🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A2
Ẩm thực và ăn uống bằng tiếng Tây Ban Nha · A2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về ẩm thực và ăn uống, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el menúthực đơn
¿Me trae el menú, por favor?
Cho tôi xin thực đơn được không?
-
pedirgọi món, yêu cầu
Voy a pedir una sopa de pollo.
Tôi sẽ gọi một phần súp gà.
-
la cuentahóa đơn
La cuenta, por favor.
Cho tôi xin hóa đơn.
-
el desayunobữa sáng
El desayuno es a las ocho.
Bữa sáng lúc tám giờ.
-
el almuerzobữa trưa
El almuerzo está incluido en el precio.
Bữa trưa đã bao gồm trong giá.
-
la cenabữa tối
La cena está lista a las siete.
Bữa tối sẵn sàng lúc bảy giờ.
-
cenarăn tối
Anoche cenamos en casa de mis tíos.
Tối qua chúng tôi ăn tối ở nhà cô chú tôi.
-
dulcengọt
Este postre está demasiado dulce.
Món tráng miệng này ngọt quá.
-
saladomặn
La sopa está un poco salada.
Súp hơi mặn.
-
picantecay
¿Este plato es muy picante?
Món này có cay lắm không?
-
amargođắng
El café sin azúcar es muy amargo.
Cà phê không đường rất đắng.
-
el meserongười phục vụ
El mesero fue muy amable con nosotros.
Người phục vụ rất thân thiện với chúng tôi.
-
la propinatiền boa
Dejamos una buena propina en la mesa.
Chúng tôi để lại tiền boa hậu hĩnh trên bàn.
-
los tacosbánh taco
Los tacos de pollo están muy ricos.
Taco gà rất ngon.
-
la paellacơm paella
Probamos la paella en un restaurante español.
Chúng tôi đã thử món paella ở một nhà hàng Tây Ban Nha.
-
el vinorượu vang
Una copa de vino tinto, por favor.
Cho tôi một ly rượu vang đỏ.
-
la cervezabia
¿Quieres una cerveza fría?
Bạn muốn một chai bia lạnh không?
-
el refresconước ngọt
Los niños beben refrescos en la fiesta.
Bọn trẻ uống nước ngọt trong bữa tiệc.
-
la botellacái chai
Compré una botella de agua en la tienda.
Tôi đã mua một chai nước ở cửa hàng.
-
la tazacái tách
Una taza de té ayuda a descansar.
Một tách trà giúp bạn thư giãn.
-
el tenedorcái nĩa
No tengo tenedor en mi mesa.
Bàn của tôi không có nĩa.
-
el cuchillocon dao
Corta el pan con este cuchillo.
Hãy cắt bánh mì bằng con dao này.
-
la cucharacái muỗng
Necesito una cuchara para la sopa.
Tôi cần một cái muỗng để ăn súp.
-
la servilletakhăn ăn
¿Me puede traer otra servilleta?
Cho tôi thêm một cái khăn ăn được không?
-
el postremón tráng miệng
De postre quiero flan de la casa.
Tráng miệng tôi muốn bánh flan của quán.
-
la galletabánh quy
Hicimos galletas de chocolate ayer.
Hôm qua chúng tôi đã làm bánh quy sô-cô-la.
-
la mantequillabơ
Me gusta el pan con mantequilla.
Tôi thích bánh mì phết bơ.
-
la mermeladamứt
Desayuno pan con mermelada de fresa.
Bữa sáng tôi ăn bánh mì với mứt dâu.
-
el aceitedầu ăn
Cocinamos con aceite de oliva.
Chúng tôi nấu ăn bằng dầu ô liu.
-
la cebollahành tây
Los tacos llevan cebolla y limón.
Taco có hành tây và chanh.
-
el ajotỏi
Esta salsa tiene mucho ajo.
Nước sốt này có nhiều tỏi.
-
la zanahoriacà rốt
El jugo de zanahoria es muy sano.
Nước ép cà rốt rất tốt cho sức khỏe.
-
la fresaquả dâu tây
Las fresas con crema son mi postre favorito.
Dâu tây kem là món tráng miệng tôi thích nhất.
