🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B1
Ẩm thực và ăn uống bằng tiếng Tây Ban Nha · B1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về ẩm thực và ăn uống, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el saborhương vị
Este helado tiene un sabor muy intenso.
Kem này có vị rất đậm đà.
-
la recetacông thức nấu ăn
Mi abuela me dio su receta de sopa.
Bà tôi đã cho tôi công thức nấu súp của bà.
-
el ingredientenguyên liệu
Ya compré todos los ingredientes para la cena.
Tôi đã mua đủ nguyên liệu cho bữa tối.
-
picarbăm nhỏ, cay, ăn vặt
Hay que picar la cebolla muy fina.
Phải băm hành tây thật nhuyễn.
-
la parrillavỉ nướng
El pollo a la parrilla queda muy sabroso.
Gà nướng vỉ rất ngon.
-
el antojocơn thèm ăn
Tengo antojo de algo dulce.
Tôi đang thèm đồ ngọt.
-
vegetarianoăn chay
Mi hermano es vegetariano desde hace años.
Anh trai tôi ăn chay đã nhiều năm rồi.
-
la porciónphần ăn
Las porciones de este restaurante son enormes.
Phần ăn ở nhà hàng này rất lớn.
-
el olormùi
El olor a pan recién hecho me encanta.
Tôi rất thích mùi bánh mì mới nướng.
-
la masabột nhào
Deja reposar la masa media hora.
Để bột nghỉ nửa tiếng.
-
el hornolò nướng
Mete el pastel al horno por cuarenta minutos.
Cho bánh vào lò nướng bốn mươi phút.
-
la estufabếp lò
Apaga la estufa cuando termines.
Nấu xong thì tắt bếp nhé.
-
la sarténcái chảo
Calienta un poco de aceite en la sartén.
Đun nóng một ít dầu trong chảo.
-
la ollacái nồi
Pon el agua en una olla grande.
Cho nước vào một cái nồi lớn.
-
mezclartrộn
Mezcla la harina con los huevos.
Trộn bột mì với trứng.
-
cortarcắt
Corta el queso en trozos pequeños.
Cắt phô mai thành miếng nhỏ.
-
calentarhâm nóng
Voy a calentar la comida de ayer.
Tôi sẽ hâm nóng đồ ăn hôm qua.
-
congelarđông lạnh
Puedes congelar el pan que sobre.
Bánh mì thừa thì bạn có thể đông lạnh.
-
frescotươi
En el mercado venden pescado muy fresco.
Ở chợ người ta bán cá rất tươi.
-
madurochín
Este aguacate todavía no está maduro.
Quả bơ này vẫn chưa chín.
-
crudosống, chưa chín
En Japón se come mucho pescado crudo.
Ở Nhật người ta ăn nhiều cá sống.
-
el trozomiếng
¿Me das un trozo de tu pastel?
Cho tôi một miếng bánh của bạn nhé?
-
la grasachất béo, mỡ
Esta comida tiene demasiada grasa.
Món này nhiều dầu mỡ quá.
-
saludablelành mạnh, tốt cho sức khỏe
Quiero llevar una alimentación más saludable.
Tôi muốn ăn uống lành mạnh hơn.
-
la dietachế độ ăn kiêng
Estoy a dieta, no puedo comer postre.
Tôi đang ăn kiêng nên không ăn tráng miệng được.
-
el alimentothực phẩm
Los alimentos frescos son mejores que los procesados.
Thực phẩm tươi tốt hơn thực phẩm chế biến sẵn.
-
la meriendabữa xế
Los niños toman la merienda a las cinco.
Bọn trẻ ăn bữa xế lúc năm giờ.
-
la harinabột mì
Necesitamos medio kilo de harina para el pan.
Chúng ta cần nửa ký bột mì để làm bánh.
-
la salsanước sốt
La pasta lleva salsa de tomate casera.
Mì Ý ăn kèm sốt cà chua nhà làm.
-
el caldonước dùng
El caldo de pollo es bueno para el resfriado.
Nước dùng gà tốt cho người bị cảm.
-
la especiagia vị
La comida india usa muchas especias.
Món Ấn Độ dùng rất nhiều gia vị.
-
el chileớt
Este chile pica muchísimo.
Loại ớt này cay khủng khiếp.
-
la panaderíatiệm bánh mì
La panadería de la esquina abre a las seis.
Tiệm bánh ở góc phố mở cửa lúc sáu giờ.
-
el guisomón hầm
El guiso de mi madre huele delicioso.
Món hầm của mẹ tôi thơm nức mũi.
-
invitarmời, bao ăn
Hoy te invito yo, guarda tu dinero.
Hôm nay tôi mời, bạn cất tiền đi.
