🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2

Ẩm thực và ăn uống bằng tiếng Tây Ban Nha · B2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về ẩm thực và ăn uống, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. la gastronomía
    ẩm thực

    La gastronomía peruana es reconocida en todo el mundo.

    Ẩm thực Peru được công nhận trên toàn thế giới.

  2. el condimento
    gia vị nêm

    El único condimento que lleva es un poco de pimienta.

    Gia vị duy nhất trong món này là một chút tiêu.

  3. agridulce
    chua ngọt

    El cerdo agridulce es el plato estrella de este local.

    Thịt heo chua ngọt là món đinh của quán này.

  4. hervir
    đun sôi, luộc

    Deja hervir el agua antes de echar la pasta.

    Đợi nước sôi rồi mới cho mì vào.

  5. freír
    chiên, rán

    Frío el pescado en muy poco aceite.

    Tôi chiên cá với rất ít dầu.

  6. asar
    quay, nướng

    Vamos a asar unas verduras con un poco de sal gruesa.

    Chúng ta sẽ nướng ít rau với chút muối hột.

  7. hornear
    nướng lò

    Hay que hornear el pan a doscientos grados.

    Phải nướng bánh mì ở hai trăm độ.

  8. los mariscos
    hải sản

    Es alérgico a los mariscos, así que pidió pollo.

    Anh ấy dị ứng hải sản nên đã gọi món gà.

  9. casero
    nhà làm, kiểu nhà

    Sirven comida casera a precios razonables.

    Họ phục vụ món ăn kiểu nhà với giá phải chăng.

  10. la ración
    suất ăn

    Con una ración de arroz tengo más que suficiente.

    Một suất cơm là quá đủ với tôi.

  11. degustar
    thưởng thức

    Los invitados pudieron degustar seis quesos distintos.

    Khách mời được thưởng thức sáu loại phô mai khác nhau.

  12. equilibrado
    cân bằng

    Una alimentación equilibrada mejora tu rendimiento diario.

    Chế độ ăn cân bằng giúp bạn làm việc hiệu quả hơn mỗi ngày.

  13. sazonar
    nêm nếm

    Sazona la carne una hora antes de cocinarla.

    Ướp gia vị cho thịt trước khi nấu một tiếng.

  14. el aroma
    hương thơm

    El aroma del café recién molido llenaba la cocina.

    Hương cà phê mới xay lan khắp gian bếp.

  15. sabroso
    đậm đà

    El guiso quedó mucho más sabroso de lo que esperaba.

    Món hầm đậm đà hơn tôi tưởng nhiều.

  16. servir
    phục vụ, dọn ra

    Sirven el desayuno hasta las once de la mañana.

    Họ phục vụ bữa sáng đến mười một giờ trưa.

  17. la reseña
    bài đánh giá

    Antes de reservar siempre leo las reseñas del lugar.

    Trước khi đặt bàn tôi luôn đọc đánh giá về quán.

  18. la carta
    thực đơn gọi món

    Han renovado la carta y ahora hay más opciones veganas.

    Họ đã đổi mới thực đơn và giờ có nhiều lựa chọn thuần chay hơn.

  19. el bocado
    miếng ăn

    Con el primer bocado supe que valía la pena esperar.

    Ngay miếng đầu tiên tôi đã biết chờ đợi là đáng.

  20. el aliño
    nước trộn salad

    Prefiero un aliño sencillo de aceite y limón.

    Tôi thích loại nước trộn đơn giản gồm dầu và chanh.

  21. la guarnición
    món ăn kèm

    ¿Qué guarnición viene con el pescado?

    Món cá ăn kèm với gì vậy?

  22. la despensa
    tủ đựng thực phẩm

    Tengo la despensa llena de latas y arroz.

    Tủ thực phẩm của tôi đầy đồ hộp và gạo.

  23. los cubiertos
    bộ dao nĩa

    Falta poner los cubiertos en la mesa.

    Vẫn chưa dọn bộ dao nĩa lên bàn.

