🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2

Mua sắm & Tiền bạc bằng tiếng Tây Ban Nha · B2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về mua sắm & tiền bạc, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el consumo
    sự tiêu dùng

    El consumo de las familias ha caído este trimestre.

    Tiêu dùng của các hộ gia đình đã giảm trong quý này.

  2. la factura
    hóa đơn

    Necesito la factura a nombre de la empresa.

    Tôi cần hóa đơn xuất theo tên công ty.

  3. el impuesto
    thuế

    El precio ya incluye impuestos.

    Giá đã bao gồm thuế.

  4. financiar
    tài trợ, trả góp

    Decidimos financiar la compra del carro a tres años.

    Chúng tôi quyết định trả góp mua xe trong ba năm.

  5. a plazos
    trả góp

    Lo pagué a plazos sin intereses.

    Tôi đã trả góp không lãi suất.

  6. la rebaja
    sự giảm giá, đợt sale

    Las rebajas de verano empiezan la próxima semana.

    Đợt giảm giá mùa hè bắt đầu tuần sau.

  7. el proveedor
    nhà cung cấp

    Cambiamos de proveedor porque subió demasiado los precios.

    Chúng tôi đổi nhà cung cấp vì họ tăng giá quá nhiều.

  8. la ganga
    món hời

    A ese precio, el sofá es una auténtica ganga.

    Với giá đó thì chiếc ghế sofa quả là món hời.

  9. regatear
    mặc cả

    En ese mercado se puede regatear sin problema.

    Ở chợ đó bạn có thể mặc cả thoải mái.

  10. el consumidor
    người tiêu dùng

    La ley protege al consumidor frente a la publicidad engañosa.

    Luật bảo vệ người tiêu dùng trước quảng cáo gian dối.

  11. el consumismo
    chủ nghĩa tiêu dùng

    El consumismo nos empuja a comprar lo que no necesitamos.

    Chủ nghĩa tiêu dùng thúc ép ta mua thứ không cần.

  12. la cuota
    khoản trả góp, phí

    Pago una cuota mensual bastante alta.

    Tôi trả một khoản hằng tháng khá cao.

  13. la hipoteca
    khoản vay thế chấp

    Casi la mitad de mi sueldo se va en la hipoteca.

    Gần nửa lương của tôi dành trả nợ nhà.

  14. endeudarse
    mắc nợ

    No vale la pena endeudarse por un capricho.

    Không đáng mắc nợ chỉ vì một sở thích nhất thời.

  15. el minorista
    nhà bán lẻ

    Los pequeños minoristas compiten con las grandes cadenas.

    Các nhà bán lẻ nhỏ cạnh tranh với chuỗi lớn.

  16. el mayorista
    nhà bán sỉ

    Si compras al mayorista, el precio baja bastante.

    Nếu mua từ nhà bán sỉ thì giá rẻ hơn đáng kể.

  17. la inflación
    lạm phát

    Con esta inflación, la cesta de la compra sube cada mes.

    Với mức lạm phát này, chi phí đi chợ tháng nào cũng tăng.

  18. el poder adquisitivo
    sức mua

    Los sueldos no suben y el poder adquisitivo se reduce.

    Lương không tăng còn sức mua thì giảm.

  19. la demanda
    nhu cầu

    Cuando sube la demanda, los precios suelen dispararse.

    Khi nhu cầu tăng, giá thường vọt lên.

  20. el margen de ganancia
    biên lợi nhuận

    El margen de ganancia de esa tienda es mínimo.

    Biên lợi nhuận của cửa hàng đó rất thấp.

  21. la publicidad
    quảng cáo

    La publicidad influye más de lo que creemos.

    Quảng cáo ảnh hưởng nhiều hơn ta tưởng.

  22. el anuncio
    mẩu quảng cáo

    Vi el anuncio y me convenció al instante.

    Tôi xem mẩu quảng cáo và bị thuyết phục ngay.

  23. la campaña
    chiến dịch

    Lanzaron una campaña agresiva antes de Navidad.

