🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1

Mua sắm & Tiền bạc bằng tiếng Tây Ban Nha · A1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về mua sắm & tiền bạc, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. comprar
    mua

    Quiero comprar pan y leche.

    Tôi muốn mua bánh mì và sữa.

  2. el dinero
    tiền

    No tengo mucho dinero.

    Tôi không có nhiều tiền.

  3. la tienda
    cửa hàng

    La tienda abre a las nueve.

    Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.

  4. ¿Cuánto cuesta?
    Bao nhiêu tiền?

    ¿Cuánto cuesta esta camiseta?

    Cái áo thun này bao nhiêu tiền?

  5. caro
    đắt

    Este restaurante es muy caro.

    Nhà hàng này rất đắt.

  6. barato
    rẻ

    La fruta es barata en el mercado.

    Trái cây ở chợ rất rẻ.

  7. el mercado
    chợ

    El mercado está cerca de mi casa.

    Chợ ở gần nhà tôi.

  8. pagar
    trả tiền

    ¿Dónde puedo pagar?

    Tôi có thể trả tiền ở đâu?

  9. costar
    có giá, tốn

    El libro cuesta diez dólares.

    Cuốn sách này giá mười đô la.

  10. vender
    bán

    Aquí venden fruta muy buena.

    Ở đây bán trái cây rất ngon.

  11. la compra
    việc mua sắm

    Hago la compra los sábados.

    Tôi đi mua sắm vào thứ Bảy.

  12. la moneda
    đồng xu

    Tengo muchas monedas en mi bolsa.

    Tôi có nhiều đồng xu trong túi.

  13. el billete
    tiền giấy

    Solo tengo un billete de veinte.

    Tôi chỉ có một tờ hai mươi đô.

  14. el regalo
    món quà

    Este regalo es para ti.

    Món quà này dành cho bạn.

  15. la bolsa
    túi

    Necesito una bolsa grande.

    Tôi cần một cái túi lớn.

  16. la ropa
    quần áo

    Compro ropa nueva para el viaje.

    Tôi mua quần áo mới cho chuyến đi.

  17. los zapatos
    giày

    Estos zapatos son muy cómodos.

    Đôi giày này rất thoải mái.

  18. la camiseta
    áo thun

    Me gusta esta camiseta blanca.

    Tôi thích cái áo thun trắng này.

  19. el vestido
    váy, đầm

    El vestido rojo es muy bonito.

    Chiếc váy đỏ đó rất đẹp.

  20. los pantalones
    quần

    Necesito unos pantalones negros.

    Tôi cần một chiếc quần đen.

  21. abierto
    mở cửa

    La farmacia está abierta ahora.

    Hiệu thuốc bây giờ đang mở cửa.

  22. cerrado
    đóng cửa

    El banco está cerrado hoy.

    Ngân hàng hôm nay đóng cửa.

  23. gratis
    miễn phí

    El agua aquí es gratis.

    Nước ở đây miễn phí.

  24. querer
    muốn

    Quiero un café, por favor.

    Tôi muốn một ly cà phê.

  25. necesitar
    cần

    Necesito comprar leche hoy.

    Hôm nay tôi cần mua sữa.

  26. mirar
    nhìn, xem

    Me gusta mirar las tiendas.

    Tôi thích ngắm các cửa hàng.

  27. buscar
    tìm

    Busco un regalo para mi padre.

    Tôi đang tìm quà cho bố.

  28. la lista
    danh sách

    Escribo una lista de compras.

    Tôi viết danh sách mua sắm.

  29. el dólar
    đô la

    Un café cuesta dos dólares.

    Một ly cà phê giá hai đô la.

  30. nuevo
    mới

    Mi teléfono es nuevo.

    Điện thoại của tôi còn mới.

  31. más
    hơn, nhiều hơn

    Necesito más dinero.

    Tôi cần nhiều tiền hơn.

  32. menos
    ít hơn

    Este mercado es menos caro.