  24. la repostería
    làm bánh ngọt

    Se apuntó a un curso de repostería los sábados.

    Cô ấy đã đăng ký khóa làm bánh vào thứ bảy.

  25. desperdiciar
    lãng phí

    Me duele desperdiciar comida que todavía está buena.

    Tôi thấy xót khi phải bỏ đi đồ ăn vẫn còn dùng được.

  26. caducar
    hết hạn

    La leche caduca pasado mañana, tómala pronto.

    Sữa mốt là hết hạn rồi, uống sớm đi.

  27. nutritivo
    bổ dưỡng

    Es un desayuno ligero pero muy nutritivo.

    Đây là bữa sáng nhẹ nhưng rất bổ dưỡng.

  28. los nutrientes
    chất dinh dưỡng

    Al hervirlas demasiado, las verduras pierden nutrientes.

    Luộc quá lâu sẽ làm rau mất chất dinh dưỡng.

  29. abundante
    dồi dào, thịnh soạn

    La cena fue abundante y nadie se quedó con hambre.

    Bữa tối rất thịnh soạn, chẳng ai bị đói cả.

  30. crujiente
    giòn

    Me encanta esa corteza crujiente del pan.

    Tôi mê lớp vỏ giòn rụm của bánh mì.

  31. jugoso
    mọng nước

    La carne quedó jugosa por dentro y dorada por fuera.

    Thịt bên trong mọng nước, bên ngoài vàng ruộm.

  32. soso
    nhạt

    El arroz está un poco soso, ¿me pasas la sal?

    Cơm hơi nhạt, đưa tôi lọ muối được không?

  33. marinar
    ướp

    Marina el pollo en limón y especias toda la noche.

    Ướp gà với chanh và gia vị qua đêm.

  34. escurrir
    để ráo

    Escurre bien la pasta antes de mezclarla con la salsa.

    Để ráo mì thật kỹ trước khi trộn với sốt.

  35. la comida callejera
    đồ ăn đường phố

    La comida callejera de esa ciudad es una maravilla.

    Đồ ăn đường phố ở thành phố đó tuyệt vời lắm.

  36. el ambiente
    không khí, bầu không khí

    El ambiente del local compensa la espera.

    Không khí của quán bù lại cho thời gian chờ đợi.

  37. la temporada
    mùa (thực phẩm)

    Trabajan solo con productos de temporada.

    Họ chỉ dùng nguyên liệu theo mùa.

  38. la levadura
    men nở

    Sin levadura el pan no sube.

    Không có men thì bánh mì không nở được.

  39. la cocción
    độ chín, thời gian nấu

    El tiempo de cocción depende del grosor del filete.

    Thời gian nấu tùy vào độ dày của miếng bít tết.

  40. a fuego lento
    lửa nhỏ, riu riu

    Cocina la salsa a fuego lento durante dos horas.

    Nấu nước sốt ở lửa nhỏ trong hai tiếng.

