🇫🇷 tiếng Pháp · A1
Câu và cách diễn đạt hằng ngày bằng tiếng Pháp · A1
70 từ và cụm từ tiếng Pháp về câu và cách diễn đạt hằng ngày, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
merci mɛʁsicảm ơn
Merci pour ton aide, c'est gentil.
Cảm ơn cậu đã giúp, cậu thật tốt bụng.
-
s'il vous plaît sil vu plɛlàm ơn (lịch sự)
Un café, s'il vous plaît.
Cho tôi một cà phê.
-
s'il te plaît sil tə plɛlàm ơn (thân mật)
Passe-moi le sel, s'il te plaît.
Đưa tôi lọ muối nhé.
-
de rien də ʁjɛ̃không có gì
Merci beaucoup pour le café ! — De rien.
Cảm ơn nhiều vì ly cà phê! — Không có gì.
-
je vous en prie ʒə vu‿z‿ɑ̃ pʁikhông có chi (lịch sự)
Merci monsieur. — Je vous en prie.
Cảm ơn ông. — Không có chi.
-
pardon paʁdɔ̃xin lỗi
Pardon, je suis en retard.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
-
excusez-moi ɛkskyze mwaxin lỗi (lịch sự)
Excusez-moi, où est la gare ?
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
-
désolé dezɔlexin lỗi
Je suis désolé, je ne peux pas venir.
Xin lỗi, tôi không đến được.
-
avec plaisir avɛk plɛziʁrất sẵn lòng
Vous voulez un café ? — Avec plaisir !
Ông dùng cà phê nhé? — Rất sẵn lòng!
-
pas de problème pa də pʁɔblɛmkhông vấn đề gì
Pas de problème, je t'attends.
Không sao, tôi đợi cậu.
-
oui wivâng
Oui, je voudrais un thé.
Vâng, tôi muốn một tách trà.
-
non nɔ̃không
Non, merci, je n'ai pas faim.
Không, cảm ơn, tôi không đói.
-
pas du tout pa dy tuhoàn toàn không
Ça ne me dérange pas du tout.
Điều đó không làm phiền tôi chút nào.
-
d'accord dakɔʁđồng ý
D'accord, on se retrouve à midi.
Được, chúng ta gặp nhau lúc trưa.
-
bien sûr bjɛ̃ syʁtất nhiên
Bien sûr, tu peux venir avec moi.
Tất nhiên, cậu có thể đi cùng tôi.
-
peut-être pøtɛtʁcó lẽ
Il va peut-être pleuvoir demain.
Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
-
moi aussi mwa ositôi cũng vậy
Moi aussi, j'aime le chocolat.
Tôi cũng thích sô cô la.
-
pourquoi pas puʁkwa pasao lại không
On va au cinéma ? — Pourquoi pas !
Đi xem phim nhé? — Sao lại không!
-
tant pis tɑ̃ piđành vậy
Le magasin est fermé, tant pis.
Cửa hàng đóng cửa rồi, đành vậy.
-
bravo bʁavogiỏi lắm
Bravo, tu as très bien chanté !
Giỏi lắm, cậu hát rất hay!
-
félicitations felisitasjɔ̃chúc mừng
Félicitations pour ton nouveau travail !
Chúc mừng cậu có công việc mới!
-
attention atɑ̃sjɔ̃cẩn thận
Attention, la voiture arrive !
Cẩn thận, xe đang tới!
-
super sypɛʁtuyệt (thân mật)
C'est super, merci beaucoup !
Tuyệt quá, cảm ơn nhiều!
-
bon appétit bɔ̃‿n‿apetichúc ngon miệng
Voilà votre plat. Bon appétit !
Món của quý khách đây. Chúc ngon miệng!
-
bonne chance bɔn ʃɑ̃schúc may mắn
Bonne chance pour ton examen !
Chúc cậu thi tốt!
-
bonne journée bɔn ʒuʁnechúc một ngày tốt lành
Au revoir madame, bonne journée !
Tạm biệt bà, chúc một ngày tốt lành!
-
bon week-end bɔ̃ wikɛndchúc cuối tuần vui vẻ
À lundi et bon week-end !
Hẹn gặp lại thứ Hai, chúc cuối tuần vui vẻ!
-
joyeux anniversaire ʒwajø‿z‿anivɛʁsɛʁchúc mừng sinh nhật
Joyeux anniversaire ! Voici un petit cadeau.
Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà nhỏ.
-
santé sɑ̃tecạn ly
Santé et bonne soirée à tous !
Cạn ly, chúc mọi người buổi tối vui vẻ!
-
bon courage bɔ̃ kuʁaʒcố lên
Bon courage pour ta journée de travail !
Cố lên nhé, chúc một ngày làm việc suôn sẻ!
-
voilà vwalađây rồi
Voilà mon passeport, monsieur.
Hộ chiếu của tôi đây, thưa ông.
-
au secours o səkuʁcứu với
Au secours ! Il y a un accident !
Cứu với! Có tai nạn!
-
un instant œ̃‿n‿ɛ̃stɑ̃một lát thôi
Un instant, je vous apporte l'addition.
Đợi một lát, tôi mang hóa đơn ra ngay.
-
tout de suite tut sɥitngay lập tức
J'arrive tout de suite !
Tôi đến ngay đây!
-
encore une fois ɑ̃kɔʁ yn fwamột lần nữa
Répétez encore une fois, s'il vous plaît.