    Họ tung ra một chiến dịch rầm rộ trước Giáng sinh.

  24. la fidelidad del cliente
    sự trung thành của khách hàng

    Los descuentos buscan asegurar la fidelidad del cliente.

    Các đợt giảm giá nhằm giữ chân khách hàng.

  25. la sucursal
    chi nhánh

    Pueden traerlo desde otra sucursal en dos días.

    Họ có thể chuyển từ chi nhánh khác trong hai ngày.

  26. el almacén
    kho hàng

    Voy a mirar en el almacén si queda alguno.

    Tôi sẽ vào kho xem còn cái nào không.

  27. el inventario
    hàng tồn kho

    Cerramos el lunes por inventario.

    Thứ Hai chúng tôi đóng cửa để kiểm kho.

  28. la cadena de tiendas
    chuỗi cửa hàng

    Esa cadena de tiendas ya tiene presencia en todo el país.

    Chuỗi cửa hàng đó giờ đã có mặt khắp cả nước.

  29. el punto de venta
    điểm bán hàng

    El producto se ofrece en más de mil puntos de venta.

    Sản phẩm được bán tại hơn một nghìn điểm bán.

  30. cobrar
    thu tiền, tính tiền

    Nos cobraron un extra por el envío urgente.

    Họ tính thêm phí cho giao hàng hỏa tốc.

  31. la tarifa
    biểu giá, mức phí

    La tarifa plana sale más a cuenta si compras a menudo.

    Gói giá cố định sẽ lợi hơn nếu bạn mua thường xuyên.

  32. el recargo
    phụ phí

    Pagar con tarjeta lleva un pequeño recargo.

    Thanh toán bằng thẻ có một khoản phụ phí nhỏ.

  33. derrochar
    phung phí

    Derrochó todos sus ahorros en tonterías.

    Anh ấy đã phung phí hết tiền tiết kiệm vào những thứ vô bổ.

  34. prescindir de
    bỏ qua, không cần đến

    Podríamos prescindir de la mitad de lo que compramos.

    Chúng ta có thể bỏ đi một nửa những thứ mình mua.

  35. la letra pequeña
    điều khoản in nhỏ

    Siempre hay que leer la letra pequeña del contrato.

    Luôn phải đọc phần điều khoản in nhỏ của hợp đồng.

  36. el desembolso
    khoản chi

    Es un desembolso importante, pero se amortiza rápido.

    Đây là khoản chi lớn nhưng nhanh thu hồi vốn.

  37. rentable
    có lãi, đáng đồng tiền

    A largo plazo, comprar en grandes cantidades resulta rentable.

    Về lâu dài, mua số lượng lớn là có lợi.

  38. imprescindible
    thiết yếu

    Antes de gastar, distingue lo imprescindible de lo superfluo.

    Trước khi tiêu, hãy phân biệt thứ thiết yếu và thứ thừa thãi.

  39. el timo
    vụ lừa, chặt chém

    Cobrar eso por una botella de agua es un timo.

    Tính giá đó cho một chai nước là chặt chém.

  40. abaratar
    làm rẻ đi

    La competencia ha abaratado mucho estos aparatos.

    Cạnh tranh đã khiến những thiết bị này rẻ đi nhiều.

