🇰🇷 tiếng Hàn · TOPIK 5-6
Công nghệ & Internet bằng tiếng Hàn · TOPIK 5-6
70 từ và cụm từ tiếng Hàn về công nghệ & internet, ở cấp TOPIK 5-6. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
첨단 기술 cheomdan gisulcông nghệ tiên tiến
첨단 기술이 집약된 제품입니다.
Đây là sản phẩm hội tụ công nghệ tiên tiến.
-
알고리즘 algorijeumthuật toán
추천 알고리즘이 취향을 분석해요.
Thuật toán đề xuất phân tích sở thích của bạn.
-
가상 현실 gasang hyeonsilthực tế ảo
가상 현실 게임을 체험해 봤어요.
Tôi đã thử trải nghiệm game thực tế ảo.
-
디지털 전환 dijiteol jeonhwanchuyển đổi số
기업들이 디지털 전환을 서두르고 있습니다.
Các doanh nghiệp đang đẩy nhanh chuyển đổi số.
-
혁신 hyeoksinsự đổi mới
이 제품은 혁신의 결과물입니다.
Sản phẩm này là kết quả của sự đổi mới.
-
자동화 jadonghwatự động hóa
공장 자동화로 생산성이 높아졌습니다.
Nhờ tự động hóa nhà máy, năng suất đã tăng lên.
-
상용화 sangyonghwathương mại hóa
이 기술은 아직 상용화 전 단계입니다.
Công nghệ này vẫn ở giai đoạn trước khi thương mại hóa.
-
도입하다 doipadaáp dụng, đưa vào
회사가 새 시스템을 도입했습니다.
Công ty đã áp dụng hệ thống mới.
-
구축하다 guchukadaxây dựng (hệ thống)
데이터베이스를 구축하고 있습니다.
Chúng tôi đang xây dựng cơ sở dữ liệu.
-
최적화 choejeokhwatối ưu hóa
모바일 환경에 최적화된 사이트예요.
Đây là trang web được tối ưu hóa cho di động.
-
유출되다 yuchuldoedabị rò rỉ
고객 정보가 유출되는 사고가 있었습니다.
Đã xảy ra sự cố rò rỉ thông tin khách hàng.
-
플랫폼 peullaetpomnền tảng
다양한 플랫폼에서 서비스를 제공합니다.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ trên nhiều nền tảng.
-
인프라 inpeuracơ sở hạ tầng
통신 인프라가 잘 갖춰져 있습니다.
Cơ sở hạ tầng viễn thông được trang bị tốt.
-
보급되다 bogeupdoedađược phổ cập
스마트폰이 널리 보급되었습니다.
Điện thoại thông minh đã được phổ cập rộng rãi.
-
첨단 기술의 발전으로 산업 구조가 빠르게 변하고 있습니다. cheomdan gisurui baljeoneuro saneop gujoga ppareuge byeonhago itseumnidaVới sự phát triển của công nghệ tiên tiến, cơ cấu công nghiệp đang thay đổi nhanh chóng.
-
알고리즘이 추천하는 콘텐츠만 보면 시야가 좁아질 수 있습니다. algorijeumi chucheonhaneun kontencheuman bomyeon siyaga jobajil su itseumnidaNếu chỉ xem nội dung do thuật toán đề xuất, tầm nhìn của bạn có thể bị thu hẹp.
-
가상 현실 기술이 교육 분야에 도입되고 있습니다. gasang hyeonsil gisuri gyoyuk bunyae doipdoego itseumnidaCông nghệ thực tế ảo đang được đưa vào lĩnh vực giáo dục.
-
디지털 전환은 이제 선택이 아니라 필수입니다. dijiteol jeonhwaneun ije seontaegi anira pilsuimnidaChuyển đổi số giờ đây không còn là lựa chọn mà là điều bắt buộc.
-
개인정보 유출 사고가 잇따라 발생하고 있습니다. gaeinjeongbo yuchul sagoga ittara balsaenghago itseumnidaCác vụ rò rỉ thông tin cá nhân đang liên tiếp xảy ra.
-
혁신 없이는 경쟁에서 살아남기 어렵습니다. hyeoksin eopsineun gyeongjaengeseo saranamgi eoryeopseumnidaKhông có đổi mới thì khó tồn tại trong cạnh tranh.
-
정부는 인공지능 인프라 구축에 투자를 확대하고 있습니다. jeongbuneun ingongjineung inpeura guchuge tujareul hwakdaehago itseumnidaChính phủ đang mở rộng đầu tư vào xây dựng hạ tầng trí tuệ nhân tạo.
-
자율 주행 기술이 상용화 단계에 접어들었습니다. jayul juhaeng gisuri sangyonghwa dangyee jeobeodeureotseumnidaCông nghệ xe tự lái đã bước vào giai đoạn thương mại hóa.
-
사물 인터넷 samul inteonetInternet vạn vật (IoT)
사물 인터넷 기기가 빠르게 늘고 있습니다.
Thiết bị IoT đang tăng nhanh.
-
빅 데이터 bik deiteodữ liệu lớn
빅 데이터 관련 일자리가 늘고 있습니다.
