🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2

Thời tiết & Các mùa bằng tiếng Tây Ban Nha · B2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về thời tiết & các mùa, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el huracán
    bão lớn, cuồng phong

    El huracán obligó a evacuar toda la zona costera.

    Cơn bão buộc toàn bộ khu vực ven biển phải sơ tán.

  2. la sequía
    hạn hán

    La sequía de este verano ha sido la peor en décadas.

    Đợt hạn hán mùa hè này là tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.

  3. la inundación
    lũ lụt

    Las inundaciones dejaron a cientos de familias sin hogar.

    Lũ lụt khiến hàng trăm gia đình mất nhà cửa.

  4. el cambio climático
    biến đổi khí hậu

    El cambio climático ya afecta a nuestra vida diaria.

    Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta.

  5. el deshielo
    sự tan băng

    El deshielo de los glaciares se ha acelerado.

    Sự tan chảy của các sông băng đã tăng tốc.

  6. el boletín meteorológico
    bản tin khí tượng

    El boletín meteorológico advirtió de vientos muy fuertes.

    Bản tin khí tượng cảnh báo có gió rất mạnh.

  7. bajo cero
    dưới không độ

    Las temperaturas se mantendrán bajo cero toda la semana.

    Nhiệt độ sẽ duy trì dưới không độ suốt cả tuần.

  8. la ventisca
    bão tuyết

    La ventisca dejó incomunicados varios pueblos de montaña.

    Bão tuyết khiến nhiều ngôi làng miền núi bị cô lập.

  9. el aguanieve
    mưa tuyết

    Cayó aguanieve durante casi toda la mañana.

    Mưa tuyết rơi gần như suốt buổi sáng.

  10. el vendaval
    gió bão

    El vendaval arrancó de raíz varios árboles del parque.

    Gió bão đã bật gốc nhiều cây trong công viên.

  11. el frente frío
    khối khí lạnh

    Un frente frío entrará por el norte durante la madrugada.

    Một khối khí lạnh sẽ tràn xuống từ phía bắc vào rạng sáng.

  12. la sensación térmica
    nhiệt độ cảm nhận

    La sensación térmica es de cuarenta grados.

    Nhiệt độ cảm nhận là bốn mươi độ.

  13. la nubosidad
    lượng mây

    Se espera nubosidad variable a lo largo del día.

    Dự kiến lượng mây thay đổi trong suốt cả ngày.

  14. las precipitaciones
    lượng mưa

    Las precipitaciones han sido inferiores a la media.

    Lượng mưa đã thấp hơn mức trung bình.

  15. el calentamiento global
    sự nóng lên toàn cầu

    El calentamiento global agrava los fenómenos extremos.

    Sự nóng lên toàn cầu làm trầm trọng thêm các hiện tượng thời tiết cực đoan.

  16. el temporal
    đợt thời tiết xấu

    El temporal se prolongará hasta el domingo.

    Đợt thời tiết xấu sẽ kéo dài đến chủ nhật.

  17. la marea
    thủy triều

    Con la marea alta, la playa casi desaparece.

    Khi thủy triều lên, bãi biển gần như biến mất.

  18. el nivel del mar
    mực nước biển

    El nivel del mar sube unos milímetros cada año.

    Mực nước biển dâng vài milimét mỗi năm.

  19. las emisiones
    khí thải

    El país se comprometió a reducir sus emisiones.

    Quốc gia đó cam kết giảm lượng khí thải.

  20. la atmósfera
    khí quyển

    El dióxido de carbono se acumula en la atmósfera.

    Khí CO2 tích tụ trong khí quyển.

  21. el efecto invernadero
    hiệu ứng nhà kính

    El efecto invernadero mantiene el calor cerca de la superficie.

    Hiệu ứng nhà kính giữ nhiệt lại gần bề mặt Trái Đất.

  22. la capa de ozono
    tầng ozone

    La capa de ozono se ha recuperado parcialmente.

    Tầng ozone đã phục hồi một phần.

  23. el desastre natural
    thảm họa thiên nhiên

    La región sufre desastres naturales cada vez más frecuentes.

