🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2

Sở thích & Thời gian rảnh bằng tiếng Tây Ban Nha · B2

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về sở thích & thời gian rảnh, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el ocio
    sự giải trí, thời gian rảnh rỗi

    El ocio es tan necesario como el trabajo.

    Thời gian giải trí cũng cần thiết như công việc.

  2. la afición
    niềm đam mê, sở thích

    Su afición por la montaña viene de familia.

    Niềm đam mê núi non của anh ấy là truyền thống gia đình.

  3. apuntarse a
    đăng ký tham gia

    Me apunté a un curso de cerámica.

    Tôi đã đăng ký một khóa học gốm.

  4. el bienestar
    sự khỏe mạnh, hạnh phúc

    El deporte contribuye al bienestar mental.

    Thể thao góp phần vào sức khỏe tinh thần.

  5. la artesanía
    hàng thủ công

    En el mercado venden artesanía local.

    Ở chợ người ta bán hàng thủ công địa phương.

  6. el voluntariado
    hoạt động tình nguyện

    Dedico los sábados al voluntariado en el barrio.

    Tôi dành thứ Bảy cho hoạt động tình nguyện ở khu phố.

  7. dedicarse a
    dành thời gian cho, chuyên tâm vào

    Ahora me dedico más a la fotografía que antes.

    Bây giờ tôi dành cho nhiếp ảnh nhiều thời gian hơn trước.

  8. desconectar
    thư giãn, tạm quên công việc

    Salgo a caminar para desconectar del trabajo.

    Tôi đi bộ để tạm quên công việc.

  9. enriquecedor
    làm phong phú, bổ ích

    Viajar solo fue una experiencia muy enriquecedora.

    Đi du lịch một mình là trải nghiệm rất bổ ích.

  10. el entretenimiento
    sự giải trí

    La industria del entretenimiento ha cambiado mucho.

    Ngành giải trí đã thay đổi rất nhiều.

  11. el bricolaje
    tự làm đồ, sửa chữa tại nhà

    Los fines de semana se dedica al bricolaje.

    Cuối tuần anh ấy dành thời gian tự sửa chữa đồ đạc.

  12. la escapada
    chuyến đi ngắn ngày

    Hicimos una escapada de fin de semana a la costa.

    Chúng tôi đã có chuyến đi ngắn ra biển vào cuối tuần.

  13. la tertulia
    buổi trò chuyện, đàm đạo

    Cada mes participo en una tertulia literaria.

    Mỗi tháng tôi tham gia một buổi đàm đạo văn chương.

  14. el taller
    buổi hội thảo thực hành

    Asistí a un taller de escritura creativa.

    Tôi đã tham dự một buổi hội thảo viết sáng tạo.

  15. la inscripción
    sự đăng ký

    La inscripción para el curso cierra el viernes.

    Việc đăng ký khóa học kết thúc vào thứ Sáu.

  16. la cuota
    phí thành viên

    La cuota mensual del gimnasio subió este año.

    Phí hằng tháng của phòng tập đã tăng năm nay.

  17. el reto
    thử thách

    Aprender a bucear fue todo un reto para mí.

    Học lặn là một thử thách lớn với tôi.

  18. superarse
    vượt qua chính mình

    Corre maratones para superarse a sí mismo.

    Anh ấy chạy ma-ra-tông để vượt qua chính mình.

  19. la constancia
    sự kiên trì

    Sin constancia no se aprende ningún instrumento.

    Không kiên trì thì không học được nhạc cụ nào.

  20. el rendimiento
    hiệu suất, thành tích

    Descansar bien mejora el rendimiento deportivo.

    Nghỉ ngơi tốt giúp cải thiện thành tích thể thao.

  21. agotador
    mệt lử

    La subida fue agotadora, pero valió la pena.

    Đoạn leo lên rất mệt, nhưng thật đáng công.

  22. gratificante
    đem lại sự mãn nguyện

    Enseñar a otros es muy gratificante.

    Dạy người khác rất đem lại sự mãn nguyện.

  23. estimulante
    kích thích, khơi gợi

    El debate del club fue muy estimulante.

    Buổi tranh luận của câu lạc bộ rất khơi gợi.

  24. la creatividad
    sự sáng tạo

    Pintar me ayuda a desarrollar la creatividad.

    Vẽ giúp tôi phát triển khả năng sáng tạo.

  25. la inspiración
    cảm hứng

    Encuentro inspiración en los paisajes del campo.

    Tôi tìm thấy cảm hứng từ phong cảnh đồng quê.

  26. el certamen
    cuộc thi

    Presenté una foto al certamen de paisaje.

    Tôi đã gửi một bức ảnh dự thi cuộc thi phong cảnh.

  27. la trayectoria
    chặng đường sự nghiệp

    Ese grupo tiene una trayectoria de treinta años.

    Nhóm nhạc đó có chặng đường ba mươi năm.

  28. sedentario
    ít vận động

    Llevo una vida demasiado sedentaria últimamente.

    Dạo này tôi sống quá ít vận động.

  29. fomentar
    khuyến khích, thúc đẩy

    El ayuntamiento fomenta el deporte entre los jóvenes.

    Chính quyền thành phố khuyến khích thể thao trong giới trẻ.

  30. adquirir
    tiếp thu, đạt được

    Con la práctica adquirí bastante técnica.

    Nhờ luyện tập, tôi đã có được khá nhiều kỹ thuật.

  31. el hábito
    thói quen

    He adquirido el hábito de leer cada noche.

    Tôi đã có thói quen đọc sách mỗi tối.

  32. socializar
    giao lưu

    El club es una buena forma de socializar.

    Câu lạc bộ là cách tốt để giao lưu.