Việc làm liên quan đến dữ liệu lớn đang tăng.
-
반도체 bandochechất bán dẫn
반도체 수출이 크게 늘었습니다.
Xuất khẩu bán dẫn tăng mạnh.
-
자율 주행 jayul juhaenglái xe tự động
자율 주행 버스가 시범 운행 중입니다.
Xe buýt tự lái đang chạy thử nghiệm.
-
사이버 범죄 saibeo beomjoetội phạm mạng
사이버 범죄 수법이 갈수록 교묘해지고 있습니다.
Thủ đoạn tội phạm mạng ngày càng tinh vi.
-
취약점 chwiyakjeomlỗ hổng (bảo mật)
해커가 시스템의 취약점을 노렸습니다.
Hacker đã nhắm vào lỗ hổng của hệ thống.
-
암호화 amhohwamã hóa
중요한 파일은 암호화해서 보관하세요.
Hãy mã hóa và lưu trữ các tệp quan trọng.
-
가짜 뉴스 gajja nyuseutin giả
가짜 뉴스에 속지 않도록 출처를 확인하세요.
Hãy kiểm tra nguồn tin để không bị tin giả lừa.
-
저작권 jeojakgwonbản quyền
저작권이 있는 음악은 함부로 쓰면 안 됩니다.
Không được tùy tiện dùng nhạc có bản quyền.
-
오작동 ojakdongtrục trặc
센서 오작동으로 경보가 울렸습니다.
Chuông báo động kêu do cảm biến trục trặc.
-
호환되다 hohwandoedatương thích
이 충전기는 대부분의 기기와 호환됩니다.
Bộ sạc này tương thích với hầu hết thiết bị.
-
탑재하다 tapjaehadatrang bị (tính năng)
번역 기능을 탑재한 이어폰이 인기입니다.
Tai nghe trang bị tính năng dịch đang được ưa chuộng.
-
구현하다 guhyeonhadahiện thực hóa
게임 속에 현실 공간을 그대로 구현했습니다.
Không gian thực đã được tái hiện nguyên vẹn trong game.
-
처리하다 cheorihadaxử lý
서버가 대량의 요청을 처리하지 못했습니다.
Máy chủ không xử lý nổi lượng yêu cầu khổng lồ.
-
분석하다 bunseokadaphân tích
설문 결과를 분석해서 보고서를 썼습니다.
Tôi phân tích kết quả khảo sát và viết báo cáo.
-
통신망 tongsinmangmạng viễn thông
산간 지역에도 통신망이 깔렸습니다.
Mạng viễn thông đã phủ đến cả vùng núi.
-
인공위성 ingongwiseongvệ tinh nhân tạo
인공위성이 보내온 사진으로 날씨를 예측합니다.
Người ta dự báo thời tiết bằng ảnh vệ tinh gửi về.
-
음성 인식 eumseong insiknhận diện giọng nói
음성 인식으로 문자를 입력할 수 있습니다.
Có thể nhập văn bản bằng nhận diện giọng nói.
-
딥페이크 dippeikeudeepfake
그 영상은 딥페이크로 밝혀졌습니다.
Video đó được xác định là deepfake.
-
정보 격차 jeongbo gyeokchakhoảng cách số
세대 간 정보 격차가 심해지고 있습니다.
Khoảng cách số giữa các thế hệ ngày càng lớn.
-
의존하다 uijonhadaphụ thuộc
지도 앱에 의존하다 보니 길을 못 외웁니다.
Vì phụ thuộc vào ứng dụng bản đồ nên tôi không nhớ nổi đường.
-
중독 jungdoknghiện
게임 중독으로 치료를 받는 청소년이 늘고 있습니다.
Số thanh thiếu niên điều trị nghiện game đang tăng.
-
규제 gyujequy định (quản lý)
새로운 기술에는 적절한 규제가 필요합니다.
Công nghệ mới cần có quy định phù hợp.
-
윤리 yulliđạo đức
기술이 발전할수록 윤리 문제가 중요해집니다.
Công nghệ càng phát triển, vấn đề đạo đức càng quan trọng.
-
대체하다 daechehadathay thế
종이 문서를 전자 문서로 대체했습니다.
Chúng tôi đã thay tài liệu giấy bằng tài liệu điện tử.
-
전자 상거래 jeonja sanggeoraethương mại điện tử
그 회사는 전자 상거래 사업을 시작했습니다.
Công ty đó đã bắt đầu kinh doanh thương mại điện tử.
-
인공지능이 인간의 일자리를 대체할 것이라는 우려가 커지고 있습니다. ingongjineungi inganui iljarireul daechehal geosiraneun uryeoga keojigo itseumnidaNgày càng có nhiều lo ngại rằng AI sẽ thay thế việc làm của con người.
-
사물 인터넷 기술 덕분에 집 밖에서도 가전제품을 제어할 수 있습니다. samul inteonet gisul deokbune jip bakkeseodo gajeonjepumeul jeeohal su itseumnidaNhờ công nghệ IoT, có thể điều khiển đồ gia dụng ngay cả khi ở ngoài.
