🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1

Sở thích & Thời gian rảnh bằng tiếng Tây Ban Nha · A1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về sở thích & thời gian rảnh, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el pasatiempo
    sở thích

    Mi pasatiempo favorito es leer.

    Sở thích yêu thích của tôi là đọc sách.

  2. la música
    âm nhạc

    Escucho música todos los días.

    Tôi nghe nhạc mỗi ngày.

  3. la película
    bộ phim

    La película es muy divertida.

    Bộ phim rất thú vị.

  4. el libro
    quyển sách

    Leo un libro en casa.

    Tôi đọc sách ở nhà.

  5. el juego
    trò chơi

    Este juego es muy fácil.

    Trò chơi này rất dễ.

  6. jugar
    chơi

    Me gusta jugar con mis amigos.

    Tôi thích chơi với bạn bè.

  7. leer
    đọc

    Leo un poco antes de dormir.

    Tôi đọc một chút trước khi ngủ.

  8. escuchar
    nghe

    Escucho la radio por la mañana.

    Tôi nghe radio vào buổi sáng.

  9. ver
    xem

    Veo la televisión por la noche.

    Tôi xem ti vi vào buổi tối.

  10. cantar
    hát

    Mi hermana canta muy bien.

    Em gái tôi hát rất hay.

  11. la canción
    bài hát

    Esta canción es muy bonita.

    Bài hát này rất hay.

  12. el deporte
    thể thao

    Mi deporte favorito es el fútbol.

    Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá.

  13. la fiesta
    bữa tiệc

    Hay una fiesta el sábado.

    Thứ Bảy có một bữa tiệc.

  14. el parque
    công viên

    Camino por el parque con mi perro.

    Tôi đi dạo trong công viên với chú chó của mình.

  15. la televisión
    ti vi

    Veo la televisión después de cenar.

    Tôi xem ti vi sau bữa tối.

  16. el videojuego
    trò chơi điện tử

    Juego videojuegos con mi hermano.

    Tôi chơi trò chơi điện tử với em trai.

  17. la pelota
    quả bóng

    Los niños juegan con la pelota.

    Bọn trẻ chơi với quả bóng.

  18. dibujar
    vẽ

    Me gusta dibujar animales.

    Tôi thích vẽ động vật.

  19. caminar
    đi bộ

    Caminamos por la playa.

    Chúng tôi đi bộ dọc bãi biển.

  20. viajar
    du lịch

    Quiero viajar a México.

    Tôi muốn đi du lịch Mexico.

  21. cocinar
    nấu ăn

    Mi madre cocina muy bien.

    Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.

  22. la guitarra
    đàn ghi-ta

    Toco la guitarra un poco.

    Tôi chơi đàn ghi-ta một chút.

  23. el piano
    đàn piano

    Mi amiga toca el piano.

    Bạn tôi chơi đàn piano.

  24. la playa
    bãi biển

    Vamos a la playa en verano.

    Chúng tôi đi biển vào mùa hè.

  25. el cine
    rạp chiếu phim

    El sábado voy al cine.

    Thứ Bảy tôi đi xem phim.

  26. divertido
    vui, thú vị

    El juego es muy divertido.

    Trò chơi này rất vui.

  27. aburrido
    chán

    La película es un poco aburrida.

    Bộ phim hơi chán.

  28. favorito
    yêu thích

    ¿Cuál es tu libro favorito?

    Quyển sách yêu thích của bạn là gì?

  29. el fin de semana
    cuối tuần

    Descanso el fin de semana.

    Tôi nghỉ ngơi vào cuối tuần.

  30. el tiempo libre
    thời gian rảnh

    ¿Qué haces en tu tiempo libre?

    Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

  31. el amigo
    bạn bè

    Juego con mis amigos en el parque.

    Tôi chơi với bạn bè ở công viên.

  32. la revista
    tạp chí

    Leo una revista de moda.

    Tôi đọc tạp chí thời trang.

  33. el baile
    điệu nhảy

    Me gusta mucho el baile.

    Tôi rất thích nhảy múa.

