🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Sở thích & Thời gian rảnh bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về sở thích & thời gian rảnh, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el pasatiemposở thích
Mi pasatiempo favorito es leer.
Sở thích yêu thích của tôi là đọc sách.
-
la músicaâm nhạc
Escucho música todos los días.
Tôi nghe nhạc mỗi ngày.
-
la películabộ phim
La película es muy divertida.
Bộ phim rất thú vị.
-
el libroquyển sách
Leo un libro en casa.
Tôi đọc sách ở nhà.
-
el juegotrò chơi
Este juego es muy fácil.
Trò chơi này rất dễ.
-
jugarchơi
Me gusta jugar con mis amigos.
Tôi thích chơi với bạn bè.
-
leerđọc
Leo un poco antes de dormir.
Tôi đọc một chút trước khi ngủ.
-
escucharnghe
Escucho la radio por la mañana.
Tôi nghe radio vào buổi sáng.
-
verxem
Veo la televisión por la noche.
Tôi xem ti vi vào buổi tối.
-
cantarhát
Mi hermana canta muy bien.
Em gái tôi hát rất hay.
-
la canciónbài hát
Esta canción es muy bonita.
Bài hát này rất hay.
-
el deportethể thao
Mi deporte favorito es el fútbol.
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá.
-
la fiestabữa tiệc
Hay una fiesta el sábado.
Thứ Bảy có một bữa tiệc.
-
el parquecông viên
Camino por el parque con mi perro.
Tôi đi dạo trong công viên với chú chó của mình.
-
la televisiónti vi
Veo la televisión después de cenar.
Tôi xem ti vi sau bữa tối.
-
el videojuegotrò chơi điện tử
Juego videojuegos con mi hermano.
Tôi chơi trò chơi điện tử với em trai.
-
la pelotaquả bóng
Los niños juegan con la pelota.
Bọn trẻ chơi với quả bóng.
-
dibujarvẽ
Me gusta dibujar animales.
Tôi thích vẽ động vật.
-
caminarđi bộ
Caminamos por la playa.
Chúng tôi đi bộ dọc bãi biển.
-
viajardu lịch
Quiero viajar a México.
Tôi muốn đi du lịch Mexico.
-
cocinarnấu ăn
Mi madre cocina muy bien.
Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
-
la guitarrađàn ghi-ta
Toco la guitarra un poco.
Tôi chơi đàn ghi-ta một chút.
-
el pianođàn piano
Mi amiga toca el piano.
Bạn tôi chơi đàn piano.
-
la playabãi biển
Vamos a la playa en verano.
Chúng tôi đi biển vào mùa hè.
-
el cinerạp chiếu phim
El sábado voy al cine.
Thứ Bảy tôi đi xem phim.
-
divertidovui, thú vị
El juego es muy divertido.
Trò chơi này rất vui.
-
aburridochán
La película es un poco aburrida.
Bộ phim hơi chán.
-
favoritoyêu thích
¿Cuál es tu libro favorito?
Quyển sách yêu thích của bạn là gì?
-
el fin de semanacuối tuần
Descanso el fin de semana.
Tôi nghỉ ngơi vào cuối tuần.
-
el tiempo librethời gian rảnh
¿Qué haces en tu tiempo libre?
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
-
el amigobạn bè
Juego con mis amigos en el parque.
Tôi chơi với bạn bè ở công viên.
-
la revistatạp chí
Leo una revista de moda.
Tôi đọc tạp chí thời trang.
-
el baileđiệu nhảy
Me gusta mucho el baile.
Tôi rất thích nhảy múa.
-
la bicicletaxe đạp
Monto en bicicleta los domingos.
Tôi đạp xe vào các ngày Chủ nhật.
-
montarcưỡi, đi (xe)
¿Sabes montar en bicicleta?
Bạn có biết đi xe đạp không?
-
descansarnghỉ ngơi
Los domingos descanso en casa.
Chủ nhật tôi nghỉ ngơi ở nhà.
-
el clubcâu lạc bộ
Estoy en el club de música.
Tôi ở trong câu lạc bộ âm nhạc.
-
la piscinahồ bơi
Los niños nadan en la piscina.
Bọn trẻ bơi trong hồ bơi.
-
me gustatôi thích
Me gusta la música latina.
Tôi thích nhạc Latin.
-
la radiođài radio
Escucho la radio en el carro.
Tôi nghe radio trên xe.
-
Me gusta escuchar música.Tôi thích nghe nhạc.
-
¿Cuál es tu pasatiempo favorito?Sở thích yêu thích của bạn là gì?lịch sự ¿Cuál es su pasatiempo favorito?
-
En mi tiempo libre leo libros.Vào thời gian rảnh tôi đọc sách.
-
¿Te gusta ver películas?Bạn có thích xem phim không?lịch sự ¿Le gusta ver películas?
-
Juego videojuegos por la noche.Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
-
Vamos al parque a caminar.Chúng ta đi bộ ở công viên đi.
-
Mi hermano canta en la ducha.Anh trai tôi hát trong lúc tắm.
-
No me gusta el fútbol.Tôi không thích bóng đá.
-
Los sábados voy al cine con mis amigos.Thứ Bảy tôi đi xem phim với bạn bè.
-
¿Quieres jugar conmigo?Bạn có muốn chơi với tôi không?
-
Escucho música cuando cocino.Tôi nghe nhạc khi nấu ăn.
-
Me gusta mucho cantar.Tôi rất thích hát.
-
Veo la televisión con mi familia.Tôi xem ti vi cùng gia đình.
-
El domingo descansamos en casa.Chủ nhật chúng tôi nghỉ ngơi ở nhà.
-
¿Qué haces el fin de semana?Cuối tuần bạn làm gì?lịch sự ¿Qué hace usted el fin de semana?
-
Toco la guitarra con mis amigos.Tôi chơi đàn ghi-ta với bạn bè.
-
Mi pasatiempo es dibujar.Sở thích của tôi là vẽ.
-
La fiesta es en mi casa.Bữa tiệc diễn ra ở nhà tôi.
-
Me gusta viajar con mi familia.Tôi thích đi du lịch cùng gia đình.
-
Leo revistas en el autobús.Tôi đọc tạp chí trên xe buýt.
-
¿Te gusta la música rock?Bạn có thích nhạc rock không?
-
Monto en bicicleta en el parque.Tôi đạp xe trong công viên.
-
Esta canción es mi favorita.Bài hát này là bài tôi yêu thích nhất.
-
El juego es divertido pero difícil.Trò chơi vui nhưng khó.
-
Voy a la piscina los lunes.Tôi đi hồ bơi vào các ngày thứ Hai.
-
No tengo tiempo libre hoy.Hôm nay tôi không có thời gian rảnh.
-
¿Vamos al cine esta noche?Tối nay chúng ta đi xem phim nhé?
-
Mis amigos juegan en el parque.Các bạn tôi đang chơi ở công viên.
-
La película empieza a las ocho.Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ.
-
Me gusta cocinar para mis amigos.Tôi thích nấu ăn cho bạn bè.
Luyện sở thích & thời gian rảnh trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.