-
la uvaquả nho
En Año Nuevo comemos doce uvas.
Vào năm mới chúng tôi ăn mười hai quả nho.
-
el limónquả chanh
Ponle limón al pescado.
Hãy vắt chanh lên món cá.
-
el maízngô, bắp
Las tortillas se hacen de maíz.
Bánh tortilla được làm từ ngô.
-
el jamónthịt nguội
Quiero un sándwich de jamón y queso.
Tôi muốn một bánh sandwich thịt nguội phô mai.
-
probarnếm thử
¿Quieres probar mi postre?
Bạn muốn nếm thử món tráng miệng của tôi không?
-
prepararchuẩn bị, nấu
Mi hermana prepara un pastel de fresa.
Chị tôi đang làm bánh dâu tây.
-
reservarđặt chỗ
Reservé una mesa para las siete.
Tôi đã đặt bàn lúc bảy giờ.
-
¿Nos trae el menú, por favor?Cho chúng tôi xin thực đơn được không?
-
La cuenta, por favor. ¿Puedo pagar con tarjeta?Cho tôi xin hóa đơn. Tôi trả bằng thẻ được không?
-
Quisiera pedir los tacos de pollo.Tôi muốn gọi món taco gà.
-
¿Qué me recomienda de esta casa?Quán này anh/chị gợi ý món gì?
-
¿Cuál es el plato del día?Món đặc biệt hôm nay là gì?
-
Una mesa para dos personas, por favor.Cho tôi một bàn hai người.
-
Ayer cenamos en un restaurante italiano.Hôm qua chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng Ý.
-
La comida estaba deliciosa, gracias.Đồ ăn rất ngon, cảm ơn.
-
¿Tienen platos vegetarianos?Quán có món chay không?
-
Voy a pedir el postre del día.Tôi sẽ gọi món tráng miệng của ngày.
-
¿Cuánto se deja de propina aquí?Ở đây thường boa bao nhiêu?
-
Prefiero el agua sin gas.Tôi thích nước không ga hơn.
-
De niño, no me gustaban las verduras.Hồi nhỏ tôi không thích ăn rau.
-
Probé la comida peruana por primera vez el año pasado.Năm ngoái tôi lần đầu thử món ăn Peru.
-
¿Está muy picante la salsa roja?Sốt đỏ có cay lắm không?
-
A la sopa le falta un poco de sal.Món súp còn thiếu một chút muối.
-
¿Quieres compartir el postre conmigo?Bạn muốn ăn chung món tráng miệng với tôi không?lịch sự ¿Quiere compartir el postre conmigo?
-
Voy a preparar la cena esta noche.Tối nay tôi sẽ nấu bữa tối.
-
Me encanta la comida picante.Tôi rất mê đồ ăn cay.
-
¿El jugo es natural o de botella?Nước ép là ép tươi hay đóng chai?
-
No como carne de cerdo.Tôi không ăn thịt heo.
-
Compramos fruta fresca en el mercado.Chúng tôi mua trái cây tươi ở chợ.
-
¿A qué hora abren el restaurante?Nhà hàng mở cửa lúc mấy giờ?
-
Para mí, un jugo de zanahoria sin azúcar.Cho tôi một ly nước ép cà rốt không đường.
-
El fin de semana vamos a probar el nuevo restaurante coreano.Cuối tuần này chúng tôi sẽ thử nhà hàng Hàn Quốc mới.
-
Mi desayuno favorito es huevo con jamón.Bữa sáng tôi thích nhất là trứng với thịt nguội.
-
Cuando era niño, mi abuela preparaba galletas los domingos.Hồi tôi còn nhỏ, bà tôi thường làm bánh quy vào chủ nhật.
-
Pedimos dos refrescos y una botella de agua.Chúng tôi gọi hai ly nước ngọt và một chai nước.
-
¿Me puede traer otro tenedor? Este está sucio.Cho tôi một cái nĩa khác được không? Cái này bẩn rồi.
-
Vamos a reservar una mesa para el sábado por la noche.Chúng tôi sẽ đặt bàn cho tối thứ bảy.
Luyện ẩm thực và ăn uống trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.