  41. Si hubiera sabido que la ración era tan grande, habría pedido una sola.
    Nếu biết suất ăn to thế này thì tôi đã chỉ gọi một phần thôi.
  42. Lo que más me sorprendió fue el equilibrio entre lo dulce y lo salado.
    Điều làm tôi bất ngờ nhất là sự cân bằng giữa vị ngọt và vị mặn.
  43. Aunque el servicio fue lento, la calidad de los mariscos lo justificaba.
    Dù phục vụ chậm nhưng chất lượng hải sản hoàn toàn xứng đáng.
  44. No creo que este plato lleve tantos condimentos como parece.
    Tôi không nghĩ món này dùng nhiều gia vị như vẻ ngoài của nó.
  45. Si tuviera más tiempo, cocinaría todos los días en casa.
    Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nấu ăn ở nhà mỗi ngày.
  46. El local se ha ganado una reputación merecida entre los amantes de la gastronomía local.
    Quán đã có được tiếng tăm xứng đáng trong giới yêu ẩm thực địa phương.
  47. Te recomendaría que reservaras con al menos una semana de antelación.
    Tôi khuyên bạn nên đặt bàn trước ít nhất một tuần.
    lịch sự Le recomendaría que reservara con al menos una semana de antelación.
  48. Por más que lo intento, nunca me sale tan sabroso como a mi madre.
    Dù cố thế nào tôi cũng không nấu đậm đà được như mẹ.
  49. En cuanto pruebes la salsa, entenderás por qué tiene tanta fama.
    Vừa nếm nước sốt là bạn sẽ hiểu vì sao nó nổi tiếng đến vậy.
  50. Cada vez más gente evita desperdiciar comida por razones económicas y ambientales.
    Ngày càng nhiều người tránh lãng phí thức ăn vì lý do kinh tế và môi trường.
  51. Lo dejaría a fuego lento un rato más para que se concentren los sabores.
    Tôi sẽ để lửa nhỏ thêm chút nữa cho hương vị đậm lại.
  52. Es una lástima que hayan quitado ese postre de la carta.
    Thật tiếc là họ đã bỏ món tráng miệng đó khỏi thực đơn.
  53. La verdura estaba tan hervida que había perdido todo su color.
    Rau bị luộc quá kỹ đến mức mất hết màu.
  54. Antes de escribir la reseña, quiero volver una segunda vez.
    Trước khi viết bài đánh giá, tôi muốn quay lại lần thứ hai.
  55. Cuando llegues, ya habré marinado la carne.
    Lúc bạn đến thì tôi đã ướp xong thịt rồi.
  56. El pescado a la parrilla venía con una guarnición de verduras asadas.
    Món cá nướng đi kèm rau củ nướng.
  57. Me parece que el pollo quedó algo soso para lo que costaba.
    Tôi thấy món gà hơi nhạt so với mức giá của nó.
  58. Ojalá sirvieran el desayuno un poco más temprano.
    Giá mà họ phục vụ bữa sáng sớm hơn một chút.
  59. Revisa la despensa por si algo está a punto de caducar.
    Kiểm tra tủ thực phẩm xem có gì sắp hết hạn không.
  60. Nos ofrecieron degustar tres vinos de la región antes de elegir.
    Trước khi chọn, họ mời chúng tôi nếm thử ba loại rượu vùng đó.
  61. La comida callejera de ese barrio no tiene nada que envidiarle a un restaurante caro.
    Đồ ăn đường phố khu đó chẳng thua kém gì nhà hàng đắt tiền.
  62. El ambiente era agradable, aunque un poco ruidoso para conversar.
    Không khí dễ chịu, tuy hơi ồn để trò chuyện.
  63. Es fundamental que los productos sean de temporada y de origen cercano.
    Điều cốt yếu là nguyên liệu phải theo mùa và có nguồn gốc gần.
  64. Bastaría con un poco menos de aceite para que el plato fuera perfecto.
    Chỉ cần bớt chút dầu là món này sẽ hoàn hảo.
  65. Aunque no soy de dulces, esa tarta me pareció impecable.
    Dù không mê đồ ngọt, tôi vẫn thấy chiếc tart đó hoàn hảo.
  66. La receta original se ha ido adaptando a los ingredientes de cada país.
    Công thức gốc dần được điều chỉnh theo nguyên liệu của từng nước.
  67. Se nota que todo está hecho en casa, desde el pan hasta el helado.
    Có thể thấy mọi thứ đều tự làm, từ bánh mì đến kem.
  68. Nos habría gustado que nos avisaran de que la cocina cerraba a las diez.
    Chúng tôi mong được báo trước rằng bếp đóng cửa lúc mười giờ.
  69. El precio es alto, pero la calidad de los ingredientes lo compensa.
    Giá khá cao nhưng chất lượng nguyên liệu bù lại được.
  70. Cuanto más simple es el plato, más importa la calidad del producto.
    Món càng đơn giản thì chất lượng nguyên liệu càng quan trọng.

Luyện ẩm thực và ăn uống trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Ẩm thực và ăn uống ở các cấp độ khác