    Chợ này đỡ đắt hơn.

  33. algo
    cái gì đó

    Quiero comprar algo para mi casa.

    Tôi muốn mua cái gì đó cho nhà.

  34. el juguete
    đồ chơi

    El niño quiere un juguete nuevo.

    Cậu bé muốn một món đồ chơi mới.

  35. la farmacia
    hiệu thuốc

    Hay una farmacia en esta calle.

    Trên phố này có một hiệu thuốc.

  36. la librería
    hiệu sách

    Compro mis libros en esta librería.

    Tôi mua sách ở hiệu sách này.

  37. llevar
    mang, lấy

    Me llevo estos zapatos.

    Tôi lấy đôi giày này.

  38. el número
    số

    Uso el número treinta y ocho.

    Tôi đi giày số 38.

  39. el color
    màu sắc

    ¿Tiene otro color?

    Có màu khác không?

  40. bonito
    đẹp

    ¡Qué bolsa tan bonita!

    Cái túi đẹp quá!

  41. ¿Cuánto es todo?
    Tất cả bao nhiêu tiền?
  42. Quiero comprar un regalo para mi madre.
    Tôi muốn mua một món quà cho mẹ.
  43. ¿Dónde está el mercado?
    Chợ ở đâu?
  44. Esta camisa es muy cara.
    Cái áo sơ mi này rất đắt.
  45. ¿Tiene algo más barato?
    Có cái nào rẻ hơn không?
  46. Voy a la tienda con mi amigo.
    Tôi đi cửa hàng với bạn.
  47. No tengo dinero hoy.
    Hôm nay tôi không có tiền.
  48. Me gusta este vestido azul.
    Tôi thích chiếc váy xanh này.
  49. ¿A qué hora cierra la tienda?
    Cửa hàng đóng cửa lúc mấy giờ?
  50. La tienda está cerrada los domingos.
    Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
  51. Necesito comprar zapatos nuevos.
    Tôi cần mua giày mới.
  52. ¿Puedo pagar con tarjeta?
    Tôi có thể trả bằng thẻ không?
  53. El mercado abre a las ocho de la mañana.
    Chợ mở cửa lúc tám giờ sáng.
  54. Estos zapatos son muy bonitos.
    Đôi giày này rất đẹp.
  55. ¿Dónde puedo comprar fruta?
    Tôi có thể mua trái cây ở đâu?
  56. Solo estoy mirando, gracias.
    Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
  57. Me llevo la camiseta roja.
    Tôi lấy cái áo thun đỏ.
  58. ¿Hay una farmacia cerca?
    Gần đây có hiệu thuốc không?
  59. El regalo es para mi hermano.
    Món quà này dành cho em trai tôi.
  60. Esta tienda vende ropa muy barata.
    Cửa hàng này bán quần áo rất rẻ.
  61. ¿Qué número de zapato usas?
    Bạn đi giày số mấy?
    lịch sự ¿Qué número de zapato usa usted?
  62. Quiero ver ese juguete, por favor.
    Tôi muốn xem món đồ chơi đó.
  63. Todo es muy caro aquí.
    Ở đây cái gì cũng đắt.
  64. Mi madre compra pan en el mercado.
    Mẹ tôi mua bánh mì ở chợ.
  65. ¿Cuánto dinero tienes?
    Bạn có bao nhiêu tiền?
  66. ¿Me ayudas a buscar un regalo?
    Bạn giúp tôi tìm quà nhé?
  67. La lista de compras está en la mesa.
    Danh sách mua sắm ở trên bàn.
  68. Hoy hay fruta fresca en el mercado.
    Hôm nay ở chợ có trái cây tươi.
  69. Este mercado es muy grande.
    Chợ này rất lớn.
  70. No quiero nada más, gracias.
    Tôi không cần gì thêm, cảm ơn.

Luyện mua sắm & tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Mua sắm & Tiền bạc ở các cấp độ khác