🇹🇼 tiếng Trung phồn thể · HSK 5
Sức khỏe & Cơ thể bằng tiếng Trung phồn thể · HSK 5
70 từ và cụm từ tiếng Trung phồn thể về sức khỏe & cơ thể, ở cấp HSK 5. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
症狀 zhèngzhuàngtriệu chứng
你有哪些具體的症狀?
Bạn có những triệu chứng cụ thể nào?
-
免疫 miǎnyìmiễn dịch
鍛鍊能提高免疫力。
Rèn luyện có thể nâng cao sức miễn dịch.
-
手術 shǒushùphẫu thuật
手術進行得很順利。
Ca phẫu thuật diễn ra rất thuận lợi.
-
恢復 huīfùhồi phục
他的身體恢復得很快。
Sức khỏe của anh ấy hồi phục rất nhanh.
-
慢性病 mànxìngbìngbệnh mãn tính
慢性病需要長期治療。
Bệnh mãn tính cần điều trị lâu dài.
-
預防 yùfángphòng ngừa
勤洗手能預防很多疾病。
Chăm rửa tay có thể phòng ngừa nhiều bệnh.
-
醫保 yībǎobảo hiểm y tế
這種藥可以用醫保報銷。
Loại thuốc này có thể được bảo hiểm y tế chi trả.
-
心理 xīnlǐtâm lý
心理健康和身體健康同樣重要。
Sức khỏe tâm lý cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
-
治療 zhìliáođiều trị
早發現,早治療。
Phát hiện sớm, điều trị sớm.
-
診斷 zhěnduànchẩn đoán
醫生診斷他得了胃炎。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm dạ dày.
-
疫苗 yìmiáovắc-xin
孩子按時打了疫苗。
Đứa trẻ đã tiêm vắc-xin đúng lịch.
-
病毒 bìngdúvi-rút
這種病毒傳播得很快。
Loại vi-rút này lây lan rất nhanh.
-
細菌 xìjūnvi khuẩn
生水裡可能有細菌。
Nước lã có thể có vi khuẩn.
-
感染 gǎnrǎnnhiễm trùng
傷口要消毒,防止感染。
Vết thương phải sát trùng để tránh nhiễm trùng.
-
心臟 xīnzàngtim
他的心臟不太好,不能激動。
Tim của ông ấy không tốt lắm, không được xúc động.
-
肺 fèiphổi
抽菸對肺的傷害很大。
Hút thuốc gây hại rất lớn cho phổi.
-
器官 qìguāncơ quan (nội tạng)
皮膚是人體最大的器官。
Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể người.
-
獻血 xiànxiěhiến máu
他每年都去獻一次血。
Năm nào anh ấy cũng đi hiến máu một lần.
-
營養 yíngyǎngdinh dưỡng
病人需要補充營養。
Bệnh nhân cần bổ sung dinh dưỡng.
-
失眠 shīmiánmất ngủ
他因為工作的事失眠了。
Anh ấy mất ngủ vì chuyện công việc.
-
焦慮 jiāolǜlo âu
考試前她感到非常焦慮。
Trước kỳ thi, cô ấy cảm thấy vô cùng lo âu.
-
康復 kāngfùhồi phục, phục hồi chức năng
祝您早日康復!
Chúc bác sớm bình phục!
-
病房 bìngfángphòng bệnh
病房裡非常安靜。
Trong phòng bệnh rất yên tĩnh.
-
藥物 yàowùdược phẩm
這種藥物不能長期使用。
Loại dược phẩm này không được dùng lâu dài.
-
副作用 fùzuòyòngtác dụng phụ
這個藥有什麼副作用嗎?
Thuốc này có tác dụng phụ gì không?
-
處方 chǔfāngđơn thuốc
這種藥必須憑處方購買。
Loại thuốc này bắt buộc phải mua theo đơn.
-
呼吸 hūxīhô hấp, thở
深呼吸,放鬆一下。
Hít thở sâu, thư giãn một chút.
-
消毒 xiāodúkhử trùng
醫生先給傷口消了毒。
Bác sĩ khử trùng vết thương trước.
-
骨折 gǔzhégãy xương
他滑雪時不小心骨折了。
Anh ấy trượt tuyết không cẩn thận nên bị gãy xương.
