🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Con người, gia đình và cảm xúc bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về con người, gia đình và cảm xúc, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
la familiagia đình
Mi familia es muy grande.
Gia đình tôi rất đông người.
-
la madremẹ
Mi madre cocina muy bien.
Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
-
el padrebố
Mi padre trabaja en una oficina.
Bố tôi làm việc ở văn phòng.
-
los padresbố mẹ
Mis padres viven en España.
Bố mẹ tôi sống ở Tây Ban Nha.
-
el hermanoanh trai / em trai
Mi hermano tiene diez años.
Em trai tôi mười tuổi.
-
la hermanachị gái / em gái
Mi hermana estudia en la universidad.
Chị gái tôi học đại học.
-
el hijocon trai
Su hijo es muy inteligente.
Con trai cô ấy rất thông minh.
-
la hijacon gái
Mi hija tiene tres años.
Con gái tôi ba tuổi.
-
el niñocậu bé, đứa trẻ
El niño juega en el parque.
Cậu bé chơi ở công viên.
-
la niñacô bé
La niña come una manzana.
Cô bé đang ăn táo.
-
el bebéem bé
El bebé duerme ahora.
Em bé đang ngủ.
-
el amigobạn (nam)
Juan es mi amigo.
Juan là bạn của tôi.
-
la amigabạn (nữ)
Mi amiga vive cerca de aquí.
Bạn tôi sống gần đây.
-
el hombrengười đàn ông
Ese hombre es mi padre.
Người đàn ông đó là bố tôi.
-
la mujerngười phụ nữ
La mujer compra pan.
Người phụ nữ mua bánh mì.
-
la personangười
Ella es una persona muy buena.
Cô ấy là một người rất tốt.
-
la gentemọi người
Hay mucha gente en la calle.
Trên phố có rất nhiều người.
-
el chicochàng trai
El chico es muy alto.
Chàng trai đó rất cao.
-
la chicacô gái
La chica canta muy bien.
Cô gái đó hát rất hay.
-
el señorông, quý ông
El señor García es mi profesor.
Ông García là thầy giáo của tôi.
-
la señorabà, quý bà
La señora López es muy amable.
Bà López rất tốt bụng.
-
el nombretên
¿Cuál es tu nombre?
Tên bạn là gì?
-
llamarsetên là
Me llamo Carlos.
Tôi tên là Carlos.
-
joventrẻ
Mi profesora es muy joven.
Cô giáo tôi còn rất trẻ.
-
viejogià, cũ
El señor es viejo y amable.
Ông ấy già và hiền lành.
-
felizhạnh phúc
Estoy muy feliz con mi familia.
Tôi rất hạnh phúc bên gia đình.
-
tristebuồn
¿Por qué estás triste?
Sao bạn buồn vậy?
-
contentovui, hài lòng
Estoy contento con mi trabajo.
Tôi hài lòng với công việc của mình.
-
enfermoốm, bệnh
Mi hijo está enfermo hoy.
Hôm nay con trai tôi bị ốm.
-
bienkhỏe, tốt
Mi madre está bien.
Mẹ tôi vẫn khỏe.
-
maltệ, không khỏe
Hoy me siento mal.
Hôm nay tôi thấy không khỏe.
-
altocao
Mi padre es muy alto.
Bố tôi rất cao.
-
bajothấp
Soy un poco bajo.
Tôi hơi thấp.
-
guapođẹp trai
Ese actor es muy guapo.
Diễn viên đó rất đẹp trai.
-
bonitoxinh, đẹp
Tu hija es muy bonita.
Con gái bạn rất xinh.
-
amabletốt bụng, thân thiện
La señora es muy amable conmigo.
Bà ấy rất tốt với tôi.
-
el amortình yêu
El amor es muy importante.
Tình yêu rất quan trọng.
-
quereryêu; muốn
Quiero mucho a mis padres.
Tôi rất yêu bố mẹ tôi.
-
vivirsống
Vivo con mi familia.
Tôi sống cùng gia đình.
-
llorarkhóc
El bebé llora por la noche.
Em bé khóc vào ban đêm.
-
¿Cómo te llamas?Bạn tên là gì?lịch sự ¿Cómo se llama usted?
-
Me llamo Ana.Tôi tên là Ana.
-
Mucho gusto.Rất vui được gặp bạn.
-
¿Cómo estás?Bạn khỏe không?lịch sự ¿Cómo está usted?
-
Estoy bien, gracias.Tôi khỏe, cảm ơn.
-
Estoy muy feliz hoy.Hôm nay tôi rất vui.
-
Ella está triste.Cô ấy đang buồn.
-
Tengo dos hermanos.Tôi có hai anh em trai.
-
Mi madre se llama Carmen.Mẹ tôi tên là Carmen.
-
Mi padre trabaja mucho.Bố tôi làm việc rất nhiều.
-
¿Tienes hermanos?Bạn có anh chị em không?
-
Mi familia es grande.Gia đình tôi đông người.
-
Él es mi mejor amigo.Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
-
Ella es mi amiga de la escuela.Cô ấy là bạn học của tôi.
-
El bebé llora mucho.Em bé khóc rất nhiều.
-
Mi hermana es muy bonita.Em gái tôi rất xinh.
-
¿Cuántos años tienes?Bạn bao nhiêu tuổi?lịch sự ¿Cuántos años tiene usted?
-
Tengo veinte años.Tôi hai mươi tuổi.
-
Mi hijo tiene cinco años.Con trai tôi năm tuổi.
-
La niña es muy amable.Cô bé rất tốt bụng.
-
Quiero mucho a mi familia.Tôi rất yêu gia đình mình.
-
Vivo con mis padres.Tôi sống cùng bố mẹ.
-
Mi amigo es muy alto.Bạn tôi rất cao.
-
¿Quién es ese hombre?Người đàn ông kia là ai?
-
Esa mujer es mi madre.Người phụ nữ đó là mẹ tôi.
-
Hoy estoy enfermo.Hôm nay tôi bị ốm.
-
Somos buenos amigos.Chúng tôi là bạn tốt của nhau.
-
Te quiero mucho.Mình yêu quý bạn nhiều lắm.
-
Hay mucha gente aquí.Ở đây đông người quá.
-
Mi familia vive en México.Gia đình tôi sống ở Mexico.
Luyện con người, gia đình và cảm xúc trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.