  41. Si tuviera más margen en el presupuesto, lo compraría sin dudarlo.
    Nếu ngân sách dư dả hơn, tôi đã mua mà không do dự.
  42. No me parece ético que suban los precios aprovechando la escasez.
    Tôi thấy việc lợi dụng khan hiếm để tăng giá là không đúng.
  43. Antes de firmar, revisé la letra pequeña con calma.
    Trước khi ký, tôi đã bình tĩnh xem kỹ phần in nhỏ.
  44. Nos habría salido más barato si lo hubiéramos pedido al mayorista.
    Nếu đặt từ nhà bán sỉ thì đã rẻ hơn cho chúng tôi.
  45. Me niego a pagar un recargo que nadie me había mencionado.
    Tôi từ chối trả một khoản phụ phí mà chẳng ai nói trước.
  46. Por muy atractiva que sea la oferta, no pienso endeudarme.
    Dù ưu đãi hấp dẫn đến đâu, tôi cũng không định mắc nợ.
  47. El comercio local sobrevive gracias a la fidelidad de sus clientes.
    Các cửa hàng địa phương sống được nhờ sự trung thành của khách.
  48. Dudo que esa promoción sea tan ventajosa como parece.
    Tôi nghi ngờ chương trình đó không lợi như vẻ ngoài.
  49. La subida de los impuestos se ha trasladado directamente al precio final.
    Việc tăng thuế đã được chuyển thẳng vào giá bán cuối.
  50. Convendría comparar varias tarifas antes de decidirse.
    Nên so sánh vài mức giá trước khi quyết định.
  51. En cuanto bajen los precios, renovaré el equipo.
    Ngay khi giá xuống, tôi sẽ thay thiết bị.
  52. Es un gasto elevado, aunque a la larga resulta rentable.
    Đây là khoản chi lớn, nhưng về lâu dài thì có lợi.
  53. Nos exigieron la factura para poder tramitar la devolución.
    Họ yêu cầu hóa đơn mới xử lý được việc trả hàng.
  54. Sinceramente, ese precio me parece un timo.
    Thật lòng thì tôi thấy giá đó là chặt chém.
  55. Cada vez más consumidores exigen productos sostenibles.
    Ngày càng nhiều người tiêu dùng đòi hỏi sản phẩm bền vững.
  56. Aunque me lo financiaran sin intereses, prefiero pagarlo de una vez.
    Dù được trả góp không lãi, tôi vẫn muốn trả một lần.
  57. El proveedor nos avisó de que subirá los precios el mes que viene.
    Nhà cung cấp báo rằng tháng sau họ sẽ tăng giá.
  58. Con lo que ahorro en marcas, puedo permitirme un viaje al año.
    Nhờ tiết kiệm tiền mua đồ hiệu, mỗi năm tôi đi được một chuyến.
  59. No es que sea tacaño, es que no soporto derrochar.
    Không phải tôi keo kiệt, chỉ là tôi không chịu nổi sự phung phí.
  60. ¿Le importaría desglosarme el importe por conceptos?
    Phiền bạn tách rõ số tiền theo từng mục được không?
  61. En ese mercado se regatea, aunque a mí me da un poco de apuro.
    Ở chợ đó người ta hay mặc cả, nhưng tôi thấy hơi ngại.
  62. La inflación ha erosionado nuestro poder adquisitivo en pocos años.
    Lạm phát đã bào mòn sức mua của chúng ta chỉ trong vài năm.
  63. Me sorprende que todavía no hayan repuesto el inventario.
    Tôi ngạc nhiên là họ vẫn chưa nhập hàng lại.
  64. Si me lo hubieran advertido, habría comprado en otra sucursal.
    Nếu họ báo trước thì tôi đã mua ở chi nhánh khác.
  65. Lo cierto es que compramos mucho más de lo que necesitamos.
    Sự thật là chúng ta mua nhiều hơn mức cần thiết rất nhiều.
  66. Le agradecería que me confirmara el importe antes de cobrarme.
    Tôi rất cảm ơn nếu bạn xác nhận số tiền trước khi thu.
  67. Encontrar algo así a ese precio es una ganga difícil de repetir.
    Tìm được món như vậy với giá đó là món hời khó lặp lại.
  68. La campaña publicitaria disparó las ventas en apenas un mes.
    Chiến dịch quảng cáo đã đẩy doanh số vọt lên chỉ trong một tháng.
  69. Perfectamente podríamos prescindir de la mitad de estos aparatos.
    Chúng ta hoàn toàn có thể bỏ đi một nửa số thiết bị này.
  70. No obstante lo caro que era, no me arrepiento del desembolso.
    Dù đắt như vậy, tôi không hối tiếc khoản chi đó.

Luyện mua sắm & tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Mua sắm & Tiền bạc ở các cấp độ khác