🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A2

Mua sắm & Tiền bạc bằng tiếng Tây Ban Nha · A2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về mua sắm & tiền bạc, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el supermercado
    siêu thị

    Fui al supermercado después del trabajo.

    Tôi đã đi siêu thị sau giờ làm.

  2. la tarjeta de crédito
    thẻ tín dụng

    Pagué la cena con la tarjeta de crédito.

    Tôi đã trả tiền bữa tối bằng thẻ tín dụng.

  3. el efectivo
    tiền mặt

    Prefiero pagar en efectivo.

    Tôi thích trả bằng tiền mặt hơn.

  4. el cambio
    tiền thối

    El cajero me dio mal el cambio.

    Thu ngân đã thối tiền sai cho tôi.

  5. la oferta
    khuyến mãi

    El arroz está en oferta esta semana.

    Tuần này gạo đang khuyến mãi.

  6. el descuento
    giảm giá

    Me hicieron un descuento del diez por ciento.

    Họ đã giảm giá cho tôi mười phần trăm.

  7. el precio
    giá

    El precio incluye el envío.

    Giá đã bao gồm phí vận chuyển.

  8. gastar
    tiêu (tiền)

    Gasté demasiado el fin de semana pasado.

    Cuối tuần trước tôi đã tiêu quá nhiều.

  9. la caja
    quầy thu ngân

    Puede pagar en la caja del fondo.

    Bạn có thể thanh toán ở quầy phía trong.

  10. el recibo
    hóa đơn (biên lai)

    Guarda el recibo, por favor.

    Hãy giữ lại biên lai nhé.

  11. el cliente
    khách hàng

    Hay muchos clientes los fines de semana.

    Cuối tuần có rất nhiều khách.

  12. el vendedor
    người bán hàng

    El vendedor fue muy amable conmigo.

    Người bán hàng rất tử tế với tôi.

  13. el carrito
    xe đẩy

    El carrito ya está lleno.

    Xe đẩy đã đầy rồi.

  14. probarse
    mặc thử

    ¿Puedo probarme esta chaqueta?

    Tôi mặc thử cái áo khoác này được không?

  15. el probador
    phòng thử đồ

    El probador está al final del pasillo.

    Phòng thử đồ ở cuối hành lang.

  16. la talla
    cỡ (quần áo)

    ¿Tiene esta blusa en talla mediana?

    Cái áo này có cỡ vừa không?

  17. la panadería
    tiệm bánh mì

    En la panadería de la esquina venden pan caliente.

    Tiệm bánh ở góc phố bán bánh mì nóng.

  18. la carnicería
    cửa hàng thịt

    Compré pollo en la carnicería.

    Tôi đã mua gà ở cửa hàng thịt.

  19. el centro comercial
    trung tâm thương mại

    Vamos a pasear por el centro comercial.

    Chúng ta đi dạo trung tâm thương mại nhé.

  20. el kilo
    ki lô

    Deme dos kilos de tomates, por favor.

    Cho tôi hai ki lô cà chua.

  21. la docena
    một tá

    Necesito una docena de huevos.

    Tôi cần một tá trứng.

  22. el paquete
    gói

    Compré un paquete de galletas.

    Tôi đã mua một gói bánh quy.

  23. la botella
    chai

    Una botella de agua cuesta muy poco aquí.

    Ở đây một chai nước rất rẻ.

  24. la lata
    lon, hộp

    Llevé dos latas de atún a casa.

    Tôi mang về nhà hai hộp cá ngừ.

  25. fresco
    tươi

    El pescado de este puesto siempre está fresco.

    Cá ở quầy này lúc nào cũng tươi.

  26. el producto
    sản phẩm

    Este producto viene de México.

    Sản phẩm này đến từ Mexico.

  27. elegir
    chọn

    Es difícil elegir entre estos dos modelos.

    Thật khó chọn giữa hai mẫu này.

  28. preferir
    thích hơn

    Prefiero el bolso negro al marrón.

    Tôi thích túi màu đen hơn màu nâu.

  29. quedar
    vừa, hợp (quần áo)

    Esa camisa te queda muy bien.

    Cái áo đó rất hợp với bạn.

  30. cambiar
    đổi

    Quiero cambiar esta camisa por otra talla.

    Tôi muốn đổi cái áo này sang cỡ khác.

  31. el euro
    euro

    El menú del día cuesta doce euros.

    Suất ăn trưa giá mười hai euro.

  32. pedir
    yêu cầu, đặt

    Pedí una bolsa más grande en la caja.

    Tôi đã xin một cái túi to hơn ở quầy tính tiền.

  33. el mostrador
    quầy

    Deje el paquete en el mostrador.

    Hãy để gói hàng trên quầy.

  34. el estante
    kệ

    El aceite está en el estante de arriba.

