🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Ẩm thực và ăn uống bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về ẩm thực và ăn uống, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
la comidađồ ăn, bữa ăn
La comida ya está lista.
Đồ ăn đã sẵn sàng rồi.
-
el panbánh mì
Compro pan todos los días.
Tôi mua bánh mì mỗi ngày.
-
el aguanước
Quiero un vaso de agua.
Tôi muốn một ly nước.
-
el cafécà phê
Bebo café por la mañana.
Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
-
la lechesữa
La leche está en la mesa.
Sữa ở trên bàn.
-
el tétrà
Mi abuela bebe té verde.
Bà tôi uống trà xanh.
-
el jugonước ép
Me gusta el jugo de manzana.
Tôi thích nước ép táo.
-
el arrozcơm, gạo
Comemos arroz con pollo.
Chúng tôi ăn cơm với thịt gà.
-
la carnethịt
No como mucha carne.
Tôi không ăn nhiều thịt.
-
el pescadocá (món ăn)
El pescado está muy rico.
Món cá rất ngon.
-
el pollothịt gà
Quiero pollo con ensalada.
Tôi muốn thịt gà kèm salad.
-
el huevotrứng
Como un huevo por la mañana.
Tôi ăn một quả trứng vào buổi sáng.
-
la frutatrái cây
La fruta es buena para la salud.
Trái cây tốt cho sức khỏe.
-
la manzanaquả táo
Como una manzana cada día.
Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.
-
el plátanoquả chuối
El plátano es amarillo.
Quả chuối màu vàng.
-
la naranjaquả cam
Quiero jugo de naranja, por favor.
Cho tôi nước cam, làm ơn.
-
la verdurarau củ
Las verduras son muy buenas para ti.
Rau củ rất tốt cho bạn.
-
el tomatecà chua
La ensalada tiene tomate y queso.
Món salad có cà chua và phô mai.
-
la papakhoai tây
Me gustan las papas fritas.
Tôi thích khoai tây chiên.
-
el quesophô mai
Quiero pan con queso.
Tôi muốn bánh mì kèm phô mai.
-
la sopamón súp
La sopa está muy caliente.
Súp rất nóng.
-
la ensaladamón salad
Como ensalada todos los días.
Tôi ăn salad mỗi ngày.
-
el azúcarđường
¿Quieres azúcar en el café?
Bạn muốn thêm đường vào cà phê không?
-
la salmuối
La sopa necesita más sal.
Món súp cần thêm muối.
-
el heladokem
Quiero un helado de chocolate.
Tôi muốn một cây kem sô-cô-la.
-
el pastelbánh ngọt
El pastel de mi mamá es delicioso.
Bánh ngọt mẹ tôi làm rất ngon.
-
la bebidađồ uống
¿Qué bebida quieres?
Bạn muốn uống gì?
-
comerăn
¿Quieres comer algo?
Bạn muốn ăn gì không?
-
beberuống
Quiero beber agua fría.
Tôi muốn uống nước lạnh.
-
cocinarnấu ăn
Mi papá cocina muy bien.
Bố tôi nấu ăn rất giỏi.
-
ricongon
¡Qué rico está el pollo!
Thịt gà ngon quá!
-
deliciosothơm ngon
Esta sopa está deliciosa.
Món súp này rất ngon.
-
calientenóng
El té está muy caliente.
Trà rất nóng.
-
fríolạnh
Quiero agua fría, por favor.
Cho tôi nước lạnh, làm ơn.
-
el restaurantenhà hàng
Hay un restaurante cerca de mi casa.
Có một nhà hàng gần nhà tôi.
-
la mesacái bàn
El pan está en la mesa.
Bánh mì ở trên bàn.
-
el vasocái ly
Un vaso de leche, por favor.
Cho tôi một ly sữa, làm ơn.
-
el platocái đĩa, món ăn
Este plato es muy grande.
Cái đĩa này rất to.
-
tener hambređói bụng
Los niños tienen mucha hambre.
Bọn trẻ đang rất đói.
-
tener sedkhát nước
¿Tienes sed? Hay agua aquí.
Bạn khát không? Ở đây có nước.
-
Tengo mucha hambre.Tôi đói quá.
-
Tengo sed.Tôi khát nước.
-
Quiero agua, por favor.Cho tôi nước, làm ơn.
-
Me gusta el café con leche.Tôi thích cà phê sữa.
-
¿Qué quieres comer?Bạn muốn ăn gì?lịch sự ¿Qué quiere comer usted?
-
La comida está muy rica.Đồ ăn rất ngon.
-
Bebo jugo de naranja por la mañana.Tôi uống nước cam vào buổi sáng.
-
No me gusta el pescado.Tôi không thích ăn cá.
-
¿Quieres un poco de pan?Bạn muốn một ít bánh mì không?lịch sự ¿Quiere un poco de pan?
-
El helado está muy frío.Kem rất lạnh.
-
Mi mamá cocina muy bien.Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.
-
Hoy comemos arroz con pollo.Hôm nay chúng tôi ăn cơm gà.
-
La sopa de mi abuela es deliciosa.Món súp của bà tôi rất ngon.
-
¿Te gusta la fruta?Bạn có thích trái cây không?
-
Un café, por favor.Cho tôi một ly cà phê, làm ơn.
-
Hay huevos y queso en la mesa.Trên bàn có trứng và phô mai.
-
El pastel de chocolate es mi favorito.Bánh sô-cô-la là món tôi thích nhất.
-
Como ensalada con tomate todos los días.Tôi ăn salad cà chua mỗi ngày.
-
No bebo leche.Tôi không uống sữa.
-
¿Dónde está el restaurante?Nhà hàng ở đâu?
-
Un vaso de agua, por favor.Cho tôi một ly nước, làm ơn.
-
La manzana es roja y el plátano es amarillo.Quả táo màu đỏ còn quả chuối màu vàng.
-
Necesito sal para la sopa.Tôi cần muối cho món súp.
-
¿Comes carne?Bạn có ăn thịt không?
-
Quiero comer pizza esta noche.Tối nay tôi muốn ăn pizza.
-
Cuidado, el café está muy caliente.Cẩn thận, cà phê rất nóng.
-
Esta fruta está muy rica.Trái cây này rất ngon.
-
Mi papá bebe té por la noche.Bố tôi uống trà vào buổi tối.
-
¿Cuánto cuesta el jugo?Nước ép giá bao nhiêu?
-
Me gusta mucho la comida mexicana.Tôi rất thích món ăn Mexico.
Luyện ẩm thực và ăn uống trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.