    Khu vực này hứng chịu thảm họa thiên nhiên ngày càng thường xuyên.

  24. el incendio forestal
    cháy rừng

    El calor y el viento avivaron el incendio forestal.

    Nắng nóng và gió đã làm đám cháy rừng bùng lên.

  25. la evacuación
    sự sơ tán

    Ordenaron la evacuación de los barrios más bajos.

    Người ta đã ra lệnh sơ tán các khu vực trũng thấp nhất.

  26. el refugio
    nơi trú ẩn

    Habilitaron un refugio para las familias afectadas.

    Họ đã lập một nơi trú ẩn cho các gia đình bị ảnh hưởng.

  27. la alerta
    cảnh báo

    Han activado la alerta roja por lluvias intensas.

    Người ta đã phát cảnh báo đỏ vì mưa lớn.

  28. la escasez
    sự thiếu hụt

    La escasez de agua preocupa a toda la región.

    Tình trạng thiếu nước khiến cả vùng lo lắng.

  29. la contaminación
    ô nhiễm

    La contaminación del aire empeora con el calor.

    Ô nhiễm không khí trở nên tệ hơn khi trời nóng.

  30. sofocante
    ngột ngạt

    El ambiente era sofocante y no corría nada de aire.

    Không khí ngột ngạt và không có một chút gió nào.

  31. gélido
    lạnh buốt

    Un viento gélido recorría las calles vacías.

    Một cơn gió lạnh buốt quét qua những con phố vắng.

  32. torrencial
    như trút nước

    Las lluvias torrenciales colapsaron el tránsito de la ciudad.

    Mưa như trút đã làm giao thông thành phố tê liệt.

  33. impredecible
    khó lường

    El clima se ha vuelto cada vez más impredecible.

    Khí hậu ngày càng trở nên khó lường.

  34. adverso
    bất lợi

    El vuelo se canceló por condiciones meteorológicas adversas.

    Chuyến bay bị hủy do điều kiện thời tiết bất lợi.

  35. persistente
    dai dẳng

    Una niebla persistente cubrió el valle durante días.

    Sương mù dai dẳng bao phủ thung lũng suốt nhiều ngày.

  36. azotar
    càn quét, tàn phá

    El temporal azotó la costa durante dos días.

    Cơn bão càn quét vùng ven biển suốt hai ngày.

  37. arrasar
    tàn phá

    El fuego arrasó miles de hectáreas de bosque.

    Đám cháy đã thiêu rụi hàng nghìn héc-ta rừng.

  38. desbordarse
    tràn bờ

    El río se desbordó tras varios días de lluvia.

    Sông đã tràn bờ sau nhiều ngày mưa.

  39. prever
    dự kiến, lường trước

    Se prevé un descenso brusco de las temperaturas.

    Dự kiến nhiệt độ sẽ giảm mạnh.

  40. agravarse
    trở nên trầm trọng hơn

    La situación se agravó cuando volvió a llover.

    Tình hình trở nên tồi tệ hơn khi trời lại mưa.