-
癌症 áizhèngung thư
定期體檢有助於發現癌症。
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện ung thư.
-
糖尿病 tángniàobìngbệnh tiểu đường
他有糖尿病,不能吃甜的。
Ông ấy bị tiểu đường, không được ăn đồ ngọt.
-
傳染 chuánrǎnlây nhiễm
這種病會傳染,要注意隔離。
Bệnh này lây, phải chú ý cách ly.
-
體力 tǐlìthể lực
爬山很消耗體力。
Leo núi rất tốn thể lực.
-
門診 ménzhěnkhám ngoại trú
門診上午八點開始。
Khám ngoại trú bắt đầu lúc tám giờ sáng.
-
搶救 qiǎngjiùcấp cứu (hồi sức)
經過搶救,病人脫離了危險。
Sau khi cấp cứu, bệnh nhân đã qua cơn nguy hiểm.
-
作息 zuòxīgiờ giấc sinh hoạt
保持規律的作息很重要。
Giữ giờ giấc sinh hoạt điều độ rất quan trọng.
-
戒菸 jièyāncai thuốc lá
醫生勸他儘快戒菸。
Bác sĩ khuyên anh ấy cai thuốc càng sớm càng tốt.
-
情緒 qíngxùcảm xúc
情緒不穩定也會影響健康。
Cảm xúc không ổn định cũng ảnh hưởng đến sức khỏe.
-
衛生 wèishēngvệ sinh
注意個人衛生,能少生病。
Chú ý vệ sinh cá nhân thì ít bị ốm hơn.
-
體質 tǐzhìthể chất
他體質弱,很容易感冒。
Anh ấy thể chất yếu, rất dễ bị cảm.
-
如果症狀持續加重,請立即就醫。 rúguǒ zhèngzhuàng chíxù jiāzhòng, qǐng lìjí jiùyīNếu triệu chứng tiếp tục nặng thêm, hãy đi khám ngay lập tức.
-
手術以後,他需要休養一個月。 shǒushù yǐhòu, tā xūyào xiūyǎng yí ge yuèSau phẫu thuật, anh ấy cần tĩnh dưỡng một tháng.
-
長期熬夜會降低身體的免疫力。 chángqī áoyè huì jiàngdī shēntǐ de miǎnyìlìThức khuya lâu dài sẽ làm giảm sức miễn dịch của cơ thể.
-
高血壓是一種常見的慢性病。 gāoxuèyā shì yì zhǒng chángjiàn de mànxìngbìngCao huyết áp là một loại bệnh mãn tính thường gặp.
-
預防永遠比治療更重要。 yùfáng yǒngyuǎn bǐ zhìliáo gèng zhòngyàoPhòng bệnh bao giờ cũng quan trọng hơn chữa bệnh.
-
請問這項檢查醫保能報銷嗎? qǐngwèn zhè xiàng jiǎnchá yībǎo néng bàoxiāo maXin hỏi, hạng mục kiểm tra này bảo hiểm y tế có chi trả không?
-
越來越多的人開始關注心理健康。 yuèláiyuè duō de rén kāishǐ guānzhù xīnlǐ jiànkāngNgày càng nhiều người bắt đầu quan tâm đến sức khỏe tâm lý.
-
醫生建議他把體重控制在七十公斤以內。 yīshēng jiànyì tā bǎ tǐzhòng kòngzhì zài qīshí gōngjīn yǐnèiBác sĩ khuyên anh ấy giữ cân nặng dưới bảy mươi ki-lô-gam.
-
這種藥物的副作用比較小。 zhè zhǒng yàowù de fùzuòyòng bǐjiào xiǎoTác dụng phụ của loại dược phẩm này tương đối ít.
-
流感季節到了,建議大家接種疫苗。 liúgǎn jìjié dào le, jiànyì dàjiā jiēzhòng yìmiáoMùa cúm đến rồi, khuyên mọi người nên tiêm vắc-xin.
-
他被診斷出患有輕度糖尿病。 tā bèi zhěnduàn chū huànyǒu qīngdù tángniàobìngAnh ấy được chẩn đoán mắc tiểu đường nhẹ.
