🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2
Con người, gia đình và cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha · B2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về con người, gia đình và cảm xúc, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
la autoestimalòng tự trọng
Su comentario me afectó la autoestima.
Lời nhận xét của anh ấy làm tổn thương lòng tự trọng của tôi.
-
la madurezsự trưởng thành
Reaccionó con una madurez sorprendente.
Anh ấy phản ứng với sự trưởng thành đáng ngạc nhiên.
-
la empatíasự đồng cảm
Le falta empatía con los demás.
Anh ta thiếu sự đồng cảm với người khác.
-
el vínculomối liên kết
Existe un vínculo muy fuerte entre ellos.
Giữa họ có một mối liên kết rất bền chặt.
-
la brecha generacionalkhoảng cách thế hệ
La brecha generacional complica el diálogo en casa.
Khoảng cách thế hệ khiến việc trò chuyện trong nhà khó khăn hơn.
-
la convivenciasự chung sống
La convivencia diaria exige mucha paciencia.
Chung sống hằng ngày đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.
-
la crianzaviệc nuôi dạy con
Comparten la crianza de los niños por igual.
Họ chia sẻ việc nuôi con một cách bình đẳng.
-
el apegosự gắn bó
Siente un apego especial por su hermano menor.
Cô ấy có sự gắn bó đặc biệt với em trai.
-
el rencorsự oán hận
No le guardo rencor a nadie.
Tôi không oán giận ai cả.
-
la culpacảm giác tội lỗi; lỗi
Siento culpa por no haberla llamado antes.
Tôi thấy có lỗi vì đã không gọi cho cô ấy sớm hơn.
-
el orgulloniềm tự hào; sự kiêu hãnh
Su orgullo le impide pedir perdón.
Lòng kiêu hãnh khiến anh ấy không thể xin lỗi.
-
la confianzasự tin tưởng, sự tự tin
Recuperar la confianza lleva años.
Lấy lại niềm tin phải mất nhiều năm.
-
sensiblenhạy cảm
Es una persona muy sensible al dolor ajeno.
Anh ấy là người rất nhạy cảm trước nỗi đau của người khác.
-
tercobướng bỉnh
Es tan terco que nunca cambia de opinión.
Anh ấy bướng đến mức không bao giờ đổi ý.
-
comprensivobiết cảm thông
Mi jefa fue muy comprensiva con mi situación.
Sếp tôi rất thông cảm với hoàn cảnh của tôi.
-
sobreprotectorbảo bọc quá mức
Sus padres son demasiado sobreprotectores.
Bố mẹ cô ấy bảo bọc con quá mức.
-
exigentekhắt khe
Mi padre siempre fue muy exigente conmigo.
Bố tôi luôn rất khắt khe với tôi.
-
el orgullo heridolòng tự ái bị tổn thương
Todo esto es puro orgullo herido.
Tất cả chuyện này chỉ là lòng tự ái bị tổn thương.
-
insegurothiếu tự tin
Se siente insegura cuando la comparan con su hermana.
Cô ấy thấy thiếu tự tin khi bị đem ra so sánh với chị.
-
lealtrung thành
Es la amiga más leal que he tenido.
Cô ấy là người bạn trung thành nhất mà tôi từng có.
-
distantexa cách, lạnh nhạt
Últimamente lo noto distante conmigo.
Gần đây tôi thấy anh ấy xa cách với tôi.
-
madurochín chắn
Para su edad, es un chico muy maduro.
So với tuổi thì cậu bé rất chín chắn.
-
apoyarủng hộ, hỗ trợ
Mi familia me apoyó en todo momento.
Gia đình luôn ủng hộ tôi.
-
decepcionarlàm thất vọng
No quiero decepcionar a mis padres.
Tôi không muốn làm bố mẹ thất vọng.
-
comprometersecam kết; đính hôn
Se comprometieron después de cinco años juntos.
Họ đính hôn sau năm năm bên nhau.
-
reprochartrách móc
Siempre me reprocha que no la llamo.
Cô ấy luôn trách tôi vì không gọi điện.
-
reconciliarselàm hòa
Se reconciliaron después de meses sin hablarse.
Họ làm hòa sau nhiều tháng không nói chuyện.
-
el recelosự nghi ngại, sự dè chừng
Al principio me miraba con cierto recelo, pero acabamos siendo buenos amigos.
Lúc đầu anh ấy nhìn tôi với vẻ dè chừng, nhưng cuối cùng chúng tôi đã thành bạn tốt.
-
agradecerbiết ơn, cảm ơn
Le agradezco todo lo que hizo por mí.
Tôi biết ơn anh ấy vì tất cả những gì đã làm cho tôi.
-
superarvượt qua
Le costó mucho superar la ruptura.
Cô ấy đã rất khó khăn để vượt qua cuộc chia tay.
-
malcriarnuông chiều hư
Los abuelos malcrían a los nietos.
Ông bà thường nuông chiều các cháu.
-
la rupturasự chia tay
La ruptura afectó a toda la familia.
Cuộc chia tay đã ảnh hưởng đến cả gia đình.
-
el malentendidosự hiểu lầm
Todo fue un simple malentendido.
Tất cả chỉ là một sự hiểu lầm.
-
el apoyosự hỗ trợ
Sin el apoyo de mi pareja no lo habría logrado.
Không có sự hỗ trợ của người bạn đời, tôi đã không làm được.
-
la autoridadquyền uy
Ha perdido toda autoridad sobre sus hijos.
Anh ấy đã mất hết uy quyền với các con.
-
la soledadsự cô đơn
La soledad afecta mucho a los mayores.