Xin nhắc lại một lần nữa.
-
c'est vrai sɛ vʁɛđúng thật
C'est vrai, tu as raison.
Đúng thật, cậu nói đúng.
-
ça dépend sa depɑ̃còn tùy
Tu viens demain ? — Ça dépend du temps.
Mai cậu đến chứ? — Còn tùy thời tiết.
-
quel dommage kɛl dɔmaʒthật tiếc
Quel dommage, le musée est fermé !
Thật tiếc, bảo tàng đóng cửa rồi!
-
ça suffit sa syfiđủ rồi
Ça suffit, arrête de crier !
Đủ rồi, đừng la nữa!
-
tout à fait tu‿t‿a fɛhoàn toàn đúng
Tu es prêt ? — Oui, tout à fait.
Cậu sẵn sàng chưa? — Rồi, hoàn toàn sẵn sàng.
-
Je ne comprends pas. ʒə n kɔ̃pʁɑ̃ paTôi không hiểu.
-
Pouvez-vous répéter, s'il vous plaît ? puve vu ʁepete sil vu plɛÔng/bà nhắc lại giúp tôi được không?
-
Comment dit-on ce mot en français ? kɔmɑ̃ di‿t‿ɔ̃ sə mo ɑ̃ fʁɑ̃sɛTừ này tiếng Pháp nói thế nào?
-
Je ne parle pas très bien français. ʒə n paʁl pa tʁɛ bjɛ̃ fʁɑ̃sɛTôi nói tiếng Pháp không giỏi lắm.
-
Est-ce que vous parlez anglais ? ɛs kə vu paʁle‿z‿ɑ̃ɡlɛÔng/bà có nói tiếng Anh không?
-
Pouvez-vous parler plus lentement ? puve vu paʁle ply lɑ̃təmɑ̃Ông/bà nói chậm hơn được không?
-
Qu'est-ce que c'est ? kɛs kə sɛCái này là gì?
-
Ça coûte combien ? sa kut kɔ̃bjɛ̃Cái này giá bao nhiêu?lịch sự Combien est-ce que ça coûte, s'il vous plaît ? kɔ̃bjɛ̃ ɛs kə sa kut sil vu plɛ
-
Je voudrais un billet, s'il vous plaît. ʒə vudʁɛ œ̃ bijɛ sil vu plɛCho tôi một vé.
-
Est-ce que je peux vous aider ? ɛs kə ʒə pø vu‿z‿edeTôi giúp gì được cho ông/bà không?
-
Est-ce que tu peux m'aider, s'il te plaît ? ɛs kə ty pø mede sil tə plɛCậu giúp tôi được không?lịch sự Est-ce que vous pouvez m'aider, s'il vous plaît ? ɛs kə vu puve mede sil vu plɛ
-
Merci pour votre aide, c'est très gentil. mɛʁsi puʁ vɔtʁ ɛd sɛ tʁɛ ʒɑ̃tiCảm ơn ông/bà đã giúp, ông/bà thật tốt bụng.
-
Je suis désolé, c'est de ma faute. ʒə sɥi dezɔle sɛ də ma fotXin lỗi, đó là lỗi của tôi.
-
Ce n'est pas grave. sə nɛ pa ɡʁavKhông sao đâu.
-
Il n'y a pas de quoi. il nja pa də kwaKhông có gì đâu.
-
Qu'est-ce qui se passe ? kɛs ki sə pasCó chuyện gì vậy?
-
Je ne sais pas. ʒə n sɛ paTôi không biết.
-
Je suis d'accord avec toi. ʒə sɥi dakɔʁ avɛk twaTôi đồng ý với cậu.
-
J'ai une question. ʒe yn kɛstjɔ̃Tôi có một câu hỏi.
-
Attendez un moment, s'il vous plaît. atɑ̃de œ̃ mɔmɑ̃ sil vu plɛXin vui lòng đợi một lát.
-
Fais attention à toi ! fɛ‿z‿atɑ̃sjɔ̃ a twaGiữ gìn sức khỏe nhé!lịch sự Faites attention à vous ! fɛt atɑ̃sjɔ̃ a vu
-
Amuse-toi bien ! amyz twa bjɛ̃Chơi vui nhé!lịch sự Amusez-vous bien ! amyze vu bjɛ̃
-
Je vous souhaite une bonne soirée. ʒə vu swɛt yn bɔn swaʁeChúc ông/bà một buổi tối tốt lành.
-
On y va ! ɔ̃‿n‿i vaChúng ta đi thôi!
-
À vos souhaits ! a vo swɛ(khi ai đó hắt hơi) Chúc sức khỏe!
-
Ne t'inquiète pas, tout va bien. nə tɛ̃kjɛt pa tu va bjɛ̃Đừng lo, mọi thứ đều ổn.
-
C'est une bonne idée ! sɛ‿t‿yn bɔn ideĐó là một ý hay!
-
Je n'ai pas le temps aujourd'hui. ʒə nɛ pa lə tɑ̃ oʒuʁdɥiHôm nay tôi không có thời gian.
-
Qu'est-ce que tu en penses ? kɛs kə ty ɑ̃ pɑ̃sCậu nghĩ sao về chuyện đó?
-
Excusez-moi de vous déranger. ɛkskyze mwa də vu deʁɑ̃ʒeXin lỗi vì đã làm phiền ông/bà.
Luyện câu và cách diễn đạt hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Pháp thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Pháp và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.