  34. la bicicleta
    xe đạp

    Monto en bicicleta los domingos.

    Tôi đạp xe vào các ngày Chủ nhật.

  35. montar
    cưỡi, đi (xe)

    ¿Sabes montar en bicicleta?

    Bạn có biết đi xe đạp không?

  36. descansar
    nghỉ ngơi

    Los domingos descanso en casa.

    Chủ nhật tôi nghỉ ngơi ở nhà.

  37. el club
    câu lạc bộ

    Estoy en el club de música.

    Tôi ở trong câu lạc bộ âm nhạc.

  38. la piscina
    hồ bơi

    Los niños nadan en la piscina.

    Bọn trẻ bơi trong hồ bơi.

  39. me gusta
    tôi thích

    Me gusta la música latina.

    Tôi thích nhạc Latin.

  40. la radio
    đài radio

    Escucho la radio en el carro.

    Tôi nghe radio trên xe.

  41. Me gusta escuchar música.
    Tôi thích nghe nhạc.
  42. ¿Cuál es tu pasatiempo favorito?
    Sở thích yêu thích của bạn là gì?
    lịch sự ¿Cuál es su pasatiempo favorito?
  43. En mi tiempo libre leo libros.
    Vào thời gian rảnh tôi đọc sách.
  44. ¿Te gusta ver películas?
    Bạn có thích xem phim không?
    lịch sự ¿Le gusta ver películas?
  45. Juego videojuegos por la noche.
    Tôi chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
  46. Vamos al parque a caminar.
    Chúng ta đi bộ ở công viên đi.
  47. Mi hermano canta en la ducha.
    Anh trai tôi hát trong lúc tắm.
  48. No me gusta el fútbol.
    Tôi không thích bóng đá.
  49. Los sábados voy al cine con mis amigos.
    Thứ Bảy tôi đi xem phim với bạn bè.
  50. ¿Quieres jugar conmigo?
    Bạn có muốn chơi với tôi không?
  51. Escucho música cuando cocino.
    Tôi nghe nhạc khi nấu ăn.
  52. Me gusta mucho cantar.
    Tôi rất thích hát.
  53. Veo la televisión con mi familia.
    Tôi xem ti vi cùng gia đình.
  54. El domingo descansamos en casa.
    Chủ nhật chúng tôi nghỉ ngơi ở nhà.
  55. ¿Qué haces el fin de semana?
    Cuối tuần bạn làm gì?
    lịch sự ¿Qué hace usted el fin de semana?
  56. Toco la guitarra con mis amigos.
    Tôi chơi đàn ghi-ta với bạn bè.
  57. Mi pasatiempo es dibujar.
    Sở thích của tôi là vẽ.
  58. La fiesta es en mi casa.
    Bữa tiệc diễn ra ở nhà tôi.
  59. Me gusta viajar con mi familia.
    Tôi thích đi du lịch cùng gia đình.
  60. Leo revistas en el autobús.
    Tôi đọc tạp chí trên xe buýt.
  61. ¿Te gusta la música rock?
    Bạn có thích nhạc rock không?
  62. Monto en bicicleta en el parque.
    Tôi đạp xe trong công viên.
  63. Esta canción es mi favorita.
    Bài hát này là bài tôi yêu thích nhất.
  64. El juego es divertido pero difícil.
    Trò chơi vui nhưng khó.
  65. Voy a la piscina los lunes.
    Tôi đi hồ bơi vào các ngày thứ Hai.
  66. No tengo tiempo libre hoy.
    Hôm nay tôi không có thời gian rảnh.
  67. ¿Vamos al cine esta noche?
    Tối nay chúng ta đi xem phim nhé?
  68. Mis amigos juegan en el parque.
    Các bạn tôi đang chơi ở công viên.
  69. La película empieza a las ocho.
    Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ.
  70. Me gusta cocinar para mis amigos.
    Tôi thích nấu ăn cho bạn bè.

Luyện sở thích & thời gian rảnh trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sở thích & Thời gian rảnh ở các cấp độ khác