    Dầu ăn ở trên kệ trên cùng.

  35. la mitad
    một nửa

    Compré el abrigo a mitad de precio.

    Tôi đã mua cái áo khoác với giá một nửa.

  36. el total
    tổng cộng

    El total son treinta y cinco dólares.

    Tổng cộng là ba mươi lăm đô la.

  37. envolver
    gói

    ¿Me lo puede envolver para regalo?

    Bạn gói quà giúp tôi được không?

  38. cómodo
    thoải mái

    Busco unos zapatos cómodos para caminar.

    Tôi tìm giày thoải mái để đi bộ.

  39. usado
    đã qua sử dụng

    Compré una bicicleta usada muy barata.

    Tôi đã mua một chiếc xe đạp cũ rất rẻ.

  40. la frutería
    cửa hàng trái cây

    En la frutería del barrio todo es más fresco.

    Ở cửa hàng trái cây trong khu phố mọi thứ đều tươi hơn.

  41. Ayer fui de compras con mi hermana.
    Hôm qua tôi đi mua sắm với chị gái.
  42. ¿Aceptan tarjeta o solo efectivo?
    Bên bạn nhận thẻ hay chỉ tiền mặt?
  43. Voy a comprar la comida en el supermercado.
    Tôi sẽ mua đồ ăn ở siêu thị.
  44. ¿Me puede dar el recibo, por favor?
    Cho tôi xin biên lai được không?
  45. Esta chaqueta estaba en oferta y me costó la mitad.
    Cái áo khoác này đang khuyến mãi nên tôi chỉ trả một nửa.
  46. ¿Dónde están los probadores?
    Phòng thử đồ ở đâu?
  47. Me lo llevo si me hacen un descuento.
    Nếu giảm giá thì tôi sẽ mua.
  48. El mes pasado gasté demasiado en ropa.
    Tháng trước tôi tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.
  49. ¿Tiene esto en otra talla?
    Cái này có cỡ khác không?
  50. Cuando era niño, iba al mercado con mi abuela.
    Hồi nhỏ tôi thường đi chợ với bà.
  51. Perdone, ¿me cobra aquí?
    Xin lỗi, tôi thanh toán ở đây được không?
  52. Hay mucha gente esperando en la caja.
    Có rất nhiều người đang đợi ở quầy thu ngân.
  53. Me quedé sin efectivo, así que pagué con tarjeta.
    Tôi hết tiền mặt nên đã trả bằng thẻ.
  54. ¿Puede decirme el precio de esta lámpara?
    Bạn cho tôi biết giá của cái đèn này được không?
  55. Este año voy a gastar menos y ahorrar más.
    Năm nay tôi sẽ tiêu ít hơn và tiết kiệm nhiều hơn.
  56. ¿Cómo te queda el pantalón?
    Cái quần đó bạn mặc thấy sao?
    lịch sự ¿Cómo le queda el pantalón?
  57. Compré esta camisa el sábado, pero no me gusta.
    Tôi mua cái áo này hôm thứ Bảy nhưng tôi không thích.
  58. Los sábados el centro comercial está lleno de gente.
    Thứ Bảy trung tâm thương mại đông nghịt người.
  59. Quédese con el cambio, por favor.
    Bạn giữ tiền thừa nhé.
  60. Necesito comprar un kilo de manzanas y una docena de huevos.
    Tôi cần mua một ki lô táo và một tá trứng.
  61. ¿Me lo puede envolver, por favor? Es un regalo.
    Bạn gói lại giúp tôi nhé? Đây là quà.
  62. En esta tienda los precios son más justos.
    Cửa hàng này giá cả hợp lý hơn.
  63. Todavía no he pagado, estoy esperando en la fila.
    Tôi chưa trả tiền, tôi đang xếp hàng.
  64. El vendedor me recomendó este modelo.
    Người bán hàng đã giới thiệu cho tôi mẫu này.
  65. ¿A cuánto está el kilo de tomates hoy?
    Hôm nay cà chua bao nhiêu một ki lô?
  66. Voy a pensarlo y vuelvo más tarde.
    Tôi sẽ suy nghĩ và quay lại sau.
  67. No encontré mi talla, así que no compré nada.
    Tôi không tìm được cỡ của mình nên chẳng mua gì.
  68. Los productos frescos están al fondo del supermercado.
    Hàng tươi sống nằm ở phía trong siêu thị.
  69. ¿Cuánto tiempo tengo para cambiarlo?
    Tôi có bao lâu để đổi hàng?
  70. Al final compré el bolso porque estaba muy rebajado.
    Cuối cùng tôi đã mua cái túi vì nó giảm giá rất nhiều.

Luyện mua sắm & tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Mua sắm & Tiền bạc ở các cấp độ khác