-
반도체 산업은 한국 경제의 핵심 동력입니다. bandoche saneobeun hanguk gyeongjeui haeksim dongnyeogimnidaNgành bán dẫn là động lực cốt lõi của kinh tế Hàn Quốc.
-
보안 취약점이 발견되는 즉시 패치가 배포됩니다. boan chwiyakjeomi balgyeondoeneun jeuksi paechiga baepodoemnidaNgay khi phát hiện lỗ hổng bảo mật, bản vá sẽ được phát hành.
-
개인 정보는 암호화되어 안전하게 저장됩니다. gaein jeongboneun amhohwadoeeo anjeonhage jeojangdoemnidaThông tin cá nhân được mã hóa và lưu trữ an toàn.
-
가짜 뉴스의 확산을 막기 위한 대책이 시급합니다. gajja nyuseuui hwaksaneul makgi wihan daechaegi sigeupamnidaCần gấp các biện pháp ngăn chặn tin giả lan rộng.
-
저작권 침해로 해당 영상이 삭제되었습니다. jeojakgwon chimhaero haedang yeongsangi sakjedoeeotseumnidaVideo đó đã bị xóa vì vi phạm bản quyền.
-
신형 스마트폰에는 최신 인공지능 기능이 탑재되어 있습니다. sinhyeong seumateuponeneun choesin ingongjineung gineungi tapjaedoeeo itseumnidaSmartphone đời mới được trang bị các tính năng AI mới nhất.
-
이 프로그램은 구형 운영 체제와 호환되지 않습니다. i peurogeuraemeun guhyeong unyeong chejewa hohwandoeji anseumnidaChương trình này không tương thích với hệ điều hành cũ.
-
방대한 데이터를 분석해 소비자의 취향을 예측합니다. bangdaehan deiteoreul bunseokae sobijaui chwihyangeul yecheukamnidaPhân tích khối dữ liệu khổng lồ để dự đoán thị hiếu người tiêu dùng.
-
시스템 오작동으로 열차 운행이 한때 중단되었습니다. siseutem ojakdongeuro yeolcha unhaengi hanttae jungdandoeeotseumnidaDo hệ thống trục trặc, tàu đã tạm ngừng chạy một thời gian.
-
음성 인식 기술의 정확도가 눈에 띄게 향상되었습니다. eumseong insik gisurui jeonghwakdoga nune ttuige hyangsangdoeeotseumnidaĐộ chính xác của công nghệ nhận diện giọng nói đã cải thiện rõ rệt.
-
딥페이크 영상으로 인한 피해가 급증하고 있습니다. dippeikeu yeongsangeuro inhan pihaega geupjeunghago itseumnidaThiệt hại do video deepfake gây ra đang tăng nhanh.
-
고령층의 정보 격차를 해소하기 위한 교육이 필요합니다. goryeongcheungui jeongbo gyeokchareul haesohagi wihan gyoyugi piryohamnidaCần có giáo dục để thu hẹp khoảng cách số ở người cao tuổi.
-
스마트폰 중독은 더 이상 개인만의 문제가 아닙니다. seumateupon jungdogeun deo isang gaeinmanui munjega animnidaNghiện smartphone không còn là vấn đề của riêng cá nhân.
-
정부는 플랫폼 기업에 대한 규제를 강화하고 있습니다. jeongbuneun peullaetpom gieobe daehan gyujereul ganghwahago itseumnidaChính phủ đang siết chặt quy định đối với các công ty nền tảng.
-
우리는 기술에 지나치게 의존하고 있는지도 모릅니다. urineun gisure jinachige uijonhago inneunjido moreumnidaCó lẽ chúng ta đang quá phụ thuộc vào công nghệ.
-
인공지능 개발에는 윤리적 기준이 반드시 필요합니다. ingongjineung gaebareneun yullijeok gijuni bandeusi piryohamnidaPhát triển AI nhất định phải có tiêu chuẩn đạo đức.
-
통신망 장애로 한동안 결제 서비스가 마비되었습니다. tongsinmang jangaero handongan gyeolje seobiseuga mabidoeeotseumnidaDo sự cố mạng viễn thông, dịch vụ thanh toán bị tê liệt một thời gian.
-
인공위성을 이용한 통신 서비스가 확대되고 있습니다. ingongwiseongeul iyonghan tongsin seobiseuga hwakdaedoego itseumnidaDịch vụ viễn thông sử dụng vệ tinh đang được mở rộng.
-
전자 상거래 시장 규모가 해마다 커지고 있습니다. jeonja sanggeorae sijang gyumoga haemada keojigo itseumnidaQuy mô thị trường thương mại điện tử tăng lên mỗi năm.
-
사이버 범죄에 대응하려면 국제 협력이 필수적입니다. saibeo beomjoee daeeungharyeomyeon gukje hyeomnyeogi pilsujeogimnidaĐể đối phó tội phạm mạng, hợp tác quốc tế là thiết yếu.
Luyện công nghệ & internet trong một cuộc hội thoại tiếng Hàn thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Hàn và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.