-
el aperitivomón khai vị
De aperitivo pedimos queso y aceitunas.
Khai vị chúng tôi gọi phô mai và ô liu.
-
el chefđầu bếp
El chef de este lugar es muy conocido.
Đầu bếp của quán này rất nổi tiếng.
-
la cafeteríaquán cà phê
Quedamos en la cafetería para conversar.
Chúng tôi hẹn nhau ở quán cà phê để trò chuyện.
-
el apetitosự thèm ăn
Con este calor pierdo el apetito.
Trời nóng thế này tôi chẳng muốn ăn.
-
la comida chatarrađồ ăn vặt không lành mạnh
Como demasiada comida chatarra entre semana.
Tôi ăn quá nhiều đồ ăn vặt trong tuần.
-
¿Qué sabor de helado prefieres?Bạn thích kem vị gì hơn?
-
Esta receta lleva pocos ingredientes y es fácil de hacer.Công thức này ít nguyên liệu và dễ làm.
-
Se me antoja un chocolate caliente.Tự nhiên tôi thèm một ly sô-cô-la nóng.
-
Cuando termines de comer, pide la cuenta.Khi ăn xong thì bạn gọi tính tiền nhé.lịch sự Cuando termine de comer, pida la cuenta.
-
Soy vegetariana, así que no como ni carne ni pescado.Tôi ăn chay nên không ăn thịt lẫn cá.
-
Pide una porción para compartir; son muy grandes.Gọi một phần để chia nhau thôi, phần ăn rất lớn.
-
Primero pica el ajo y luego caliéntalo en la sartén.Đầu tiên băm tỏi rồi cho vào chảo phi nóng.
-
El domingo hicimos carne a la parrilla con toda la familia.Chủ nhật cả nhà chúng tôi nướng thịt cùng nhau.
-
Espero que te guste la comida que preparé.Mong là bạn thích món tôi nấu.
-
Hay que comer más alimentos frescos y menos comida chatarra.Nên ăn nhiều thực phẩm tươi và bớt đồ ăn vặt.
-
Este mango está tan maduro que se deshace solo.Quả xoài này chín tới mức tự rã ra.
-
No me gusta la carne cruda; prefiero que esté bien cocida.Tôi không thích thịt sống, tôi thích thịt chín kỹ hơn.
-
¿Puedes calentar la sopa mientras pongo la mesa?Bạn hâm súp trong lúc tôi dọn bàn được không?
-
Mezcla bien la masa hasta que quede suave.Trộn đều bột cho đến khi mịn.
-
Prepara un caldo con las verduras que quedaron.Nấu nước dùng bằng chỗ rau còn lại đi.
-
Deberías comer menos grasa; no es nada saludable.Bạn nên ăn ít dầu mỡ thôi, chẳng tốt cho sức khỏe đâu.
-
Empecé una dieta nueva hace dos semanas.Tôi bắt đầu chế độ ăn kiêng mới hai tuần trước.
-
De merienda les doy fruta y un vaso de leche.Bữa xế tôi cho bọn trẻ ăn trái cây và uống một ly sữa.
-
Te invito a cenar; conozco un lugar buenísimo.Tôi mời bạn ăn tối, tôi biết một chỗ cực ngon.
-
Compré pan recién hecho en la panadería.Tôi mua bánh mì mới ra lò ở tiệm bánh.
-
¿Qué especias le pusiste a la salsa?Bạn đã cho gia vị gì vào nước sốt vậy?
-
Cuidado con ese chile: pica más de lo que parece.Cẩn thận trái ớt đó, nó cay hơn vẻ ngoài đấy.
-
Congela la carne si no la vas a cocinar hoy.Nếu hôm nay không nấu thì đông lạnh thịt lại.
-
El olor del guiso se siente desde la calle.Mùi món hầm thơm ra tận ngoài đường.
-
Aunque no tengo mucha hambre, voy a picar algo.Tuy không đói lắm nhưng tôi vẫn định ăn chút gì đó.
-
El chef nos recomendó el plato más popular del día.Đầu bếp đã gợi ý cho chúng tôi món được ưa chuộng nhất trong ngày.
-
¿Nos vemos en la cafetería después del trabajo?Sau giờ làm mình gặp nhau ở quán cà phê nhé?
-
Con la fiebre perdió el apetito por completo.Vì sốt nên anh ấy mất hẳn cảm giác thèm ăn.
-
¡Buen provecho! Que disfruten la comida.Chúc ngon miệng! Mọi người ăn ngon nhé.
-
Corta el pastel en ocho trozos iguales.Cắt bánh thành tám phần bằng nhau.
Luyện ẩm thực và ăn uống trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.