan.

  48. 수습하다 suseupada
    thu xếp, khắc phục hậu quả

    회사는 사태 수습에 나섰습니다.

    Công ty đã bắt tay vào khắc phục tình hình.

  49. 구조대는 밤새 수색 작업을 이어갔습니다. gujodaeneun bamsae susaek jageobeul ieogatseumnida
    Đội cứu hộ đã tiếp tục công tác tìm kiếm suốt đêm.
  50. 무너진 건물 잔해에서 생존자가 극적으로 구조됐습니다. muneojin geonmul janhaeeseo saengjonjaga geukjeogeuro gujodwaetseumnida
    Một người sống sót đã được cứu một cách kỳ diệu từ đống đổ nát của tòa nhà bị sập.
  51. 이번 참사로 수십 명의 사상자가 발생했습니다. ibeon chamsaro susip myeongui sasangjaga balsaenghaetseumnida
    Thảm kịch lần này đã khiến hàng chục người thương vong.
  52. 화재는 두 시간 만에 완전히 진압됐습니다. hwajaeneun du sigan mane wanjeonhi jinapdwaetseumnida
    Đám cháy đã được dập tắt hoàn toàn trong vòng hai tiếng.
  53. 정부는 이재민들에게 임시 거처를 마련해 주기로 했습니다. jeongbuneun ijaemindeurege imsi geocheoreul maryeonhae jugiro haetseumnida
    Chính phủ quyết định bố trí chỗ ở tạm thời cho người dân bị nạn.
  54. 사고 원인은 관리자의 부주의로 밝혀졌습니다. sago wonineun gwallijaui bujuuiro balkyeojyeotseumnida
    Nguyên nhân vụ tai nạn được làm rõ là do sự bất cẩn của người quản lý.
  55. 한순간의 방심이 큰 사고를 초래할 수 있습니다. hansunganui bangsimi keun sagoreul choraehal su itseumnida
    Một phút lơ là có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng.
  56. 안전 규정을 무시한 채 공사가 진행된 사실이 드러났습니다. anjeon gyujeongeul musihan chae gongsaga jinhaengdoen sasiri deureonatseumnida
    Sự thật công trình được thi công bất chấp quy định an toàn đã bị phơi bày.
  57. 노후 건물은 지진에 취약할 수밖에 없습니다. nohu geonmureun jijine chwiyakal subakke eopseumnida
    Các tòa nhà cũ kỹ tất yếu dễ bị tổn hại khi có động đất.
  58. 신고를 받은 구급대가 오 분 만에 현장에 도착했습니다. singoreul badeun gugeupdaega o bun mane hyeonjange dochakaetseumnida
    Đội cấp cứu nhận tin báo đã đến hiện trường chỉ trong năm phút.
  59. 감염 확산을 막기 위해 접촉자들은 자가 격리에 들어갔습니다. gamyeom hwaksaneul makgi wihae jeopchokjadeureun jaga gyeongnie deureogatseumnida
    Để ngăn lây nhiễm lan rộng, những người tiếp xúc đã tự cách ly.
  60. 전염병 유행에 대비해 방역 체계를 정비해야 합니다. jeonyeombyeong yuhaenge daebihae bangyeok chegyereul jeongbihaeya hamnida
    Phải chỉnh đốn hệ thống phòng dịch để đề phòng dịch bệnh bùng phát.
  61. 피해 주민들은 정부에 적절한 보상을 요구하고 있습니다. pihae jumindeureun jeongbue jeokjeolhan bosangeul yoguhago itseumnida
    Người dân bị thiệt hại đang yêu cầu chính phủ bồi thường thỏa đáng.
  62. 사소한 실수가 돌이킬 수 없는 결과로 이어질 수 있습니다. sasohan silsuga dorikil su eomneun gyeolgwaro ieojil su itseumnida
    Một sai sót nhỏ có thể dẫn đến hậu quả không thể cứu vãn.
  63. 사고 수습이 마무리되는 대로 정확한 원인을 발표하겠습니다. sago suseubi mamuridoeneun daero jeonghwakan wonineul balpyohagetseumnida
    Ngay khi khắc phục xong vụ tai nạn, chúng tôi sẽ công bố nguyên nhân chính xác.
  64. 댐 붕괴 위험으로 인근 주민들에게 대피령이 내려졌습니다. daem bunggoe wiheomeuro ingeun jumindeurege daepiryeongi naeryeojyeotseumnida
    Do nguy cơ vỡ đập, lệnh sơ tán đã được ban bố cho cư dân lân cận.
  65. 상황이 위태로워지자 구조 작업이 일시 중단됐습니다. sanghwangi witaerowojija gujo jageobi ilsi jungdandwaetseumnida
    Khi tình hình trở nên nguy cấp, công tác cứu hộ đã tạm dừng.
  66. 운전자의 과실이 인정되면 처벌을 피하기 어려울 것입니다. unjeonjaui gwasiri injeongdoemyeon cheobeoreul pihagi eoryeoul geosimnida
    Nếu lỗi của tài xế được xác nhận thì sẽ khó tránh khỏi bị xử phạt.
  67. 재난은 예고 없이 찾아오기 마련입니다. jaenaneun yego eopsi chajaogi maryeonimnida
    Thiên tai vốn dĩ đến mà không hề báo trước.
  68. 만일의 사태에 대비해 비상 연락망을 구축해 두었습니다. manirui sataee daebihae bisang yeollangmangeul guchukae dueotseumnida
    Chúng tôi đã xây dựng mạng lưới liên lạc khẩn cấp để đề phòng bất trắc.
  69. 폭우로 인한 피해 규모가 아직 집계되지 않았습니다. poguro inhan pihae gyumoga ajik jipgyedoeji anatseumnida
    Quy mô thiệt hại do mưa lớn vẫn chưa được thống kê.
  70. 안전 점검을 소홀히 하면 큰 대가를 치르게 됩니다. anjeon jeomgeomeul soholhi hamyeon keun daegareul chireuge doemnida
    Nếu lơ là kiểm tra an toàn thì sẽ phải trả giá đắt.

Luyện khẩn cấp & an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Hàn thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Hàn và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Khẩn cấp & An toàn ở các cấp độ khác