-
經過半年的康復訓練,他終於能走路了。 jīngguò bànnián de kāngfù xùnliàn, tā zhōngyú néng zǒulù leSau nửa năm tập phục hồi chức năng, anh ấy cuối cùng đã đi lại được.
-
為了預防傳染,探望病人要戴口罩。 wèile yùfáng chuánrǎn, tànwàng bìngrén yào dài kǒuzhàoĐể phòng lây nhiễm, khi thăm bệnh nhân phải đeo khẩu trang.
-
醫生正在給病人做全面的檢查。 yīshēng zhèngzài gěi bìngrén zuò quánmiàn de jiǎncháBác sĩ đang kiểm tra toàn diện cho bệnh nhân.
-
長時間坐著不動,對心臟不好。 cháng shíjiān zuòzhe bú dòng, duì xīnzàng bù hǎoNgồi lâu không vận động có hại cho tim.
-
均衡的飲食是健康的基礎。 jūnhéng de yǐnshí shì jiànkāng de jīchǔĂn uống cân bằng là nền tảng của sức khỏe.
-
最近失眠很嚴重,我打算去看醫生。 zuìjìn shīmián hěn yánzhòng, wǒ dǎsuàn qù kàn yīshēngDạo này tôi mất ngủ nghiêm trọng, định đi khám bác sĩ.
-
他把自己的作息調整得很規律。 tā bǎ zìjǐ de zuòxī tiáozhěng de hěn guīlǜAnh ấy đã điều chỉnh giờ giấc sinh hoạt của mình rất điều độ.
-
獻血前需要先做簡單的身體檢查。 xiànxiě qián xūyào xiān zuò jiǎndān de shēntǐ jiǎncháTrước khi hiến máu cần kiểm tra sức khỏe đơn giản trước.
-
空氣不好的時候,儘量減少戶外運動。 kōngqì bù hǎo de shíhou, jǐnliàng jiǎnshǎo hùwài yùndòngKhi không khí xấu, hãy cố gắng giảm vận động ngoài trời.
-
醫生提醒他,情緒激動容易使血壓升高。 yīshēng tíxǐng tā, qíngxù jīdòng róngyì shǐ xuèyā shēnggāoBác sĩ nhắc anh ấy rằng xúc động mạnh dễ làm huyết áp tăng cao.
-
戒菸以後,他的肺功能明顯改善了。 jièyān yǐhòu, tā de fèi gōngnéng míngxiǎn gǎishàn leSau khi cai thuốc, chức năng phổi của anh ấy cải thiện rõ rệt.
-
病人的情況穩定下來了,家屬才放心。 bìngrén de qíngkuàng wěndìng xiàlai le, jiāshǔ cái fàngxīnTình trạng bệnh nhân ổn định rồi, người nhà mới yên tâm.
-
適當的運動有利於身心健康。 shìdàng de yùndòng yǒulìyú shēnxīn jiànkāngVận động vừa phải có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
-
網上的健康信息不一定可靠。 wǎngshàng de jiànkāng xìnxī bù yídìng kěkàoThông tin sức khỏe trên mạng chưa chắc đã đáng tin.
-
這家醫院的門診需要提前在網上預約。 zhè jiā yīyuàn de ménzhěn xūyào tíqián zài wǎngshàng yùyuēKhám ngoại trú ở bệnh viện này cần đặt hẹn trước trên mạng.
-
壓力過大時,不妨找專業人士諮詢。 yālì guò dà shí, bùfáng zhǎo zhuānyè rénshì zīxúnKhi áp lực quá lớn, nên tìm chuyên gia để tư vấn.
-
他骨折的地方恢復得比預期快。 tā gǔzhé de dìfang huīfù de bǐ yùqī kuàiChỗ gãy xương của anh ấy hồi phục nhanh hơn dự kiến.
-
保持良好的心態,疾病也會好得更快。 bǎochí liánghǎo de xīntài, jíbìng yě huì hǎo de gèng kuàiGiữ tâm thái tốt thì bệnh cũng khỏi nhanh hơn.
-
定期體檢可以及早發現健康問題。 dìngqī tǐjiǎn kěyǐ jízǎo fāxiàn jiànkāng wèntíKhám sức khỏe định kỳ có thể phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
Luyện sức khỏe & cơ thể trong một cuộc hội thoại tiếng Trung phồn thể thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Trung phồn thể và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.