  33. la convivencia
    sự chung sống, sinh hoạt chung

    El viaje mejoró la convivencia del grupo.

    Chuyến đi giúp cả nhóm hòa hợp hơn.

  34. imprescindible
    không thể thiếu

    Es imprescindible calentar antes de entrenar.

    Khởi động trước khi tập là điều không thể thiếu.

  35. el placer
    niềm vui thú

    Leer por placer es distinto a leer por obligación.

    Đọc vì niềm vui khác với đọc vì nghĩa vụ.

  36. recargar las pilas
    nạp lại năng lượng

    Un fin de semana en la playa me sirve para recargar las pilas.

    Một cuối tuần ở biển giúp tôi nạp lại năng lượng.

  37. el patrimonio
    di sản

    Visitar el patrimonio histórico es uno de mis intereses.

    Tham quan di sản lịch sử là một trong những sở thích của tôi.

  38. aprovechar
    tận dụng

    Aprovecho las vacaciones para hacer deporte.

    Tôi tận dụng kỳ nghỉ để chơi thể thao.

  39. la temporada
    mùa giải

    La temporada de baloncesto termina en junio.

    Mùa giải bóng rổ kết thúc vào tháng Sáu.

  40. la habilidad
    kỹ năng

    Tiene una habilidad natural para la música.

    Cô ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh.

  41. Si tuviera más tiempo libre, me apuntaría a un taller de cerámica.
    Nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đăng ký lớp gốm.
  42. Para mí, el ocio no es un lujo sino una necesidad.
    Với tôi, giải trí không phải xa xỉ mà là điều cần thiết.
  43. Practicar una afición fuera del trabajo mejora el bienestar.
    Có sở thích ngoài công việc giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
  44. Me habría gustado dedicarme más a la música de joven.
    Giá mà hồi trẻ tôi dành nhiều thời gian hơn cho âm nhạc.
  45. Salir al campo me permite desconectar del ruido de la ciudad.
    Ra ngoại ô giúp tôi thoát khỏi tiếng ồn thành phố.
  46. Aunque sea agotador, el senderismo me compensa muchísimo.
    Dù mệt, đi bộ đường dài vẫn rất đáng với tôi.
  47. Llevo tres años haciendo voluntariado los fines de semana.
    Tôi làm tình nguyện vào cuối tuần được ba năm rồi.
  48. Lo que más valoro de este club es la convivencia.
    Điều tôi trân trọng nhất ở câu lạc bộ này là tình cảm gắn bó.
  49. No creo que la inscripción siga abierta la semana que viene.
    Tôi không nghĩ tuần sau vẫn còn nhận đăng ký.
  50. La artesanía tradicional está ganando popularidad entre los jóvenes.
    Hàng thủ công truyền thống đang được giới trẻ ưa chuộng.
  51. Sería una experiencia enriquecedora aprender un instrumento nuevo.
    Học một nhạc cụ mới sẽ là trải nghiệm rất bổ ích.
  52. Con constancia, cualquiera puede mejorar su técnica.
    Với sự kiên trì, ai cũng có thể nâng cao kỹ thuật.
  53. ¿Le interesaría participar en el certamen de fotografía?
    Ông/bà có muốn tham gia cuộc thi nhiếp ảnh không?
  54. Muchas empresas fomentan el deporte para reducir el estrés.
    Nhiều công ty khuyến khích thể thao để giảm căng thẳng.
  55. Después de la escapada volví con las pilas recargadas.
    Sau chuyến đi ngắn, tôi trở về với năng lượng tràn đầy.
  56. Es imprescindible descansar si quieres mantener el rendimiento.
    Nghỉ ngơi là điều bắt buộc nếu bạn muốn giữ phong độ.
  57. Aprovecho los trayectos en tren para leer.
    Tôi tận dụng thời gian đi tàu để đọc sách.
  58. Llevar una vida sedentaria acaba pasando factura.
    Lối sống ít vận động rồi sẽ để lại hậu quả.
  59. El taller de escritura me ayudó a desarrollar la creatividad.
    Lớp viết đã giúp tôi phát triển khả năng sáng tạo.
  60. Aunque no tenga mucho nivel, disfruto cada partido.
    Dù trình độ không cao, tôi vẫn tận hưởng từng trận đấu.
  61. El bricolaje se ha convertido en su gran pasión.
    Việc tự sửa chữa đồ đạc đã trở thành đam mê lớn của anh ấy.
  62. Ojalá pudiera asistir a la tertulia de esta noche.
    Giá mà tôi có thể dự buổi đàm đạo tối nay.
  63. La cuota anual incluye el acceso a todas las actividades.
    Phí thường niên bao gồm quyền tham gia mọi hoạt động.
  64. Cada vez más gente busca actividades al aire libre.
    Ngày càng nhiều người tìm đến các hoạt động ngoài trời.
  65. Me propuse superarme y terminé la carrera entera.
    Tôi quyết tâm vượt qua giới hạn và đã hoàn thành cả cuộc đua.
  66. Enseñar a los niños a nadar resulta muy gratificante.
    Dạy trẻ em bơi thật sự rất mãn nguyện.
  67. Su trayectoria como músico es admirable.
    Chặng đường làm nhạc công của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
  68. Antes de que empiece la temporada, hay que ponerse en forma.
    Trước khi mùa giải bắt đầu, phải lấy lại thể lực.
  69. Leer por placer se ha convertido en mi mejor hábito.
    Đọc sách vì niềm vui đã trở thành thói quen tốt nhất của tôi.
  70. Conservar el patrimonio cultural también es una forma de ocio.
    Bảo tồn di sản văn hóa cũng là một hình thức giải trí.

Luyện sở thích & thời gian rảnh trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sở thích & Thời gian rảnh ở các cấp độ khác