  41. Se prevén lluvias torrenciales en el litoral durante las próximas horas.
    Dự báo có mưa như trút ở vùng duyên hải trong vài giờ tới.
  42. Si el huracán cambiara de rumbo, la ciudad quedaría a salvo.
    Nếu cơn bão đổi hướng thì thành phố sẽ an toàn.
  43. La sequía ha obligado a restringir el consumo de agua.
    Hạn hán đã buộc phải hạn chế việc dùng nước.
  44. Las autoridades pidieron que la gente no saliera durante el temporal.
    Chính quyền yêu cầu người dân không ra ngoài trong đợt thời tiết xấu.
  45. De no haber llovido tanto, el río no se habría desbordado.
    Nếu trời không mưa nhiều đến thế thì sông đã không tràn bờ.
  46. El cambio climático está alterando el ritmo de las estaciones.
    Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi nhịp của các mùa.
  47. Aunque el pronóstico sea optimista, conviene llevar ropa de abrigo.
    Dù dự báo lạc quan, vẫn nên mang theo áo ấm.
  48. Las temperaturas descenderán varios grados bajo cero durante la madrugada.
    Nhiệt độ sẽ giảm xuống vài độ dưới không vào rạng sáng.
  49. El deshielo de la montaña alimenta los ríos en primavera.
    Nước băng tan trên núi nuôi các dòng sông vào mùa xuân.
  50. Nunca imaginé que un vendaval pudiera causar tantos destrozos.
    Tôi chưa từng nghĩ gió bão có thể gây thiệt hại lớn đến vậy.
  51. La ola de calor ha provocado un aumento de los incendios forestales.
    Đợt nắng nóng đã khiến các vụ cháy rừng gia tăng.
  52. Es probable que el frente frío traiga nevadas por encima de los mil metros.
    Khối khí lạnh có thể mang tuyết đến những nơi cao trên một nghìn mét.
  53. Con esta sensación térmica, no es recomendable hacer deporte al mediodía.
    Với nhiệt độ cảm nhận thế này, không nên tập thể dục vào buổi trưa.
  54. Los expertos advierten de que las sequías serán cada vez más frecuentes.
    Các chuyên gia cảnh báo hạn hán sẽ ngày càng thường xuyên hơn.
  55. Si tuviera que elegir, me quedaría con un clima seco antes que con uno húmedo.
    Nếu phải chọn, tôi sẽ chọn khí hậu khô hơn là khí hậu ẩm.
  56. El aeropuerto suspendió los vuelos por condiciones adversas.
    Sân bay đã tạm dừng các chuyến bay do điều kiện thời tiết bất lợi.
  57. Habría sido imposible salir de casa con semejante ventisca.
    Trong trận bão tuyết như thế thì không thể ra khỏi nhà được.
  58. Reducir las emisiones sigue siendo el mayor desafío de nuestra generación.
    Giảm khí thải vẫn là thách thức lớn nhất của thế hệ chúng ta.
  59. Se ha decretado una alerta amarilla por viento en toda la provincia.
    Cảnh báo vàng về gió đã được ban hành trên toàn tỉnh.
  60. La escasez de nieve está afectando gravemente al turismo de montaña.
    Tình trạng thiếu tuyết đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến du lịch miền núi.
  61. El calor sofocante nos impidió dormir en toda la noche.
    Cái nóng ngột ngạt khiến chúng tôi không ngủ được cả đêm.
  62. Las precipitaciones acumuladas superan ya la media anual.
    Lượng mưa tích lũy đã vượt mức trung bình năm.
  63. El temporal azotó la región y dejó a miles de personas sin electricidad.
    Bão càn quét khu vực và khiến hàng nghìn người mất điện.
  64. Me sorprende que el tiempo sea tan impredecible en esta época del año.
    Tôi ngạc nhiên vì thời tiết mùa này lại khó lường đến vậy.
  65. Muchas familias tuvieron que pasar la noche en un refugio.
    Nhiều gia đình đã phải qua đêm tại nơi trú ẩn.
  66. La contaminación del aire se dispara cuando no sopla el viento.
    Ô nhiễm không khí tăng vọt khi không có gió.
  67. El nivel del mar seguirá subiendo aunque reduzcamos las emisiones hoy mismo.
    Mực nước biển sẽ vẫn dâng dù hôm nay chúng ta có giảm khí thải.
  68. La situación se agravó cuando la niebla persistente impidió el rescate.
    Tình hình xấu đi khi sương mù dai dẳng khiến việc cứu hộ bị cản trở.
  69. Es fundamental que tomemos medidas antes de que el problema se vuelva irreversible.
    Điều thiết yếu là chúng ta phải hành động trước khi vấn đề trở nên không thể đảo ngược.
  70. Según el último informe, el planeta se calienta más rápido de lo previsto.
    Theo báo cáo mới nhất, Trái Đất đang nóng lên nhanh hơn dự kiến.

Luyện thời tiết & các mùa trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Thời tiết & Các mùa ở các cấp độ khác