Sự cô đơn ảnh hưởng rất nhiều đến người già.
-
el reprochelời trách móc
Su carta estaba llena de reproches.
Lá thư của cô ấy đầy những lời trách móc.
-
la ternurasự dịu dàng
Me habló con una ternura infinita.
Cô ấy nói với tôi bằng sự dịu dàng vô hạn.
-
el prejuiciođịnh kiến
Todavía existen muchos prejuicios sobre la edad.
Vẫn còn nhiều định kiến về tuổi tác.
-
envidiarghen tị
No envidio la vida de nadie.
Tôi không ghen tị với cuộc sống của ai cả.
-
Si mis padres hubieran sido menos exigentes, habría disfrutado más de mi infancia.Nếu bố mẹ tôi bớt khắt khe hơn, tuổi thơ tôi đã vui hơn nhiều.
-
La brecha generacional entre mi abuelo y yo es enorme, pero nos entendemos.Khoảng cách thế hệ giữa ông tôi và tôi rất lớn, nhưng chúng tôi hiểu nhau.
-
Me costó años darme cuenta de que su rechazo no era culpa mía.Tôi mất nhiều năm mới nhận ra rằng sự cự tuyệt đó không phải lỗi của tôi.
-
Aunque no compartamos las mismas ideas, el vínculo familiar sigue intacto.Dù không chung quan điểm, mối liên kết gia đình vẫn nguyên vẹn.
-
Ojalá pudiéramos hablar de nuestros sentimientos sin discutir.Ước gì chúng ta có thể nói về cảm xúc mà không cãi nhau.
-
Nunca le he reprochado nada a mi hermana, aunque me dolió mucho.Tôi chưa bao giờ trách chị mình điều gì, dù tôi rất tổn thương.
-
Con el tiempo aprendí a valorar la paciencia de mis padres.Theo thời gian, tôi học được cách trân trọng sự kiên nhẫn của bố mẹ.
-
Es tan terca que sería inútil intentar convencerla.Cô ấy bướng đến mức có cố thuyết phục cũng vô ích.
-
Los padres sobreprotectores impiden que sus hijos aprendan a decidir.Cha mẹ bảo bọc quá mức khiến con cái không học được cách tự quyết định.
-
Gracias a la terapia, mejoró bastante su autoestima.Nhờ trị liệu tâm lý, lòng tự trọng của cô ấy cải thiện đáng kể.
-
Preferiría que me dijeras la verdad, aunque me duela.Tôi mong bạn nói thật, dù điều đó làm tôi đau.lịch sự Preferiría que me dijera la verdad, aunque me duela.
-
Su falta de empatía hace muy difícil la convivencia.Việc anh ta thiếu đồng cảm khiến cuộc sống chung rất khó khăn.
-
Siempre he podido contar con el apoyo incondicional de mi mejor amigo.Tôi luôn có thể trông cậy vào sự ủng hộ vô điều kiện của bạn thân.
-
Me decepcionó que no viniera a la cena familiar.Tôi thất vọng vì anh ấy không đến bữa cơm gia đình.
-
Guardar rencor solo te hace daño a ti mismo.Ôm hận chỉ làm tổn thương chính bạn mà thôi.
-
Con la madurez uno aprende a elegir mejor sus amistades.Khi trưởng thành, người ta học được cách chọn bạn kỹ hơn.
-
No creo que sea justo compararme con mi hermano mayor.Tôi không nghĩ việc so sánh tôi với anh trai là công bằng.
-
Tras la ruptura, tardó meses en volver a confiar en alguien.Sau khi chia tay, cô ấy mất nhiều tháng mới tin tưởng ai đó trở lại.
-
Todo se debió a un malentendido que nadie quiso aclarar.Tất cả đều bắt nguồn từ một hiểu lầm mà không ai muốn làm rõ.
-
Es una persona sensible; hay que medir bien las palabras con ella.Cô ấy là người nhạy cảm; nói chuyện với cô ấy phải cân nhắc lời lẽ.
-
Mis suegros han sido siempre muy comprensivos con nosotros.Bố mẹ chồng tôi luôn rất thông cảm với chúng tôi.
-
A medida que envejecemos, valoramos más a la gente que nos quiere.Càng lớn tuổi, chúng ta càng trân trọng những người yêu thương mình.
-
Habría sido mejor que se lo dijeras en persona.Sẽ tốt hơn nếu bạn nói trực tiếp với anh ấy.
-
La soledad de mi abuela me preocupa más que su salud.Sự cô đơn của bà khiến tôi lo hơn cả sức khỏe của bà.
-
Tarde o temprano tendrán que reconciliarse por el bien de los niños.Sớm muộn gì họ cũng phải làm hòa vì các con.
-
Me molesta que juzguen a la gente por su apariencia.Tôi khó chịu khi người ta đánh giá người khác qua vẻ ngoài.
-
Le agradezco de corazón todo lo que ha hecho por mi familia.Tôi chân thành cảm ơn ông vì tất cả những gì đã làm cho gia đình tôi.
-
Nadie debería sentirse culpable por poner límites a su familia.Không ai nên thấy tội lỗi vì đặt ra giới hạn với gia đình mình.
-
Aunque lleven años juntos, siguen tratándose con enorme ternura.Dù bên nhau đã nhiều năm, họ vẫn đối xử với nhau vô cùng dịu dàng.
-
Si tuviera que definir a mi madre, diría que es la persona más generosa que conozco.Nếu phải mô tả mẹ tôi, tôi sẽ nói bà là người rộng lượng nhất mà tôi biết.
Luyện con người, gia đình và cảm xúc trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.